Toàn văn “Trung Dung chương cú” của Chu Hy

Lời Tựa Trung Dung Chương Cú
Chu Hy, soạn

Vì sao có sách Trung Dung Chương Cú?
Là bởi Tử Tư (cháu Khổng Tử) lo sợ con đường đạo học mai một, nên đã trước tác sách này.

Từ thời thượng cổ, các bậc thánh thần tiếp nối mệnh Trời mà lập nên quy phạm tối thượng, mạch truyền đạo thống từ đó mà ra. Trong kinh điển xưa, có câu: “Vững vàng giữ lấy Trung” – ấy là lời Nghiêu trao cho Thuấn. Lại có câu: “Lòng người thì nguy, lòng đạo thì vi tế; chỉ có sự tinh tường và chuyên nhất mới có thể vững vàng giữ lấy Trung” – ấy là lời Thuấn truyền cho Vũ. Một lời của Nghiêu đã đủ trọn vẹn, mà Thuấn còn thêm ba điều nữa là để sáng tỏ rằng: muốn lĩnh hội trọn vẹn một lời ấy, thì phải như vậy mới mong gần được.

Tôi từng suy xét rằng:
Tâm con người vốn linh thông và nhận biết, chỉ là một mà thôi. Nhưng phân biệt ra thành “tâm người” và “tâm đạo”, là vì một đằng khởi từ dục vọng thân xác, một đằng nương nơi bản tính thiên mệnh; bởi vậy cái khả năng nhận biết của chúng cũng khác nhau: có cái nghiêng nguy khó yên, có cái vi tế khó thấy. Tuy nhiên, người nào cũng có hình thể này, nên dù là bậc thượng trí cũng không thể hoàn toàn không có “tâm người”; và ai ai cũng có bản tính ấy, nên dù là kẻ hạ ngu cũng không thể không có “tâm đạo”.

Hai điều ấy xen lẫn trong một tấc lòng. Nếu không biết cách điều phục thì “tâm nguy” ngày càng nguy, “tâm vi” ngày càng mờ, lẽ Trời công chính không thể nào thắng nổi dục vọng riêng tư.
Vậy nên phải “tinh” để phân biệt rõ mà không lẫn lộn; phải “nhất” để giữ lấy tâm chính mà không rời xa.
Làm việc này không được phép ngơi nghỉ, nhất định phải để “tâm đạo” làm chủ thân mình, còn “tâm người” luôn phải nghe theo, thì cái nguy sẽ được yên, cái vi sẽ hiện rõ, và mọi động tĩnh, việc làm sẽ không vượt quá hay thiếu hụt.

Này, Nghiêu, Thuấn, Vũ – là bậc đại thánh của thiên hạ.
Sự truyền thừa giữa các ngài – là đại sự của thiên hạ.
Bậc đại thánh thi hành đại sự, khi trao truyền nhau chỉ dặn dò vài lời mà thôi – ấy là sự giản dị đến cùng cực, nhưng cũng là lẽ lý tối cao, chẳng còn gì thêm được nữa.

Từ đó về sau, thánh nhân tiếp nối: như Thành Thang, Văn Vương, Vũ Vương làm vua; Cao Dao, Y Doãn, Phó Duyệt, Chu Công, Thiệu Công làm bầy tôi – tất cả đều nhờ đó mà tiếp nối mạch đạo thống.
Rồi đến đức Khổng Tử – tuy không được ở ngôi, nhưng ngài đã nối bậc thánh xưa, khai sáng học thuyết cho đời sau, công ấy còn vượt cả Nghiêu Thuấn.

Tuy nhiên, lúc ấy, người thấu hiểu được chỉ có Nhan thị và Tăng thị, truyền lại được gốc đạo.
Đến đời thứ hai của Tăng thị, mới truyền tới cháu Khổng Tử là Tử Tư, thì khoảng cách với thánh nhân đã xa, dị đoan bắt đầu nổi lên.
Tử Tư sợ rằng càng lâu thì chân truyền càng thất lạc, nên đã suy xét ý chỉ được truyền từ Nghiêu Thuấn, kết hợp lời thầy cha đã nghe từ trước, qua diễn giải và biện luận mà làm thành sách này để chỉ dạy kẻ học sau.
Vì lo sâu xa nên lời lẽ thiết tha, vì nghĩ đến lâu dài nên lý giải rõ ràng.

Câu nói “Thiên mệnh là theo lẽ tự nhiên” – chính là nói đến tâm đạo.
Câu “Chọn điều thiện mà giữ chặt” – là nói đến tinh nhất.
Câu “Người quân tử trúng thời trung” – là nói đến giữ đạo trung.

Từ thời ấy đến nay hơn ngàn năm, lời sách vẫn không đổi, khớp hợp như ấn phù.
Trong muôn sách của thánh xưa, chưa có sách nào trình bày rõ ràng và trọn vẹn như thế, giúp ta nắm được mạch chính và hiểu được điều sâu kín.

Sau đó lại được truyền đến Mạnh Tử, là người đã khai phát thêm cho sách này và kế tục đạo thống thánh nhân.
Nhưng sau khi ông mất, đạo ấy lại thất truyền.
Từ đó, đạo ta chỉ còn ký gửi trong lời văn và chữ nghĩa; còn dị thuyết thì mỗi ngày một mới, một lan rộng – đến mức bọn Lão, Phật ra đời, thì càng giống lý mà càng rối chân.

May thay, sách này chưa bị mất, nên có anh em nhà Trình Tử ra đời, tra xét cẩn thận để tiếp nối mối đạo ngàn năm không truyền.
Nhờ có căn cứ ấy mà bác bỏ được những điều giả trá của hai phái kia.
Công của Tử Tư quả là lớn lao.
Nhưng nếu không có Trình Tử thì cũng không ai từ lời văn mà hiểu được tấm lòng.

Tiếc thay, lời giải thích của Trình Tử không được truyền lại, những gì nhà họ Thạch sưu tập chỉ là ghi chép từ học trò Trình Tử, nên tuy đại nghĩa đã sáng, nhưng vi ngôn vẫn chưa tỏ.

Còn những phần do học trò của Trình Tử tự giải, tuy cũng có nhiều phần sâu sắc, nhưng cũng có người vượt quá thầy mình mà sa vào Lão Phật – chuyện ấy cũng không hiếm.

Còn tôi, từ thuở bé đã từng đọc sách này, nhưng luôn nghi hoặc, nghiền ngẫm hồi lâu.
Một hôm bỗng như hiểu được điều cốt yếu, mới dám gom góp các lời giải để biện xét điều trung đạo, chép thành một thiên “chương cú” mong người sau có thể theo đó.

Có vài bạn đồng tâm còn lấy sách họ Thạch, lược bỏ những phần rườm rà, đặt tên là “tập lược”, lại ghi lại những điều đã từng bàn bạc, lựa chọn, làm thành phần “hoặc vấn” đính kèm phía sau.

Nhờ đó mà tinh thần của sách được chia thành mục, mạch lý thông suốt, chỗ nào cần chi tiết thì nói rõ, chỗ nào cần gọn thì thu lại, cả phần lớn lẫn phần nhỏ đều có.
Tất cả những sự giống khác, đúng sai trong các lời giải cũng nhờ đó mà tường minh, mở lối cho người học thấu hiểu.

Tuy không dám luận bàn bừa bãi về sự truyền đạo, nhưng với người sơ học, có thể coi đây là bước đệm giúp vươn cao, bước xa trên con đường học đạo.

Soạn tại Tân An, tháng Ba, năm Kỷ Dậu đời Thuần Hy.
Chu Hy kính ghi.

Giải nghĩa tiêu đề:

  • “Trung” nghĩa là không thiên lệch, không nghiêng ngả, không vượt quá hay không thiếu sót – là cái tên gọi cho sự cân bằng hoàn hảo.
  • “Dung” nghĩa là sự bình thường, phổ thông.

Giải thích tổng quát:
Trình Tử nói: “Không thiên lệch gọi là ‘trung’, không thay đổi gọi là ‘dung’. ‘Trung’ là con đường chính của thiên hạ, ‘dung’ là nguyên tắc cố định của thiên hạ.”
Bài này vốn là tâm pháp được truyền trong môn phái của Khổng Tử. Tử Tư (cháu ngoại Khổng Tử) sợ về sau bị sai lệch nên đã ghi chép lại để truyền cho Mạnh Tử. Sách này mở đầu bằng một nguyên lý, triển khai ra muôn sự việc, và cuối cùng quy tụ lại thành một nguyên lý duy nhất.
“Buông ra thì lan khắp trời đất, thu lại thì ẩn sâu trong nơi kín đáo”, hương vị của nó vô tận – đều là học vấn chân thực. Ai đọc kỹ và nghiền ngẫm thì sẽ thu được ích lợi cả đời, đến mức không thể tận cùng.


Chương I – Căn nguyên và vai trò của “Đạo”:

  • “Thiên mệnh gọi là tính; thuận theo tính gọi là đạo; tu dưỡng đạo gọi là giáo.”
    “Mệnh” như là mệnh lệnh; “tính” là nguyên lý. Trời dùng âm dương ngũ hành để sinh hóa vạn vật; khí tạo hình thể, lý cũng được ban cho, giống như được trao một mệnh lệnh vậy. Vạn vật sinh ra đều nhận được phần lý của mình để thành nên các đức tính như mạnh mẽ, thuận hòa, và ngũ thường – đó là cái gọi là “tính”.
  • “Thuận theo tính” nghĩa là mỗi loài đều đi theo bản tính tự nhiên của mình, nên trong sinh hoạt hằng ngày đều có con đường đúng đắn phải đi – đó là “đạo”.
  • “Tu đạo” là trau dồi, điều chỉnh đạo ấy. Tuy cùng có đạo, nhưng do khí chất khác nhau nên có sự lệch lạc. Bậc thánh nhân căn cứ vào đạo phải đi mà điều chỉnh nó, lập nên pháp tắc cho thiên hạ – gọi là “giáo” (như lễ, nhạc, hình, chính).

→ Người là người vì có đạo, đạo là đạo vì có bản tính, thánh nhân là thánh nhân vì biết dạy dỗ. Nếu truy về gốc, thì không có gì không bắt nguồn từ trời mà đầy đủ nơi ta. Người học hiểu được điều này thì biết phải chuyên tâm ở đâu và không thể dừng lại được. Vì vậy Tử Tư mới đặt điều này làm khai đề, người đọc cần thấm nhuần sâu xa.

  • “Đạo không thể rời xa một khắc; nếu có thể rời xa thì không phải là đạo.”
    Bởi vì đạo là lý lẽ phải theo trong mọi sự việc hằng ngày, là đức tính vốn có trong lòng người, luôn hiện hữu. Nếu nó có thể rời xa thì đã bị vật ngoài chi phối – không còn là đạo nữa.

→ Do đó, người quân tử luôn giữ lòng kính sợ, dù ở nơi không ai thấy, không ai nghe, vẫn không dám buông thả. Như vậy mới giữ được lý trời vốn có, không để nó rời đi dù chỉ một chút.

  • “Không gì rõ ràng hơn cái ẩn; không gì hiển hiện hơn điều vi tế, nên người quân tử phải thận trọng lúc ở một mình.”
    “Ẩn” là nơi tối tăm, “vi” là việc nhỏ nhặt, “độc” là tình cảnh chỉ mình biết.
    Ý nói trong nơi u tối, việc nhỏ bé, tuy hành vi chưa lộ nhưng tâm đã động. Dù người khác không biết, bản thân ta vẫn rõ ràng, nên đó là lúc sáng tỏ nhất. Người quân tử vì vậy càng phải dè dặt, ngăn dục vọng từ khi mới manh nha, không để nó âm thầm lớn lên mà lạc xa đạo.
  • “Khi hỷ, nộ, ai, lạc chưa phát thì gọi là trung; khi phát ra mà điều độ thì gọi là hòa.”
    Trung là gốc lớn của thiên hạ; hòa là con đường thông suốt của thiên hạ.
    Hỷ nộ ai lạc là tình cảm. Khi chưa phát, là bản tính, không thiên lệch, nên gọi là trung. Khi đã phát mà không sai lệch, tình cảm chính đáng, nên gọi là hòa.
    Gốc lớn (đại bản) là bản tính do mệnh trời ban – mọi đạo lý đều từ đó sinh ra, là thể của đạo. Con đường thông suốt (đạt đạo) là sự tuần theo bản tính – từ xưa đến nay, ai cũng phải đi theo đó, là dụng của đạo.

→ Đây là nói về đức của tính và tình để làm rõ ý đạo không thể rời.

  • “Khi đạt đến trung và hòa, thì trời đất an định, vạn vật sinh trưởng.”
    “Trung” là đẩy đến chỗ cực; “vị” là ở đúng chỗ; “dục” là phát triển sự sống.
    Người giữ gìn trung bằng cách tự khắc chế và quy về tĩnh tại tuyệt đối, không thiên lệch, giữ được trung thì trời đất an định.
    Người thực hành hòa bằng cách nghiêm khắc lúc ở một mình, ứng xử đúng mực, không sai lệch, thì mọi sự đều thích hợp – vạn vật sinh sôi.

→ Trời đất và vạn vật vốn là một thể với ta. Tâm ta chính thì tâm trời cũng chính; khí ta thuận thì khí trời cũng thuận. Do đó hiệu quả hiển hiện rõ ràng đến vậy. Đây là công phu cao nhất của học vấn, năng lực lớn nhất của thánh nhân – không dựa vào ngoại vật, việc tu đạo đã nằm trọn trong đó.

→ Tuy “thể” (bản chất) và “dụng” (ứng dụng) có động và tĩnh khác nhau, nhưng phải có thể rồi mới có dụng. Nên tuy là hai, thực ra là một. Vì vậy, đoạn này tổng kết lại toàn bộ phần trước.


Chương II – Nói rõ về “Trung Dung”:

  • Khổng Tử nói: “Người quân tử giữ trung dung, tiểu nhân thì trái với trung dung. Trung dung là lý bình thường không thiên lệch, không quá mức, không thiếu sót – chính là điều hợp với mệnh trời, là tinh vi đến mức tột cùng. Chỉ có người quân tử mới có thể thể hiện được điều đó, còn tiểu nhân thì trái ngược.”

→ Người quân tử giữ trung dung vì có đức của quân tử, lại biết ứng xử đúng lúc.
→ Tiểu nhân trái với trung dung vì có tâm tiểu nhân, lại không biết dè chừng.

→ “Trung” không có hình thức cố định, tùy thời mà hiện, là lẽ thường.
Người quân tử biết trung nằm nơi bản thân, nên luôn cẩn trọng cả khi không ai thấy hay nghe, lúc nào cũng không rời trung.
Tiểu nhân thì không biết đến điều này, buông thả dục vọng, hành xử tùy tiện, không hề dè dặt.


Chú giải kết thúc chương II:
Từ đây trở đi có mười chương, đều luận về “trung dung” để giải thích chương đầu.
Tuy văn chương có vẻ tách rời, nhưng ý nghĩa liền mạch.

Có sự chuyển đổi giữa “hòa” và “dung”:
Như học giả Du nói: “Nói về tính tình thì gọi là trung hòa; nói về đức hạnh thì gọi là trung dung.”
Tuy vậy, chữ “trung” trong trung dung thực ra cũng bao hàm nghĩa “hòa”.


Chương III – Về sự khó bền giữ đạo trung dung:

  • Khổng Tử nói: “Trung dung thật là chí cao vậy thay! Dân chúng ít ai có thể giữ được lâu.”

→ Lúc thì vượt quá, lúc thì chưa tới, nên chỉ có đức trung dung mới là hoàn hảo.
→ Tuy vậy, ai cũng có thể đạt được – không phải chuyện khó – nhưng vì giáo hóa suy tàn, dân chúng không thực hành, nên ít ai giữ được, đã từ lâu rồi.

Chương IV – Về lý do đạo không được thi hành và không được hiểu rõ

Khổng Tử nói:

“Đạo không được thực hành, ta biết lý do rồi: người trí thì vượt quá, kẻ ngu thì không tới nơi. Đạo không được làm sáng tỏ, ta cũng biết lý do rồi: người hiền thì vượt quá, kẻ bất tài thì không với tới.”

“Tri giả chi tri”: chữ tri đọc xuống giọng.
“Đạo” là lý trời vốn đúng, chỉ nằm ở chỗ trung là đủ.

→ Người trí và người ngu, người hiền và kẻ bất tài đều có sự lệch lạc – do khí chất sinh ra khác nhau mà mất đi sự trung dung.

Người trí vì biết nhiều quá mà thấy đạo là không đủ để thực hành.
Kẻ ngu không hiểu đạo nên chẳng biết làm sao để hành. Đó là lý do đạo thường không được thực hành.

Người hiền thì vượt quá trong việc hành đạo, cho rằng đạo không đủ để hiểu.
Kẻ bất tài thì không đủ năng lực hành đạo, cũng chẳng cầu học hỏi để hiểu đạo. Đó là lý do đạo thường không được sáng tỏ.

“Người đời ai cũng ăn uống, nhưng ít ai biết được hương vị.”
→ Đạo là thứ không thể rời, nhưng con người không tự nhận ra, nên mới có lỗi vượt quá hay chưa tới.


Chương V – Than thở về đạo không được thi hành

Khổng Tử nói:

“Đạo thật là không thể thực hành rồi vậy!”

(Phu đọc như “phù” – lời cảm thán)

→ Vì đạo không được sáng tỏ nên không thể thi hành.


Chương VI – Khen ngợi sự đại trí của vua Thuấn

Khổng Tử nói:

“Thuấn thật là bậc đại trí vậy! Thuấn ham hỏi, cẩn thận với lời nói gần gũi, giấu điều xấu, nêu điều tốt, nắm cả hai đầu mối, rồi dùng cái trung dung để xử sự với dân – đó chính là Thuấn vậy!”

  • “Đại trí” là vì không cố chấp dùng ý mình, mà biết học hỏi từ người khác.
  • “Lời nói gần” là lời đơn sơ, Thuấn cũng xét kỹ – cho thấy không bỏ sót điều thiện.
  • Với lời chưa đúng thì giấu đi, với lời hay thì lan truyền – rộng lượng, quang minh như thế, ai lại không thích nói điều thiện với ông?

“Nắm cả hai đầu mối” là ý nói các quan điểm cực đoan trái ngược. Trong tất cả sự vật đều có hai mặt (như lớn–nhỏ, dày–mỏng…), Thuấn biết nắm cả hai rồi đo lường để chọn ra trung dung mà áp dụng – tức là chọn lựa kỹ càng, thi hành đúng mực.

→ Nếu bản thân không có chuẩn mực tinh tế chính xác thì làm sao đạt được điều này?

→ Chính nhờ vậy mà “biết” không bị lệch, và đạo mới có thể được thực hành.


Chương VII – Chỉ trích sự ngộ nhận về trí tuệ

Khổng Tử nói:

“Người đời ai cũng nói mình biết, nhưng rồi lại tự lao đầu vào lưới, bẫy, hố sâu mà chẳng biết né tránh. Ai cũng nói mình biết, nhưng chọn được trung dung rồi lại không giữ nổi một tháng.”

  • “Lưới, bẫy, hố sập” đều là phương tiện bắt thú, ví cho tai họa đời người.
  • Biết tai họa mà không biết tránh, giống như người biết chọn đạo trung dung nhưng không giữ được – đều không thể gọi là người có trí.

Chương VIII – Khen ngợi Nhan Hồi biết giữ đạo

Khổng Tử nói:

“Người như Hồi, chọn được trung dung, khi có một điều thiện thì luôn ghi khắc trong lòng, giữ gìn không để mất.”

  • Hồi là Nhan Hồi, học trò của Khổng Tử.
  • “Quyền quyền” là dáng vẻ kính cẩn, trân trọng.
  • “Phục ưng” là khắc vào lòng ngực – ý nói khắc ghi trong lòng và gìn giữ.

→ Nhan Hồi thật sự là người hiểu đạo, nên không chỉ chọn được mà còn giữ được. Nhờ vậy mà hành đạo không vượt quá cũng không thiếu, và đạo được sáng tỏ.


Chương IX – Trung dung là điều khó nhất

Khổng Tử nói:

“Trị thiên hạ quốc gia còn có thể làm cho bình ổn, tước lộc còn có thể từ chối, dao kiếm kề thân còn có thể dấn thân bước vào – nhưng trung dung thì không thể làm được!”

→ Ba việc trên đều là điều khó nhất trong thiên hạ, nhưng chỉ cần có sức mạnh gần với nhân nghĩa là làm được.

→ Còn trung dung thì tuy chưa chắc khó như ba việc ấy, nhưng nếu không có nghĩa lý tinh tế, nhân đức thuần thục, và hoàn toàn không có tư dục, thì không thể đạt đến.

→ Ba điều kia tuy khó mà lại dễ; trung dung tuy dễ mà lại khó. Đó là lý do dân chúng hiếm ai đạt được.


Chương X – Về sức mạnh đích thực của người quân tử

Tử Lộ hỏi về “cường” (sức mạnh, nghị lực).
(Tử Lộ là học trò của Khổng Tử, tên là Trọng Do – tính khí nóng nảy, thích bàn về dũng khí.)

Khổng Tử nói:

“Là sức mạnh kiểu Nam phương chăng? Hay kiểu Bắc phương chăng? Hay là loại sức mạnh của ngươi đây?”

  • “Dùng sự ôn hòa mà dạy người, không lấy oán báo oán – đó là sức mạnh kiểu Nam phương, là điều người quân tử thực hành.”
    (Nam phương khí hậu ôn hòa, nên lấy sức chịu đựng, khoan dung để thắng người – là đạo lý của bậc quân tử.)
  • “Nằm trên chiếu da, mặc áo giáp, chết cũng không oán – đó là sức mạnh kiểu Bắc phương, là điều người mạnh mẽ làm.”
    (Bắc phương khí hậu khắc nghiệt, nên lấy sự quả cảm để thắng người – là việc của người cứng cỏi.)

→ Vì vậy:

  • “Người quân tử hòa mà không hùa theo – cường thay!
  • Đứng giữa mà không nghiêng lệch – cường thay!
  • Gặp nước có đạo, vẫn giữ mình ở nơi chưa đạt – cường thay!
  • Gặp nước vô đạo, đến chết cũng không đổi chí – cường thay!”

→ Đó là những điều ngươi nên lấy làm sức mạnh đích thực.

  • “Kiểu cường” ấy là sự mạnh mẽ thực sự – như thơ nói: ‘Cường cường hổ thần’ (mạnh mẽ như dũng tướng hổ báo).
  • “Trung lập không nghiêng” là giữ đạo trung dung.
  • “Không đổi chí nơi chưa đạt” là khi đất nước có đạo mà mình chưa được trọng dụng, vẫn không thay lòng.
  • “Đến chết cũng không đổi” là khi đất nước vô đạo mà vẫn giữ vững điều mình tin suốt đời.

→ Đây chính là điều trung dung khó thực hành: nếu không thắng được dục vọng, thì không thể chọn và giữ được.

Sức mạnh của người quân tử – còn điều gì lớn hơn thế?
→ Khổng Tử nói điều này với Tử Lộ để làm dịu tính khí nóng nảy, hướng chàng đến sức mạnh của đức hạnh và chính nghĩa.

Chương XI – Chỉ trích sự lệch lạc trong học đạo, khen ngợi trung dung

Khổng Tử nói:

“Lối học chuyên tìm điều bí ẩn, làm những hành vi kỳ quặc – đời sau có kẻ truyền lại, nhưng ta không làm như thế.”

  • Chữ “素” trong văn bản cổ nên là “索” (tìm kiếm), có lẽ do nhầm lẫn chữ.
  • “索隐行怪” nghĩa là tìm tòi điều ẩn khuất, hành động theo lối quái dị.

→ Những người như thế là vì muốn lừa đời để chiếm lấy danh tiếng. Đây là loại biết mà không chọn điều thiện, hành mà không dùng cái trung, đáng lẽ không nên cố mà vẫn cố, thì thánh nhân đâu thể làm theo?

“Người quân tử theo đạo mà đi, nhưng giữa đường lại bỏ dở, ta không thể dừng lại như họ được.”

  • Theo đạo mà đi, là biết chọn điều thiện.
  • Giữa đường mà bỏ, là do sức không đủ – tức là biết thì đủ nhưng làm không tới, đáng lẽ nên cố mà lại không cố.

→ “Dừng lại” nghĩa là từ bỏ.
→ Thánh nhân không phải miễn cưỡng mà không dám bỏ cuộc, mà là do lòng chí thành không ngơi nghỉ, nên tự nhiên không thể dừng.

“Người quân tử nương vào trung dung, dù ẩn dật nơi đời không ai biết đến, cũng không hối hận – chỉ có bậc thánh mới làm được vậy.”

  • Không chạy theo cái lạ, mà chọn sống đúng với đạo trung dung.
  • Không bỏ dở giữa chừng, nên dù ẩn cư không ai biết đến, vẫn không tiếc nuối.

→ Đây chính là đức thành của trung dung: đạt đến tột cùng của tri và nhân, không cần mượn sức mạnh mà vẫn tự tại – đó là điều chính Khổng Tử đã làm, nhưng ông vẫn không tự cho mình là như thế.

Vì vậy mới nói: “Chỉ có bậc thánh mới làm được điều ấy.”


Chương XII – Đạo của người quân tử: rộng lớn nhưng tinh tế

“Đạo của người quân tử vừa rộng lớn vừa ẩn vi.”

  • “Phí” (費): nghĩa là dùng rộng rãi, bao trùm.
  • “Ẩn”: nghĩa là tinh vi, khó thấy.

→ Người phàm phu, dẫu ngu, cũng có thể hiểu được chút ít. Nhưng đến chỗ tận cùng, thì ngay cả bậc thánh cũng có điều không biết, không làm nổi.
→ Trời đất to lớn như vậy, mà con người vẫn có điều tiếc nuối không vừa lòng.

“Cho nên khi quân tử nói điều lớn thì thiên hạ không thể bao chứa được; nói điều nhỏ thì thiên hạ cũng không thể phá vỡ nổi.”

  • Đạo của người quân tử khởi đầu từ những việc gần gũi như đời sống vợ chồng trong gia đình, nhưng khi đạt đến tột cùng thì sáng tỏ đến tận trời đất.

→ Đó là lý do nói: “Cái lớn thì không gì ngoài nó, cái nhỏ thì không gì không bao gồm – đó là ‘phí’.”
→ Nhưng lý do vì sao như vậy thì ẩn tàng, không thể thấy được – đó là ‘ẩn’.

→ Đạo có thể hiểu và làm được là một phần trong trung dung. Nhưng đến mức cực điểm, thì cả thánh nhân cũng không biết, không làm được – cho thấy tổng thể đạo vốn vượt ngoài khả năng con người.

  • Hầu Tử nói: “Điều thánh nhân không biết như Khổng Tử hỏi về lễ, hỏi về quan chức. Điều thánh nhân không làm được như Khổng Tử không được dùng, hay Nghiêu – Thuấn than mình chưa thể ban ơn rộng khắp.”
  • Mình (Tử Tư) thì cho rằng: “Người còn tiếc nuối về trời đất là do sự thiên lệch trong sinh hóa, hay sự bất cập của thời tiết, tai ương…”

Bài thơ rằng: “Diều bay vút trời, cá lội đáy sâu.”
→ Tức là đạo lý thấu rõ cả trên lẫn dưới – đây là sức lan tỏa của hóa dục, biểu hiện cho “phí” (rộng lớn).
→ Nhưng lý do sâu xa thì ẩn, không thể dùng giác quan để thấy – đó là điều ẩn vi.

→ Trình Tử bình rằng: “Đoạn này là chỗ Tử Tư nói rõ nhất về cách làm người – sống động, linh hoạt, người đọc cần suy nghĩ sâu sắc.”

“Đạo của người quân tử bắt đầu nơi quan hệ vợ chồng, nhưng khi đạt đến cùng cực thì sáng rõ tận trời đất.”
→ Là lời kết nối với phần trên.


Chương XIII – Đạo không rời con người

Khổng Tử nói:

“Đạo không xa con người. Nếu cho rằng đạo xa con người thì không thể gọi là đạo.”

  • Đạo là thuận theo bản tính – vốn là điều ai cũng có thể biết và làm, nên nó không bao giờ rời xa con người.

→ Nếu người học đạo chê đạo là quá thấp hèn, không đáng làm, rồi cố theo đuổi những việc cao xa khó khăn – thì đó không còn là đạo nữa.

Bài thơ nói: “Đẽo cán rìu thì lấy cái cán rìu làm khuôn – khuôn thì chẳng xa đâu.”
→ Dùng cán rìu này để làm cán rìu khác, nhìn nghiêng là thấy – mà còn cho là xa, huống gì đạo vốn nằm ngay trong bản thân người.

→ Vì vậy: Người quân tử dùng con người để trị người. Người có thể sửa đổi thì dừng trị.

  • Ý là lấy cái đạo mà mỗi người có sẵn để giáo hóa chính họ – không cần tìm nơi xa.
  • Trương Tử nói: “Dùng mong đợi của người thường để đòi hỏi người khác thì dễ theo.”
    → “Trung và thứ” (trung thành và thứ tha) cách xa đạo không bao nhiêu.

“Áp dụng vào mình mà thấy không muốn, thì cũng đừng áp dụng cho người.”

  • Dùng lòng mình để đo lòng người – chưa từng khác nhau.

→ Cho nên: “Cái gì mình không muốn, thì đừng làm cho người.” – chính là đạo không rời xa con người.

  • Trương Tử lại nói: “Dùng tấm lòng yêu bản thân để yêu người thì là tận cùng của nhân.”
    → “Dùng cách đòi hỏi người để xét lại mình thì là tận cùng của đạo.”

Khổng Tử than: “Đạo của người quân tử có bốn điều – ta chưa làm được một điều nào:

  • Điều đòi hỏi ở con, ta chưa làm được với cha.
  • Điều đòi hỏi ở bề tôi, ta chưa làm được với vua.
  • Điều đòi hỏi ở em, ta chưa làm được với anh.
  • Điều đòi hỏi ở bạn, ta chưa chủ động thực hiện trước.”

→ “Đức hạnh bình thường, lời nói cẩn trọng: khi thấy còn thiếu thì không dám lười, khi thấy dư thì không dám khoe.
Lời nói cân nhắc hành động, hành động soi lại lời nói – người quân tử há chẳng là người cẩn thận, chín chắn lắm sao!”

→ Những điều này đều là đạo không xa con người.

Chương XIV – Hành xử thuận theo hoàn cảnh, không cầu điều ngoài phận

Người quân tử thuận theo địa vị hiện có mà hành xử, không mong cầu điều nằm ngoài.

  • “Tố” (素) ở đây nghĩa là “hiện có” – giống như “có gì thì dùng nấy”.
  • Người quân tử chỉ làm điều thích hợp với vị trí hiện tại của mình, không có lòng khao khát những gì vượt ngoài phận sự.

→ Nếu sinh ra đã giàu sang, thì sống theo cách của kẻ giàu sang.
→ Nếu vốn nghèo hèn, thì hành xử theo bậc nghèo hèn.
→ Nếu ở nơi man di xa xôi, thì sống đúng với bối cảnh ấy.
→ Nếu gặp tai ương hoạn nạn, thì cũng hành xử đúng mực giữa hoạn nạn.
Người quân tử, ở bất cứ hoàn cảnh nào cũng đều giữ được tự tại.

Ở địa vị cao, không lấn lướt người dưới;
Ở địa vị thấp, không nịnh bợ người trên;
Sửa mình mà không đòi hỏi người khác, thì không oán trách ai cả.

Không trách trời, không trách người.
→ Đây là ý nghĩa của “không mong cầu điều ngoài mình”.

Cho nên: Người quân tử an nhiên chờ mệnh, kẻ tiểu nhân liều lĩnh mong gặp may.

  • “An nhiên” là giữ mình đúng phận.
  • “Chờ mệnh” là không cưỡng cầu.
  • “Mong may” là muốn có được thứ không đáng có.

Khổng Tử nói:

“Bắn tên thì giống như người quân tử: nếu không trúng đích, thì quay lại tự xét lỗi nơi mình.”

  • “Chính” là đích giữa. “Hộc” là tấm da căng làm đích bắn tên.
    → Tử Tư dẫn lời Khổng Tử để kết lại ý ở trên.

Chương XV – Đạo khởi từ cái gần, không thể bỏ cái nhỏ

Đạo của người quân tử, ví như đi xa phải bắt đầu từ gần, leo cao phải bước từ thấp.

  • “Tỷ” (譬) nghĩa là ví dụ – như “bỉ” trong từ “tỷ dụ”.

Tử Tư dẫn thơ:

“Chồng vợ hòa thuận, như đàn cầm sắt hoà âm;
Anh em hòa hiệp, vui vẻ đắm say;
Gia đình nên thuận thảo, con cháu cũng an vui.”

→ Đây là thơ Tiểu Nhã – Thường Đệ.

Khổng Tử đọc bài thơ này rồi tán thán:

“Nếu người ta có thể hòa hợp với vợ con, anh em thuận hòa như thế, thì cha mẹ hẳn là yên vui biết bao!”

→ Tử Tư dẫn bài thơ này để làm rõ ý rằng:
Đi xa phải từ chỗ gần, leo cao phải từ chỗ thấp.
→ Tức là: đạo bắt đầu từ những điều gần gũi như gia đình, vợ chồng, anh em.


Chương XVI – Đức của quỷ thần: tuy vô hình nhưng hiện rõ

Khổng Tử nói:

“Đức của quỷ thần thật là lớn lao thay!”

  • Trình Tử nói: “Quỷ thần là công năng của trời đất, là dấu vết của tạo hóa.”
  • Trương Tử nói: “Quỷ thần là khả năng vi diệu của hai khí âm dương.”

→ Người dịch cho rằng: nếu nói theo hai khí, thì “quỷ” là linh khí của âm, “thần” là linh khí của dương.
→ Nếu nói theo một khí: cái đi ra, tỏa sáng là “thần”; cái trở về, kết thúc là “quỷ” – thực chất là một mà thôi.

“Làm nên công hiệu” – nghĩa là bản chất và năng lực.

→ Nhìn mà không thấy, nghe mà không rõ, nhưng bao trùm khắp vạn vật mà không gì bị bỏ sót – đó là sự hiện diện của quỷ thần.

→ Sự khởi đầu và kết thúc của muôn vật, không gì không do sự hợp tán của âm dương – đó là bản thể của vạn vật, không thể thiếu.

Khi cúng tế, thiên hạ đều trang nghiêm sạch sẽ, mặc áo lễ tinh tươm – cảm thấy quỷ thần như ở bên trên, bên cạnh, hiển hiện khôn lường.

→ Khổng Tử nói:

“Khí của quỷ thần bốc lên trên, sáng sủa, linh động, buồn bã – đó là tinh khí của muôn vật, là biểu hiện rõ ràng của thần.”

→ Kinh Thi viết:

“Thần đã đến rồi, không thể đo lường được! Huống chi dám vô lễ với thần!”

  • “Cách” là đến.
  • “Xạ” là xem thường, bất kính.

→ Ý nói: từ điều vi tế mà lộ ra điều hiển nhiên, tấm lòng chân thành là không thể che giấu được.

→ Âm dương hợp tán, đều là thực tại – nên khi phát lộ ra, mới sáng rõ đến mức không thể giấu giếm.


Chương XVII – Thuấn: mẫu mực của đại hiếu và đại đức

Khổng Tử nói:

“Thuấn quả là bậc đại hiếu vậy!”
→ Đức là thánh nhân, ngôi vị là Thiên tử, giàu có cả thiên hạ.
→ Cúng tế trong miếu tổ, con cháu gìn giữ – như các vua Ngu Tư, Hồ Công nhà Trần…

Cho nên: người có đức lớn thì ắt sẽ được địa vị, được bổng lộc, được danh tiếng, được tuổi thọ.

→ Thuấn sống đến 110 tuổi – trời sinh ra vạn vật đều dựa theo tài chất mà gia ân cho xứng đáng.

Cho nên: cây có giá trị thì vun bồi, cây nghiêng thì đổ bỏ.

  • “Tài” là phẩm chất.
  • “Đốc” là bồi dày thêm.
  • “Tải” là trồng.
  • “Bồi” là khí đến thì nuôi dưỡng.
  • “Phúc” là khí tán thì sụp đổ.

Kinh Thi viết:

“Đẹp thay quân tử, rõ ràng đức sáng!
Hợp lòng dân, thuận lòng người;
Nhận lộc từ trời, được gìn giữ và củng cố – trời lại gia thêm ơn!”

→ Đây là bài thơ Giả Lạc trong Đại Nhã.

→ “Giả” nên đọc là “Gia” – tức là đẹp đẽ.
→ “Hiến” nên là “Hiển” – sáng rõ.
→ “Thân” là thêm lần nữa.

Vì vậy, người có đại đức ắt được nhận mệnh trời.
→ “Nhận mệnh” tức là được phong làm Thiên tử.

Chương XVIII – Văn Vương, Vũ Vương và Chu Công: Hiếu đạo nối tiếp

Khổng Tử nói:

“Người không lo sầu – hẳn là Văn Vương vậy!”

  • Ông có cha là Vương Quý, có con là Vũ Vương.
  • Cha gây dựng nền tảng, con kế thừa phát huy.

→ Kinh Thượng thư viết: “Vương Quý tận tâm với nhà Chu,” tức là những việc ông làm đều là tích đức, bồi đắp nhân nghĩa.

→ Vũ Vương kế thừa sự nghiệp của Đại Vương, Vương Quý và Văn Vương.

Một lần khoác giáp ra trận, đánh dẹp Trụ Vương mà có được thiên hạ, nhưng bản thân vẫn giữ được danh tiếng hiển hách.

→ Ngài được tôn làm Thiên tử, giàu có khắp bốn biển.
→ Được cúng tế trong miếu tổ, con cháu đời đời giữ gìn – như các vị Ngu Tư, Hồ Công thời sau.

  • Chữ “Đại” đọc là Thái – nghĩa là tôn quý.

→ “Toàn văn nói về Vũ Vương.”

“Toàn văn nói về Đại Vương – cha của Vương Quý.”
Thượng thư có câu: “Đại Vương khai sáng sự nghiệp nhà Chu,”
Kinh Thi lại nói: “Từ thời Đại Vương, bắt đầu dứt bỏ nhà Thương.”

  • “Tự” là nối tiếp sự nghiệp;
  • “Nghiệp” là công trình, sự nghiệp;
  • “Nhất nhung y” (一戎衣) là một lần khoác áo giáp đánh Trụ.

→ Vũ Vương cuối đời được trời trao mệnh.
→ Chu Công thành toàn đức của Văn và Vũ, truy tôn Đại Vương và Vương Quý bằng nghi lễ Thiên tử.

Lễ đó từ Chu Công mà lan ra khắp thiên hạ: chư hầu, đại phu, sĩ thứ đều bắt chước.

  • Nếu cha là đại phu, con là sĩ → thì chôn theo lễ đại phu, cúng theo phẩm cấp sĩ.
  • Nếu cha là sĩ, con là đại phu → thì chôn theo lễ sĩ, cúng theo phẩm cấp đại phu.
  • Tang lễ một năm áp dụng cho đại phu, tang lễ ba năm áp dụng cho Thiên tử – duy chỉ có tang cha mẹ thì không phân cao thấp, ai cũng như nhau.

→ “Truy phong làm vương” đọc xuống giọng.

→ Ý nói Chu Công nối tiếp tâm ý của Văn – Vũ, truy tôn các vị tiên tổ khởi đầu của sự nghiệp nhà Chu.

  • “Tiên công” là từ tổ tiên tổ nhà Chu trở lên đến Hậu Tắc.

Chu Công dùng nghi lễ Thiên tử để cúng tổ, rồi lần theo ý của các vị tiên vương mà mở rộng lễ pháp ra cho đời sau.

→ Ông chế định lễ nghi cho thiên hạ:

  • Tang lễ dùng phẩm cấp lúc chết,
  • Cúng tế dùng phẩm cấp lúc sống.

→ Tang chế từ lễ một năm trở xuống thì chư hầu miễn;
→ Đại phu giảm nhẹ;
→ Riêng tang cha mẹ thì ai cũng như ai – ấy là từ mình mà mở rộng ra người khác.


Chương XIX – Vũ Vương và Chu Công: Hiếu đạo đến tột cùng

Khổng Tử nói:

“Vũ Vương và Chu Công thật là bậc đại hiếu vậy!”

  • “Đạt” nghĩa là thông suốt – tức là hiếu đến mức người trong thiên hạ ai cũng công nhận.

→ Giống như Mạnh Tử nói: “Tôn kính đến cùng thì gọi là ‘đạt tôn’.”

Hiếu là: biết nối chí của người đi trước, biết thuật lại việc người đi trước đã làm.

→ Chương trên nói Vũ Vương kế thừa sự nghiệp của Đại Vương, Vương Quý, Văn Vương mà có được thiên hạ.
→ Chu Công thì thành tựu đức hạnh Văn – Vũ, truy tôn tổ tiên – ấy là nối chí, thuật việc vĩ đại nhất vậy.

→ Đoạn dưới sẽ nói đến những lễ nghi do họ chế định, lan truyền từ trên xuống dưới.

Vào mùa xuân, người ta sửa sang tổ miếu, bày biện đồ thờ tổ tiên, bày áo mũ của tổ tiên, dâng các món ăn theo mùa.

  • Miếu tổ:
    • Thiên tử có bảy tòa;
    • Chư hầu năm;
    • Đại phu ba;
    • Chính sĩ hai;
    • Quan thầy một.
  • Đồ thờ: những vật quý tổ tiên để lại (ví dụ như thanh kiếm đỏ, sách lớn, ngọc trời, bản đồ sông… của nhà Chu).
  • Áo mũ: y phục xưa của tổ tiên, đặt ra để mặc cho người đóng vai hồn trong lễ tế.
  • Món ăn theo mùa: như mùa xuân có cừu non, heo sữa, cơm thịt, mỡ, hương liệu v.v.

Lễ miếu tổ dùng để sắp xếp trật tự các đời tổ tiên (Chiêu – Mục).
Sắp xếp phẩm vị để phân biệt sang hèn.
Sắp xếp chức sự để phân rõ người hiền.
Lễ rượu nơi bàn tiệc: kẻ dưới mời người trên, người hèn cũng được tham gia – để mọi người đều thể hiện lòng kính.

  • “Yến Mao” là tiệc sau lễ tế, phân biệt lớn bé theo màu tóc – để sắp xếp chỗ ngồi theo tuổi tác.

Đứng đúng vị trí, thực hiện đúng nghi lễ, hòa tấu đúng âm nhạc, kính trọng bậc đáng kính, yêu thương người thân, thờ người chết như khi họ còn sống – ấy là tột đỉnh của hiếu vậy.

  • “Tiên vương” là chỉ các bậc tổ tiên.

“Kính người đáng kính, yêu người thân thích” – là đối với tổ tiên, con cháu, bề tôi.
“Thờ người chết như lúc sống, thờ người mất như còn hiện diện” – tất cả đều là đối với các bậc tiên vương.

→ Đây là lời kết lại hai chương trước – đều xoay quanh việc nối chí, thuật việc.

Lễ tế trời đất ở đàn Giao, tế tổ tiên ở miếu Tông – một là để thờ Thượng Đế, một là để thờ tổ tiên.

→ Hiểu rõ ý nghĩa lễ Giao, lễ Tế thu thì việc trị quốc dễ như xem trong lòng bàn tay.

  • “Giao” là lễ tế Trời, “Xã” là lễ tế Đất.
  • Không nói “Hậu Thổ” (Thần đất) là để lược văn.
  • “Đế” là lễ lớn nhất trong miếu Tổ, truy tế vị Tổ đầu tiên của dòng họ, và phối hợp tế các tổ đời sau.
  • “Thường” là tế mùa thu (tức lễ theo bốn mùa – ở đây chỉ nêu một ví dụ).

→ Lễ nào cũng có nghĩa lý, nêu ra để hiểu rộng.
→ “Thị như chư chưởng” – dễ như xem vào lòng bàn tay.

→ Lời Khổng Tử nói ở đây tương đồng với Luận Ngữ, chỉ khác ở chỗ văn phong dài hay ngắn mà thôi.

Chương 20 – Chính sự bắt đầu từ con người, kết thúc nơi thành tâm

Vua Ai Công nước Lỗ hỏi Khổng Tử về chính sự. Khổng Tử đáp:

“Chính sự của Văn Vương và Vũ Vương đã được chép đầy đủ trong sách vở. Nếu người thực hành đạo ấy còn, thì chính sự được thi hành; nếu người ấy mất, thì chính sự cũng mất theo.”

Ý muốn nói: chính sự không nằm trong chữ nghĩa, mà sống trong con người. Có bậc vua hiền, tôi giỏi, thì mới có chính sự tốt. Mọi đường lối chính trị đều bắt nguồn từ con người. Đạo làm người khéo léo khiến chính trị hưng thịnh, như đất tốt dễ trồng cây. Chính sự cũng như cây lau, cây sậy – dễ mọc, dễ thành. Chỉ cần có người phù hợp, chính sự lập tức phát huy.

Vì vậy, làm chính trị là ở con người. Chọn người thì phải bắt đầu từ chính mình. Muốn chọn người tốt, vua phải tu thân. Tu thân thì phải nắm được Đạo, mà muốn nắm Đạo thì phải có Nhân.

Nhân là lòng thương người, bắt đầu từ tình thân trong gia đình. Nghĩa là sự thích đáng, lấy việc tôn trọng người hiền làm gốc. Tình thân có gần có xa, sự tôn kính có cao có thấp – chính là nguồn gốc của Lễ.

Nếu người ở vị trí thấp mà không được bề trên tiếp nhận, thì dân chúng không thể trị. Vì vậy, người quân tử không thể không tu thân. Muốn tu thân thì phải biết phụng dưỡng cha mẹ. Muốn phụng dưỡng cha mẹ thì phải hiểu người. Muốn hiểu người thì phải hiểu mệnh trời.

Tu thân, phụng cha mẹ, tôn người hiền – những điều ấy đều bắt nguồn từ bản tính trời ban.


Năm mối quan hệ căn bản – Ba đức lớn

Có năm đạo lý lớn trong nhân gian:

  1. Vua – tôi
  2. Cha – con
  3. Vợ – chồng
  4. Anh – em
  5. Bạn bè

Đây là năm con đường chung mà từ xưa đến nay người ta cùng đi theo.

Lại có ba đức lớn:

  1. Trí – để biết điều nên làm
  2. Nhân – để yêu thương và thực hành
  3. Dũng – để bền chí và hoàn thành

Ba đức này giúp con người thực hành năm đạo lý nói trên. Mà để thực hành cả năm đạo lẫn ba đức, chỉ cần một điều: thành tâm.

Nếu không có thành tâm, thì tất cả đều trở thành hình thức rỗng. Cho nên, thành là gốc của mọi việc.


Ba con đường gần với đức

Có người sinh ra đã biết, có người học mà biết, có người qua gian khổ mới biết – nhưng khi đã biết rồi thì như nhau. Có người an nhàn mà làm, có người vì lợi ích mà làm, có người cố gắng mới làm được – nhưng đã làm thành rồi thì cũng như nhau.

Từ góc nhìn phân chia:

  • Trí là cái giúp ta hiểu.
  • Nhân là cái giúp ta thực hành.
  • Dũng là cái giúp ta hoàn tất.

Từ góc nhìn xếp loại:

  • Sinh biết, an hành → thuộc Trí
  • Học biết, lợi hành → thuộc Nhân
  • Gian khổ mà biết, gắng gỏi mà làm → thuộc Dũng

Dù người sinh ra có khí chất khác nhau, chỉ cần tự cường không ngừng, thì cuối cùng cũng sẽ đạt đến chỗ giống nhau. Nếu chỉ ngưỡng mộ người “sinh biết, an hành” mà coi thường người “gian khó, nỗ lực”, thì đó là lý do đạo không được truyền bá, đức không được thực hành.

Khổng Tử nói:

“Yêu học thì gần với Trí.
Siêng làm thì gần với Nhân.
Biết xấu hổ thì gần với Dũng.”

Ba điều ấy tuy chưa là đức hoàn toàn, nhưng đã là cửa ngõ bước vào đức. Người ngu mà cho mình đúng là thiếu Trí. Người ích kỷ mà không tự xét là thiếu Nhân. Người yếu đuối mà không dám vươn lên là thiếu Dũng. Cho nên:

  • Yêu học phá được sự ngu.
  • Siêng làm bỏ được sự ích kỷ.
  • Biết xấu hổ làm bật dậy được kẻ yếu.

Biết ba điều đó thì biết tu thân. Biết tu thân thì biết trị người. Biết trị người thì biết trị nước, trị thiên hạ.


Chính trị có chín nguyên tắc lớn (cửu kinh)

  1. Tu thân
  2. Tôn trọng người hiền
  3. Yêu thương người thân
  4. Kính trọng đại thần
  5. Thấu hiểu chư thần
  6. Yêu thương dân thường
  7. Khuyến khích thợ giỏi
  8. Vỗ về người ở xa
  9. Thu phục chư hầu

Từ bản thân mà vươn ra đến thiên hạ, đó là trật tự của chính trị. Lữ Tổ nói:

“Tu thân là gốc.
Phải kính thầy, kết bạn tốt để tiến đạo – nên tôn hiền xếp thứ hai.
Sau đó là yêu người thân.
Rồi đến trị trong triều – kính đại thần, hiểu chư thần.
Rồi đến trị trong nước – thương dân, thu hút thợ.
Sau đó mới đến thiên hạ – làm vui lòng người xa, kết thân chư hầu.”


Hiệu quả của chín nguyên tắc

  • Tu thân thì đạo vững, làm gương cho người.
  • Tôn hiền thì không bị mê muội.
  • Yêu thân thích thì không có oán trách.
  • Kính đại thần thì quyết định sáng suốt.
  • Thấu hiểu thần hạ thì sĩ tử cảm phục.
  • Thương dân thì dân chăm làm.
  • Thu hút thợ thì của cải đầy đủ.
  • Làm vui người xa thì bốn phương quy phục.
  • Kết thân chư hầu thì thiên hạ kính sợ.

Việc cụ thể để thực hành cửu kinh

  • Sống nghiêm túc, giữ lễ – để tu thân
  • Tránh kẻ nịnh, xa sắc dục, trọng đức – để tôn hiền
  • Tôn trọng vị trí, đãi ngộ xứng đáng – để yêu thân thích
  • Chức vụ phân minh, ủy quyền đúng người – để kính đại thần
  • Thành thật, hậu đãi – để sĩ tử gắn bó
  • Thu thuế nhẹ, giao việc đúng lúc – để dân yên
  • Kiểm tra định kỳ, đánh giá công bằng – để thợ giỏi hăng say
  • Tiễn biệt, đón tiếp, thương người yếu – để làm vui người xa
  • Nối dõi dòng họ, giúp nước suy tàn, giữ nước nguy ngập – để thu phục chư hầu

Tất cả những điều đó, muốn thực hành, chỉ cần một điều: thành tâm.


Thành là gốc rễ vững chắc

Việc gì có chuẩn bị thì thành, không chuẩn bị thì hỏng. Lời nói chuẩn bị thì không trượt; hành động chuẩn bị thì không sai; đạo lý chuẩn bị thì không cạn.

Vị trí thấp mà không được vị trí cao tiếp nhận, thì dân không thể trị. Muốn được cấp trên tiếp nhận thì phải được bạn bè tin. Muốn bạn bè tin thì phải thuận với cha mẹ. Muốn thuận với cha mẹ thì phải thành thật với chính mình. Muốn thành thật với mình thì phải hiểu cái thiện.


Thành là đạo trời – Làm cho thành là đạo người

“Thành” là đạo của trời. “Làm cho mình thành” là đạo của người.

Người “thành” thật thì không cần cố gắng mà vẫn trung đạo, không cần suy nghĩ mà vẫn làm đúng – đó là bậc thánh nhân. Người “làm cho mình thành” là người chọn điều thiện và kiên trì giữ lấy – đó là đạo làm người.

Người chưa đạt đến thành, thì chưa thoát khỏi lòng riêng. Vì vậy, muốn thành thật thì phải biết chọn điều thiện, và bền bỉ giữ lấy.


Con đường tu học chân chính

Muốn “thành” thì phải:

  1. Học rộng
  2. Hỏi kỹ
  3. Suy nghĩ cẩn trọng
  4. Phân biệt rõ ràng
  5. Hành động kiên định

Trong năm điều ấy, thiếu một cũng không gọi là học. Nếu có điều chưa học thì phải học. Học rồi mà chưa hiểu thì phải hỏi. Hỏi rồi mà chưa rõ thì phải nghĩ. Nghĩ rồi mà chưa thông thì phải phân biệt. Phân biệt rồi mà chưa làm được thì phải thực hành.

Người khác làm được một, mình phải làm trăm. Người khác làm mười, mình phải làm ngàn.
Người quân tử đã học thì quyết tâm làm đến cùng, nên luôn bỏ công gấp trăm lần.

Đó là cách của người biết nhờ gian khó, thành công nhờ nỗ lực – thuộc về Dũng.

Nếu làm được điều ấy, thì:

  • Dù ngu vẫn sáng
  • Dù yếu vẫn mạnh

Sáng là kết quả của biết chọn điều thiện.
Mạnh là kết quả của giữ vững điều thiện.


Lời kết

Lữ Tổ nói:

“Mục đích học là để thay đổi khí chất.
Đức thắng được khí chất thì người ngu có thể sáng, người yếu có thể mạnh.
Nếu không thắng được khí chất thì dù có ý chí học vẫn không thể thành.”

Tính người vốn thiện, ai cũng như nhau. Nhưng khí chất mỗi người mỗi khác, nên kẻ sáng kẻ tối, người mạnh người yếu.
Người biết “làm cho mình thành” là người trở về cái thiện vốn có, và thay đổi được cái khác biệt.

Nếu người chất kém mà muốn thay đổi cho đẹp, thì không cố gắng gấp trăm lần không thể thành.
Ngày nay, có người học tập cẩu thả, khi làm khi bỏ, rồi khi không thành lại đổ lỗi “trời sinh ta dở, học không thay đổi được” – ấy là tự vứt bỏ bản thân mình, tội ấy thật lớn!

Chương 21 – Từ thành mà sáng, từ sáng mà thành

Từ sự thành thực mà hiển lộ ra sáng suốt, gọi là bản tính.
Từ sự sáng suốt mà đạt đến thành thực, gọi là giáo hóa.

Nếu đã thành thì tất sẽ sáng; nếu đã sáng thì có thể thành.

Ở đây, “từ” có nghĩa là “do bởi”.
Khi đức hạnh không có chút giả dối, và ánh sáng soi khắp nơi, đó là đức của thánh nhân – là cái vốn có nơi bản tính, là đạo của trời.

Người học bắt đầu từ việc nhận ra điều thiện, rồi mới có thể làm cho điều thiện thành thật – đó là quá trình học của bậc hiền nhân, là đạo của con người.

Khi đã thành thì không điều gì là không sáng tỏ. Khi đã sáng thì cũng có thể đạt đến thành thật. Thành và sáng là hai mặt hỗ tương.


Chương 22 – Chỉ có bậc chí thành mới có thể hợp với Trời Đất

Chỉ có người chí thành nhất trong thiên hạ mới có thể tận cùng bản tính của mình.
Tận cùng bản tính của mình thì có thể thấu suốt bản tính của người.
Thấu suốt bản tính của người thì có thể thấu suốt bản tính của vạn vật.
Thấu suốt bản tính của vạn vật thì có thể trợ giúp sự sinh hóa của Trời Đất.
Có thể trợ giúp sự sinh hóa của Trời Đất thì có thể sánh vai cùng Trời Đất vậy.

Chí thành là đức hạnh chân thật đến cùng, không gì có thể thêm vào. Vì người chí thành không có chút nào là giả dối, nên nhận biết và hành xử theo mệnh trời một cách hoàn toàn, từ việc lớn đến việc nhỏ, từ thô đến tinh, không gì là không thấu đáo.

Bản tính của người và của vật đều thuộc về “tính”, chỉ là do hình hài và khí chất khác nhau nên biểu hiện khác nhau mà thôi.
Người có thể hiểu rõ và ứng xử đúng với muôn vật, là người thật sự tận cùng tính.

“Trợ giúp” Trời Đất tức là cùng đi theo lẽ vận hành của Trời Đất.
Sánh vai cùng Trời Đất nghĩa là đứng ngang hàng, làm thành ba bậc: Trời – Đất – Người.

Đây là kết quả của người đi theo con đường “từ thành mà sáng”.


Chương 23 – Người chưa trọn vẹn, nhưng vẫn có thể thành

Kế tiếp bậc chí thành là những người tuy chưa đến mức trọn vẹn, nhưng biết theo đuổi điều thiện từ một góc nhỏ.
Từ một điểm nhỏ mà cố gắng hết mình, thì sẽ thành.
Khi đã thành thì sẽ biểu hiện ra ngoài.
Khi biểu hiện ra ngoài thì sẽ hiện rõ.
Khi đã rõ ràng thì sẽ sáng sủa.
Khi sáng sủa thì sẽ có sức cảm hóa.
Khi cảm hóa thì muôn vật thay đổi.
Khi muôn vật thay đổi thì thế gian được biến đổi.
Và sự biến đổi ấy không cần dùng hình thức – ấy gọi là hóa.
Chỉ có người chí thành trong thiên hạ mới có thể hóa được như thế.

Con người có cùng bản tính, nhưng khí chất thì khác nhau. Cho nên chỉ có bậc thánh nhân mới có thể phát huy toàn diện bản tính.
Còn những người khác, tuy không toàn vẹn, nhưng có thể bắt đầu từ những điểm thiện nhỏ, mở rộng ra dần, tiến đến chỗ cùng cực.

Nếu biết mở rộng mọi điều thiện, thì đức sẽ trọn vẹn, và những biểu hiện như sáng tỏ, cảm hóa, biến đổi… sẽ tự nhiên phát sinh.
Nếu tích lũy đủ thì có thể đạt đến chỗ cảm hóa như thánh nhân – khi đó, sự chí thành nơi họ cũng không khác mấy với bậc thánh.


Chương 24 – Chí thành có thể biết trước

Con đường của chí thành có thể biết trước tương lai.

Một quốc gia sắp thịnh vượng, ắt có điềm lành.
Một quốc gia sắp suy vong, ắt có hiện tượng yêu quái.
Những điềm ấy hiện ra nơi bói cỏ, mai rùa; hoặc biểu hiện qua dáng vẻ, cử chỉ, lời nói.

Khi phúc hoặc họa sắp đến:

  • Nếu là điều lành, người chí thành sẽ biết trước.
  • Nếu là điều dữ, họ cũng biết trước.

Vì vậy nói: Người chí thành linh nghiệm như thần thánh.

Những điềm lành là dấu hiệu của phúc;
Những yêu quái là dấu hiệu của tai họa.
“Bói cỏ” và “xem rùa” là cách cổ nhân dùng để đoán sự việc.
“Bốn thể” là hành vi, phong thái, dáng vẻ cao thấp, ngẩng cúi v.v.

Tất cả những biểu hiện ấy là sự cảm nhận trước của đạo lý.
Nhưng chỉ có ai chí thành đến mức trong lòng không còn mảy may tư lợi giả dối, thì mới có thể cảm nhận và nhận biết được những dấu hiệu ấy.

Cho nên nói: “Chí thành như thần.”


Chương 25 – Thành là gốc của vạn vật

Chí thành là tự thành. Đạo là tự đi theo con đường đúng.

Chữ “đạo” ở đây có nghĩa là “dẫn dắt”.

Chí thành là cách vạn vật tự mình thành tựu.
Đạo là con đường con người nên theo.

Nói theo tâm thì “thành” là gốc.
Nói theo lý thì “đạo” là ứng dụng.

“Thành” là điểm khởi đầu và điểm kết thúc của vạn vật.
Nếu không có “thành”, thì không có gì được tạo thành.

Vì vậy, người quân tử lấy “thành” làm quý.

Mọi sự vật trong thiên hạ đều do chân lý thực chất làm nên.
Cho nên, nếu không nắm được chân lý thì sự vật không tồn tại.

Nếu lý đã được thấu triệt, thì vật cũng được hoàn thiện – không còn gì thiếu sót.

Nếu lòng người có chút giả dối, thì dù có hành động, cũng như không có.
Vì thế, người quân tử luôn xem thành là điều quý giá nhất.

Chỉ khi nào lòng người thật sự chân thực, thì mới có thể tự thành.
Và khi ấy, đạo trong mình cũng vận hành thông suốt.


Kết hợp thành – thành người – thành vật

Thành không chỉ là tự thành, mà còn là giúp người khác thành.

Tự thành là Nhân.
Giúp người khác thành là Trí.

Đây là đức của bản tính – là sự hòa hợp giữa trong và ngoài – là khả năng ứng xử đúng thời điểm, đúng hoàn cảnh.

Nhân là nội dung, Trí là hành động – cả hai đều thuộc về bản tính vốn có nơi con người, không hề tách biệt.

Khi người ta đã thành từ bên trong, thì sẽ biểu hiện ra hành động.
Hành động ấy nếu đúng thời, đúng chỗ, thì sẽ đạt được sự thích đáng.

Chương 26 – Chí thành là không ngừng nghỉ

Cho nên, chí thành thì không dừng lại.
Vì đã không có chút giả dối nào, thì cũng không có ngừng nghỉ nào.

Không ngừng nghỉ thì sẽ kéo dài.
Kéo dài thì sẽ có dấu hiệu hiển lộ.
Sự kéo dài là ở bên trong; sự hiển lộ là ở bên ngoài.

Khi đã hiển lộ thì ảnh hưởng sẽ lan xa;
Khi lan xa thì sẽ rộng lớn và sâu sắc;
Khi rộng lớn sâu sắc thì sẽ cao vời sáng tỏ.

Những điều này là nói về hiệu quả của chí thành được nghiệm thấy ra bên ngoài.

Giống như lời của nhà Nho họ Trịnh: “Đức chí thành của bậc thánh được biểu hiện khắp bốn phương.”
Khi đức chí thành được giữ lâu bên trong, thì ảnh hưởng bên ngoài càng mở rộng mãi mãi không cùng.

Vì lan xa nên trở nên rộng lớn, sâu sắc;
Vì rộng lớn sâu sắc nên phát huy cao xa, sáng rỡ.
Sự rộng lớn sâu sắc là để nâng đỡ vạn vật;
Sự cao sáng là để bao phủ vạn vật;
Sự lâu dài là để thành tựu vạn vật.

“Lâu dài” ở đây không chỉ là kéo dài theo thời gian, mà còn bao gồm cả trong lẫn ngoài.

Bắt đầu từ lan xa mà đạt đến cao rộng, rồi chính cao rộng ấy lại duy trì sự lâu dài – đây là nói thánh nhân cùng vận hành với Trời Đất.

Rộng lớn sâu sắc là tương ứng với Đất;
Cao xa sáng rỡ là tương ứng với Trời;
Lâu dài không ngằn mé là bản thể của sự vận hành.

Đây là nói thánh nhân cùng bản thể với Trời Đất.

Người như vậy, không hiển lộ mà vẫn sáng tỏ,
Không hành động mà vẫn biến hóa,
Không làm gì mà mọi việc đều thành tựu.

“Không hiển lộ mà vẫn sáng” là nói theo cách của Đất.
“Không động mà vẫn biến hóa” là theo cách của Trời.
“Không làm mà nên” là tương ứng với sự không cùng tận.

Đạo của Trời Đất có thể nói gọn trong một chữ: ấy là “thành”.

Vì Trời Đất không hai lòng nên mới là “thành”.
Chính vì chí thành nên không ngừng nghỉ, và cũng chính nhờ đó mà sinh ra muôn vật – nhiều đến nỗi không ai có thể lường được.

Đạo Trời Đất là: rộng, sâu, cao, sáng, xa, lâu.

Vì Trời Đất chỉ có một đạo “thành” không hai, nên mới phát triển đến cực thịnh, rồi sinh sôi vạn vật.

Hãy xem:

  • Trời, chỉ là ánh sáng rực rỡ, nhưng vì không ngừng mà sinh ra nhật nguyệt tinh tú, bao phủ muôn vật.
  • Đất, chỉ là một nắm đất nhỏ, nhưng vì sâu rộng nên nâng được núi Hoa mà không nặng, chặn được sông biển mà không rò rỉ – muôn vật đều dựa vào đó mà sinh tồn.
  • Núi, chỉ là một đống đá, nhưng vì cao lớn nên cỏ cây sinh sôi, chim thú cư trú, của báu chất đầy.
  • Nước, chỉ là một gáo nhỏ, nhưng vì sâu rộng nên sinh ra rùa, rắn, rồng, cá – của cải cũng phát sinh từ đó.

Tất cả đều bắt đầu từ điều nhỏ, nhưng vì không dừng nghỉ, không hai lòng, nên trở thành vĩ đại và sinh hóa vô tận.

Kinh Thi có câu:

“Trời ban mệnh, sâu xa không ngừng.”

Ý là: điều khiến Trời là Trời, chính là không ngừng nghỉ vậy.

Lại có câu:

“Ôi! Há chẳng rõ ràng thay! Đức của Văn Vương trong sáng thuần nhất!”

Ý nói: điều khiến Văn Vương là bậc văn thánh, chính là vì đức thuần nhất, và đức ấy cũng không ngừng nghỉ.

Nhà Nho họ Trình bình luận:

“Đạo Trời không dừng nghỉ. Văn Vương thuận theo đạo Trời, nên cũng không dừng nghỉ. Thuần là không hai lòng, không xen tạp; không dừng nghỉ là không gián đoạn, không ngắt quãng.”


Chương 27 – Con đường của Thánh nhân: rộng lớn mà tinh tế

Vĩ đại thay, con đường của bậc thánh nhân!

Như dòng nước lớn cuồn cuộn – nuôi dưỡng muôn vật, vươn cao đến tận trời.

Lại cũng đầy đặn dư dả – gồm có ba trăm lễ, ba nghìn phép tắc.

Tức là: lớn đến không gì ở ngoài, nhỏ đến không gì không bao gồm.

Nhưng phải có người thích hợp mới có thể thực hành đạo ấy.

Cho nên có câu:

“Nếu không phải là bậc có đức đến cùng, thì đạo lý đến cùng không thể hội tụ nơi người ấy.”

“Bậc có đức đến cùng” là nói đến người có phẩm hạnh.
“Đạo lý đến cùng” là toàn bộ những gì ở hai đoạn trước: lớn bao trùm, nhỏ tinh tế.

Cho nên người quân tử tôn trọng đức tính tự nhiên, nhưng cũng tìm học đạo lý.
Làm cho đạo trở nên rộng lớn mà vẫn tinh tế;
Vươn đến cao xa mà vẫn đi đúng trung đạo.
Ôn lại điều cũ để biết điều mới, lấy lòng chân thành mà đề cao lễ nghĩa.

“Đức tính” là đạo lý tự nhiên Trời ban cho ta.
“Đạo học” là phương tiện để hiểu biết rõ ràng.
Tôn trọng đức là để giữ tâm cho đúng.
Tìm học đạo là để hiểu lý cho thấu.

Hai con đường đó, đều là cội rễ để nuôi dưỡng đức hạnh và hội tụ đạo lý.

Người quân tử không để tư ý che lấp bản tâm,
Không để dục vọng trói buộc chính mình,
Thường xuyên tự gột rửa nơi điều mình đã biết,
bồi đắp điều mình đã làm được – đó là giữ tâm.

Còn trong việc tìm hiểu lý:

  • Phân tích lý lẽ thì không để sai sót dù nhỏ nhất,
  • Ứng xử thì không để lệch quá hay thiếu sót,
  • Mỗi ngày đều hiểu thêm điều chưa biết,
  • Mỗi ngày đều cẩn trọng hơn trong điều chưa cẩn trọng – đó là trí học.

Nếu không giữ tâm thì không thể đạt trí;
Mà nếu không tìm học, thì việc giữ tâm cũng không đủ.
Năm điều ấy – giữ tâm và cầu trí – hỗ trợ lẫn nhau, đầu cuối gắn bó, là phương pháp vào đức rõ ràng nhất mà thánh hiền đã truyền lại. Người học cần chuyên tâm mà theo đó.

Vì thế, ở ngôi cao mà không kiêu,
Ở ngôi thấp mà không trái nghịch.
Gặp đời có đạo thì lời nói đủ để giúp hưng thịnh;
Gặp đời vô đạo thì giữ yên được bản thân nhờ im lặng.

Kinh Thi nói:

“Vừa sáng suốt vừa thông tuệ, nên giữ được thân mình.”

Chính là nói về điều này vậy.


Chương 28 – Chê trách sự kiêu ngạo và hành động trái lễ

Khổng Tử nói:

“Người ngu nhưng thích làm theo ý mình,
Người thấp kém mà thích tự quyết,
Sống trong thời nay mà trái lại đạo xưa –
Những kẻ như vậy, tai họa sẽ ập đến chính thân họ.”

Kế tiếp là lời của Tử Tư (tác giả Trung Dung):

Nếu không phải thiên tử, thì không được bàn về lễ,
Không được đặt ra quy chế,
Không được biên soạn văn hiến.

Bởi vì:

  • “Lễ” là nền tảng của các mối quan hệ thân – sơ, quý – tiện.
  • “Chế độ” là định chuẩn cho phẩm trật.
  • “Văn hiến” là sách vở ghi chép chính thức.

Ngày nay, xe có cùng đường, chữ viết thống nhất, luân lý tương đồng
Tức là thiên hạ đã quy về một mối.

Nhưng:

  • Dù có địa vị, nếu không có đức, không được phép lập lễ nhạc.
  • Dù có đức, nếu không có địa vị, cũng không được lập lễ nhạc.

Như nhà Nho họ Trịnh nói: “Người được lập lễ nhạc, ắt phải là bậc thánh đang giữ ngôi thiên tử.”

Khổng Tử nói:

“Ta muốn theo lễ nhà Hạ, nhưng nước Kỷ không đủ làm bằng chứng;
Ta học lễ nhà Ân, thì nước Tống còn giữ được chút ít;
Ta học lễ nhà Chu – nay đang được dùng – nên ta thuận theo Chu.”

Ý nói: lễ của ba đời Hạ, Thương, Chu – Khổng Tử đều từng học và hiểu.
Nhưng vì lễ nhà Hạ không còn tư liệu,
Lễ nhà Thương còn chút dấu tích,
Lễ nhà Chu là pháp lệnh của đương triều, đang được sử dụng.
Khổng Tử không có chức vị, nên chỉ có thể tuân theo Chu mà thôi.

Chương 29 – Vua thiên hạ và con đường chí thành

Kẻ làm vua thiên hạ có ba điều trọng yếu –
Nếu người ấy làm được, thì lỗi lầm sẽ rất ít vậy!

Ba điều trọng yếu ấy là: bàn về lễ, định ra chế độ, xét lại văn hiến.
Chỉ có thiên tử mới có quyền thi hành ba việc ấy, thì mới khiến nước không khác chính sách, nhà không khác phong tục, người người theo đó mà ít phạm sai.

Nếu tham khảo quá xa xưa – dù có tốt – cũng không có bằng chứng,
Mà không có bằng chứng thì không thể tin;
Không tin thì dân không theo.

Nếu tham khảo kẻ ở địa vị thấp – dù có giỏi – cũng không được tôn trọng;
Mà không được tôn trọng thì cũng không thể tin;
Không tin thì dân cũng không theo.

Vậy nên, đạo của người quân tử là thế này:

  • Bắt đầu từ bản thân mình,
  • Kiểm nghiệm bằng lòng dân,
  • Đối chiếu với ba đời vua hiền xưa, không sai lệch,
  • Đặt vào quy luật trời đất, không trái nghịch,
  • Đưa ra mà hỏi quỷ thần, không nghi ngờ,
  • Chờ trăm đời để đợi thánh nhân tái hiện, cũng không lầm lạc.

Ở đây, “quân tử” là chỉ người trị vì thiên hạ.

Còn cái “đạo” ấy, chính là công việc bàn lễ, định chế, xét văn đã nói trên.

  • “Bắt đầu từ mình” là vì có đức mới được vậy.
  • “Kiểm nghiệm nơi dân” là xem dân có tin và làm theo hay không.
  • “Đối chiếu với trời đất” là để cho đạo ấy đúng với quy luật vũ trụ.
  • “Xét cùng quỷ thần mà không nghi” là để biết đạo Trời.
  • “Chờ đợi thánh nhân trăm đời mà không ngờ” là để hiểu lòng người.

Biết Trời và biết người – ấy là thấu lý vậy.

Cho nên, khi người quân tử hành động, thì trở thành khuôn mẫu cho thiên hạ;
Thực hành, thì trở thành phép tắc cho thiên hạ;
Nói ra, thì trở thành chuẩn mực cho thiên hạ.

Ở xa thì người ta trông cậy,
Ở gần thì người ta không thấy chán.

Động là bao gồm cả hành động và ngôn hành.
Đạo là bao gồm cả khuôn phép và pháp độ.
Phép là khuôn khổ; chuẩn là tiêu chí để theo.

Kinh Thi có câu:

“Ở kia thì không ai ghét bỏ,
Ở đây thì không ai chê bai.
Sáng sớm tối khuya luôn siêng năng,
Để lưu danh tốt đến tận cuối đời.”

Người quân tử, nếu không như vậy, thì chẳng thể sớm được tiếng tốt trong thiên hạ.


Chương 30 – Đạo của Khổng Tử hợp cả trời đất

Khổng Tử noi theo đạo của Nghiêu, Thuấn,
Giữ vững pháp của Văn, Vũ,
Trên thuận thời vận của Trời,
Dưới nắm vững đặc tính của đất đai.

“Noi theo” nghĩa là kế thừa đạo lý xa xưa.
“Giữ vững” là giữ đúng khuôn phép gần gũi.
“Thuận thời Trời” là nắm được vận hành của tự nhiên.
“Nắm đất đai” là hiểu rõ lẽ cố định của địa thế.

Đó là sự kết hợp cả bên trong lẫn bên ngoài, từ gốc đến ngọn.

Ví như trời đất: nâng đỡ tất cả mà không bỏ sót, che chở tất cả mà không thiên vị.
Ví như bốn mùa thay nhau vận hành, như nhật nguyệt thay nhau chiếu sáng –
Tất cả đều tự nhiên, điều hòa.

Khổng Tử có đức như vậy.

Muôn vật cùng sinh mà không xung đột,
Các đạo lý cùng vận hành mà không chống đối.
Cái đức nhỏ thì như dòng suối chảy, cái đức lớn thì hun đúc vạn vật –
Ấy là lẽ khiến Trời Đất trở nên vĩ đại.

“Không xung đột, không chống đối” là do đức nhỏ như suối chảy, phân nhánh rõ ràng mà không ngừng.
“Mọi vật cùng sinh, đạo lý cùng hành” là do đức lớn dày dặn, như rễ sâu cây lớn, hóa dục vô cùng.

Đức nhỏ là những phần của toàn thể;
Đức lớn là gốc chung của muôn loài.

Đạo trời đất như vậy – là để người ta hiểu lý do tại sao Khổng Tử được so sánh với trời đất.


Chương 31 – Đức của bậc chí thánh

Chỉ có bậc chí thánh nơi thiên hạ mới có được:

  • Tai nghe sáng suốt, trí tuệ sâu xa – đủ để đứng ở ngôi cao, cai quản thiên hạ.
  • Khoan dung, đầy đủ, hiền hòa, mềm mỏng – đủ để bao dung mọi người.
  • Quyết đoán, cứng rắn, kiên định – đủ để nắm giữ chính đạo.
  • Ngay ngắn, nghiêm trang, công chính – đủ để giữ lòng kính.
  • Sáng suốt, rõ ràng, xét đoán tường tận – đủ để phân biệt phải trái.

Sự thính giác – trí tuệ ấy là bản chất bẩm sinh.
Bốn đức sau là nhân, nghĩa, lễ, trí của bậc thánh.

Người ấy có:

  • Văn chương mạch lạc,
  • Lý lẽ rõ ràng,
  • Xét kỹ tỉ mỉ,
  • Phán đoán sáng suốt.

Tất cả các đức ấy đầy dặn trong lòng,
Nhưng chỉ bộc lộ ra đúng lúc, đúng thời.

Tấm lòng bao la như trời,
Tư tưởng sâu lắng như suối ngầm
Lặng lẽ mà sâu thẳm, phát lộ mà thấu khắp.

Khi người ấy xuất hiện, thì thiên hạ không ai không kính;
Lên tiếng, thì không ai không tin;
Hành động, thì không ai không mừng rỡ.

Cho nên, danh tiếng lan khắp Trung Hoa, ảnh hưởng đến cả man di xa xôi.

Nơi nào thuyền xe đến được,
Nơi nào sức người tới được,
Nơi nào trời che, đất chở,
Nơi nào mặt trời chiếu rọi,
Nơi nào sương tuyết rơi xuống
Tất cả đều có dấu ấn của người ấy.
Hễ là người có máu thịt, thì không ai không kính yêu.

Vì vậy mà người ấy được gọi là “sánh cùng Trời”
Bởi vì đức của người ấy rộng lớn như trời vậy.


Chương 32 – Đạo chí thành là gốc trị thiên hạ

Chỉ có người chí thành đến tột bậc mới có thể:

  • Sắp xếp lại mối đạo lớn của thiên hạ,
  • Dựng lên nền tảng lớn lao cho thiên hạ,
  • Hiểu rõ sự sinh hóa của Trời Đất.

Nhưng điều ấy, người ấy nương tựa vào đâu?

Người chí thành ấy không cần dựa vào vật ngoài, mà là do đạo lý tự nhiên phát sinh trong mình.

Sắp xếp mối đạo là như gỡ chỉ, cuốn sợi, phân chia rõ ràng rồi hợp nhất đúng chỗ.
“Nền tảng lớn” là bản tính toàn vẹn của con người – chính là nhân luân, là năm bậc quan hệ người: vua tôi, cha con, vợ chồng, anh em, bạn bè.

Người ấy do đức chí thành tuyệt đối, nên trong mọi quan hệ, đều thể hiện đúng bản chất, trở thành khuôn phép cho muôn đời.

Trong bản tính, không chút giả dối nào của lòng người xen vào, nên từ đó mà sinh ra muôn đạo biến hóa.
Ấy gọi là “dựng nền tảng lớn”.

Người ấy đối với sự sinh hóa của trời đất, cũng có sự thông hiểu âm thầm – không chỉ nhờ thấy nghe, mà do chí thành mà thấu triệt tự nhiên.

Tất cả là do chí thành không lừa dối, nên hiệu quả phát ra tự nhiên, không cần dựa vào vật ngoài.

Ôi, lòng nhân của người ấy sâu dày biết bao!
Lặng lẽ mà thâm trầm như vực sâu!
Rộng lớn bao la như trời cao!

“Nhân” là nói về công việc sắp xếp mối đạo.
“Vực sâu” là chỉ nền tảng bản tính.
“Trời cao” là sự thấu hiểu thiên lý.

Mà không chỉ như vậy!

Nếu không thực sự có trí sáng, đức thánh, thấu suốt đạo Trời, thì ai có thể hiểu nổi?

Như lời họ Trịnh nói:

“Chỉ có thánh nhân mới hiểu được thánh nhân.”

Chương 33 – Bậc quân tử lấy tu thân làm gốc, im lặng mà cảm hóa thiên hạ

Kinh Thi có câu:

“Mặc áo gấm thì nên khoác áo thô bên ngoài.”

Đó là để tránh khoe khoang cái đẹp lộ liễu.

Vì thế, đạo của người quân tử là:

Âm thầm mà mỗi ngày một sáng tỏ,
Còn đạo của tiểu nhân thì rõ ràng mà mỗi ngày một tiêu vong.

Đạo của người quân tử:

  • Nhạt mà không chán,
  • Giản dị mà vẫn có văn vẻ,
  • Nhu hòa mà hợp lý,
  • Biết cái xa nhờ cái gần,
  • Biết gốc của ngọn gió,
  • Biết cái nhỏ dẫn đến cái hiển lộ.

Vậy thì có thể cùng người ấy mà đi vào con đường đức hạnh rồi.

Câu thơ “mặc gấm mà khoác áo thô” ví cho bậc học giả thời xưa – học để tu thân, không phải để khoe tài.

Vì khoác áo thô nên trông âm thầm,
Vì mặc áo gấm nên bên trong vẫn rực rỡ.
Ngoài thì nhạt, giản, nhu – như áo thô,
Trong thì đẹp, có lý, có văn – như áo gấm.

Ngược lại, kẻ tiểu nhân chỉ phô trương bề ngoài mà không có gì bên trong nên sớm muộn cũng mất hết.

“Biết cái xa từ cái gần” nghĩa là: thấy hiện tượng bên ngoài mà biết nguyên nhân bên trong.
“Biết gốc ngọn gió” nghĩa là: biết rõ điều biểu hiện là do đâu mà ra.
“Biết cái nhỏ mà thấy cái lớn” nghĩa là: có điều gì ẩn trong tâm, thì sớm muộn cũng hiện ra ngoài.

Nếu người có lòng muốn sống vì chính mình (vì đạo), và hiểu ba điều ấy, thì sẽ biết giữ mình cẩn trọng – và đi vào đạo được rồi.

Do đó, đoạn sau trích thơ nói về việc giữ lòng ngay cả lúc ở một mình.

Kinh Thi nói:

“Dù ẩn mình trong bóng tối, vẫn cực kỳ sáng rõ!”

Vậy nên người quân tử tự xét lòng không thẹn, không hổ với chí mình.

Cái điều không thể bắt chước nổi ở người quân tử – chính là những điều mà không ai nhìn thấy được nơi họ.

Kinh Thi lại nói:

“Ở trong nhà riêng, vẫn chẳng hổ thẹn với góc khuất.”

Cho nên người quân tử không cần nói gì mà vẫn khiến người ta kính,
Không cần hành động gì mà vẫn khiến người ta tin.

Đoạn này nói đến sự cẩn thận, kính sợ trong từng giây phút, không chờ tới khi nói năng hay hành xử mới thể hiện phẩm chất.

Do vậy, phần dưới lại trích thơ để nói đến kết quả.

Kinh Thi nói:

“Tiến dâng mà chẳng cần lời nói, thời thế thuận theo, không ai tranh chấp.”

Vì thế, người quân tử không cần ban thưởng mà dân đã siêng năng,
Không cần nổi giận mà dân đã sợ như đối với rìu và búa lớn.

Đoạn thơ này ý rằng:
Sự thành kính và cảm hóa của người quân tử thấu đến cả chốn thần linh, không cần lời nói, mà người ta tự thay đổi.

Kinh Thi nói:

“Không cần lộ rõ ra mà đức vẫn được trăm quan noi theo.”

Vậy nên người quân tử kính cẩn hết mực, thì thiên hạ được bình trị.

“Không cần lộ ra” – tức là không phô diễn ra ngoài, mà đức vẫn hiển lộ.
Bởi đức đã thâm sâu thì hiệu quả càng rộng lớn.

“Kính cẩn” là lòng tôn kính sâu đậm, không cần phô trương.

Sự bình trị của thiên hạ đến từ tấm lòng khiêm tốn, cẩn trọng ấy
Đó là đức cực sâu, cực vi, hiệu quả tự nhiên của bậc thánh –
Là kết quả cao nhất của đạo trung dung.

Kinh Thi nói:

“Ta ôm lòng nhân sáng, mà không dùng giọng nói hay sắc mặt để cảm hóa người.”

Khổng Tử nói:

“Tiếng nói, sắc diện – chỉ là thứ phụ để cảm hóa dân thôi.”

Kinh Thi còn nói:

“Đức nhẹ như sợi lông, mà lông cũng có nếp.”
“Cái đạo trời chở vạn vật – không tiếng, không mùi.”

Đấy mới là chỗ đức hạnh đạt đến tột đỉnh!

“Đức nhẹ như lông” – mà lông vẫn còn hình dạng, còn nếp.
Còn “không tiếng không mùi” – tức là đức đến mức vô hình vô tướng, cao siêu tuyệt đối.

Vậy nên, chỉ có câu “đạo trời chở vạn vật, không tiếng không mùi” mới diễn tả được chỗ cao sâu của “đức không phô” – mà là thâm trầm, kín đáo, tự nhiên cảm hóa muôn loài.

Không phải có ba bậc đức riêng biệt đâu – mà chính là nói đến một con đường chí thành duy nhất,
Nếu đến tận cùng, thì tự nhiên lặng lẽ mà thiên hạ bình – không cần gì thêm nữa.