Lời Tựa sách “Chương cú Đại học”
《大學章句序》 – Chu Hy (朱熹)
Sách Đại học chính là phương pháp giáo huấn con người trong nền đại học thời cổ. Ngay từ khi Trời sinh ra muôn dân, ai nấy đều được ban cho bản tính nhân, nghĩa, lễ, trí. Thế nhưng, do tính khí và cơ chất mỗi người khác nhau, nên không ai cũng có thể tự thấu hiểu và hoàn thiện cái bản tính ấy.
Vì thế, nếu có người xuất chúng – thông minh, sáng suốt, trí tuệ vượt bậc – có thể tận cùng bản tính mình, thì Trời ắt sẽ trao cho người đó trách nhiệm làm bậc vương sư của muôn dân, để trị nước và giáo hóa nhân gian, giúp mọi người trở lại với bản nguyên của mình. Đó chính là vai trò của những bậc như Phục Hy, Thần Nông, Hoàng Đế, Nghiêu, Thuấn – những vị tiếp nối ý Trời mà lập cực trị vì. Vì thế mới đặt ra chức Tư đồ để lo việc giáo dục, lập quan Điển nhạc để gìn giữ đạo lễ.
Thời Tam Đại (Hạ, Thương, Chu) là lúc đạo trị rực rỡ, phép tắc đầy đủ. Trong cung vua, kinh thành, cho đến từng xóm làng thôn dã, không đâu không có trường học. Con người đến tám tuổi, từ con vua quan cho đến con dân thường, đều vào Tiểu học, học cách quét dọn, lễ nghi trong lời ăn tiếng nói, đi đứng ra vào; học văn chương lễ nhạc, bắn cung, cưỡi ngựa, viết chữ, tính toán. Đến mười lăm tuổi, con trưởng của thiên tử, con các chư hầu, khanh đại phu, đến các bậc sĩ và cả nhân tài trong dân, đều vào Đại học – học cách thấu hiểu lẽ đạo, tu tâm, sửa mình, trị người. Việc giáo dục vì thế được phân định rõ ràng giữa Tiểu học và Đại học.
Xét cách thiết lập học đường ngày xưa, quả là rộng khắp như vậy; mà phương pháp giáo dục lại tuần tự, tỉ mỉ, lớp lang. Nhưng cốt lõi của giáo hóa, lại đều bắt nguồn từ việc người quân tử tự thân hành đạo, rồi truyền đạt lại điều mình đã nghiệm ra, không cần phải cầu ngoài đời sống hằng ngày, hay dựa vào điều dân thường mong đợi. Vì thế, người đời khi ấy ai nấy đều học, mà ai học cũng đều có thể thấu hiểu bản tính vốn có của mình, rõ được trách nhiệm phải gánh vác, ai nấy đều tận lực thi hành. Cho nên mới khiến trên thì quốc trị hưng thịnh, dưới thì phong tục tốt đẹp – điều mà người đời sau khó lòng theo kịp!
Đến khi nhà Chu suy vi, bậc vua thánh hiền không còn xuất hiện, việc học trong thiên hạ bị bỏ bê, giáo hóa suy tàn, phong tục sa sút. Khi ấy có bậc thánh như Khổng Tử xuất hiện, nhưng không được trao vị quân sư để thi hành đạo trị, đành tự mình noi theo phép tắc của vương giả đời trước, đọc tụng truyền lại cho hậu thế. Các thiên như Khúc lễ, Thiếu nghi, Nội tắc, Đệ tử chức… đều là những nhánh phụ từ Tiểu học mà ra. Riêng thiên này (Đại học) là sự tiếp nối thành công từ Tiểu học, để làm sáng tỏ pháp lớn của Đại học – bên ngoài vạch rõ khuôn thước rộng lớn, bên trong tường tận từng tiết mục. Trong ba ngàn đệ tử của Khổng Tử, không ai là không từng nghe lời dạy ấy, nhưng chỉ riêng nhà Tăng Tử nắm được cốt tủy, nên đã viết lời truyền nghĩa để phát huy tinh thần của sách. Sau khi Mạnh Tử qua đời, đạo truyền này cũng dần mai một. Sách tuy còn, nhưng người hiểu lại hiếm hoi.
Từ đó trở đi, nho sinh thế tục chỉ chăm chăm ghi nhớ lời văn mà không hiểu nghĩa lý, tốn công gấp mấy lần Tiểu học mà rốt cuộc vô ích; còn đạo học của các tà thuyết thì nói đến hư vô, diệt tận, bề ngoài cao siêu hơn Đại học mà rốt cuộc không thực chất. Lại thêm bao nhiêu thuật quyền biến, số mệnh, cùng trăm nhà bách gia trổ ra đủ mọi thuyết để mê hoặc lòng người, đánh lừa thế tục, khiến nhân nghĩa không còn chỗ dung thân.
Khi bậc quân tử không may không được nghe yếu chỉ của đạo lớn, kẻ tiểu nhân cũng chẳng được hưởng ân huệ của chính trị sáng suốt, thì lòng người u mê, phong tục tăm tối, sai trái lặp đi lặp lại, căn bệnh xã hội ngày càng trầm trọng – cho đến khi rơi vào sự hỗn loạn của thời Ngũ đại, sự suy tàn đã đến tột cùng.
Nhưng đạo Trời xoay vần, không gì không trở lại. Tới đời Tống, đức trị rực rỡ, giáo hóa hưng thịnh. Lúc ấy, hai anh em họ Trình (Trình Hạo và Trình Di ở Hà Nam) xuất hiện, nối tiếp được đạo truyền của Mạnh Tử. Họ khởi đầu việc tôn kính và phát huy thiên này, biên soạn lại sách vở, khai mở ý nghĩa sâu xa, từ đó pháp giáo Đại học của cổ nhân, cùng kinh sách và đạo lý thánh hiền, mới một lần nữa rạng ngời giữa thế gian.
Tuy tôi (Chu Hy) ngu dốt, cũng may mắn được thấm nhuần phần nào. Nhưng xét lại sách vở còn có chỗ tản mác, nên tôi bất chấp sự vụng về, thu góp biên soạn lại, đôi lúc thêm chút ý riêng để bổ sung phần thiếu sót, mong chờ người quân tử đời sau hoàn thiện tiếp. Tôi hiểu rõ việc này có thể là vượt phận, không thể tránh khỏi lỗi lầm. Nhưng nếu xét đến việc giúp quốc gia giáo hóa dân chúng, làm đẹp phong tục; với người học thì giúp tu thân trị người – thì có lẽ vẫn là chút ích nhỏ nhoi chăng!
Tự viết tại Thân Tý, tháng Hai mùa xuân năm Kỷ Dậu đời Thuần Hy – Chu Hy (朱熹), người Tân An.
1
Từ “Đại” vốn đọc là “Thái”, ngày nay đọc như chữ hiện tại.
Trình Tử nói: “Đại học là sách do Khổng Tử để lại, là cánh cửa đầu tiên để người học bước vào con đường đạo đức.”
Ngày nay, việc học tập có lớp lang của người xưa, chúng ta chỉ còn thấy rõ được là nhờ thiên này còn tồn tại, tiếp đó mới đến Luận Ngữ và Mạnh Tử. Người học đạo, phải bắt đầu từ đây mà vào, thì may ra mới không đi lạc đường.
2 – Tổng cương ba điều lớn của Đại học
Đạo của Đại học, nằm ở việc phát huy đức sáng, đổi mới con người, và đạt đến chỗ thiện hoàn hảo.
Trình Tử nói: “Chữ ‘thân dân’ nên đọc là ‘tân dân’ (đổi mới dân).”
“Đại học” tức là học vấn của bậc đại nhân. “Minh” nghĩa là làm sáng rõ. “Minh đức” là thứ đức mà người ta nhận được từ Trời, vốn thuần tịnh, linh diệu, không bao giờ tối tăm; nhờ đó có đủ mọi lẽ để ứng phó với muôn sự. Chỉ vì bị khí chất hạn chế, dục vọng che lấp, nên có lúc mờ tối. Nhưng gốc thể của nó thì chưa từng tắt bao giờ.
Cho nên, người học phải nhân khi nó bộc lộ mà làm sáng rõ thêm, để trở về với bản nguyên ban đầu. “Tân dân” là rửa bỏ cái cũ, đổi mới cái đã lấm bẩn. Tức là, sau khi tự mình đã làm sáng đức sáng, thì phải tiếp tục lan truyền cho người khác, giúp họ cũng rũ sạch thói quen cũ mà đổi mới chính mình.
“Chỉ” nghĩa là dừng lại – tức đạt đến chỗ ấy mà không dời đi nữa. “Chí thiện” là đỉnh cao tất yếu của lẽ sự và lý đạo. Làm sáng đức, đổi mới dân, đều phải đến nơi chí thiện ấy mà dừng lại, không còn vượt qua nữa.
Đó chính là ba nguyên lý lớn của Đại học.
Biết chỗ dừng rồi thì mới có định, có định rồi thì tâm mới yên, yên rồi mới an, an rồi mới có thể suy nghĩ, suy nghĩ rồi mới có thể đạt được.
“Chỉ” (dừng) chính là chỗ cần dừng – tức là chí thiện. Biết rõ chỗ nên dừng thì chí hướng sẽ vững. “Tĩnh” là tâm không dao động bừa bãi. “An” là ở đâu cũng thấy yên. “Lự” là suy xét kỹ càng. “Đắc” là đạt được chỗ mình nên đến.
Sự vật có gốc ngọn, việc đời có đầu đuôi. Biết được cái trước sau thì gần với đạo rồi vậy.
Minh đức là gốc, tân dân là ngọn.
Biết chỗ dừng là khởi đầu, đạt được là kết thúc.
Cái gốc thì đặt trước, cái ngọn thì đặt sau – đó là trật tự đúng đắn.
3 – Tu thân là gốc của mọi bậc
Người xưa muốn làm sáng đức sáng ra khắp thiên hạ, thì trước phải trị quốc; muốn trị quốc thì trước phải tề gia; muốn tề gia thì trước phải tu thân; muốn tu thân thì trước phải chính tâm; muốn chính tâm thì trước phải thành ý; muốn thành ý thì trước phải trí tri; trí tri là ở cách vật.
“Trị” là đọc bằng thanh bằng, về sau đều như vậy. Làm sáng đức sáng ra khắp thiên hạ, nghĩa là khiến mọi người trong thiên hạ đều có thể sáng được đức sáng của họ.
Tâm là chủ của thân. “Thành” là thật – tức là để cho những điều xuất phát từ tâm đều chân thật, hoàn toàn hướng về điều thiện, không tự lừa dối.
“Trí” là đẩy đến cùng cực. “Tri” là nhận thức. Đẩy hiểu biết của ta đến tận cùng, nghĩa là không có gì chưa hiểu hết. “Cách” là đến nơi. “Vật” là sự vật – nghĩa là phải thấu đến tận cùng lý lẽ trong sự vật, không điều gì bị bỏ sót.
Đây là tám mục của Đại học.
Cách vật rồi thì mới trí tri; trí tri rồi thì mới thành ý; thành ý rồi thì tâm mới chính; tâm chính rồi thì thân mới tu; thân tu rồi thì gia mới tề; gia tề rồi thì quốc mới trị; quốc trị rồi thì thiên hạ mới bình.
(Các chữ “trị” ở đây đọc bằng thanh khứ.)
Cách vật là đạt đến cùng lý của sự vật. Trí tri là hiểu hết những điều nên biết trong tâm. Khi hiểu rồi thì ý mới thành thật, ý thành thật rồi thì tâm mới ngay thẳng.
Từ tu thân trở lên là nói việc “minh minh đức”. Từ tề gia trở xuống là nói đến “tân dân”.
Cách vật trí tri là biết chỗ nên dừng. Từ thành ý trở xuống là trình tự đạt đến chỗ nên dừng.
Từ thiên tử cho đến dân thường, ai ai cũng lấy việc tu thân làm gốc. Từ chính tâm trở lên là để tu thân. Từ tề gia trở xuống chỉ là đem những điều đó mà áp dụng ra ngoài.
Nếu gốc đã loạn mà mong ngọn được trị thì không thể có. Gốc mà xem nhẹ, ngọn mà xem nặng – chuyện ấy chưa từng có bao giờ!
Gốc là thân mình, “sở hậu” (xem trọng) là nhà mình.
Hai đoạn này kết nối và giải thích cho hai phần cương lĩnh ở trên.
Truyện chương 4 – Giải nghĩa “biết gốc”
Khổng Tử nói:
“Xét xử kiện tụng, thì ta cũng như người thường thôi. Nhưng phải khiến cho người đời không còn kiện tụng nữa mới là điều đáng quý!”
Người không có tình lý chân thực thì không thể bày tỏ trọn lời lẽ của mình.
Phải thật sự kính sợ lòng dân — đó gọi là biết gốc.
“Ta cũng như người” – nghĩa là không khác gì người thường cả. “Tình” tức là sự thực.
Dẫn lời Khổng Tử để chỉ rằng: Bậc thánh nhân có thể khiến cho kẻ không có thật tình, cũng không dám nói ra lời hư dối.
Bởi khi đức sáng nơi ta đã được phát huy, tự nhiên sẽ khiến lòng dân kính sợ phục tùng — vậy nên việc kiện tụng chẳng cần phải xử mà tự nó cũng tiêu tan.
Quan sát lời này, có thể hiểu rõ sự thứ tự trước sau giữa cái gốc và cái ngọn vậy.
Truyện chương 5 – Giải nghĩa cách vật, trí tri (nay đã thất truyền)
“Đây gọi là biết gốc.”
Trình Tử nói: “Là lời thừa ra.”
Thật ra phải hiểu là: “Đây là chỗ cùng cực của tri thức.”
Trước câu này có lẽ còn văn bị thiếu, câu hiện nay chỉ là phần kết luận.
Chương này vốn giải thích nghĩa của “cách vật, trí tri”, nhưng nay đã thất truyền.
Tôi (Chu Hy) từng lặng lẽ noi theo ý của Trình Tử mà bổ sung như sau:
“Cái gọi là ‘trí tri ở cách vật’ nghĩa là: muốn đạt đến tận cùng sự hiểu biết, thì phải đến tận cùng lý lẽ của sự vật.
Tâm người linh diệu, không ai là không có tri thức; còn vạn vật trong thiên hạ, không gì là không có lý.
Chỉ vì chưa đến tận cùng lẽ lý, nên tri thức còn chưa viên mãn.
Cho nên, việc bắt đầu học ở Đại học phải khiến người học đi đến từng sự vật trong thiên hạ, từ cái đã biết mà đào sâu, cầu đến chỗ cùng cực.
Khi công phu đã tích lũy lâu dài, có ngày chợt ngộ thông suốt, thì lý lẽ của mọi vật – cả trong lẫn ngoài, thô lẫn tinh – không chỗ nào không đến.
Lúc đó, cái tâm toàn thể của ta, cái dụng rộng lớn của ta, đều được soi tỏ.
Đó gọi là ‘cách vật’, gọi là ‘tri thức đến cùng’ vậy.”
6 – Giải nghĩa “thành ý”
Cái gọi là “thành ý”, là không tự dối mình.
Như người ghét mùi thối thì ghét thực sự, người ưa sắc đẹp thì yêu thực lòng — đó gọi là tự thỏa lòng mình.
Bởi thế, bậc quân tử tất phải thận trọng nơi chốn không ai thấy!
“Thành ý” là gốc của việc tu thân. “Không” là từ cấm đoán.
Nói “không tự dối mình” nghĩa là: biết điều thiện để bỏ điều ác, nhưng cái tâm phát ra chưa thật sự chân thành.
“Tự thỏa lòng” nghĩa là được yên vui, được đầy đủ trong tâm.
“Chỗ không ai biết” – tức là nơi mà người khác không thấy, chỉ có mình biết.
Ý là: người muốn tu thân, nếu đã biết phải làm thiện và tránh điều ác, thì phải thực sự ra sức mà làm, không được dối trá với chính mình.
Khi ghét điều ác, phải ghét như ghét mùi hôi; khi yêu điều thiện, phải yêu như yêu sắc đẹp – đều phải dứt khoát trừ bỏ, cầu cho có được, để thấy đủ đầy trong tâm mình.
Không thể làm lấy lệ bên ngoài để người đời xem mà thôi.
Nhưng thật hay không, người khác không thể biết – chỉ chính mình tự biết.
Cho nên càng phải cẩn trọng nơi thầm kín, để xét kỹ từng mảy may manh mối.
Kẻ tiểu nhân ở chốn vắng làm điều xấu, không chuyện gì không dám làm. Thấy quân tử thì mới lúng túng, che giấu điều xấu mà khoe cái thiện.
Người đời nhìn ta như thấy gan ruột – thì che đậy cũng có ích gì?
Đó gọi là: tâm thành nơi trong, mà hình ra nơi ngoài – cho nên quân tử phải cẩn trọng nơi không ai thấy.
Tăng Tử nói: “Mười con mắt nhìn, mười bàn tay chỉ – thật là đáng sợ thay!”
Dẫn lời này để làm rõ điều trên. Dù ở nơi thầm lặng, nhưng thiện ác không thể che giấu – quả là đáng sợ lắm vậy.
Giàu thì nhà sáng sủa, đức thì thân sáng rỡ. Tâm rộng thì thân thoải mái.
Vì thế quân tử phải thành thật trong ý mình.
Giàu có khiến nhà cửa tươi sáng; đức hạnh khiến thân thể thanh cao.
Tâm không xấu hổ thì rộng rãi thênh thang, thân thể nhẹ nhàng an vui – ấy là nhờ đức làm sáng thân.
Cho nên kết lại bằng lời này để tỏ rõ: Thiện thực sự có trong tâm sẽ lộ ra ngoài — ấy là đạo lý tất nhiên vậy.
7 – Giải nghĩa “chính tâm, tu thân”
Cái gọi là “tu thân là ở chỗ chính tâm” —
Nếu trong lòng có giận dữ, thì không thể chính;
Có lo sợ, thì không thể chính;
Có ưa thích, thì không thể chính;
Có buồn đau, thì không thể chính.
Trình Tử nói: “Chữ ‘thân’ nên là ‘tâm’.”
“Phẫn” là giận; “chí” là căm tức; đều là biến động của tâm.
Bốn thứ này đều là hoạt dụng của tâm, không ai không có.
Nhưng một khi có mà không tự xét, thì dục vọng nổi lên, tình cảm lấn át, hành vi sẽ mất chính đạo.
Tâm không ở đó thì nhìn không thấy, nghe không rõ, ăn không biết mùi vị.
Tâm không tồn tại thì không thể kiểm soát thân – vì vậy quân tử tất phải xét kỹ điều này và giữ tâm ngay thẳng.
Như thế thì cái tâm luôn hiện hữu, và thân không gì không được tu dưỡng.
8 – Giải nghĩa “tề gia”
Cái gọi là “tề gia là do tu thân” –
Người ta đối với kẻ mình yêu thương thì thiên lệch,
Đối với kẻ mình ghét thì thiên lệch,
Đối với kẻ mình kính sợ thì thiên lệch,
Đối với kẻ mình thương xót thì thiên lệch,
Đối với kẻ mình khinh thường thì thiên lệch.
Cho nên: biết điều xấu nơi người mình yêu, biết điều tốt nơi người mình ghét – quả là hiếm có thay!
“Thiên lệch” nghĩa là nghiêng về một phía.
Năm loại tình cảm ấy vốn là bản tính tự nhiên của người, nhưng nếu cứ để theo đà mà không xét kỹ, thì tất sẽ lệch lạc, thân không thể tu dưỡng.
Có câu tục ngữ rằng:
“Không ai thấy con mình xấu, không ai thấy lúa mình mẩy.”
(Ý nói: ai cũng thiên vị với cái mình có)
Thương con quá thì không thấy nó sai; tham của thì không thấy đủ – đó là cái hại của thiên lệch, và cũng là nguyên nhân khiến gia đình không thể chỉnh tề.
Cho nên mới nói: thân không được tu dưỡng thì không thể tề gia.
9 – Tu thân để trị quốc: Nền tảng từ gia đình
Cái gọi là “muốn trị quốc trước phải tề gia” – là vì chưa từng có chuyện một người không thể dạy nổi trong nhà mà lại có thể giáo hóa được dân chúng ngoài quốc gia.
Vì thế, quân tử chưa rời khỏi nhà đã có thể cảm hóa đất nước.
Hiếu với cha mẹ chính là cách để phụng sự quân vương.
Kính nhường anh chị chính là cách để tôn kính bề trên.
Yêu thương con cái chính là phương pháp để lãnh đạo muôn dân.
Thân được tu dưỡng thì nhà mới có thể dạy bảo được.
Hiếu – Đễ – Từ chính là ba phẩm chất giúp sửa mình trong nhà, và cũng là chìa khóa trị quốc.
Cái đạo để trị nước, lãnh đạo người, chẳng qua cũng không nằm ngoài ba đức ấy.
Như vậy, khi người trên trong gia đình làm được, thì người dưới cũng sẽ noi theo – giáo hóa do đó mà thành.
Sách Khang cáo viết:
“Phải bảo vệ dân như bảo vệ trẻ thơ.”
Nếu lòng thành thực sự đặt nơi dân, thì dù chưa trúng ý họ hoàn toàn, cũng không xa cách bao nhiêu.
Không ai vì đã biết nuôi dạy con rồi mới lập gia đình cả!
→ Ý rằng: việc giáo hóa là từ chỗ thân thiết mà lan rộng, không cần cưỡng ép.
Một nhà có nhân ái – cả nước sẽ hưng thịnh với nhân ái.
Một nhà biết nhường nhịn – cả nước sẽ trọng lễ nghĩa.
Một người tham lam hung bạo – cả nước sẽ loạn.
→ Mọi điều đều bắt đầu từ một người.
Một lời có thể khiến đại sự đổ vỡ, một người có thể định an thiên hạ.
→ Người đó chính là quân vương vậy.
Cho nên Yao và Shun (Nghiêu – Thuấn) trị dân bằng nhân, dân đi theo.
Kiệt và Trụ trị dân bằng bạo, dân cũng đi theo.
Nhưng nếu điều họ ban ra ngược với điều họ thực tâm ưa thích, dân sẽ chẳng theo nữa.
Cho nên:
Quân tử phải có trước nơi mình, rồi mới cầu ở người.
Không có ở mình mà đã chỉ trích người khác – là điều không thể.
Những gì chất chứa nơi thân mà không thể tha thứ cho mình, thì không thể dạy được người khác.
Vì thế, nếu muốn sửa người, hãy sửa mình trước.
Lại nói:
Có điều thiện ở mình thì mới có thể yêu cầu người khác thiện.
Không có điều ác ở mình thì mới có thể sửa lỗi cho người khác.
Tất cả đều là lấy mình làm chuẩn, đó gọi là “thứ” (恕 – lòng biết cảm thông từ bản thân).
Nếu không như thế, thì những gì mình ra lệnh sẽ trái ngược với lòng mình, và dân chúng sẽ không nghe theo.
Vì vậy, trị quốc phải bắt đầu từ tề gia.
Sách Thi viết:
“Hoa đào rực rỡ, lá sum sê; cô gái về nhà chồng, thật là hợp lòng mọi người.”
→ Gia đình yên vui thì mới có thể dạy dân cả nước.
Lại viết:
“Hòa thuận với anh, hòa thuận với em.”
→ Khi tình thân trong nhà được chỉnh đốn, mới có thể giáo hóa được dân.
Lại viết:
“Tư cách của người ấy không sai, thì đủ để làm chuẩn mực cho bốn phương.”
→ Cha con, anh em, nếu đủ làm mẫu mực, thì dân sẽ noi theo.
Ba câu thơ ấy đều là những khúc ca ý nhị, vừa cảm thán vừa khẳng định, rằng trị quốc phải bắt đầu từ tề gia.
Hương vị của chúng sâu sắc vô cùng, càng đọc càng thấm.
10 – Trị quốc bình thiên hạ: Đồng tâm và công chính
Cái gọi là “bình thiên hạ nằm ở trị quốc”, nghĩa là:
- Người trên kính người già thì dân sẽ khởi lòng hiếu thuận.
- Người trên kính trọng người lớn thì dân sẽ biết nhường người trên.
- Người trên thương kẻ mồ côi thì dân sẽ không bỏ rơi nhau.
Cho nên quân tử phải theo đạo “đo lòng mình để đo lòng người”.
“Già” là “kính người già trong nhà như cha mẹ”; “đo” là đo lường; “cái thước” là tiêu chuẩn.
Nghĩa là: người trên làm trước, người dưới bắt chước theo – nhanh như bóng phản ánh, như tiếng vang vọng lại.
Đây chính là lý do vì sao: gia tề thì nước trị, nước trị thì thiên hạ bình.
Khi hiểu rằng:
“Cái gì mình ghét thì chớ làm cho người”,
“Cái gì mình thích thì hãy đo lòng người mà biết họ cũng như thế”,
thì khắp nơi trên dưới đều ngay thẳng.
➤ Cái người trên ghét, đừng đem ép người dưới.
➤ Cái người dưới ghét, đừng đem dâng lên người trên.
➤ Cái mình ghét phía trước, đừng đem đẩy ra phía sau.
➤ Cái mình ghét phía sau, đừng đem đẩy ra phía trước.
➤ Cái mình ghét bên phải, đừng bắt bên trái phải chịu.
➤ Cái mình ghét bên trái, đừng áp đặt sang bên phải.
→ Đó là đạo “đo lòng” (絜矩之道) – đồng lòng công chính, lấy mình để hiểu người.
Người trên là hình ảnh mà dân ngưỡng vọng, nên phải cực kỳ thận trọng.
Nếu không biết đo lòng người, chỉ sống theo cái mình ưa thích, thì sẽ làm loạn đất nước, thân vong danh tuyệt.
Thơ viết:
“Vui thay người quân tử, là cha mẹ của dân!”
Nếu biết yêu điều dân yêu, ghét điều dân ghét – đó chính là cha mẹ của muôn dân.
Thơ viết:
“Núi đá phía nam cao sừng sững, hiển hiện Thái sư nhà Chu, dân chúng đều trông về đó.”
Kẻ trị nước mà không cẩn thận, sẽ bị thiên hạ xem như kẻ tội nhân.
Lại thơ viết:
“Nhà Ân chưa mất dân, còn được đối sánh với Trời; nhưng đạo lớn nghiêm khắc, chẳng dễ gì giữ nổi.”
→ Đạo thuận theo lòng dân thì còn nước, trái lòng dân thì mất nước.
Sách Sở thư chép:
“Nước Sở không có vàng ngọc làm báu vật, chỉ xem người thiện là báu vật.”
Sách Tả truyện chép:
“Khi lưu vong, không có thứ gì là quý giá bằng người thân có đức.”
→ Người xưa lấy người hiền làm của báu, không lấy tài vật làm quý.
Sách Tần thệ ghi:
“Nếu có một thần tử, không có tài gì đặc biệt, nhưng lòng chân thật, bao dung.
Người khác có tài, như chính mình có; người hiền đức, như chính mình nói ra.
Có thể dung nạp người hiền như thế, thì mới có thể bảo vệ con cháu và muôn dân.”
“Ngược lại, nếu thấy người có tài mà ghen ghét, thấy người hiền mà bài xích, khiến họ không phát huy được – thì chẳng thể giữ nước, cũng không thể giữ dân.”
→ Người nhân thì yêu người hiền, ghét kẻ ác, dám đuổi bọn tiểu nhân ra khỏi Trung Nguyên, chẳng dung thứ!
Thấy người hiền mà không biết dùng, hoặc dùng mà không tôn – là lỗi của mệnh trời.
Thấy kẻ xấu mà không loại bỏ, hoặc bỏ mà không dứt – là lỗi của bản thân.
Kẻ ưa điều người ghét, ghét điều người ưa – là ngược lòng người, ắt sẽ chuốc họa vào thân.
Đó là sự bại hoại cực điểm – chống lại bản tính tự nhiên của con người.
Cho nên:
Quân tử có đại đạo, thì phải lấy trung tín mà thành tựu; còn kiêu ngạo, phóng túng thì sẽ mất nó.
Làm vua thì phải tu thân, trị người.
Thành thật với chính mình, thuận theo sự việc – đó là “trung” và “tín”.
Nếu kiêu căng ngạo mạn, buông thả ích kỷ – thì mất đạo trị nước.
Đạo sinh tài:
Người làm ra thì nhiều, người ăn thì ít.
Làm thì nhanh, tiêu thì chậm – thì tài vật sẽ luôn đủ.
→ Cần chăm làm, tiết kiệm, không cần cưỡng cầu bóc lột dân, đó mới là đạo giàu nước.
Người nhân dùng tài để làm sáng danh.
Kẻ bất nhân dùng thân để mưu cầu tài.
Người nhân tán tài để được lòng dân, kẻ bất nhân bỏ dân để gom tài.
“Chưa từng thấy người trên ưa nhân mà người dưới không trọng nghĩa.”
“Chưa từng thấy người trọng nghĩa mà việc không thành.”
“Chưa từng thấy kho báu mà không thuộc về công chính.”
Mạnh Hiến Tử nói:
“Người mới làm quan không được ham tích lũy. Nhà có lễ tang không giữ trâu bò. Nhà giàu không nuôi kẻ bóc lột.
Có kẻ tham lam thì thà có trộm cướp còn hơn.”
→ Nước không lấy lợi làm lợi, mà lấy nghĩa làm lợi vậy.
Người trị nước mà chăm chăm cầu tài – ắt là kẻ tiểu nhân.
Tiểu nhân làm chính trị, ắt tai họa kéo đến.
Dẫu có người tốt bên cạnh, cũng chẳng thể làm gì nổi!
→ Quốc gia không nên dùng lợi làm chuẩn, mà phải lấy nghĩa làm gốc.
