Ngôi sao hắc ám – Edogawa Rampo

Dấu hiệu đáng sợ

Ở những khu vực cũ kỹ của Tokyo, nơi không bị thiêu rụi bởi trận đại hỏa hoạn do trận động đất gây ra, có những chốn còn vắng vẻ hơn nhiều so với các khu ngoại ô phát triển sau này của đại đô thị Tokyo. Ngay giữa lòng Tokyo, người ta vẫn còn thấy những bãi đất hoang tàn, những bức tường đổ nát, những công trình gạch đỏ từ thời Minh Trị còn sót lại như phế tích.

Phố K ở Azabu cũng là một trong những tàn tích ấy giữa lòng đại đô thị. Trên một mảnh đất rộng, bao quanh bởi đồng cỏ và những bức tường gạch phủ rêu xanh, là nơi từng có hàng chục căn nhà bị thiêu rụi sau trận động đất. Giữa khu đất đó, một tòa nhà kiểu Tây phương bằng gạch đỏ, xám xịt vì thời gian, trông như một lâu đài ma ám đứng sừng sững.

Có lẽ đây là ngôi nhà mà một người phương Tây kỳ quái từng xây để ở vào thời Minh Trị. Nó không giống những biệt thự kiểu Tây bình thường — một bên công trình có hẳn một tháp tròn bằng gạch đỏ vươn cao. Cảm giác về tổng thể của tòa nhà này không thuộc về thời Minh Trị, tức là cuối thế kỷ XIX, mà như đến từ một thế kỷ trước đó, giống như những tòa lâu đài trong các bức tranh phương Tây cổ.

Nơi này bị bao quanh bởi những khu dân cư toàn các biệt thự lớn, đến mức hiếm khi có người qua lại. Nó như là một điểm mù giữa lòng đại đô thị. Nếu vô tình bị lạc đường và đi ngang qua tòa nhà này, chắc chắn ta sẽ có cảm giác như bước vào thế giới mộng mị. “Trời ơi, đây là Tokyo ư?”, có lẽ người ta sẽ nghĩ như bị ma trêu quỷ hờn. Nơi chốn và kiến trúc ấy lạ lùng đến mức dường như không thuộc về đất nước này, cũng chẳng thuộc về thời đại hiện tại.

Tôi xin phép không ghi rõ niên đại, nhưng chuyện xảy ra vào một đêm xuân ảm đạm, trời âm u mù mịt. Bên trong tòa nhà gạch đỏ kỳ dị ấy, đang diễn ra một cuộc tụ họp yên ắng của năm, sáu người. Tuy nhiên, đó không phải là nhóm trộm cướp ẩn náu trong phế tích. Mà đó là những người trong gia đình đang sinh sống tại ngôi nhà ấy. Đúng vậy, có người sống trong tòa lâu đài cổ quái này. Gia đình ông Ishida Tetsuzō — một nhà tư sản lập dị có tiếng — là chủ nhân ở đó. Người trong khu vực gọi căn biệt thự kỳ dị ấy là “dinh thự Ishida” hoặc “lâu đài của ông Ishida”.

Trong “lâu đài” ấy, có vẻ như sống khoảng năm, sáu người trong gia đình và ba, bốn người hầu. Nhưng đến đêm, toàn bộ cửa sổ đều tối om, tòa nhà khổng lồ trông như một con yêu quái đen sì. Ban ngày thì cũng yên ắng vô cùng, có lẽ do diện tích tòa nhà quá lớn, nên hiếm khi thấy bóng người hiện lên ở cửa sổ tầng hai. Nhìn từ bên ngoài cứ ngỡ là nhà bỏ hoang. Thỉnh thoảng có người ló mặt qua cửa sổ, nhưng lại khiến người đi ngang rợn tóc gáy như thấy ma.

Trong một căn phòng khách rộng nhất của “lâu đài” đó, năm, sáu bóng người đang ngồi mà không phát ra tiếng động nào. Đèn điện đã tắt, cả gian phòng chìm trong bóng tối, không ai cử động, tất cả lặng thinh.

“Anh à, sao còn chưa xong? Phải nhanh lên chứ…”
Từ trong bóng tối vang lên giọng của một cô gái nhỏ, như đang trách nhẹ.

“Ừ, xong ngay đây. Không hiểu sao tối nay máy không nghe lời. Rồi, bắt đầu nhé!”
Một giọng nam trẻ trung, dịu dàng đáp lại. Ngay sau đó, đột ngột vang lên tiếng rì rì của mô-tơ quay, rồi tiếng bánh răng khởi động lạch cạch. Một phía bức tường phòng từ từ sáng lên mờ mờ khoảng một mét vuông, rồi hình người bắt đầu hiện ra.

Một chiếc máy chiếu phim 16mm bắt đầu hoạt động. Chuyện tưởng như bình thường. Nhưng liệu đêm đó có kết thúc chỉ như một buổi xem phim đơn thuần? Trong gian phòng ấy đang lẩn khuất thứ gì đó khiến cả gia đình cảm thấy bất an.

Trong đoạn phim 16mm ấy là hình ảnh các thành viên gia đình Ishida. Trước nền là khu vườn rộng với hàng cây cao. Dáng người không rõ nét lắm, có người đàn ông râu ria độ năm mươi tuổi, có lẽ là ông chủ nhà; một người phụ nữ trông như vợ ông; một tiểu thư xinh đẹp khoảng hai mươi hai, hai mươi ba tuổi; một nữ sinh đáng yêu mười sáu, mười bảy tuổi; và một bà lão lưng còng đến gập người. Họ lặng lẽ qua lại trước rặng cây âm u, trông chẳng khác nào hồn ma.

“Kìa, là cảnh chân dung lớn của anh đấy!”
Một bóng đen đang vận hành máy lên tiếng dịu dàng. Ngay lập tức, màn hình bừng sáng, một khuôn mặt lớn lấp đầy khung hình. Đó là khuôn mặt của một chàng thanh niên khoảng ngoài hai mươi, đẹp đến mức tưởng như thiếu nữ. Tóc dài bóng mượt chải ngược ra sau, mặc áo vest sọc đôi nổi bật, sơ mi trắng tinh, cà vạt hoa văn lớn. Nếu đúng là người vừa nói câu kia, thì kỹ thuật viên bên máy chiếu chính là chủ nhân của gương mặt xinh đẹp ấy.

Gương mặt trên màn ảnh mỉm cười. Đôi mi dài, mí mắt đơn mơ màng khẽ khép lại, má lúm đồng tiền hiện lên duyên dáng, cánh môi như cánh hoa hé mở để lộ hàm răng trắng muốt. Nhưng trước khi nụ cười đó hoàn tất, bánh răng của máy chiếu đột ngột khựng lại như bị kẹt, và ngay lập tức, gương mặt đẹp rạng rỡ ấy đông cứng lại như đã mất đi sinh khí.

Có lẽ do người kỹ thuật còn thiếu kinh nghiệm, trong khoảnh khắc bối rối, anh ta quên tắt đèn chiếu và cứ đứng ngẩn người ra. Tia nóng từ thấu kính lập tức thiêu cháy cuộn phim. Đầu tiên, một đốm đen nhỏ xuất hiện ngay mắt phải của chàng trai trên màn hình. Chỉ trong tích tắc, đốm đen ấy lan rộng, biến con mắt thành một hố trống không. Mắt phải xinh đẹp giờ như bị đục thủng, không còn ánh nhìn.

Cái hố cháy ấy lan ra từ mắt xuống má, như thể nhãn cầu tan chảy, dịch nhầy trào ra khỏi hốc mắt. Má lúm đáng yêu bị bóng đen ấy nuốt chửng. Một nửa gương mặt đẹp đẽ giờ đây như bị một căn bệnh kinh hoàng tàn phá, mắt, lông mày, miệng đều méo mó, chảy tràn như bị nấu chảy.

“Anh ơi, nguy hiểm lắm! Mau lên!”
Tiếng cô bé hét lên, và gần như cùng lúc đó, có tiếng tách một cái — công tắc được bật. Màn hình lập tức chìm vào bóng tối, gương mặt méo mó kinh hoàng biến mất như ảo ảnh. Cuối cùng, người kỹ thuật cũng đã tắt đèn máy chiếu.

“Bật đèn phòng lên nhé?”
Một giọng phụ nữ trung niên vang lên từ trong bóng tối.

“Không cần đâu, ổn rồi. Sẽ chiếu lại ngay thôi.”
Rồi người ấy loay hoay chỉnh máy thêm một lúc. Chẳng bao lâu sau, lại vang lên tiếng bánh răng lạch cạch, và cảnh phim tiếp theo hiện ra trên màn hình.

Khoảng một phút trôi qua không có gì bất thường. Hình ảnh những người trong gia đình lần lượt xuất hiện. Rồi lại đến cảnh chân dung lớn. Lần này là khuôn mặt của một cô gái xinh đẹp trạc tuổi chàng trai khi nãy. Nếu vẻ đẹp của chàng thanh niên có thể gọi là mê hoặc, thì nét đẹp của cô gái này lại rực rỡ, như đóa mẫu đơn hồng vừa hé nở.

Nhưng mà, sao lại trùng hợp kỳ lạ đến thế! Ngay khi gương mặt cô gái ấy được chiếu to lên màn hình, thì bánh quay của máy chiếu lại đột ngột dừng hẳn. Trong lúc mọi người đang sững sờ nhìn lên màn ảnh, thì trên đôi môi của gương mặt đẹp như đóa mẫu đơn kia, chợt hiện ra một đốm đen nhỏ. Rồi chẳng mấy chốc, giống như một đám mây giông chiều lan rộng, vết cháy loang lổ bắt đầu lan ra dần, rất nhanh, phủ trùm lên toàn bộ đôi môi tuyệt đẹp ấy.

Gương mặt khổng lồ của cô gái, giờ đây đã mất đi đôi môi, vẫn đang mỉm cười chỉ bằng đôi mắt và gò má. Một nụ cười kiều diễm. Nhưng chính vì nó quá kiều diễm, nên phần môi bị tan chảy và biến dạng càng trở nên rùng rợn khủng khiếp. Hơn nữa, sự tan chảy ấy không chỉ dừng ở đôi môi, mà như thể có một dòng dịch thể khổng lồ đang trào ra từ miệng, lan rộng toàn bộ phần hàm dưới, và chỉ trong chớp mắt, đã biến phần dưới của nụ cười rạng rỡ ấy thành bộ mặt của một con quái vật khiến người ta rùng mình.

Gương mặt lớn một mét vuông, và hơn thế nữa, đó lại là gương mặt của chính người đang theo dõi bộ phim, chỉ trong thoáng chốc đã biến đổi thành một thứ gì đó quái dị đến mức không thể diễn tả được — nỗi kinh hoàng ấy thật đáng sợ. Vết cháy trên phim chỉ rộng chừng hai hay ba milimét. Nó chỉ cháy bằng một đốm lửa nhỏ thôi. Nhưng trên màn hình, nó được phóng đại lên hàng ngàn, hàng vạn lần. Tốc độ lan rộng của nó cũng như đặc tính từ từ của vết cháy, nhưng khi được phóng đại hàng ngàn lần, nó trườn khắp da mặt như đang bò đi. Nó tan chảy, nhão nhoẹt ra, như bị côn trùng gặm nhấm — sự biến dạng khuôn mặt của chính mình chỉ trong tích tắc ấy thật quá khủng khiếp. Cảm giác kinh hoàng ấy có lẽ chỉ những ai đã tận mắt chứng kiến bộ phim quay cận mặt chính mình bị thiêu đốt mới có thể hình dung được.

Đó là nỗi kinh hãi như bị mổ sống đẫm máu, là sự ghê rợn khi thấy gương mặt mình bị vấy bẩn thành thứ quái vật gớm ghiếc — không, đó không còn là hiện thực nữa, mà là một thứ rùng rợn chỉ có thể trải nghiệm trong cơn ác mộng, khiến người ta phát ra tiếng rên rỉ vô thức.

Chàng kỹ thuật viên đẹp trai lần này đã nhanh tay hơn, lập tức tắt công tắc máy chiếu. Nhưng chỉ trong khoảnh khắc đó thôi, gương mặt xinh đẹp trên màn ảnh đã bị tan chảy hơn một nửa.

“Em sợ quá… Em sợ lắm, anh ơi…”
Giọng nói run rẩy, ngọt ngào của cô bé vang lên từ trong bóng tối.

“Thôi đi… Chúng ta dừng ở đây thôi. Chính anh cũng thấy có điều gì đó thật bất ổn. Mẹ ơi, mẹ bật đèn lên đi.”
Một bóng người đứng dậy, không nói một lời, bước tới gần công tắc tường, và ngay sau đó, căn phòng bừng sáng. So với bóng tối khi nãy, giờ đây sáng như giữa ban ngày.

“Sao lại dừng? Cứ tiếp tục chiếu đi chứ.”
Một người đang ngồi ở đầu bên kia căn phòng quay sang trách cứ chàng trai. Đó chính là người đàn ông mập mạp với bộ ria mép, khoảng năm mươi tuổi — ông Ishida Tetsuzō, chủ nhân ngôi nhà.

“Nhưng mà… thưa cha… con… con cảm thấy bất an. Con sợ lắm…”
Chàng thanh niên mặc vest sọc đôi — người có khuôn mặt rực rỡ như thể quyến rũ — bước ra khỏi chỗ máy chiếu, mặt tái nhợt, trả lời.

“Sợ sao?” — ông Ishida nhăn mặt, như thể lại nữa à? “Ichirō, dạo này con bị sao vậy? Con có bệnh không đấy? Toàn nói mấy chuyện kỳ lạ.”

“Thật đấy ạ. Trông Ichirō-san cứ như người bệnh ấy. Mặt thì trắng bệch ra rồi…”
Người vừa nói là cô gái xinh đẹp khi nãy xuất hiện trên màn ảnh — chị gái của Ichirō, tên là Ayako.

“Cảm giác này… con không biết phải diễn tả sao cho đúng. Nhưng con chỉ có thể nghĩ rằng đây là một điềm báo. Một điềm báo về tai ương sắp giáng xuống căn nhà này của chúng ta. Nếu cứ tiếp tục chiếu bộ phim ấy, thì không chỉ con và chị Ayako, mà cả cha, cả Mariko nữa — bất kỳ ai xuất hiện trên màn ảnh cận mặt, cũng sẽ bị y như vậy. Con biết chắc điều đó. Vì con đã thấy nó lặp đi lặp lại trong giấc mơ…”

Chàng thanh niên tái xanh quả quyết, gần như hoảng loạn.

“Giấc mơ? Con đã mơ thấy gì?”
Người mẹ lên tiếng, giọng đầy lo lắng. Bà cũng là một trong những người từng xuất hiện trên màn ảnh khi nãy. Kiểu tóc và trang phục của bà giản dị, hợp với tuổi tác của ông Tetsuzō, nhưng nhìn kỹ thì má bà vẫn còn bóng mịn, có vẻ chưa đến bốn mươi — một người phụ nữ đoan trang và rất đẹp.

“Một giấc mơ kinh hoàng. Con chưa bao giờ kể cho ai cả, vì chỉ nghĩ đến thôi đã thấy sợ rồi…”

“Đừng nói nữa. Con đọc sách nhiều quá rồi. Nào là tôn giáo thần bí, nào là tâm linh học, toàn mấy cuốn kỳ quái. Đọc riết rồi nằm mơ linh tinh. Thôi đi, tất cả ta sang phòng khách nào.”
Ông chủ nhà đứng dậy, nhưng chàng thanh niên mặt xanh như tàu lá vội vàng cản lại, nét mặt nghiêm trọng.

“Không! Con phải nói ra hết! Con muốn mọi người nghe!”

“Nó đã nói đến thế thì cứ để nó nói đi. Giấc mơ không thể coi thường đâu.”
Từ phía sau mọi người, một giọng khàn khàn mơ hồ vang lên như để bênh vực Ichirō. Đó là giọng của bà cụ đang ngồi gập người trên ghế. Tóc trắng phau được vuốt ngược gọn ghẽ như kiểu all-back. Mặt bà nhăn nheo dẹt lép do đã rụng hết răng, và không đeo răng giả, nhìn như mỏ một loài chim lạ. Bà cụ nói chuyện bằng cái miệng nhóp nhép không răng, vừa nhìn qua mắt kính lão nhỏ tí hin, vừa liếc xéo lên — trông bà chẳng khác gì một loài chim già kỳ dị. Có lẽ bà đã ngoài bảy mươi.

“A… bà hiểu cho cháu mà. Cháu đã thấy giấc mơ đó suốt ba đêm liền. Ở một nơi tối om như hang động dưới lòng đất, không biết là đâu. Cháu đang ngồi ở đó. Nhưng cháu không phải là người, mà là một bức tượng bằng đá. Là tượng đá, nên không có máu, không thở, không cử động. Vậy mà mắt vẫn thấy rõ ràng.

Từ trên cao, giữa bóng tối, có một thân người trần trụi lơ lửng, bị treo ngược như thể bị buộc vào dây, từ từ hạ xuống trước mặt cháu. Trong bóng đêm dày đặc ấy, hình bóng của người đó trắng toát nổi bật lên, trông rõ đến đáng sợ…”

Người đàn ông trần truồng ấy chính là cha. Và đôi mắt của cha đều bị nghiền nát, máu phun ra từng đợt, từng đợt. Tiếp theo đó là chị — chị cũng từ từ hạ xuống, lộn ngược đầu xuống dưới. Đôi môi chị đỏ lòm. Giống hệt như cảnh quay cận mặt khi nãy, từ miệng đến cằm đều bê bết máu, và từ miệng ấy, một vệt máu đỏ tươi như sợi len dày chảy dài xuống tận đất — rõ ràng hiện lên giữa màn đêm.

Rồi đến Mariko. Tội nghiệp Mariko cũng bị hủy hoại đôi mắt. Cô bé cũng trần truồng xinh đẹp, và rơi ngược đầu xuống như thế. Không, không phải là rơi xuống — mà là như những giọt mưa trườn chậm rãi trên kính cửa sổ, cô bé từ từ, từ từ trượt xuống.

Tôi muốn thét lên vì quá kinh hoàng, nhưng tôi là tượng đá, không thể phát ra tiếng. Tôi muốn lao đến, nhưng không thể đứng dậy. Tôi chỉ có thể trân trối nhìn cha, chị và Mariko — những thân xác ấy, có thể vẫn chưa phải là xác chết, cứ từ từ hạ xuống trong khi tôi không thể nhúc nhích. Cứ như thế, ba đêm liên tiếp. Mọi người có hiểu cảm giác của tôi lúc đó khủng khiếp thế nào không?

Và chưa hết. Vẫn còn có một kẻ khác đang từ trên cao rơi xuống. Ngược đầu xuống đất, dang rộng tay chân thành hình chữ đại, mắt phải là một hố đen trống rỗng, từ trong đó rỉ ra chất lỏng đỏ lòm từng giọt, từng giọt. Mọi người biết đó là ai không? Là tôi. Chính là tôi. Tôi đã tận mắt nhìn thấy thân xác thảm hại của chính mình.

Trong giấc mơ, tôi hét lên “Gyaa!”. Mặc dù là tượng đá không thể nói, nhưng vì quá kinh hãi, tôi vẫn hét lên như thế. Và rồi tôi tỉnh giấc. Cơ thể ướt đẫm mồ hôi lạnh. Vì thế, cả ba đêm tôi đều chưa từng xem hết giấc mơ. Tôi không biết liệu sau tôi còn ai khác hạ xuống hay không. Chắc chắn vẫn còn một hình dạng đáng sợ nào đó phía sau nữa.”

Ichirō nói đến đó thì khép chặt môi, ánh mắt lấp lánh như kẻ điên, nhìn chằm chằm khắp mọi người trong gia đình.

Không ai thốt nên lời. Vì quá rùng rợn, đến cả cô bé nghịch ngợm Mariko cũng quên cả la lên, chỉ há hốc miệng, đôi mắt đầy sợ hãi mở to trên gương mặt tái nhợt.

Cả phu nhân lẫn Ayako cũng đều xanh xao như tượng sáp. Ông chủ thì đờ đẫn như thể vừa quên điều gì đó, khuôn mặt trống rỗng. Không hiểu sao, ánh đèn trần trong phòng bỗng trở nên mờ mờ u ám. Khi mọi người đưa mắt nhìn nhau, ai cũng cảm giác như có những ngọn lửa xanh rờn của nỗi sợ đang nhảy nhót trong ánh mắt của người đối diện.

“Cậu đã mơ một giấc mơ kinh khủng nhỉ. Cả ba đêm luôn sao. Điềm báo rồi đấy. Là dấu hiệu của chuyện kinh hoàng sắp xảy ra…”
Bà cụ thì thầm lẩm bẩm như tụng niệm trong miệng không răng, giọng nói nghe vô cùng lạnh gáy.

“Nhưng nếu chỉ là giấc mơ thì cháu không đến mức lo sợ đến vậy. Có điều, còn có chuyện kỳ lạ hơn nữa. Cháu nghĩ trong ngôi nhà này đang có thứ gì đó như một linh hồn vô hình lẻn vào. Chính nó gây ra những chuyện quái đản. Cháu có cảm giác như nó sẽ giết sạch cả nhà cháu. Chỉ nghĩ thôi cũng khiến cháu lạnh cả sống lưng.

Có bằng chứng cho thấy có ai đó đang lảng vảng trong nhà này — chuyện lạ đã xảy ra trong phòng cháu.”

Nghe đến đây, ánh mắt Ayako vụt đổi sắc, đầy hoảng hốt, giọng cô lạc đi, run rẩy:

“Trời ơi… cả phòng Ichirō-san cũng sao?”

Hai chị em vừa nhìn thấy gương mặt mình bị méo mó kinh dị trên màn ảnh, giờ nhìn nhau sững sờ, ánh mắt chạm nhau như muốn hỏi điều không dám nói ra.

“Chẳng lẽ… cả phòng chị cũng bị sao à? Ở phòng em ấy, cái mặt nạ tử thần của Beethoven ấy, nó tự đi lang thang trên tường đấy. Vốn treo bên phải phòng, sáng ra em vào phòng thì thấy nó nằm bên trái. Em đặt lại chỗ cũ, hôm sau lại thấy nó về bên kia. Em hỏi thì ai cũng nói không biết. Mà em vốn không cho ai vào phòng mình, và tối nào cũng khóa cửa cẩn thận trước khi ngủ cơ mà. Thế mà chuyện lạ vẫn xảy ra. Mà chỉ thế thôi thì còn đỡ. Sáng nay, khi nhìn vào mặt nạ ấy, thì ở con mắt bên này…”

Cậu chỉ vào mắt phải của mình.

“Có một cái lỗ đen sâu hoắm.”

Mọi người lập tức nhớ lại cảnh phim khi nãy — nơi con mắt phải xinh đẹp của Ichirō cũng gặp phải biến dạng rùng rợn — và rùng mình lạnh gáy.

“Phòng chị thì ngăn kéo bàn luôn bị tráo lẫn. Ngăn bên phải đổi sang trái, ngăn bên trái chuyển sang phải, nhưng chẳng mất thứ gì cả. Chị cứ tưởng do Mariko nghịch, hỏi thì con bé nói không phải, mọi người khác cũng bảo không ai làm. Chị không mấy để ý, nhưng nếu cả phòng em cũng vậy, thì đúng là lạ thật đấy.”

“Cha vẫn còn cho là do con đọc sách nhiều quá ư?”

“Ừm… chuyện này đúng là lạ thật. Nhưng các con có chắc không bị nhầm không? Có khi chính mình tự dời chỗ, rồi quên mất cũng nên. Làm gì có chuyện đồ đạc tự di chuyển chứ, đây đâu phải nhà ma. Ha ha ha ha ha…”

Ông chủ nhà cười vang cố làm ra vẻ nhẹ nhàng, nhưng chẳng ai đáp lại nụ cười ấy. Gương mặt ai nấy trông còn tái hơn lúc nãy.

“Dĩ nhiên là đồ vật không thể tự di chuyển được. Phải có ai đó làm. Chính là một kẻ vô hình nào đó đang ngang nhiên đi lại trong ngôi nhà này. Cháu cứ có cảm giác nó đang ở rất gần, ngay cạnh tụi cháu. Như thể nó đang rình nghe chúng ta nói chuyện lúc này và đang cười khúc khích ở đâu đó trong góc tối.”

Ichirō vừa nói, vừa kinh hãi nhìn ra khoảng tối ngoài cửa sổ. Tức thì, mọi người đều có cảm giác như trong bóng cây phía ngoài, một cái bóng người mờ mịt đang ẩn hiện, dõi theo từng động tĩnh bên trong căn phòng.

Giọng nói của ác quỷ

Thám tử lừng danh Akechi Kogorō đang dựa người mệt mỏi trên chiếc ghế bành trong thư phòng, miệng phì phèo hút thuốc liên hồi, chìm đắm trong suy nghĩ. Khói thuốc mù mịt bao quanh, khiến cả căn phòng như bị phủ bởi một lớp sương mờ.

Đó là buổi chiều hai ngày sau sự kiện kỳ dị với cuốn phim ma quái ở dinh thự Ishida.

Trong đầu Akechi, lúc này, hiện lên hình ảnh tòa nhà gạch đỏ trông như lâu đài cổ kia. Trên nền kiến trúc kỳ quái ấy, khuôn mặt như con gái của chàng thanh niên xinh đẹp đang hiện lên thành hai lớp hình, mỉm cười dịu dàng.

Ngày hôm trước, Akechi đã bất ngờ tiếp đón vị khách là chàng trai trẻ Ishida Ichirō. Và anh đã được nghe kể về những chuyện lạ lùng xảy ra trong “lâu đài” ấy — cũng như những giấc mộng khủng khiếp của Ichirō.

Akechi cảm thấy một sự hứng thú kỳ lạ đối với chàng trai này. Không chỉ vì gương mặt quá đỗi xinh đẹp kia, mà còn vì cá tính hiếm gặp giữa thời buổi hiện đại. Ichirō nói về linh hồn ly khai khỏi thể xác, và có vẻ như thật sự tin tưởng sâu sắc vào những điều như nguyền rủa hay điềm báo.

“Cháu sợ lắm… Cháu cần bám víu vào ai đó. Cha cháu là người theo chủ nghĩa duy vật, chẳng bao giờ xem trọng những điều cháu nói. Tự nhiên cháu nhớ đến thầy. Dù chuyện này chưa chắc là một tội ác, nhưng ít nhất cũng liên quan đến tính mạng của cả gia đình cháu. Cháu chắc chắn điều gì đó kinh khủng sắp xảy ra.”

Chàng trai đẹp như tượng ấy gần như nhô khỏi ghế bành trong phòng khách, ánh mắt rực lửa như bị ám ảnh, tha thiết cầu khẩn Akechi đưa ra phán đoán.

“Thật là một thanh niên kỳ lạ… Trong lồng ngực cậu ta như có ngọn lửa lạnh lẽo và xinh đẹp đang bùng cháy. Chính ánh sáng của ngọn lửa ấy đang phản chiếu trong đôi mắt kia khiến nó rực rỡ đến vậy…”

Akechi nhớ lại gương mặt cuồng nhiệt ấy của Ichirō và lặng lẽ thầm thì trong lòng.

“Tôi không cho rằng nỗi sợ của cậu là vô căn cứ. Có thể có điều gì đó thật. Nhưng chỉ với từng ấy sự việc, tôi nghĩ vẫn chưa đến lúc để tôi ra tay. Nếu mọi chuyện cứ thế mà trôi qua thì tốt. Còn nếu có thêm điều gì kỳ lạ xảy ra, hãy báo cho tôi ngay. Dựa vào báo cáo đó, tôi sẽ quyết định bước tiếp theo.”

Cuối cùng, Akechi đã trả lời như thế và tiễn chàng trai về. Từ đó đến gần đây, ông bận rộn giải quyết vụ khác nên cũng gần như quên chuyện Ichirō. Nhưng khi đã xong việc, ông ngả lưng vào ghế bành, thả mình trong làn khói thuốc và trạng thái thả lỏng, thì hình ảnh chàng trai ấy, lời nói ấy, và tòa “lâu đài” ấy đột nhiên hiện lên rõ ràng kỳ lạ trong đầu ông.

Một cảm giác bất an không tên len lỏi trong lòng Akechi. Một linh cảm bất thường. Không hiểu sao, ông lại thấy lo lắng đến khó tả cho chàng trai xinh đẹp kia.

“Lạ thật… Đã lâu rồi mình mới có cảm giác như thế này…”

Akechi vừa thầm nghĩ, vừa rít sâu hơi thuốc, thì đột nhiên — chuông điện thoại bàn vang lên inh ỏi.

Ngay khi nghe âm thanh đó, Akechi như cảm nhận được: “A, đúng như mình lo đoán rồi.” Một cảm giác hốt hoảng trào dâng, điều thật hiếm xảy ra với ông.

Vội vàng nhấc máy, ông nghe thấy đúng là giọng của Ishida Ichirō.

“Thầy ạ? Giờ cả cha mẹ cháu đều không có nhà. Cháu đang ở một mình trong thư phòng của cha. Thầy có nghe rõ không? Cháu sẽ hạ giọng xuống — vì nếu để ‘nó’ nghe thấy thì nguy hiểm lắm…”

“Cái gì cơ? ‘Nó’ là ai? Có ai đó ở đó à?”

Akechi hỏi lại, nhưng bên kia chẳng màng đáp, cứ tiếp tục nói, với giọng như kẻ bị quỷ ám.

“Cháu nghe thấy tiếng chân rất khẽ ngoài hành lang. Không phải là người hầu. Là tiếng chân của kẻ đó. Cháu chưa từng gặp, nhưng cháu biết chắc là nó. Thầy ơi, xin thầy đến nhanh! Cứu cháu với… Cơ thể cháu giờ như tê liệt, chẳng thể nhúc nhích. Cháu chỉ đủ sức nhấc ống nghe lên thôi…

A… cháu nghe tiếng thở của nó… Nó đang nhìn qua lỗ khóa… Thầy… cháu hạ giọng thêm nữa đây…”

Giọng Ichirō bỗng biến thành tiếng thì thầm thật sự.

“A… không ổn rồi. Cháu không chịu nổi nữa. Thầy ơi, xin thầy đến ngay! Cánh cửa đang mở… từ từ… từng chút một…”

Một lúc im lặng trôi qua.

“A, đúng rồi… chính là nó… Nó vào rồi… Trên tay cầm dao găm… Thầy ơi… thầy…”

Đến đó thì lời nói bị ngắt ngang. Biết rõ nếu có chạy đến giờ cũng đã muộn, nhưng Akechi vẫn dán tai vào ống nghe, cố không bỏ sót bất kỳ âm thanh nào. Ông nghe thấy tiếng vật gì đó chà xát — như thể Ichirō đang vật lộn với ai đó. Cả tiếng thở dồn dập cũng vang lên lờ mờ.

Với người đang nín thở lắng nghe, thời gian ấy tưởng chừng vô tận, nhưng có lẽ cuộc vật lộn ấy không kéo dài đến năm phút. Rồi đột ngột, từ ống nghe vọng ra một tiếng rên đau đớn đến nhói tim. Đó là giọng của Ichirō. Không thể nhầm lẫn.

Tim Akechi thắt lại. Ichirō đã kêu cứu. Ông nghe rõ điều đó mà không thể cứu được. Vết thương hẳn rất nặng. Có khi cậu đã chết. Khuôn mặt tuyệt đẹp ấy… có thể sẽ không bao giờ mỉm cười được nữa.

Nhưng đúng lúc đó — từ ống nghe ông vẫn nắm chặt như mất hồn — vang lên một giọng nói khàn đục quái dị. Akechi giật mình, ghé sát tai. Ai đó đang nói chuyện qua đường dây điện thoại mà chỉ mới đây thôi, Ichirō còn đang cầu cứu.

“Mi là Akechi phải không? Hừ hừ hừ hừ… Tiếc quá, không kịp rồi nhỉ? Này, Akechi, nhớ kỹ giọng nói này nhé. Biết không? Là giọng này đấy. Hừ hừ hừ hừ…”

Là giọng nói của ác quỷ. Chính là hung thủ sát hại Ichirō. Giọng hắn đang chế nhạo vị thám tử. Nhưng cái giọng đó — quái lạ vô cùng. Không thể đoán được là nam hay nữ, già hay trẻ. Một giọng hoàn toàn lạc điệu, nghe như chim nhồng bắt chước tiếng người, rất khó chịu và trống rỗng.

“Này! Ai đang ở đó? Đã xảy ra chuyện gì?”

Akechi hét vào ống nói, dù biết là vô ích. Không có tiếng đáp. Tên hung thủ chắc đã bỏ đi sau khi buông lời chế giễu. Akechi dỏng tai, nhưng không còn nghe thấy tiếng người nào nữa.

Không thể chần chừ được nữa. Trước hết, phải đến hiện trường. Akechi lập tức sửa soạn, gọi cậu thiếu niên trợ lý Kobayashi, rồi ra lệnh chuẩn bị xe.

Từ văn phòng thám tử ở khu R đến dinh thự Ishida ở khu K chỉ cách nhau chưa đầy mười phút đi ô tô.

Akechi xuống xe trước cánh cổng gạch rêu của dinh thự Ishida, chạy nhanh đến cửa chính, bấm chuông. Một chàng trai khoảng hơn hai mươi, mặc đồng phục học sinh, mở cửa thò mặt ra, có vẻ không biết gì.

Sau khi xác nhận anh ta là thư sinh trong nhà, Akechi xưng tên, nói muốn gặp Ichirō. Người thư sinh đi vào trong, nhưng chẳng mấy chốc đã chạy ra với vẻ mặt tái mét:

“Th… thưa ngài! Ichirō-san bị thương nặng lắm! Xin mời mau vào!”

Anh ta gần như nắm lấy tay Akechi, dẫn ông đi sâu vào trong. Có lẽ do gia chủ và người thân đều vắng mặt, nên thư sinh đành đặt hy vọng vào Akechi — dù mới gặp lần đầu.

“Cậu ở nhà mà không biết có chuyện gì xảy ra sao?”

Akechi hỏi khi hai người chạy dọc hành lang. Cậu thư sinh đáp, vẻ áy náy:

“Thật ra tôi vừa ra ngoài một chút. Mới về đến. Tôi cũng không hiểu chuyện gì đang xảy ra…”

“Còn người hầu?”

“Vẫn có mặt ạ. Cả cụ bà cũng đang ở nhà. Nhưng phòng của Ichirō nằm xa nên có lẽ họ chưa hay biết. Tôi sẽ đi báo cho họ.”

“Không, chuyện đó để sau. Việc cấp bách là chăm sóc người bị thương trước.”

Vừa trò chuyện dồn dập, họ vừa leo lên cầu thang tối mờ, đi qua hành lang tầng hai. Phòng của cha — thư phòng — chính là nơi Ichirō bị tấn công.

Cậu thư sinh vào trước. Do trời nhập nhoạng tối, mà tòa nhà lại cổ kính và ít cửa sổ, nên căn phòng rất âm u. Nhưng ngay lập tức, họ đã thấy dáng người đang nằm sóng soài trên nền nhà.

Trong ánh sáng lờ mờ, khuôn mặt tuyệt mỹ của Ichirō hiện lên, nhuộm đầy máu. Từ vai đến ngực có vẻ đã bị đâm, máu tràn ra khắp nơi, cậu cong người nằm nghiêng đau đớn.

Linh cảm đã thành hiện thực — thảm kịch được báo trước nay đã xuất hiện rõ ràng. Nhưng liệu chàng trai xinh đẹp ấy đã thực sự lìa đời? Phải chăng ác quỷ đã lấy mạng nạn nhân đầu tiên?

Akechi và cậu thư sinh sững người đứng ở cửa, nhìn cảnh tượng tàn khốc ấy trong bóng tối, quên cả việc chạy đến cứu — chỉ có thể ngây ra, lặng nhìn khuôn mặt đẹp đẽ đang thoi thóp bên vũng máu.

Dơi người

“Anh Ichirō, cố lên! Hãy tỉnh lại!”

Dù cậu thư sinh đã tiến lại gần và hét lớn, chàng thanh niên xinh đẹp vẫn hoàn toàn bất động.

Akechi quỳ xuống bên cạnh, kiểm tra nhịp thở và mạch đập của Ichirō.

“Vẫn còn mạch, tuy yếu. Không sao đâu. Cậu mau gọi bác sĩ ngay. À, đừng dùng điện thoại bàn này! Có thể còn dấu vân tay của hung thủ. Nhà này chắc còn điện thoại nào khác chứ?”

Nghe mệnh lệnh cẩn trọng của Akechi, cậu thư sinh vội vã chạy ra hành lang. Có tiếng bước chân vội vã xuống cầu thang — phòng điện thoại nằm ở tầng dưới.

Giờ trong thư phòng rộng lớn ấy chỉ còn lại hai người: Akechi và người bị thương thoi thóp. Ánh hoàng hôn dần bị đêm tối nuốt chửng, góc phòng đã không còn phân biệt rõ nữa. Khuôn mặt đẹp đẽ đẫm máu của Ichirō giờ trông đen đặc như bị nhúng mực.

Ichirō bị thương ở mắt — chính là mắt phải. Điềm báo trong đoạn phim đã ứng nghiệm. Máu từ hốc mắt ấy chảy lênh láng xuống má. Nhưng không chỉ mắt bị thương. Hình như ngực cũng bị đâm, áo sơ mi trắng giờ đỏ lòm như nhuộm máu. Tấm thảm cũng đã loang lổ vệt máu đen sẫm.

Nhìn người bị thương nằm bất động như búp bê sống, Akechi bỗng cảm thấy có điều gì rất kỳ lạ. Không chỉ là chàng trai, mà cả căn phòng rộng phủ màu xám xịt của hoàng hôn, như cũng đã đánh mất sự sống, rơi vào im lặng tuyệt đối. Dù có một cửa sổ mở hé, không một làn gió lay động. Hôm đó, trời hoàn toàn không có gió.

Akechi vẫn quỳ cạnh Ichirō, nhưng ánh mắt lại hướng về một góc phòng — một cách lạ lùng, không thể rời mắt khỏi nơi ấy.

Có thứ gì đó đang lay động nhẹ nhàng. Trong gian phòng tĩnh lặng đến nín thở ấy, vật đó như khẽ đung đưa. Giữa hai kệ sách bên tường là một khoảng trống giống như hộc tủ, và tấm rèm màu xám tro che phía trước đang rung nhẹ.

Không phải do gió. Có thứ gì đó sống đang ở sau tấm rèm. Nhà này nuôi mèo chăng? Không, không phải con vật nhỏ như thế. Thứ kia to hơn. Có thể là… người đang ẩn nấp.

Akechi chợt nhớ đến giọng nói qua điện thoại ở nhà. Giọng khàn khàn, không phân biệt nổi là nam hay nữ, già hay trẻ. Chính là hung thủ. Kẻ đã đâm Ichirō. Rất có thể kẻ đó đang núp sau tấm rèm ấy.

Akechi định lên tiếng gọi kẻ đó, nhưng lại thôi. Làm thế chẳng khác nào để lộ thế yếu. Tốt hơn là im lặng quan sát động thái của đối phương.

Giữa hoàng hôn tĩnh mịch, một cuộc giằng co vô hình căng thẳng đến nghẹt thở bắt đầu. Cả hai đều biết rõ sự hiện diện của nhau, nhưng chỉ im lặng, đổ mồ hôi lạnh mà chờ đợi. Akechi không mang theo vũ khí. Đối phương hẳn đang cầm dao găm. Phía thám tử cần một ý chí kiên định hơn nhiều.

Cuối cùng, kẻ núp trong bóng tối đã chịu thua — vì Akechi không hề dao động. Có lẽ, hắn không chịu nổi sự chăm chăm lạnh lẽo đó của thám tử. Tấm rèm khẽ lay động mạnh hơn, và từ sau đó, một bóng đen vụt lao ra như gió, hướng về phía cửa.

Thứ đó giống một con dơi khổng lồ. Akechi chưa kịp nhìn rõ, nhưng sau này hồi tưởng lại, có thể kẻ đó đã quấn khăn đen kín đầu, chỉ chừa hai lỗ nhỏ nơi mắt. Hắn khoác một thứ rộng thùng thình như áo choàng Inverness, phủ kín cả cơ thể. Vạt áo phủ xuống tận chân, khiến trông có vẻ thấp người, nhưng cũng có thể hắn cố ý cúi mình để đánh lừa.

Khi bóng đó cong lưng lao đi, cái dáng lưng ấy hiện lên một vẻ gì đó thật ghê tởm và hung ác. Hai ống tay áo như sải cánh tung bay — đúng là giống một con dơi khổng lồ.

Dưới lớp “cánh dơi” ấy hẳn là con dao găm đẫm máu. Nhưng Akechi không hề do dự, lập tức lao theo.

Dọc hành lang u ám, sinh vật đó không chạy xuống cầu thang chính mà lao về phía sau. Bước chân nhẹ như mèo, như thể đang lướt đi — một con dơi vỗ cánh trong không trung.

Khi cuộc rượt đuổi bắt đầu, hai bên cách nhau chừng năm sáu mét. Đến khi sinh vật kia lao xuống cầu thang phụ hẹp ở cuối hành lang, khoảng cách chỉ còn hai ba mét.

Dơi người trượt xuống cầu thang chỉ bằng một cú nhảy, rồi lại lao xuyên qua hành lang tầng trệt, chạy mãi về phía sau.

Một đoạn nữa, hành lang rẽ ngoặt như hình móc câu. Kẻ lạ mặt vừa rẽ gấp qua khúc cua, vừa khẽ quay đầu lại. Hai lỗ nhỏ trên mặt nạ đen lóe sáng trong bóng tối — đôi mắt như đang cười nhạt, đầy ngụ ý.

“Đứng lại!”

Akechi lần đầu lên tiếng. Giọng ông đanh thép như xuyên thẳng vào tâm trí đối phương.

Nhưng con dơi không dừng lại. Nó làm một động tác kỳ dị như cúi chào rồi biến mất sau góc tường.

Akechi lao theo không chút chần chừ. Nhưng vừa rẽ sang góc ấy, ông khựng lại: hành lang bị chặn ở cuối. Không thấy bóng dáng ai cả.

Bên trái là cửa sổ — nhìn ra khu vườn. Akechi chạy tới. Cửa sổ vẫn đóng kín. Ông mở ra, phóng tầm mắt ra khu vườn đã chìm trong bóng tối. Không có ai.

Nó đã bốc hơi. Biến mất như bóng ma.

Dù là Akechi, ông cũng nhất thời bối rối, đảo mắt nhìn quanh. Ngoài cửa sổ, không còn lối nào khác. Nhưng bên phải hành lang, chỉ có một cánh cửa. Có vẻ là phòng ai đó. Akechi không ngần ngại vặn tay nắm, mở cửa ra.

Bên trong là một căn phòng tối mờ, hoàn toàn yên tĩnh. Có một gian chờ hẹp, và phía sau là một gian phòng rộng hơn. Akechi bước vào, kéo rèm ngăn ra.

“Ai đấy?”

Một giọng khàn khàn cất lên như trách móc.

Nhìn kỹ, thì đây là một căn phòng kiểu Nhật trải chiếu tatami. Gần cửa sổ bên trong có trải chăn. Có thứ gì đó cựa quậy dưới chăn. Là một bà lão nhăn nheo.

“À, xin lỗi bà. Vừa nãy, có ai đó lẻn vào phòng này không ạ? Một kẻ bịt mặt đen, khoác áo choàng Inverness…”

Akechi ngập ngừng hỏi. Bà lão ngồi dậy từ trong chăn, mặc áo ngủ, nhìn ông với ánh mắt ngỡ ngàng.

“Không, chẳng có ai cả. Mà ông là ai thế?”

Đó chính là bà của Ichirō. Có lẽ do tuổi cao, bà đã nằm ngủ trưa trong chăn suốt từ ban ngày.

Akechi xưng tên, chào hỏi qua loa rồi hỏi vị trí công tắc điện. Khi đèn trần bật sáng, căn phòng không có gì bất thường. Chỉ có hai tủ đứng, một bàn nhỏ và một bàn trang điểm. Không có nơi nào để trốn người. Akechi được phép bước vào phòng, mở tủ âm tường nhưng cũng chẳng thấy gì đáng ngờ.

Qua cửa sổ, có thể nhìn ra khu vườn, nhưng cửa kính cũng được đóng chặt. Dù có ngủ gà ngủ gật, nếu cửa sổ có bị mở thì bà lão hẳn đã nhận ra.

Đúng lúc ấy, các gia nhân — cậu thư sinh và người hầu — cũng chạy tới sau khi nghe ồn ào. Họ chia nhau tìm kiếm khắp nơi, trong nhà và ngoài vườn, nhưng cuối cùng, tung tích của con dơi khổng lồ hoàn toàn bặt vô âm tín. Trong vườn cũng không có dấu chân nào để lại cả.

Bức ảnh ma quái

Khoảng hai tiếng sau, Ichirō — người đã may mắn thoát chết trong gang tấc — được bác sĩ điều trị xong, đang nằm trên giường trong phòng ngủ, và tiếp nhận cuộc thẩm vấn của ông Kitamori, Trưởng phòng điều tra Sở cảnh sát Tokyo, người đã vội vã đến theo lời báo tin của Akechi. Trong phòng lúc này chỉ có ba người: Ichirō, ông Kitamori và thám tử Akechi.

Vợ chồng ông chủ Ishida cùng các chị em của Ichirō cũng đã về nhà, nhưng sau khi bác sĩ băng bó xong thì đều lui vào phòng khác.

Vết thương của Ichirō nhẹ hơn so với tưởng tượng. Vết đâm ở ngực có vẻ chỉ lướt trên xương sườn, không chạm đến phổi, còn mắt phải cũng chỉ bị rạch phía dưới mí, không tổn thương tới nhãn cầu, thoát khỏi nguy cơ mù lòa trong gang tấc. Tuy mất khá nhiều máu, nhưng vẫn chưa đến mức cần truyền máu.

“Cậu thấy sao rồi? Nói chuyện được chứ? Nếu thấy mệt thì để sau cũng được.”
Ông Kitamori ân cần hỏi, cúi nhìn chàng trai bị thương nằm trên giường.

“Cháu ổn rồi ạ. Đỡ nhiều lắm. Cháu nghĩ mình có thể kể được một chút.”
Ichirō trả lời với giọng tuy nhỏ nhưng chắc chắn.

Phần ngực cậu được quấn băng dày, và từ đầu đến mắt phải cũng được băng bó kín.

“Biết là cậu còn đau, nhưng vì điều tra nên tôi bắt buộc phải hỏi. Xin hãy trả lời chính xác hết mức có thể. Cậu có biết hung thủ là ai không?”

“Không ạ. Cháu không thấy mặt hắn.”

“Hắn bịt mặt à? Nhưng còn giọng nói hay dáng vóc, cậu có thấy quen không?”

“Cháu không có chút ấn tượng nào cả. Là giọng nói mà cháu chưa từng nghe bao giờ.”

“Cậu có thù oán với ai không? Có nghi ngờ ai đó dù là chút ít không?”

“Không ạ. Cháu hoàn toàn không hiểu tại sao mình lại bị tấn công.”

“Ra vậy… thế tức là hắn đột ngột xông vào thư phòng à?”

“Vâng, hoàn toàn bất ngờ. Nhưng… thật ra cháu đã có linh cảm chẳng lành. Rồi cháu nghe tiếng chân lạ lẫm đi trên hành lang. Vì thế cháu mới gọi cho thầy Akechi.”

“Hắn có nói gì không? Có nói lý do tại sao muốn giết cậu không?”

“Không. Hắn không nói một lời. Im lặng đâm thẳng dao tới.”

“Cậu có chống cự chứ?”

“Dạ có. Cháu đã chống trả điên cuồng. Nhưng sức cháu không địch lại. Cháu sợ đến mức mất cả sức lực…”

“Sợ đến thế sao?”

“Chính là vì cái dáng hắn. Đôi mắt ló ra từ cái khăn đen quấn kín mặt… khủng khiếp lắm. Và còn… mắt của cháu nữa. Khi giằng co, cháu nhận ra mũi dao của hắn cứ nhằm thẳng mắt phải mà đâm tới. Biết thế, cháu rùng mình khắp người.”

“Hắn chỉ nhắm vào mắt phải cậu sao?”

“Vâng! Hắn cứ dí dao nhắm thẳng vào mắt phải. Cháu đã cố hết sức ngăn chặn, nhưng hắn mạnh hơn một chút, và mũi dao cứ từ từ áp sát con mắt. Cháu chưa bao giờ sợ đến thế. Nếu là nơi khác thì có lẽ cháu còn chịu được, nhưng là con mắt… tim cháu như ngừng đập.

Rồi… hắn đâm thật. Nhưng không biết vì hắn trượt hay vì cháu né mặt đi đúng lúc, nên may mắn thay mắt cầu không bị thương. Cháu kêu ‘Á!’ và lấy tay che mắt — chắc hắn tưởng đã thành công. Rồi hắn cười hả hê bằng giọng khàn khàn, ‘hừ hừ’, và đâm tiếp vào ngực như muốn kết liễu. Cháu lúc đó đang lấy tay che mắt, chẳng biết gì, chỉ thấy một cơn đau nhói ở ngực… và rồi cháu ngất đi.”

Kể xong, Ichirō nhắm mắt, như kiệt sức. Một bên má — phần da lộ ra giữa những dải băng — đỏ bừng vì sốt, còn hàng mi dài trên mắt nhắm lại khẽ rung lên.

Thám tử Akechi nhìn chăm chú vào khuôn mặt tuyệt đẹp ấy, như bị hút vào, chẳng hề chớp mắt.

Ông Kitamori cũng khoanh tay lặng im. Trên môi ông mím chặt như muốn nói: “Quả là vụ án rắc rối.”

“Thầy Akechi… linh cảm của cháu đúng thật rồi. Đó là điềm báo. Hắn nhắm đúng vào mắt phải. Giống hệt trong phim. Giống hệt giấc mơ cháu từng thấy.”

Ichirō thầm thì như nói với chính mình, rồi mở to mắt trái. Cậu nhìn chằm chằm vào gương mặt của Akechi — người đang gật đầu đầy thương cảm. Nhưng rồi ánh mắt Ichirō chuyển sang bức tường phía sau ông.

Bất chợt, mắt cậu chớp liên tục vài lần, như thể không tin vào những gì mình thấy. Rồi ánh nhìn cậu đông cứng lại, mắt vốn lờ đờ ướt nước bỗng rực sáng, mở to hơn bao giờ hết.

“Cái… cái kia… là gì vậy?”

Cậu chỉ vào phần trên bức tường, giọng run rẩy.

Ông Kitamori và Akechi giật mình quay lại nhìn.

Trên tường treo một khung ảnh nhỏ — ảnh chân dung cận mặt của Ichirō, nụ cười rạng rỡ.

Nhưng — ôi trời — chuyện gì đang xảy ra vậy? Từ mắt phải của Ichirō trong ảnh, một dòng chất lỏng đỏ rực đang trào ra. Dưới ánh đèn, dòng máu như vừa bị thương xong, lấp lánh tràn xuống má.

Ảnh thì làm gì có chuyện chảy máu? Nhưng thứ ấy rõ ràng là máu — một dòng chất lỏng đỏ tươi chảy thành sợi, tí tách rơi xuống.

“Máu! Mắt phải trong ảnh đang chảy máu! Là hắn! Hắn biết mình chưa giết được, nên muốn gửi thông điệp rằng sẽ còn quay lại để móc mắt cháu!”

Ichirō vùng dậy, nửa người ngồi lên giường, hét lên như thể bị ám. Tiếng kêu đó ghê rợn đến mức cả Akechi và ông Kitamori cũng rùng mình nhìn nhau.

Akechi lập tức bước tới, chạm ngón tay vào dòng máu dưới mắt bức ảnh.

“Không phải máu. Là sơn đỏ. Nhưng… ai đã bày trò này lúc nào vậy?”

Chẳng lẽ tên ác quỷ ấy có thân thể như không khí, lặng lẽ lẻn vào phòng và dựng nên trò hù dọa này? Lớp sơn ấy chưa kịp khô, còn đang chảy từng giọt trên tấm ảnh.

Cả thám tử lừng danh và trưởng phòng điều tra đều đứng hình. Trò đùa ngông nghênh vượt ngoài sức tưởng tượng khiến họ không thốt nên lời.

Cuộc lục soát toàn diện lại bắt đầu. Từ trần nhà đến gầm sàn, từ trong nhà ra khu vườn rậm rạp — mọi nơi đều được tìm kỹ. Nhưng cuối cùng, vẫn không tìm thấy dấu vết nào của kẻ khả nghi. Cả trong vườn cũng chẳng có dấu chân nào còn lại.

Mây Yêu Tinh

Không khó để nhận ra rằng hung thủ chưa hề thỏa mãn chỉ với việc gây thương tích cho chàng thanh niên Ichirō. Hắn vẫn còn muốn móc mắt nạn nhân thật sự, vẫn còn muốn đâm xuyên tim để kết liễu mạng sống.

Ngay cả ông Ishida, một kẻ lập dị yêu thích cô độc, cũng không thể chống chọi nổi nỗi sợ hãi này. Trong dinh thự của ông, đột ngột xuất hiện thêm một nhóm thư sinh lực lưỡng. Từ chỉ có một người, nay đã tăng lên thành năm. Những kẻ được gọi về đều là những tay có máu mặt, bản lĩnh hơn người. Trong đó có hai người từng là cảnh sát hình sự, được trưởng phòng Kitamori đích thân tiến cử.

Ba ngày trôi qua mà không có chuyện gì xảy ra. Có lẽ con quái vật cũng sợ hãi trước sự cảnh giác nghiêm ngặt, nên vẫn chưa lộ diện. Nhưng rồi đến đêm thứ tư…

Trong phòng bệnh của Ichirō lúc ấy chỉ có một người: một bác sĩ nổi bật với cặp kính gọng Lloyd và bộ râu cằm được tỉa thành hình tam giác, đang tận tình chăm sóc bệnh nhân.

“Ufufufufu, thật kỳ lạ thật đấy. Tôi chưa bao giờ dám nghĩ mình sẽ được bác sĩ tận tình chăm sóc như thế này đâu.”

Chàng Ichirō nằm trên giường, dường như vết thương hồi phục không tệ, mỉm cười khúc khích và nhìn lên bác sĩ đeo kính.

“Bản thân tôi cũng vậy thôi. Đây là lần đầu tôi làm trò cải trang thế này. Tôi vốn không thích kiểu đóng giả, nhưng vì cậu khẩn khoản quá nên đành chịu thua đấy.”

Vị bác sĩ cũng nở nụ cười thân thiện, cúi xuống nhìn khuôn mặt thanh tú của chàng thanh niên.

“Nhưng như vậy tôi an tâm hơn nhiều. Có bác sĩ luôn ở bên cạnh, thì dù hắn có đến cũng chẳng sao.”

Thực ra, vị bác sĩ râu tam giác ấy chính là thám tử lừng danh Akechi Kogorō trong bộ dạng cải trang. Trước lời cầu khẩn thiết tha của Ichirō và ông chủ Ishida, Akechi đành nhận lời, đóng vai một người bạn của bác sĩ điều trị chính và xưng tên là bác sĩ Arimoto, tạm thời lưu lại trong dinh thự để chăm sóc và bảo vệ Ichirō. Chỉ có ba người biết được bí mật này: Ichirō, ông Ishida và bác sĩ điều trị thật sự. Những người khác trong nhà, kể cả gia nhân, đều tin rằng Akechi là bác sĩ thực thụ. Dù không ưa cải trang, nhưng Akechi chưa bao giờ cải trang dở.

Akechi bị vẻ đẹp lạ kỳ của Ichirō cuốn hút mạnh mẽ. Ngay từ lần đầu chàng thanh niên đến văn phòng thám tử, vẻ mỹ lệ hiếm có cùng nguồn nhiệt huyết bị đè nén như ngọn lửa âm đã làm thám tử rung động. Việc ông chịu cải trang và lưu lại dinh thự cũng chính là do sức hút kỳ lạ từ chàng thanh niên này.

Tuy nhiên, lý do Akechi chấp nhận tham gia vào sự việc không chỉ vì Ichirō. Bản thân ông vốn đã mang mối quan tâm đặc biệt đến chính gia đình Ishida – một gia đình lạ lùng. Trong tòa biệt thự mang phong cách Tây cổ kính này, luôn phảng phất một mùi hương sa đọa, bất chính. Dường như đây là một thế giới khác, nơi tội ác không đến từ bên ngoài mà âm ỉ nảy sinh từ bên trong.

“Cậu Ichirō, trông cậu có vẻ khá hơn nhiều rồi. Tôi có thể hỏi vài điều không?”

“Vâng, tôi cũng có điều muốn bác sĩ biết. Có phải bác sĩ muốn hỏi về gia đình tôi không?”

“Đúng thế. Từ sau vụ việc, tôi đã muốn nghe câu chuyện đó một lần cho rõ.”

“Vậy là… bác sĩ cho rằng vụ này có nguyên nhân từ trong nội bộ gia đình tôi sao?”

Ichirō có vẻ là người có thần kinh nhạy bén một cách bất thường. Cậu luôn đi trước một bước, nói ra điều mà đối phương còn chưa kịp nói.

“Không hẳn là như vậy. Nhưng tôi vẫn muốn biết thêm về cha mẹ và anh chị em của cậu.”

Akechi nhẹ nhàng đắp lại chăn lên lưng người bệnh đang nghiêng người ngồi dậy.

“Có thể bác sĩ thấy gia đình tôi kỳ quặc. Sống trong một biệt thự Tây giống như dinh quái vật, cả nhà đều nhàn rỗi chẳng làm gì, chỉ quanh quẩn chơi bời. Nhưng bác sĩ chắc cũng nghe đồn rồi nhỉ – cha tôi là một người kỳ lạ, ghét giao du, chẳng rõ tài sản nhiều đến đâu, nhưng thiên hạ vẫn gọi nhà tôi là nhà giàu. Nhờ vậy mà cả nhà có thể sống tùy tiện và lập dị như thế.

Bác sĩ muốn biết quan hệ cha con, anh em trong nhà tôi thế nào đúng không? Cha tôi, theo tôi được biết, đúng là cha ruột của ba anh em chúng tôi. Nhưng mẹ thì không phải. Bác sĩ thấy tôi chẳng giống bà ấy chút nào đúng không? Cả ba anh em chúng tôi đều không phải con của người mẹ hiện tại. Mẹ ruột thật sự của chúng tôi đã qua đời cách đây tám năm.”

“Vậy ba anh em đều là con của người mẹ trước?”

“Vâng, theo tôi biết là vậy. Nhưng ba anh em chẳng ai giống ai, từ khuôn mặt đến tính cách. Cứ như thể mỗi người được sinh ra từ một bà mẹ khác nhau vậy.”

Trên môi Ichirō thoáng hiện một nụ cười giễu cợt.

“Cậu có nghi ngờ gì à?”

“Không hẳn, nhưng cha tôi là người vô cùng bất thường. Ai mà biết được ông ấy còn giấu bí mật gì nữa. Mẹ ruột của chúng tôi là người rất đáng thương.”

“Thế còn quan hệ của ba anh em với mẹ hiện tại thì sao?”

“Bề ngoài thì hòa thuận. Nhưng ai biết được trong lòng mỗi người nghĩ gì. Biết đâu tất cả đều đang căm ghét lẫn nhau. Ngay cả giữa ba anh em, chúng tôi cũng chẳng thân thiết gì.

Bác sĩ, trên đời có gia đình nào như thế không? Bề ngoài thì có vẻ thân thiết, nhưng bên trong lại che giấu biết bao điều. Cứ như một dinh thự ma quái vậy. Chúng tôi như những sinh vật khác loài với thế gian.

Bác sĩ… tôi có thể nói ra điều này không? Tôi sợ, nhưng tôi phải nói.”

“Được thôi. Nhưng cũng không cần ép mình. Đừng nghĩ ngợi nhiều quá. Chuyện xảy ra khiến cậu xúc động thôi, rồi cậu tưởng tượng ra điều không có thật.”

Akechi dịu giọng như dỗ dành. Nhưng Ichirō vẫn kiên quyết nói ra điều mình nghĩ.

“Kẻ đó… thật sự đến từ bên ngoài sao? Bác sĩ, liệu có thể nào hắn đang sống trong chính ngôi nhà này không? Biết đâu hắn là một người mà chúng tôi vẫn quen biết thì sao?”

Khuôn mặt xinh đẹp quấn băng của Ichirō trắng bệch kinh hoàng. Cổ tay mảnh khảnh lộ ra ngoài chăn run lên như lên cơn sốt.

“Là thám tử, tôi buộc phải nghi ngờ mọi khả năng. Tôi đang nghi ngờ tất cả, kể cả những người trong nhà cậu. Nhưng hiện giờ tôi vẫn chưa nắm được điều gì cụ thể. Cậu cứ yên tâm. Tôi nghĩ chuyện đó khó mà xảy ra.”

Akechi, trong vai bác sĩ Arimoto, cố tình tỏ vẻ dửng dưng để trấn an chàng thanh niên.

“Ra là vậy… tức là bác sĩ cũng đang nghi ngờ ai đó trong nhà tôi phải không? Là ai? Người đó là ai?”

Gương mặt Ichirō vì xúc động mà méo mó, như muốn bật khóc.

“Đừng ngốc. Khi nào tôi nói vậy chứ? Đừng suy diễn quá. Thôi, cậu nên ngủ một giấc đi, để tâm trạng sáng sủa hơn. Cần tôi đưa thuốc ngủ không?”

Vị thám tử lừng danh lúc này nhẹ nhàng như một y tá. Ông đặt tay lên vai Ichirō qua lớp chăn, trông như một người mẹ chuẩn bị ru con ngủ. Mọi cử chỉ của bác sĩ Arimoto đều chan chứa tình cảm dịu dàng dành cho người bệnh xinh đẹp này.

Con ma trên tháp

Thế nhưng, Ichirō không chịu ngủ. Không những không ngủ, cậu còn mở to đôi mắt hơn nữa, nhìn chằm chằm ra ngoài ô cửa kính bên kia. Cậu cứ thế nhìn mãi một chỗ như bị thứ gì đó ám lấy.

“Có chuyện gì vậy? Cậu đang nhìn cái gì thế?”

Akechi cũng nhìn theo hướng đó. Bên ngoài khung cửa sổ chỉ có màn đêm dày đặc. Giữa màn đêm ấy, một vật thể đen kịt, như một gã đạo sĩ khổng lồ đen hơn cả bóng tối, sừng sững hiện ra. Đó là tòa tháp tròn nổi tiếng trong khuôn viên dinh thự Ishida, một công trình xây bằng gạch tròn kiểu như các pháo đài phương Tây. Dường như ánh mắt của Ichirō đang tập trung vào khu vực quanh tòa tháp ấy.

“Thầy nhìn kìa. Đêm qua em cũng đã thấy nó. Trông đáng sợ lắm. Không biết có phải ảo giác không nữa.”

“Nó là cái gì? Cậu nhìn chỗ nào?”

“Là cửa sổ trên đỉnh tháp ấy. Nhìn kỹ đi… đó, chỗ đó đó. Thầy có thấy ánh sáng ấy không?”

Đó hoàn toàn không phải là ảo giác của Ichirō. Trên ô cửa sổ tầng cao nhất của tháp, có một thứ ánh sáng lập lòe như đom đóm. Không phải đèn điện trong phòng bật sáng. Đó là ánh sáng trắng, nhỏ và mờ hơn. Ban đầu tưởng là ánh sáng bên ngoài phản chiếu lên kính, nhưng không phải—nó rõ ràng phát ra từ bên trong. Ánh sáng ấy còn hơi chập chờn.

“Thầy thấy rồi phải không? Nãy giờ nó cứ sáng rồi tắt. Kìa, lại tắt nữa rồi. Nhưng chắc chắn lát nữa nó lại sáng lên.”

Quả thật, chưa đầy một giây sau, ánh sáng ấy lại lập lòe. Nó sáng rồi tắt, tắt rồi sáng, cứ như một con đom đóm khổng lồ đang đậu trên tường tháp, thở nhẹ từng nhịp một.

“Giống như đèn pin nhỉ.”

“Vâng, em cũng nghĩ vậy.”

Cả hai không rời mắt khỏi tòa tháp, hạ thấp giọng hơn cần thiết để thì thầm với nhau.

Bên trong tòa tháp từ lâu đã không được sử dụng, mặc cho nó hoang phế. Giờ đây, rõ ràng có ai đó đang ẩn nấp trong công trình đổ nát ấy.

“Chắc là ai đó đang dùng ánh sáng ấy để liên lạc bí mật với người ngoài.”

“Ừ, có lẽ vậy.”

“Hôm trước khi khám xét khắp nhà, chắc chắn tháp ấy cũng đã được kiểm tra phải không?”

“Có chứ. Nhưng không có gì bất thường. Không có dấu hiệu gì cho thấy có người đang ẩn náu.”

Thế nhưng, bây giờ thì chắc chắn có người. Có thể là hắn. Là con quái vật mang mặt nạ đen với đôi mắt sáng quắc kia.

“Đợi đã, để tôi lẻn lên đó điều tra xem sao.”

Akechi trong vai bác sĩ Arimoto thì thào vội vã rồi đứng dậy, ấn nút chuông tường.

“Thầy ơi, có sao không? Em thấy lo quá.”

Ichirō nửa ngồi dậy trên giường, gương mặt tái mét nhìn lên thám tử, đưa hai tay như muốn giữ ông lại.

“Không sao đâu. Cậu cứ nằm yên.”

Bác sĩ Arimoto nắm lấy tay cậu, nhẹ nhàng đỡ cậu nằm xuống như cũ và đắp chăn lại.

Lúc ấy, nghe chuông gọi, một trong các thư sinh bước vào. Đó là người đàn ông từng là cảnh sát, do trưởng phòng Kitamori giới thiệu.

“Anh ở lại đây trông phòng một lát nhé. Canh chừng cẩn thận cho đến khi tôi quay lại. Nhớ đừng lơ là.”

Sau khi thấy người kia gật đầu, Akechi đã lặng lẽ rời khỏi phòng, lao đi như gió về phía tòa tháp mà không gây ra chút tiếng động nào.

Đường đến tháp là một hành lang ngoằn ngoèo nối dài. Khi tách khỏi khu nhà chính, hành lang đột ngột hẹp lại, không có đèn điện, tạo cảm giác như đang chui vào một cái hầm.

Càng đến gần tháp, Akechi càng giảm tốc độ, nín thở quan sát phía trước, rón rén từng bước như thể đang căng mình trong bóng tối.

Cánh cửa vào tháp vẫn mở toang. Ông lần mò bước vào, nín thở một lúc để thăm dò tình hình. Không gian lạnh lẽo trong tháp tĩnh lặng như nghĩa địa.

Akechi lấy ra cây đèn pin luôn mang theo phòng trường hợp như thế này, lia một vòng ánh sáng. Không thấy ai cả. Bên phải căn phòng có một cầu thang gỗ to và đầy bụi. Ông tắt đèn, dè chừng từng bước leo lên, không gây ra tiếng động.

Tháp có ba tầng, nên phải leo hai đoạn cầu thang giống nhau. Đến đoạn thứ hai, ông gần như bò sát đất, từng chút từng chút như loài sâu trườn, hít thở cũng phải kìm nén, cuối cùng mới lên đến nơi. Ông nhẹ nhàng đưa đầu lên, hé nhìn vào trong phòng.

Chỉ toàn là bóng tối. Không ánh sáng, không âm thanh. Tòa tháp như một hang động sâu dưới lòng đất. Không khí đặc sệt mùi đất ẩm và mốc meo, quánh lại như đầm lầy cổ xưa.

Ngay cả với thám tử dày dạn như Akechi, trải nghiệm này vẫn thật hiếm hoi. Ngoài bóng tối, căn phòng còn tràn ngập một thứ gì đó không thể diễn tả được—tựa như oan hồn hay ma quỷ lảng vảng đâu đây khiến không khí ngột ngạt, lan tỏa một mùi kỳ dị.

Thám tử rùng mình, như có côn trùng bò dọc sống lưng, nhưng vẫn kiên nhẫn nhìn chằm chằm vào bóng tối. Khi mắt quen dần, ông bắt đầu nhận ra hình dạng của khung cửa sổ. Cùng lúc ấy, giữa mùi mốc và đất ẩm, ông chợt nhận thấy một hương thơm dịu nhẹ lan tỏa—hương hoa heliotrope. Đó là hương thơm thường gợi nhớ đến những người phụ nữ xinh đẹp.

Điều đó chỉ có thể có nghĩa: gần đây có một người phụ nữ dùng nước hoa từng vào phòng này. Không, có lẽ không phải “gần đây”—mà là ngay lúc này, người đó vẫn đang ở trong phòng. Có thể nhân vật lạ cầm đèn pin khi nãy chính là phụ nữ.

Căng mắt nhìn kỹ, ông thấy bên cạnh cửa sổ, một bóng trắng mờ mờ như ma hiện ra. Nó đang khẽ cử động. Khoan đã, chẳng lẽ là một người phụ nữ mặc đồ Tây?

Khi còn đang nghĩ thế, bóng trắng khẽ chuyển động, và ngay phần ngực, ánh sáng bừng lên. Ánh sáng đó phản chiếu vào kính cửa sổ, khiến cả căn phòng bừng sáng trong khoảnh khắc.

Đó là một người phụ nữ mặc váy trắng, trang phục Tây phương bằng lụa sáng với nhiều nếp gấp. Trên ngực cô cầm một chiếc đèn pin nhỏ, chiếu ánh sáng ra ngoài cửa sổ. Mỗi khi cô cử động, ánh sáng lấp lánh chiếu qua tay áo và ngực, để lộ những phần cơ thể trẻ trung như bóng đổ trên màn ảnh.

Từ vị trí của Akechi chỉ thấy được phía sau lưng cô, nhưng rồi ông phát hiện bóng người mờ mờ phản chiếu trên kính cửa sổ. Và trong khoảnh khắc ấy, ông suýt nữa thốt lên vì ngạc nhiên.

Người phụ nữ kỳ bí đứng trong tháp giữa đêm không ai khác chính là Ayako Ishida—chị gái của Ichirō. Chính là cô tiểu thư rực rỡ như đóa hồng ấy.

Nếu đó là người lạ, dù là phụ nữ yếu ớt, Akechi đã xông vào ngay không chút do dự. Nhưng vì biết đó là chị của Ichirō, ông không thể hành động khinh suất. Cô là người trong gia đình Ishida. Ông chỉ còn cách âm thầm theo dõi, không để bị phát hiện.

Tuy nhiên, một cô gái trẻ như cô, nửa đêm lén lút vào nơi ghê rợn này, rốt cuộc là đang làm gì? Nhìn từ việc cô chớp tắt đèn pin suốt một lúc lâu, chỉ có thể nghĩ cô đang trao đổi tín hiệu bí mật với ai đó bên ngoài. Vì cần liên lạc xuyên qua bức tường bao quanh, cô đã chọn căn phòng cao nhất trong dinh thự—đỉnh tháp.

Liệu người đang nhận tín hiệu bên ngoài có phải là tên quái vật đeo mặt nạ đen? Có thể Ayako bị hắn thao túng, đang làm nội ứng, báo cáo tình hình trong dinh. Nếu đúng như vậy, chẳng phải cô tiểu thư xinh đẹp ấy đang làm đồng phạm cho kẻ muốn sát hại em trai mình sao? Chuyện khủng khiếp như vậy có thể xảy ra sao?

Tín hiệu đèn pin lần cuối đã tắt, và căn phòng lại chìm trong bóng tối. Trong bóng tối ấy, người phụ nữ áo trắng vẫn hiện rõ rành rành như dư ảnh in lên võng mạc. Có vẻ cô sắp rời đi, đang tiến lại gần trong im lặng, nhẹ như bay trong không trung.

Akechi biết mình không thể để bị phát hiện, liền vội vàng bò ngược xuống, ẩn mình trong góc phòng tầng hai.

Người phụ nữ ấy dường như đã quen ra vào nơi này, bước xuống cầu thang tối om mà không lỡ bước, lặng lẽ như ma. Tiếng sột soạt nhẹ của lụa, mùi heliotrope thoảng qua, rồi bóng trắng lướt qua trước mắt Akechi như làn khói, và ông còn nghe thấy một tiếng thở dài trầm đục phát ra như từ tận đáy lồng ngực.

Nghe thấy thế, Akechi rùng mình như bị nước lạnh tạt vào sống lưng. Một tiếng thở dài u uất như vọng lên từ địa ngục.

Không còn nghi ngờ gì nữa, trong dinh thự Tây dương kỳ lạ này đúng là có tà khí. Dường như tà khí ấy đang tụ lại, nhập vào hình dáng người phụ nữ áo trắng, vất vưởng trong bóng tối tòa tháp.

Thế nhưng Akechi liền lấy lại tinh thần, rón rén bước theo hình bóng lạ lùng của Ayako.

Người phụ nữ áo trắng, khi ra khỏi tháp, như kẻ mộng du, lảo đảo bước qua hành lang tối, dần tiến về khu nhà chính sáng đèn.

Akechi theo dõi cô bước vào vùng sáng, và xác nhận đúng là chị gái Ichirō—Ayako.

Khi vừa bước vào hành lang chính, cô lập tức tỉnh táo hẳn, hành động lanh lẹ như thú hoang bị săn đuổi. Cô dáo dác nhìn quanh, chắc chắn không có ai rồi lao đi như cơn gió trắng, biến mất nơi góc hành lang.

Akechi vội vàng đuổi theo, hé mắt nhìn qua góc rẽ. Không còn ai trong hành lang, chỉ thấy một cánh cửa ở giữa vừa khép lại không gây chút tiếng động nào. Rõ ràng người phụ nữ áo trắng đã biến mất vào cánh cửa đó.

Về sau mới biết, đó chính là cửa phòng ngủ của Ayako.

Nghi phạm xinh đẹp

Chàng thanh niên Ichirō đã thổ lộ với Akechi một mối nghi ngờ rùng rợn: hung thủ có thể đang ẩn nấp trong chính ngôi nhà này. Về phần Akechi, ông cũng ngầm hình dung điều đó không phải là không thể. Gia tộc vị phú ông lập dị sống trong dinh thự kỳ quái ấy dường như mang theo một bí mật bất chính nào đó. Bầu không khí nơi ấy đầy sự ngột ngạt bất thường, như thể những người trong gia đình đang âm thầm nghi ngờ lẫn nhau.

Không thể tưởng tượng nổi Ayako lại chính là hung thủ đã làm hại đứa em ruột Ichirō. Thế nhưng, việc cô một mình leo lên tòa tháp vào giữa đêm—một nơi đến đàn ông còn thấy rợn người—và thực hiện những hành vi kỳ lạ ấy, khiến người ta buộc phải nghĩ rằng cô có liên quan đến vụ án. Biết đâu cô lại là đồng phạm. Biết đâu chính là kẻ tiếp tay cho tên quái nhân đeo mặt nạ đen.

Sau khi tận mắt thấy Ayako bước vào phòng ngủ của mình, Akechi liền chuyển hướng sang tầng hai, đến phòng của ông chủ Ishida. Vì người liên quan là một cô gái trẻ, nên thay vì trực tiếp chất vấn, ông nghĩ tốt hơn là nói chuyện với người cha để ông ấy hỏi con gái một cách nhẹ nhàng—cách này vừa hợp lẽ, vừa có thể đạt hiệu quả cao hơn.

Ông chủ vẫn chưa đi ngủ. Mặc bộ pyjama bên trong và khoác thêm chiếc áo choàng ngoài, ông đưa Akechi vào thư phòng. Chính là căn phòng mà Ichirō từng bị tấn công. Ông Ishida vẫn sử dụng căn phòng ấy mà không tỏ vẻ sợ hãi gì.

Khi nghe Akechi kể lại tường tận hành động kỳ lạ của Ayako, sắc mặt ông Ishida lập tức thay đổi. Ông ấn chuông gọi một thư sinh đến và ra lệnh: “Hãy mời Ayako đến đây.”

Một lúc sau, cánh cửa nhẹ nhàng mở ra, Ayako bước vào với nguyên bộ váy trắng khi nãy. Gương mặt kiều diễm của cô giờ đây hơi căng thẳng, tái nhợt đi đôi chút, nhưng hoàn toàn không có vẻ gì là hoảng loạn. Trái lại, nét mặt cô còn lộ vẻ nghi hoặc như thể đang tự hỏi: “Giữa đêm thế này, có chuyện gì mà gọi mình vậy?” Akechi nhìn cô và không khỏi thầm khâm phục tài diễn xuất của cô gái trẻ.

Cô bước lại gần bàn làm việc của cha, tỏa ra mùi hương nhẹ của hoa heliotrope, khẽ cúi đầu chào bác sĩ Arimoto đang đứng bên đó. Ngoài ông Ishida và Ichirō ra, không ai biết bác sĩ Arimoto thật ra chính là thám tử Akechi Kogorō.

“Con ngồi xuống đi. Ta nghe nói con vừa vào trong tháp. Giữa đêm thế này, con đến nơi đó làm gì vậy?”

Ông Ishida hỏi thẳng ngay vấn đề. Dường như ông không quá nghi ngờ hành vi của con gái, mà chỉ tin rằng con sẽ có lý do nào đó, và sau khi được giải thích rõ ràng, sẽ khiến thám tử Akechi cũng thôi nghi ngờ.

Nghe vậy, Ayako liếc nhanh về phía bác sĩ Arimoto. Có vẻ như cô lập tức đoán ra người đàn ông này đã chứng kiến hành vi của mình và nghi ngờ rằng ông không đơn giản chỉ là bác sĩ. Tuy vậy, cô không hề hoảng hốt. Với vẻ ngạc nhiên hết sức tự nhiên, cô bình thản nói dối.

“Gì ạ, vào trong tháp ư? Thật là, thưa cha. Con chưa từng bước vào cái nơi rợn người đó, ngay cả ban ngày cũng không. Tại sao cha lại hỏi chuyện lạ thế?”

Thật đúng là một diễn viên xuất sắc. Hơn nữa, cách cô nói chuyện với cha mình nghe sao mà xa cách lạ lùng.

“Ayako, con không nói dối đấy chứ? Con định làm cha mất mặt trước vị này sao? Có thể con không biết, nhưng vị bác sĩ Arimoto đây chính là thám tử Akechi Kogorō. Chính cha và Ichirō đã nhờ ông ấy đến giúp bảo vệ dinh thự này.”

Nghe vậy, đôi mắt đẹp của Ayako lập tức ánh lên vẻ hoảng hốt, cô liếc nhìn Akechi đầy dè chừng. Hương heliotrope phảng phất quanh cô lại càng nồng hơn, làm kích thích khứu giác Akechi thêm rõ.

“Ayako, ông Akechi đây đã tận mắt thấy con làm chuyện kỳ quặc trong tháp. Cha cần nghe con giải thích trước mặt ông ấy. Đây là tình huống không thể coi nhẹ, nếu con có hành động mờ ám, người ta có thể nghi ngờ đủ điều. Nào, con hãy nói thật đi.”

Khi nghe đến đó, Ayako càng lúc càng tái mặt. Rõ ràng cô đang dốc sức để không lộ cảm xúc ra ngoài. Trông cô thật đáng thương. Nhưng rốt cuộc, cô đã kìm nén được. Và cô quyết định giữ vững lời chối bỏ đến cùng.

“Con ở trong tháp ư? Vị bác sĩ Arimoto đây đã nhìn thấy con sao? Kỳ lạ thật đấy. Con chẳng nhớ gì cả. Con chưa từng đến gần tòa tháp đó. Bác sĩ Arimoto… không, thám tử Akechi, thật sự ông đã thấy con sao?”

Cô lại trở về vai diễn viên điêu luyện, mạnh dạn đối mặt với thám tử như thể đang thách thức.

“Tôi thấy rồi. Thành thật mà nói, điều đó có phần bất lịch sự, nhưng vì nhiệm vụ nên không còn cách nào khác. Tôi đã quan sát được tất cả hành động của cô trên tầng ba của tòa tháp từ trong bóng tối.”

“Trên tầng ba ư? Tôi đã làm gì ở đó?”

“Cô đã dùng đèn pin chớp tắt, ra hiệu với ai đó bên ngoài cửa sổ.”

“Thật không tưởng nổi. Tối nay tôi ở trong phòng đọc sách, không hề ra ngoài. Có lẽ có nhầm lẫn gì đó. Thám tử Akechi, chẳng lẽ ông đã nhìn nhầm người rồi sao?”

“Không đâu. Tôi nhìn rõ ràng cô. Cả trang phục cũng giống y như vậy. Hơn nữa, sau khi rời khỏi tháp, người đó đã vào đúng phòng của cô.”

“Phòng của tôi ư?”

Ayako rùng mình, khẽ ngoái lại sau lưng với vẻ kinh hãi.

“Nhưng chẳng ai vào phòng tôi cả. Tôi đã ở đó đọc sách mà. Nhất định là nhầm lẫn rồi. Chuyện đó không thể nào xảy ra.”

“Nếu cô quả quyết như vậy, có thể tôi nhầm thật. Nhưng tôi không nghĩ trong nhà này có ai khác mặc trang phục giống hệt, thân hình và khuôn mặt y như cô. Tôi cũng không cho rằng mình đang thức mà lại nằm mơ.”

Akechi phản bác nhẹ nhàng.

“Một người giống hệt tôi sao… Nhưng tôi thật sự không nhớ gì cả. Có lẽ… có lẽ là một hồn ma nào đó, mặc giống hệt tôi, đang lang thang trong nhà này chăng?”

Ayako thì thầm với gương mặt tái nhợt, giọng nói rụt rè như gió thoảng. Lời ấy khiến hai người đàn ông trong phòng thoáng rùng mình như bị cuốn vào một câu chuyện ma.

Liệu có phải có một cô gái giống hệt Ayako đang ẩn nấp đâu đó trong căn nhà rộng lớn này, đóng vai tay trong cho hung thủ và thực hiện những hành vi bí hiểm khắp dinh thự?

Tuy nhiên, Akechi đã nhìn rõ mặt Ayako lúc ấy. Dù có người giả trang giống hệt, không thể nào một người như Akechi lại không nhận ra sự khác biệt.

“Ayako, con không định lừa cha đó chứ? Nói thật đi. Dù lý do có phức tạp thế nào, con cũng không được giấu cha. Nào, kể hết mọi chuyện đi.”

Ông Ishida vốn là người theo chủ nghĩa duy vật, không tin vào chuyện ma quái. Ông cho rằng con gái mình đang che giấu một điều gì đó.

Ayako lặng lẽ nhìn cha với ánh mắt đầy oán trách. Rồi đột nhiên, khóe môi cong đẹp đẽ của cô co giật như sắp bật cười—rồi cô nói lớn:

“Cha vẫn còn nghi ngờ con sao?”

Vừa dứt lời với giọng dữ dội, gương mặt cô méo đi vì đau đớn. Cô bất ngờ đưa hai tay lên che mặt, vai run lên, bật khóc nức nở.

Ban đầu cô còn cố kìm tiếng khóc, nhưng không chịu nổi nữa, cô bật khóc thành tiếng như một đứa trẻ. Những ngón tay che mặt cô nhanh chóng ướt đẫm nước mắt.

“Thật quá đáng… quá đáng lắm… Con lại đi cấu kết với kẻ đã hại anh Ichirō sao… Cha nghĩ con làm được chuyện đó sao…”

Giữa những tiếng nức nở nghẹn ngào, lời nói oán trách của cô vỡ vụn như thể không thành lời, chỉ là những mảnh vỡ của đau khổ.

Trước cơn bộc phát cảm xúc dữ dội ấy, ngay cả ông Ishida cũng lúng túng, không giữ được sự điềm tĩnh thường ngày. Ông vội vàng đứng lên, đặt tay lên vai con gái, dịu dàng an ủi.

“Không cần phải khóc. Thôi mà, thôi mà. Cha không hề nghĩ con liên quan đến tội ác. Chuyện đó là không thể. Cha chỉ muốn biết tại sao con lại vào trong tháp. Thế thôi. Nào, đừng khóc nữa.”

“Nhưng… con đã nói là con không vào tháp rồi mà…”

Ayako vẫn tiếp tục than thở trong nỗi oan ức.

“Thôi được, thôi được. Vậy chắc là nhầm lẫn gì đó. Thôi, con về nghỉ đi. Cha hiểu rồi. Thật đấy. Nào, con về phòng đi.”

Trong lúc ông Ishida đang hết cách dỗ dành cô con gái như một đứa trẻ dỗi hờn, thì bà Ishida—bà Kimiyo—bước vào vì nghe thấy tiếng khóc. Thấy thế, ông Ishida nhanh chóng kể sơ tình hình cho vợ, rồi bảo bà dẫn Ayako về phòng và trấn an con gái.

Tai họa của vị thám tử lừng danh

Cuối cùng, đêm hôm đó kết thúc một cách mơ hồ. Dù sao thì đây cũng là một gia đình, không phải tòa án, và cả ông Ishida lẫn thám tử Akechi đều không phải quan tòa nên không thể nhẫn tâm tiếp tục truy vấn Ayako đang khóc nức nở.

“Xin lỗi đã gây rối quá mức như vậy,” Akechi nói lời xin lỗi, nhưng ông Ishida với vẻ áy náy liền xua tay.

“Không, con bé lớn xác mà cứ như trẻ con. Hễ khóc lên là hết cách. Vì anh tận mắt thấy nên chắc chắn Ayako có điều gì đó giấu tôi. Nhưng dẫu sao thì, chuyện cô ấy là đồng phạm thì không thể nào. Ta cứ theo dõi thêm vài hôm nữa vậy. Nhờ anh cũng để mắt giúp tôi.”

Đó là một nhận định thận trọng, hợp lý.

Khi Akechi quay lại phòng bệnh của Ichirō, chàng thanh niên liền nôn nóng hỏi về chuyện xảy ra ở tháp, nhưng do đã hứa với ông Ishida, Akechi không hề nhắc đến tên Ayako, chỉ đơn giản nói rằng có nhìn thấy bóng người khả nghi nhưng để hắn trốn thoát mất.

Sau đó ba ngày trôi qua bình yên. Ayako từ hôm đó hầu như không rời khỏi phòng, hành xử ngoan ngoãn. Cửa sổ tháp cũng không còn xuất hiện ánh sáng lạ.

Vết thương ở ngực Ichirō hồi phục ngoài dự đoán, chỉ vài hôm nữa là có thể tháo băng. Vết thương dưới mắt gần như đã lành, chiếc băng quấn khó chịu trên mặt cũng được tháo bỏ.

Đã không còn cần người chăm sóc, vị bác sĩ Arimoto – tức Akechi – về lý không có cớ gì để ở lại dinh thự. Tuy nhiên, nhiệm vụ thám tử vẫn chưa kết thúc, và bản thân ông cũng muốn ở lại thêm ít ngày. Hơn nữa, Ichirō liên tục nài nỉ nên ông tiếp tục lưu lại.

Rồi đến đêm thứ bảy sau vụ sát hại hụt của quái vật đeo mặt nạ. Những người trong nhà dần quen với cảm giác căng thẳng, có phần lơ là. Trong số năm thư sinh tăng cường, đã có hai người xin nghỉ vì lý do gia đình, đến hôm đó chỉ còn lại ba người – bao gồm cả thư sinh cũ – nhưng ai nấy đều không lấy làm lo lắng. Ngay cả ông Ishida cũng tranh thủ ra ngoài làm việc từ chiều, mãi đến khuya vẫn chưa về.

Nhưng ác quỷ dường như đã chờ đợi chính khoảnh khắc mọi người lơi lỏng như thế. Và đêm ấy, thừa lúc chủ nhà vắng mặt, nó lại hiện thân trong bộ dạng ghê tởm để đưa ra một nạn nhân thứ hai.

Vị bác sĩ Arimoto – thám tử Akechi – đêm đó cũng không quên tuần tra như thường lệ. Sau khi chắc chắn Ichirō đã ngủ, ông về phòng khách dành riêng cho mình nhưng không vào giường mà đến khoảng mười một giờ, lại rời phòng, lặng lẽ bước qua hành lang im lìm.

Sau một vòng dưới tầng trệt, khi ông đi ngang khu nhà tắm để vào phòng rửa mặt, thấy qua ô kính có đèn sáng và nghe tiếng nước bì bõm. Có ai đó đang tắm, nhưng giờ này thì hơi muộn, ông nghĩ vậy, song cũng không mấy bận tâm, vào rửa mặt rồi đi ra. Lúc ấy, cửa kính nhà tắm đã tối đen, và ông thấy bóng một người vừa từ đó đi ra, vòng qua hành lang, chỉ thoáng thấy bóng lưng.

Akechi nhìn theo bóng người ấy và khựng lại. Có điều gì đó lạ lùng. Hình như không phải người trong nhà. Bộ đồ đen thẫm trông như áo choàng, phần vạt áo bay phấp phới. Không rõ là đàn ông hay phụ nữ.

Ông lập tức lặng lẽ bám theo. Khi đến khúc quanh, dưới ánh đèn lờ mờ, ông thấy bóng người ấy đang lao đi không một tiếng động. Đúng rồi. Chính là hắn – con quái vật đeo mặt nạ đen, khoác áo choàng Inverness.

Nhưng Akechi không hô hoán. Nhân lúc đối phương chưa phát hiện, ông muốn theo dõi xem hắn đi đâu. Ông lặng lẽ bám theo không rời.

Đi thêm năm sáu mét, hành lang lại rẽ hướng. Quái vật tuy cảnh giác, nhưng lúc ấy vẫn liếc nhanh ra sau – và lập tức nhận ra kẻ bám theo. Dù là thám tử nhanh trí đến mấy, trong hành lang chật hẹp không chỗ ẩn nấp, ông cũng không kịp phản ứng.

Bị lộ rồi thì không cần giấu giếm nữa. Akechi lập tức tăng tốc và quát lớn: “Đứng lại!”

Khi rẽ qua khúc quanh, hành lang đã đến điểm cuối. Bên phải là bức tường, bên trái chỉ có một căn phòng trống không ai ở. Bị dồn đường, quái vật lao vào căn phòng đó.

Akechi phóng vọt đến cửa phòng, và chợt nhớ lại lần kiểm tra mấy hôm trước – cửa sổ căn phòng này có chấn song sắt. Nếu trí nhớ không lầm thì hắn chẳng thể nào thoát được.

“Trúng kế rồi nhé.”

Ông thì thầm và đưa tay mở cửa. Cửa không bị khóa cũng chẳng ai giữ, mở ra dễ dàng. Nhưng bên trong tối om. Có thể phòng này vẫn có điện, nhưng không rõ có gắn bóng đèn hay không. Ông lần tay lên tường gần cửa, may mắn chạm ngay công tắc. Ấn vào, đèn bật sáng tức thì.

Ông vội đảo mắt nhìn quanh. Không thấy quái vật đâu. Ngoài ba chiếc ghế gãy vứt xó, căn phòng hoàn toàn trống rỗng. Hắn biến mất rồi sao? Dùng tà thuật chăng?

Không, không phải vậy. Tấm rèm dày trước cửa sổ vẫn buông xuống, và dù không có gió, nó khẽ lay động. Hắn đang nấp sau đó. Không thể thoát ra ngoài vì song sắt chắn cửa, chắc chắn hắn đang nín thở ẩn mình sau lớp rèm. Akechi bước nhanh tới trước.

Nhưng… liệu Akechi có hơi quá liều? Vì sao quái vật lại trốn vào căn phòng không lối thoát? Với những gì từng thể hiện, hắn không phải kẻ hành động dại dột. Hay là… hắn cố tình dụ Akechi vào đây? Có lẽ chính vị thám tử cũng không kịp nghĩ đến điều đó. Ông quá mải mê vì nghĩ đã dồn được con mồi.

“Này, hết đường rồi. Cậu là chuột sa bẫy. Đừng trốn nữa, ra đây đi.”

Akechi lên tiếng, nhẹ nhàng như đang nói chuyện với một người bạn.

Không có tiếng trả lời. Thay vào đó, từ kẽ rèm ló ra gương mặt che kín bởi chiếc mặt nạ ghê rợn. Và hắn cười khúc khích—một tràng cười không rõ nam hay nữ, già hay trẻ, vang lên đầy dị thường.

Chưa hết, hắn không rút lui mà còn bước ra trọn vẹn, tiến dần về phía Akechi. Khoảng cách giữa họ không đến một mét. Akechi có thể thấy đôi vai của hắn khẽ nhô lên theo từng nhịp thở.

Hắn tiến thêm một bước. Tấm áo choàng kiểu dơi nhẹ phất lên—và kìa! Mùi hương ấy—mùi heliotrope—thoảng qua mũi Akechi.

“Ô… cậu là…”

Ông thốt lên, định chộp lấy vai đối phương. Nhưng ngay lúc đó, từ dưới tấm áo choàng, một vật lóe sáng vọt ra. Một tiếng nổ chát chúa vang lên, không khí trong phòng rung động dữ dội.

Và tiếng hét thất thanh vang lên—người ngã xuống là Akechi. Quái vật lần này đã chuẩn bị sẵn súng. Viên đạn từ khẩu súng ấy đã hạ gục vị thám tử lừng danh.

Nhìn Akechi gục xuống, quái vật phất tấm áo choàng như cánh dơi, lao ra khỏi phòng và biến mất không dấu vết.

Ít lâu sau, tiếng súng khiến các thư sinh hoảng hốt lao đến. Họ phát hiện bác sĩ Arimoto đang rên rỉ vì trọng thương trong căn phòng trống. Máu tuôn ra từ vai trái, nhuộm ướt bàn tay phải đang cố đè lên, từng giọt nhỏ xuống sàn.

“Thầy ơi, cố gắng lên! Có phải là hắn không? Hắn lại xuất hiện sao?”

Một trong những thư sinh từng làm cảnh sát, đỡ Akechi dậy, hoảng hốt hỏi.

Akechi dường như không còn đủ sức nói. Nhưng ông cố dồn chút tàn lực, cử động đôi môi.

“Phòng tắm… mau… kiểm tra phòng tắm…”

Không rõ ông định nói gì, nhưng hai thư sinh lập tức chạy về phía phòng tắm. Trên hành lang, họ chạm mặt Ichirō – người nghe động liền bật dậy khỏi giường dù vẫn còn bệnh.

“Có chuyện gì vậy? Chuyện gì vừa xảy ra?”

“Bác sĩ Arimoto gặp nạn rồi. Bị bắn!”

“Cái gì? Bác sĩ bị bắn?”

Ichirō biến sắc, chạy như bay về phía căn phòng trống được chỉ.

Hai thư sinh còn lại cũng vừa đến cửa phòng tắm. Nhưng họ quá sợ, không dám mở cửa. Họ đứng chắn trước cửa như lính gác, vừa tranh cãi lúng túng, vừa chờ ai đó đến hỗ trợ.

Lúc ấy, Ichirō thở dốc chạy tới. Theo lời chỉ dẫn của người bị thương, cậu đến phòng tắm với linh cảm bất an.

“Các cậu làm gì vậy? Mau vào trong kiểm tra đi!”

Được tiếp sức tinh thần, một trong hai thư sinh lấy hết can đảm mở cửa. Cả ba ào vào phòng thay đồ. Ichirō ấn công tắc đèn, ánh sáng bừng lên.

Nhưng vẫn còn tấm cửa kính mờ ngăn cách với phòng tắm. Họ đẩy cửa trượt sang.

Và rồi, chỉ liếc qua bồn tắm lát gạch một cái, cả ba cùng bật ra tiếng kêu kinh hoàng—và hóa đá ngay tại chỗ.

Yêu quái đi trên không

Trong bồn tắm lát gạch, nước đỏ như máu tràn đầy. Và trong vũng máu ấy, một người phụ nữ nằm nổi lên, đã thành xác chết.

“Các anh ra ngoài một lát. Và làm ơn báo cho cha và chị Ayako biết chuyện này, rồi gọi mấy người hầu gái tới đây.”

Ichirō vừa nói vừa dùng hai tay đẩy các thư sinh ra khỏi phòng tắm.

Nạn nhân chính là người mẹ kế của Ichirō—bà Kimiyo. Một phụ nữ xinh đẹp mới ngoài ba mươi tuổi. Theo quy luật tàn độc của quỷ dữ, bà cũng bị móc mắt, và một nhát đâm chí mạng vào tim đã cướp đi mạng sống hoàn toàn.

Không lâu sau, cha của Ichirō, Ayako và các hầu gái vội vàng chạy đến. Thi thể mỹ lệ của bà mẹ kế được quấn vài chiếc khăn tắm và đưa về phòng ngủ của bà.

Vì Akechi bị thương nặng, cần lập tức được đưa đến bệnh viện ngoại khoa. Theo nguyện vọng của ông, người ta gọi cho một bệnh viện do bạn thân ông điều hành. Không lâu sau, xe cứu thương đến đón vị thám tử danh tiếng.

Đồng thời, vụ việc lập tức được báo cho Sở Cảnh sát. Trưởng phòng điều tra Kitamori cùng cấp dưới nhanh chóng đến nơi, tiến hành điều tra kỹ lưỡng. Nhưng rốt cuộc vẫn không tìm được manh mối nào về hung thủ. Họ thẩm vấn từng người trong nhà, kiểm tra mọi lối ra vào, nhưng không ai biết quái vật mặc đồ đen đột nhập từ đâu và thoát đi bằng cách nào. Ngay cả dấu chân trong vườn cũng không để lại.

Quỷ dữ đã làm bị thương Ichirō, bắn hạ thám tử lừng danh, và cuối cùng lấy đi mạng sống của bà Ishida. Không chỉ ông chủ mà cả gia đình đều rơi vào cực độ của bi ai và sợ hãi.

Điều đáng sợ nhất là thân phận của đối phương hoàn toàn không rõ. Dẫu khó tin chuyện yêu quái trong thời đại ngày nay, nhưng ngoài cách đó ra, chẳng còn cách giải thích nào khác. Vị thám tử mà họ trông cậy cũng đã nằm trên giường bệnh. Cảnh sát thì như chẳng có ý kiến gì xác đáng. Giờ đây, dường như chỉ còn cách trông cậy vào thần thánh để xoa dịu nỗi sợ hãi đang bao trùm.

Trong cơn bất an và tuyệt vọng ấy, ba ngày trôi qua. Lúc lễ tang của bà Kimiyo còn chưa kết thúc, nhà cửa vẫn đông người ra vào, có chút ồn ào, phần nào xua tan bầu không khí ngột ngạt. Nhưng khi tang lễ kết thúc, nỗi cô quạnh và ghê rợn không thể chịu đựng bắt đầu bủa vây. Mọi ngóc ngách trong tòa nhà cổ kiểu Tây đều như có oán linh trú ngụ. Đặc biệt là tầng ba của tòa tháp tròn, ai cũng thấy nó như nơi ở của quỷ mị, không một ai dám đến gần.

Lễ tang diễn ra vào ngày thứ hai sau vụ giết người trong phòng tắm. Đến ngày hôm sau, tức là ba ngày sau vụ án, vào khoảng tám giờ tối.

Ichirō khi ấy đã hoàn toàn hồi phục, đang ngồi trong thư phòng trên tầng hai cùng cha—ông Ishida—bàn bạc kỹ lưỡng về các biện pháp an ninh sắp tới trong nhà.

Số thư sinh đã tăng lại lên năm người như trước, ngoài ra, theo sự sắp xếp của ông Kitamori, một cảnh sát kỳ cựu từ sở cũng được điều đến ở lại dinh để bảo vệ. Dù vậy, Ichirō vẫn chưa cảm thấy yên tâm.

“Nhưng mà, hơn nữa thì còn làm được gì nữa đâu? Con có cao kiến gì chăng?”
Ông Ishida không căng thẳng như Ichirō.

“Chúng ta phải chuyển đi. Con nghĩ ngôi nhà rộng và u ám này chính là vấn đề. Biết đâu con quái vật ấy là một oán linh gắn bó với dinh thự cổ kiểu Tây này. Dù ngồi đây, con vẫn có cảm giác nó đang nấp ở một góc nào đó trong nhà, chờ cơ hội ra tay. Cha ơi, chúng ta không thể chuyển đi được sao?”

Ichirō tha thiết đề xuất việc dọn nhà.

“Ừm, ta cũng từng nghĩ vậy. Nhưng chỉ vì một kẻ như nó mà rời bỏ ngôi nhà đã sống bao năm, chẳng khác gì thừa nhận thất bại và bỏ chạy, ta không cam lòng.

Con cứ nói nào là oán linh, nhưng thứ đó làm gì có thật. Dù sao thì nó vẫn là người. Chỉ là một con người khôn ngoan hiểm độc thôi. Nếu là người, thì chúng ta hoàn toàn có thể dùng sức người để chống lại.

Ta nói thật lòng nhé, Ichirō. Ta đang mong nó xuất hiện thêm một lần nữa đấy. Lần này, ta sẽ bắt được nó, cho nó nếm mùi. Ta muốn trả thù cho Kimiyo.”

Ông Ishida nói với giọng cứng rắn như thể đã quyết điều gì từ trong thâm tâm.

“Nhưng con thì…”
Ichirō định nói gì đó thì bỗng nhiên chết lặng. Cha con họ nhìn nhau, mắt mở to như dao đâm.

Tiếng súng.

Từ đâu đó trong nhà, vang lên tiếng súng—rất có thể là tiếng súng lục.

“Dưới tầng thì phải.”
“Ừ, con xuống xem sao.”

Nói ngắn gọn rồi Ichirō lao ra khỏi phòng.

Cậu lao xuống cầu thang, ra hành lang thì thấy một thư sinh mặt tái mét đang chạy tới.

“Cô Mariko…”

“Hả? Mariko? Cô ấy bị bắn à?”

“Cô ấy nằm trong phòng, bất động.”

Phòng học của Mariko nằm cạnh phòng của chị cô—Ayako. Ichirō liền mở cửa phòng Ayako trước nhưng không thấy chị đâu.

Khi lao vào phòng Mariko, giữa căn phòng, một cô gái mặc đồng phục nữ sinh đang nằm úp mặt, không hề cử động.

“Mariko! Em sao vậy!?”

Ichirō kêu to, đặt tay lên vai em và đỡ dậy—bàn tay lập tức nhuốm máu. Nhìn kỹ, cậu thấy Mariko bị trúng đạn ngay tim và đã hoàn toàn tắt thở.

“Này, Saitō!”

Ichirō gọi thư sinh đang đứng ngoài hành lang.

“Cậu có thấy hắn không?”

“Không. Tôi không thấy ai cả. Lúc tôi đang tuần tra hành lang, đột nhiên nghe tiếng súng từ trong phòng này. Tôi lập tức mở cửa vào thì thấy cô Mariko đã ngã gục, ngoài cô ấy ra không còn ai.”

Thư sinh đáp.

“Hmm, vậy là hắn thoát qua cửa sổ sao?”

Ichirō tiến lại kiểm tra cửa sổ nhìn ra vườn—nó vẫn đóng chặt. Thậm chí còn cài then từ bên trong. Ngoài cửa ra vào thông với hành lang, phòng không có lối ra nào khác.

“Kỳ lạ thật. Cửa sổ đóng từ bên trong. Lúc nghe tiếng súng, cậu đang ở đâu? Có nhìn thấy cánh cửa này không?”

“Có. Tôi chỉ cách đó một gian. Nếu có ai chạy ra, chắc chắn tôi đã thấy.”

“Cửa có mở không?”

“Không. Nó vẫn đóng kín. Trước khi tôi vào, không ai mở cửa cả.”

Tên quái vật đeo mặt nạ thường trốn sau rèm cửa. Nhưng phòng của Mariko không có rèm lớn như thế. Ichirō kiểm tra dưới bàn, sau tủ… nhưng chẳng thấy gì bất thường.

Cậu nhìn lên trần, lật thảm, kiểm tra ván sàn, cũng không tìm ra cửa ngầm nào.

Sau đó ông Ishida cũng bước vào, bế thi thể Mariko lên. Gương mặt ông tái nhợt, rõ ràng cú sốc liên tiếp đang khiến ông sụp đổ.

“Không sai nữa, hắn là ma. Không có dấu vết nào ra vào cả. Nếu hắn bắn từ ngoài cửa sổ, thì kính phải vỡ. Nhưng không hề. Cũng không có khe hở nào để viên đạn bay vào. Chẳng lẽ thứ đó là người có xương có thịt thật sao?”

Ichirō nói như phản bác lại người cha luôn sống thực tế, nhìn chằm chằm vào gương mặt ông.

“Ichirō, nhìn kìa…”

Bất ngờ, thư sinh Saitō thì thầm, kéo tay Ichirō ra bên cửa sổ nhìn ra vườn.

Bên ngoài là khu vườn tối om. Ánh đèn sân mờ nhạt chiếu lờ mờ lên những tán cây.

Ánh mắt thư sinh như đang nhìn xuyên qua những cành cây, tập trung vào phần đỉnh bức tường gạch bao quanh ngôi nhà.

Ở chỗ cây thưa hơn, đỉnh tường gạch lộ ra như một dải đê đen thẫm.

Khi Ichirō nhìn kỹ, trên đỉnh tường, có thứ gì đó màu đen đang chuyển động. Vì trời tối đen, vật thể ấy như thể chính bóng đêm tách ra mà thành.

Khi mắt đã quen, họ nhận ra vật thể đen ấy mang hình dáng người. Tuy ở xa và ánh đèn mờ nhạt, nhưng không nghi ngờ gì—đó là hình người.

Hắn đang đi trên đỉnh tường cao như diễn viên xiếc đi dây, giữ thăng bằng bằng cả cơ thể, chầm chậm bước từ phải sang trái.

Gương mặt lẽ ra phải trắng lại đen kịt. Hắn đang đeo mặt nạ. Vạt áo phồng rộng, che cả chân. Hẳn là đang mặc áo choàng đen.

Đúng là hắn! Con quái vật đeo mặt nạ! Sau khi tế sống nạn nhân thứ hai, hắn đang bỏ đi vào bóng đêm.

“Cha! Là hắn! Này các cậu, mau lên!”

Hai ba thư sinh gần đó không do dự lao ra cửa sổ, chạy vào vườn. Cảnh sát được cử đến từ sở cũng lập tức xông theo.

Ánh đèn pin loang loáng khắp giữa cây cối. Bóng người đen chạy qua chạy lại. Có vẻ một số người đã vượt qua tường gạch đuổi ra ngoài, và từ trong ra ngoài vang lên tiếng gọi đáp nhau rợn rợn.

Thế nhưng, không ai bắt được hắn. Không ai biết hắn trốn theo lối nào.

Khi cuộc truy lùng vô vọng kết thúc, mọi người quay về phòng với vẻ mặt chán nản, chỉ biết lặp đi lặp lại: “Kỳ lạ thật… kỳ lạ thật…”

Đúng lúc ấy, Ayako—ăn mặc như khi ra ngoài—từ đâu đó trở về. Khi biết em gái chết thảm, cô lập tức lao đến xác, ôm chặt lấy Mariko và khóc nức nở.

“Chị đi đâu vậy? Ra ngoài ban đêm nguy hiểm lắm đó.”

Ichirō hỏi với giọng trách móc. Ayako ngẩng mặt đẫm nước mắt nhìn em trai, không nói lời nào, chỉ nở một nụ cười đầy bí ẩn như một câu đố không lời.

Lỗ Hổng Trên Tường

Ngày hôm sau, chàng thanh niên Ichirō đến bệnh viện ngoại khoa Shinoda trong cùng khu vực để báo cáo sự việc mới xảy ra và tham khảo ý kiến về cách xử lý tiếp theo với thám tử Akechi Kogorō.

Vết thương của Akechi nặng hơn dự đoán, nhưng ông vẫn được phép tiếp khách ngay trên giường bệnh. Ichirō đuổi y tá ra ngoài, ngồi xuống cạnh gối đầu của vị thám tử, rồi kể lại tường tận sự việc hôm qua.

“Ồ, cậu nói hắn ta đi trên tường rào à?”
Akechi có vẻ đặc biệt hứng thú, vừa gãi mái tóc rối bù quen thuộc bằng tay lành, vừa nói.
“Có lẽ hắn đang tìm cách vượt tường để trốn thoát. Nhưng dù sao thì, hắn đã đi thăng bằng trên đỉnh tường như một nghệ sĩ xiếc, ít nhất cũng dài một gian rưỡi. Thật khó hiểu tại sao hắn lại làm chuyện đó.”
“Là để cho các cậu nhìn thấy đấy. Không phải ai khác, chính hắn đã làm chuyện đó.
Không ai biết viên đạn được bắn ra từ đâu, không có dấu vết gì của kẻ xâm nhập hay thoát ra cả. Thế nhưng hắn vẫn hoàn thành được mục tiêu. Hắn muốn khoe kỹ năng của mình với các cậu đấy. Ngoài chuyện đó ra, còn phát hiện gì mới không?”

“Có chứ, thưa thầy. Em đã phát hiện ra một điều thật sự đáng kinh ngạc. Em đã hiểu được thủ đoạn gây án của hắn.”
“Ồ, chính cậu phát hiện ra à?”
“Vâng. Không phải cảnh sát điều tra ở Sở Cảnh sát Đô thành, mà là em.”
Ichirō nói với vẻ tự hào, má hơi ửng đỏ.
“Sáng nay em đã kiểm tra phòng của Mariko.
Rồi em phát hiện ra ở giữa bức tường ngăn phòng Mariko và phòng của chị Ayako có một lỗ nhỏ. Như thầy biết, hai phòng đó nằm sát nhau.
Không rõ lỗ đó được tạo ra với mục đích gì, nhưng có lẽ là do người phương Tây từng sống trong ngôi nhà đó làm ra. Trên lỗ đó có một chiếc nắp hình đầu thú chạm khắc bằng gỗ ở cả hai bên, trông như một phần của trang trí trên tường nên khó mà phát hiện. Ngôi nhà này vốn có đủ thứ chạm khắc kỳ lạ ở mỗi phòng. Nắp gỗ che lỗ đó được thiết kế để không gây chú ý.”

“Ừm, thú vị đấy. Một lỗ quan sát bí mật à? Ngôi nhà của cậu đúng là có thể chứa mấy cơ chế như thế. Thế Ayako và Mariko có biết đến lỗ đó không?”
“Có vẻ họ biết. Em hỏi chị thì chị bảo hai người từng mở nắp đó lên, giống như gọi điện thoại, rồi cùng nói chuyện qua lỗ để đùa giỡn.”
“Ra vậy. Thế cậu nghĩ gì về cái lỗ đó?”
Akechi hỏi với vẻ cực kỳ nghiêm túc, ánh mắt chăm chú nhìn vào mặt Ichirō.
“Ban đầu em nghĩ hắn đã trốn trong phòng chị Ayako và bắn Mariko qua cái lỗ đó. Nắp có chạm khắc đầu thú kia chỉ được gắn ở phần trên tường, khi mở ra rồi buông tay thì nó tự động đóng sập lại.
Vì thế, có thể hắn đã giả giọng chị Ayako để dụ Mariko mở nắp lỗ đó ra. Rồi khi Mariko tưởng là đang đùa giỡn gọi điện như thường lệ mà mở nắp, thì hắn nhắm sẵn rồi bóp cò. Nắp lỗ tự động đóng lại, không để lại dấu vết gì.”
“Ừm, cũng có thể lắm. Thế cửa sổ phòng Ayako lúc đó có khóa trong không?”
“Thầy cũng để ý rồi ạ. Em cũng kiểm tra chuyện đó và bị bế tắc ở chỗ đó. Cửa sổ được khóa chặt từ bên trong. Tức là hung thủ cũng không thể trốn ra từ cửa sổ phòng chị được.
Phòng chị em cũng chỉ có cửa ra vào thông hành lang như phòng Mariko thôi. Nếu hắn trốn qua lối đó thì Saitō – cậu học trò trọ – chắc chắn đã phát hiện.”
“Lại là một vụ án trong phòng kín. Thế cậu lý giải ra sao?”
“Em đã tưởng tượng ra một điều khủng khiếp. Em còn thấy sợ khi phải nói ra. Chính vì thế hôm nay em mới đến gặp thầy – để được nghe đánh giá đúng sai.”
“Cứ nói thử xem. Có phải cậu phát hiện thấy gì đó trong cái lỗ tường đó không?”
“Đúng vậy. Em thấy trong lỗ có nhiều dấu vết từng bị đóng đinh to. Dựa vào những dấu vết đó thì rõ ràng có ai đó đã từng gắn một vật gì nhỏ vào bên trong bằng đinh và quấn dây thép để cố định.”
“Một khẩu súng lục cỡ nhỏ?”
“Vâng, em cũng nghĩ vậy. Và có thể, họ đã thiết kế sao cho khi kéo dây thép hoặc một cơ chế nào đó từ mặt sau của nắp bên phía Mariko, súng sẽ tự động bóp cò ngay khi Mariko mở nắp. Vị trí lỗ tường đó nằm đúng ngang ngực Mariko, nên dù tưởng tượng có vẻ kỳ lạ, nhưng không hề bất khả thi.
Sau khi súng nổ, Mariko ngã xuống thì nắp lỗ cũng tự động đóng lại như cũ.”
“Mariko ngã đúng vị trí nào?”
“Ngay trước cái lỗ bí mật đó.”
“Ừm, khả năng suy luận của cậu có thể đúng đấy. Trên thế giới cũng từng có trường hợp giết người bằng thủ đoạn như vậy. Thế rồi cậu nghĩ ai là người đã chuẩn bị cơ chế đó, và bị dằn vặt bởi suy đoán ấy?”
“Vâng. Em thấy sợ đến mức không dám nói ra. Em cảm giác như mình không nên nói vậy.
Nhưng dù sao em cũng sẽ nói, mong thầy chỉ ra chỗ sai nếu em lầm.
Điều đầu tiên em nghĩ là: Ai có thể lắp đặt cơ chế đó mà không bị phát hiện?
Và ai là người có thể khiến Mariko mở nắp vào đúng thời điểm mong muốn, tức là phải là người có thể ra lệnh cho Mariko làm vậy, và Mariko phải tin tưởng, nghe theo lời người đó?”

Với hàng loạt dữ kiện ủng hộ giả thuyết ấy, ngay cả Akechi cũng không thể không thừa nhận suy luận của Ichirō có lý.

Tuy nhiên, nếu điều đó là sự thật, thì thủ phạm là một nhân vật hoàn toàn bất ngờ. Dựa vào tất cả hoàn cảnh và dữ kiện, chỉ có một người duy nhất có thể lắp đặt cơ chế giết người vào cái lỗ tường một cách bí mật – đó là Ayako, chị ruột của nạn nhân Mariko, người đang ở căn phòng sát bên.

Ichirō, lần theo logic không thể chối cãi, rơi vào cảnh ngộ éo le: nghi ngờ chính chị gái ruột của mình. Tuy không thể thốt lên cái tên ấy, nhưng anh mang nỗi sợ hãi đó đến để tìm lời phán xét từ vị thám tử mà anh kính trọng.

Khuôn mặt xinh đẹp của Ichirō méo mó đến mức tưởng chừng sắp bật khóc. Gương mặt vốn xanh xao giờ còn nhợt nhạt hơn, trông như người đang bệnh.

“Vậy là cậu đang nghi ngờ người ấy là hung thủ thực sự?”
Akechi hỏi bằng giọng dịu dàng, đầy thông cảm.
“Em không thể tin được. Nhưng sau khi loại trừ mọi khả năng khác, chỉ còn lại duy nhất kết luận này. Phải chăng suy luận của em đã sai? Xin thầy chỉ ra sai sót nếu có.”
Ichirō mang gương mặt nghiêm trọng đến rợn người.

“Thầy không nghĩ mọi chuyện lại mang tính quyết định như cậu nghĩ. Nhưng… thật tiếc là… người ấy còn có những điểm bất lợi khác…”
Akechi có vẻ do dự không biết có nên tiếp tục hay không.

“Ể, ‘những điểm bất lợi khác’ là gì vậy ạ?”
“Thầy chưa nói với cậu, nhưng cha cậu đã biết chuyện rồi. Dù có giấu cũng chẳng ích gì. Chi bằng chúng ta cứ nói hết ra và nghe ý kiến của cậu. Nhớ hôm nọ, cậu thấy ánh sáng kỳ lạ từ cửa sổ ngọn tháp và thầy đã lên đó điều tra chứ?”
Akechi nhìn xa xăm như đang hồi tưởng cảnh tượng đêm đó.
“Vâng, em nhớ. Lúc ấy thầy về rất trễ, em hỏi mãi mà thầy chỉ trả lời một cách lấp lửng.”
“Vì thầy sợ nói ra sẽ khiến cậu lo lắng quá mức. Sự thật là, người dùng đèn pin từ cửa sổ tầng ba của tháp để phát tín hiệu cho ai đó bên ngoài dinh thự – chính là chị Ayako. Thầy đã tận mắt thấy mặt người đó và cả cảnh cô ấy dẫn người đó vào phòng riêng. Mùi hương heliotrope mà Ayako hay dùng hôm đó cũng nồng nặc lạ thường.”
Akechi kể lại mọi chuyện – như độc giả đã biết – một cách chi tiết.

“Cha cậu sau đó đã gọi Ayako đến chất vấn gay gắt, nhưng cô ấy một mực nói chưa từng lên tháp. Rồi cô ấy bật khóc dữ dội.
Vì Ayako quá xúc động nên không thể tra hỏi thêm được, mọi việc đành để vậy. Nhưng những gì thầy thấy là sự thật, dù nó không liên quan đến vụ giết người đi nữa, thì hành động trèo lên tháp và ra hiệu kỳ lạ của cô ấy vẫn là một sự thật không thể chối cãi.”

“Vậy sao… Chị ấy lại làm chuyện như vậy ư… Nhưng đó chỉ là hành vi đáng ngờ, chứ chưa phải bằng chứng trực tiếp.”
“Ừ, chỉ tính riêng đêm hôm đó thì đúng vậy.”
Akechi nhìn Ichirō với ánh mắt ái ngại.
“Ể, chẳng lẽ… còn chuyện gì khác nữa ạ?”
“Trong vụ ở phòng tắm ấy. Lúc thầy đuổi theo tên bịt mặt vào căn phòng trống và giáp mặt hắn… thì thầy lại ngửi thấy mùi heliotrope nồng nặc.”

Akechi ngừng lại và nhìn thẳng vào Ichirō. Ichirō tái mặt, ánh mắt biến sắc khi nhìn lại Akechi. Một khoảng lặng nặng nề và kỳ dị bao trùm cả căn phòng.

Vậy thì… cái kẻ quái vật đeo mặt nạ kia từ đầu đã là Ayako hay sao?
Một giọng nói không thể nhận ra là đàn ông hay đàn bà, người già hay người trẻ. Một tấm áo choàng dày sụ kiểu Inverness che kín toàn thân. Và bên trong tấm áo choàng ấy, chẳng lẽ lại là thân thể yếu mềm của một người phụ nữ mà chẳng ai ngờ tới?

Chính ý nghĩ đó đã khiến không chỉ Ichirō – người em trai ruột của Ayako – mà cả thám tử Akechi Kogorō dày dạn kinh nghiệm cũng phải rùng mình, nghi ngờ cả lý trí của chính mình.
Làm sao một chuyện như thế lại có thể xảy ra? Một cô gái chỉ vừa ngoài hai mươi, đẹp như đoá mẫu đơn, lại có thể ra tay giết người ư?
Hơn nữa, các nạn nhân đều là người thân trong gia đình cô. Làm tổn thương em trai, giết chết mẹ, rồi cả em gái nữa.
Liệu có thể tưởng tượng nổi một động cơ nào cho hành vi đó không?

“Em không thể tin được đâu! Dù có một trăm bằng chứng đi chăng nữa, em vẫn không thể nghĩ rằng chị ấy có thể làm ra những điều khủng khiếp như vậy.”
Ichirō nói, môi run rẩy, như thể đang cố thuyết phục chính trái tim mình bằng lý trí.

“Hãy thử nghĩ lại từ đầu xem. Cậu đã từng bị tấn công bởi kẻ đó và đã vật lộn với hắn, đúng không? Cậu không nhớ được cảm giác lúc ấy sao? Dù có hoảng loạn đến đâu, chí ít cũng phân biệt được giữa thân hình của đàn ông và phụ nữ chứ.”
Nghe Akechi nói vậy, Ichirō bỗng giật mình. Một lát sau, cậu lưỡng lự đáp lại bằng giọng yếu ớt:

“Chắc thầy thấy lạ, nhưng thực sự em chẳng nhớ được gì cả. Dĩ nhiên lúc ấy em hoàn toàn không nghĩ đối phương lại là phụ nữ… nhưng…”
Câu trả lời mập mờ. Có lẽ Ichirō đã cảm thấy điều gì đó nữ tính nơi cơ thể của kẻ kia, nhưng không thể (hay không dám) thừa nhận.

“Vậy tức là trong vụ đầu tiên, cũng chẳng có bằng chứng rõ ràng nào gột sạch nghi ngờ khỏi Ayako cả.
Lúc ấy, tôi phát hiện kẻ khả nghi đang ẩn sau rèm và liền đuổi theo. Nhưng đến trước cửa phòng cụ bà, hắn bỗng biến mất như tan vào không khí.
Tôi liền vào phòng cụ để hỏi xem có ai chạy vào không, nhưng cụ nói không thấy ai cả.
Lúc đó, tôi đã nảy ra một suy nghĩ kỳ quặc – rằng có thể cụ đã nhận ra hung thủ, và thậm chí còn âm thầm mở cửa sổ cho hắn trốn ra vườn, rồi giả vờ như không có chuyện gì.
Tôi nói điều này chỉ vì tin tưởng cậu thôi, chứ thực lòng mà nói thì tôi đã nghi ngờ cả cụ già ấy – dù biết là rất vô lễ.
Dù sao đó cũng chỉ là suy đoán, tôi không có bằng chứng gì. Nhưng nếu hung thủ là người mà ta đang nghĩ đến, thì việc cụ già vì tình cảm mà bao che cho cháu gái cũng không phải là không thể.
Nói tóm lại, trong tình huống đó, chị Ayako hoàn toàn không có lợi thế gì cả.
Ayako có vẻ rất được bà yêu quý đúng không?”
“Vâng, trong ba chị em thì chị ấy là người được cưng chiều nhất.”

Hai người nhìn nhau im lặng một lúc, rồi Akechi lại nói tiếp.

“Trong vụ thứ hai – ở phòng tắm – chính tôi là người đuổi theo hung thủ và ngửi thấy mùi heliotrope. Đó cũng là một bất lợi.
Vụ thứ ba, liên quan đến Mariko, thì chính cậu là người phát hiện ra cơ chế của cái lỗ trên tường. Mà người duy nhất có thể lắp đặt được cơ chế đó, cho đến giờ, chỉ có thể là chị Ayako.
Lúc vụ việc xảy ra, kẻ đeo mặt nạ đã đi trên tường rào và cố tình để các cậu trông thấy. Rồi ngay sau đó, Ayako trở về nhà. Tức là, cô ấy hoàn toàn không có bằng chứng ngoại phạm.
Ngoài ra, còn cả hành vi kỳ lạ trên tháp nữa. Nếu người đó không phải là chị cậu, thì tôi đã lập tức áp dụng biện pháp điều tra hình sự rồi…”

Càng nghĩ, nghi ngờ đổ lên đầu Ayako càng dày đặc.
Nhưng càng nghi ngờ Ayako, thì suy đoán đó càng trở nên kỳ quái như một câu chuyện hoang đường. Việc liên kết một cô gái mới hai mươi với hàng loạt tội ác khủng khiếp quả thực là chuyện điên rồ.
Không ai có thể tin cô ấy có khả năng thực hiện tội ác như thế. Mà quan trọng hơn, chẳng ai có thể tưởng tượng ra được một động cơ hợp lý nào cả.

“Với tư cách là em trai, em hoàn toàn không thể nghi ngờ chị mình. Nhưng lý luận lại đang chỉ về phía chị ấy. Làm sao em có thể hoà giải được mâu thuẫn này?
Em đã nghĩ… liệu có thể là một chứng rối loạn tâm thần nào đó không lộ ra bên ngoài…?”

Ichirō nói bằng giọng trầm, mở ra một hướng suy luận mới. Có lẽ vì quá tuyệt vọng, cậu đã nghĩ đến cả khả năng tâm bệnh.

“Ý cậu là đa nhân cách?”
“Vâng. Nếu không nghĩ theo hướng đó thì em không sao giải được bí ẩn này…”

Aha… Ichirō đang cố tưởng tượng chị mình như một trường hợp tiến sĩ Jekyll và ông Hyde – một người với hai nhân cách.
Phải chăng lời nguyền của ác quỷ đang ám lấy dinh thự Ishida kia lại đang ẩn náu trong tâm trí một thiếu nữ yếu mềm?
Ban ngày là một phụ nữ đoan trang, ban đêm lại biến thành dã thú giết người – giống như linh hồn của Jekyll và Hyde tái sinh, ẩn mình trong tháp cổ kiểu trung cổ giữa lòng đô thị hiện đại?

Điểm Mù Của Thám Tử Lừng Danh

“Ồ, ra cậu đã nghĩ đến tận mức đó sao.”
Akechi nhìn chàng thanh niên tuấn tú đầy kinh ngạc.
“Dĩ nhiên, khả năng đó không phải không thể xảy ra. Nhưng trước khi nghĩ đến điều đó, tôi tin rằng vẫn còn một đầu mối khác để giải mã bí ẩn này.
Cụ thể là: liệu vụ án này có kẻ đồng lõa hay không? Không, đúng hơn là — liệu có một kẻ trong bóng tối, đáng sợ, đã thao túng một cô gái trẻ như một con rối, khiến cô làm ra những hành động đi ngược với trái tim mình hay không?

Ayako từng dùng đèn pin để ra hiệu cho ai đó bên ngoài từ trên đỉnh ngọn tháp. Có thể đó không chỉ là một lần duy nhất – mà trước và sau đêm đó, cô ấy cũng lặng lẽ lặp lại tín hiệu ấy nhiều lần.
Vậy kẻ nhận tín hiệu đó là ai?
Trước khi có thể đưa ra kết luận về hung thủ, tôi nghĩ mình phải điều tra bí mật này trước.”

“Đúng vậy… Vì em không biết gì về chuyện ở tháp nên đã không nghĩ xa đến thế. Phải xác minh điều đó trước tiên.”
Ichirō nói, khuôn mặt hơi sáng lên như thể đang hy vọng tội lỗi của chị gái mình sẽ nhẹ đi phần nào.

“Dĩ nhiên là sau chuyện xảy ra ở ngọn tháp, trong ba ngày tôi ở lại nhà cậu, đêm nào tôi cũng để ý kỹ nhưng không thấy gì.
Sau đó tôi nhập viện, hai ngày đầu hầu như không thể suy nghĩ được gì. Nhưng hôm kia, tôi chợt nhớ lại chuyện đó, và liền nhờ trợ lý của mình theo dõi bên ngoài ngôi nhà cậu mỗi đêm.
Nếu thấy ánh sáng ra hiệu từ cửa sổ tháp, phải lập tức tìm ra kẻ nhận tín hiệu.”

“Ra là vậy! Em không ngờ thầy vẫn quan tâm đến chuyện đó trong tình trạng sức khỏe như thế này.”
Ichirō nói với vẻ ngạc nhiên và biết ơn trước sự chuẩn bị chu đáo của vị thám tử lừng danh.

“Hắn bắn tôi là vì sao? Dĩ nhiên một phần là do bị dồn vào đường cùng, nhưng tôi nghĩ còn có lý do khác: vì tôi ở lại nhà cậu nên hắn không thể hành động như dự định.
Hắn muốn đẩy tôi ra xa tạm thời.
Hắn không phải loại sơ suất đâu. Nếu hắn muốn giết tôi thật, thì đã làm được rồi. Nhưng hắn cố ý tránh chỗ hiểm mà chỉ bắn vào đây thôi – có nghĩa là tôi không nằm trong ‘lịch giết người’ của hắn.
Tôi nghĩ, sau khi khiến tôi tạm rút lui, hắn muốn tranh thủ hoàn tất toàn bộ kế hoạch của mình. Vì vậy mà tôi không thể yên tâm nằm đây.
Cậu cũng phải hết sức cẩn trọng. Hắn chưa từ bỏ ý định giết cậu đâu.
Cả cha và bà của cậu cũng cần được bảo vệ. Việc canh gác ban đêm vẫn ổn chứ?”

“Vâng. Sau chuyện của Mariko, nhờ sự chỉ đạo của ông Kitamori, việc bảo vệ trong nhà càng được thắt chặt.
Em cũng từng đề nghị cha chuyển nhà, vì cảm thấy quá bất an trong ngôi nhà đó. Nhưng ông nói sẽ không rời đi chừng nào chưa bắt được kẻ giết mẹ, và nhất quyết ở lại bằng mọi giá.”

“Ừm… chuyển nhà cũng là một cách, nhưng với loại người như hắn thì dù có đổi nhà cũng vô ích. Điều quan trọng nhất vẫn là tăng cường đề phòng.
Tr before nhất là phải để mắt sát sao đến hành động của Ayako. Nếu cô ấy lại vào tháp, nhất định không được bỏ qua.”

Akechi vẫn chưa lành hẳn vết thương, ăn uống kém, thể lực suy giảm, nên dường như việc trò chuyện nhiều khiến ông khá mệt.
Đúng lúc đó, y tá – người đã bị đuổi đi trước đó – quay lại, khiến Ichirō lấy đó làm cớ để chào tạm biệt.

“Chúc thầy mau bình phục.”
“Ừ, cậu cũng phải hết sức cẩn thận nhé.”

Ichirō cúi người gần sát khuôn mặt Akechi trên giường, nói lời chào thân thiết.
Cử chỉ ấy không giống giữa khách hàng và thám tử, mà mang cảm giác thân mật như giữa cha con, hoặc anh em ruột thịt.

Sau khi Ichirō rời đi, Akechi trở mình tìm tư thế thoải mái hơn, nói vài lời với y tá, rồi nhắm mắt lại.
Không phải ngủ, mà trông như đang đắm chìm trong suy nghĩ sâu xa.

Nữ y tá trẻ, không có việc gì làm, ngồi trên ghế đọc tạp chí.
Trong khi đó, Akechi nằm ngửa, nhắm mắt, và hơn ba mươi phút của buổi chiều mùa xuân trôi qua trong tĩnh lặng hoàn toàn.

“À… đúng rồi. Chính điều đó là điểm mù của mình!”
Đột nhiên, Akechi bật lên một tiếng thốt như mê sảng từ trên giường bệnh.

“Trời ơi! Chuyện gì vậy? Thầy nằm mơ sao?”
Y tá giật mình, đứng bật dậy, chạy đến cạnh giường.

“À không, xin lỗi, xin lỗi. Không phải mơ đâu. Tôi chỉ đang suy nghĩ thôi. Và rồi – bất ngờ có một phát hiện lớn, nên lỡ miệng nói to ra.”

“Ra vậy sao? Nhưng thầy đừng nghĩ ngợi nhiều quá, không tốt cho sức khỏe đâu. Hay là thầy ngủ một chút đi…”

Dĩ nhiên, cô y tá biết danh tiếng của thám tử Akechi.

“Ha ha ha… tôi không ngủ được đâu. Suy nghĩ chính là người yêu của tôi mà. Và lần này, tôi vừa tìm ra một người yêu tuyệt vời đấy.
Cô làm nghề này, hẳn đã thấy qua nhiều cảnh trong các gia đình – chắc cũng hiểu mặt trái của cuộc đời. Cô có thấy thế giới ngầm này hấp dẫn không?
Công việc của tôi thì đặc biệt lắm – đằng sau bức màn còn có bức màn khác. Sau ‘mặt trái’ lại còn một ‘mặt trái của mặt trái’. Ha ha ha ha!”

Akechi vừa cào mái tóc rối bằng tay lành, vừa tỏ vẻ vô cùng phấn khích. Gương mặt xanh xao giờ đã ửng hồng, mắt long lanh sáng rực.

Một người như Akechi mà còn có thể bị kích thích đến mức này – thì rốt cuộc ông vừa phát hiện điều gì?
Chắc chắn là có liên quan đến tội ác trong gia đình Ishida, nhưng trong vụ án mà ông vừa cùng Ichirō thảo luận đến từng chi tiết ấy, còn có thể có một cách lý giải mới nào nữa?

“Này cô, làm ơn gọi điện giúp tôi nhé. Không, không phải về nhà tôi đâu – gọi đến căn hộ Ariake-sō ở Azabu, số 2710.
Bảo họ gọi người tên Koshino – nói là tôi nhắn, và nhờ anh ta đến ngay đây. Cô hiểu rồi chứ?
Koshino là người hỗ trợ tôi trong công việc.”

Y tá vừa ngỡ ngàng trước trạng thái phấn khích của Akechi, vừa ghi nhớ số điện thoại rồi rời khỏi phòng.

“Trời ơi… tại sao mình lại không nghĩ ra điều đó sớm hơn chứ? Mình đã bị vẻ bề ngoài đánh lừa. Một sai lầm tai hại…
Một người lẽ ra không nên chết – lại đã bị giết rồi.
Nhưng… liệu Koshino có làm được không? Giá như mình có thể đích thân hành động.
Nhưng với thân thể thế này thì ra ngoài là điều không thể…”

Akechi vừa nói một mình, vừa cào tóc dữ dội hơn nữa, vẻ mặt đầy sốt ruột.

Phát Súng Thứ Ba

Câu chuyện chuyển sang đêm hôm sau, khu vực bên ngoài tường dinh thự Ishida. Trước thời điểm đó, không có gì bất thường xảy ra tại dinh thự. Nhưng đêm đó, một vụ án kỳ dị mới lại đột ngột xảy ra.

Phía sau dinh thự Ishida là một bãi đất trống – vốn là nền nhà đã bị phá bỏ từ lâu. Vào lúc 11 giờ đêm, trong bóng tối tĩnh lặng của đêm xuân, tiếng thở của ai đó vang lên trong bụi cây ở bãi đất ấy.

Không phải người lớn. Mà là một cậu bé dễ thương chừng mười lăm, mười sáu tuổi, đội mũ săn chim, mặc đồng phục cổ đứng màu xanh lam. Cậu bé đang ẩn mình dưới bóng cây, có vẻ như đang chờ đợi điều gì đó. Thỉnh thoảng đứng dậy, vươn vai, rồi chăm chú nhìn về phía tháp tròn ba tầng quen thuộc của dinh thự Ishida.

Cậu bé này chính là Kobayashi Yoshio – trợ thủ của thám tử Akechi. Tuy còn nhỏ tuổi, nhưng Kobayashi từng giúp Akechi phá được nhiều vụ án, là trợ lý tài năng và nổi tiếng. Việc mà Akechi từng nói với Ichirō ở bệnh viện rằng đã cho người canh tháp chính là cậu Kobayashi này.

Kobayashi đã kiên nhẫn phục kích tại nơi này suốt hai đêm liên tiếp, từ chiều đến rạng sáng. Nhưng cả hai đêm, từ cửa sổ tháp tròn vẫn không hề thấy ánh sáng khả nghi nào.

“Không lẽ đêm nay cũng canh gác vô ích nữa sao… Giá như ánh đèn tín hiệu xuất hiện sớm thì tốt biết mấy.”

Đêm xuân ấm áp, ngủ ngoài trời không đến mức khó chịu, nhưng dù đã ngủ trưa đầy đủ, sự nhàm chán vì chẳng có gì xảy ra khiến cậu bắt đầu thấy buồn ngủ.

Tuy nhiên, đêm đó, cậu đã không bị cơn buồn ngủ đánh gục. Đúng 11 giờ đêm, theo chiếc đồng hồ dạ quang, cuối cùng ánh sáng đã xuất hiện từ tháp tròn.

“Kìa! Chính nó rồi!”

Cậu căng mắt nhìn kỹ. Trên đỉnh tháp tròn hiện lên mờ mờ trong đêm đen, quanh khu vực cửa sổ tầng ba, một ánh sáng nhấp nháy chớp tắt. Cách nó nhấp nháy rõ ràng là một loại tín hiệu.

Tín hiệu đó đang gửi cho ai? Việc điều tra người nhận là nhiệm vụ của Kobayashi.

Cậu quay về phía bãi đất, dáo dác tìm kiếm trong bóng tối.

Rồi… tìm thấy rồi! Ở góc trái bãi đất, phía trước một căn nhà nhỏ, cũng có ánh sáng như đèn pin đang nhấp nháy trả lời.

Ánh sáng từ tháp và ánh sáng từ căn nhà giao tiếp với nhau một lúc, rồi đồng loạt tắt hẳn.

Kobayashi vẫn quan sát cả hai từ bóng tối, thấy tín hiệu tắt theo kiểu “kết thúc truyền tin”, nên cậu quyết định hành động. Cậu cúi người thấp, lần theo các vật thể dưới đất, cẩn trọng tiến về phía căn nhà nhỏ trong góc, sợ bị phát hiện.

Nhưng vừa đi được khoảng hai mươi bước, bất ngờ một bóng người hiện lên mờ mờ trong bóng tối phía trước. Có người đang đi về phía cậu. Biết đâu chính là kẻ vừa trao đổi tín hiệu! Có lẽ đây chính là kẻ đứng sau Ayako!

Kobayashi lập tức nằm rạp xuống quan sát. Người kia dường như không phát hiện ra cậu và đang bước nhanh về phía dinh thự Ishida.

Chỉ cách chỗ cậu vài thước, người đó lướt qua. Nhờ ánh sáng lờ mờ, Kobayashi thấy người đó là một thanh niên cao gầy, mặc áo vét và đội mũ mềm. Không thấy rõ mặt, nhưng dường như không đeo kính, không có ria mép, gương mặt trơn láng như một chàng trai trẻ.

Anh ta nhặt một chiếc thùng gỗ đóng hàng bị bỏ lại trên bãi đất, mang đến sát tường gạch bao quanh dinh thự Ishida, rồi dùng nó làm bệ để trèo lên tường. Sau vài cử động lúng túng, cuối cùng anh ta cũng leo được lên đỉnh tường.

“Hắn định vượt tường đột nhập vào trong!”

Kobayashi tim đập thình thịch, theo dõi từng cử động của người kia. Khi anh ta biến mất vào trong tường, cậu bắt đầu do dự. Có nên chạy vòng ra cổng chính để báo cho người trong nhà biết? Hay là lẻn theo sau hắn để xem hắn định làm gì?

Cuối cùng, Kobayashi chọn phương án thứ hai. Cậu nhớ lời dạy của thầy Akechi: “Khi thấy người khả nghi, đừng vội làm ầm lên, mà phải theo dõi xem hắn định làm gì.”

Cậu dùng chính chiếc thùng kia làm bệ, đu lên tường, bằng động tác như vận động viên thể dục dụng cụ, nhanh nhẹn leo lên đỉnh. Nằm sấp trên đỉnh tường nhìn xuống sân, cậu thấy gã thanh niên đang khom người lén lút di chuyển dưới một gốc cây cách khoảng mười mét.

Kobayashi lặng lẽ đu mình xuống bên trong, nhẹ nhàng tiếp đất không gây tiếng động. Lại lần theo bóng cây, giữ khoảng cách chừng năm sáu thước, tiếp tục bám theo người lạ mặt kia.

Một lúc sau, phía trước hiện ra tòa tháp tròn to như ông sư đen sẫm giữa đêm. Gã thanh niên tiến lại gần tháp.
Kobayashi nhìn lên thì thấy một bóng trắng lờ mờ trong ô cửa tầng một — hình như là phụ nữ.

“Chắc là chị Ayako rồi. Chị ấy đang đợi người đàn ông kia ở đó!”

Kobayashi gật đầu như tự khẳng định, rồi chọn bụi cây gần tháp nhất để ẩn mình, tiếp tục theo dõi.

Người thanh niên đứng dưới cửa sổ. Tiếng thì thầm khe khẽ vọng ra. Tuy không nghe rõ nội dung, nhưng bóng trắng nghiêng người trên bậu cửa, và gã thanh niên thì nhón chân lên, cùng nhau thì thầm điều gì đó.

Họ trao đổi vài câu rồi im lặng một lúc, nhưng tiếp theo đó, giọng nói vang lên – tuy thấp, nhưng kỳ lạ thay, rất dữ dằn.

“Hả? Khốn nạn!”

Không chắc có phải thế không, nhưng cậu nghe như vậy.

Ngay khoảnh khắc tiếp theo, Kobayashi cảm thấy như có ai đập mạnh vào đầu. Một âm thanh kinh hoàng như tiếng súng vang lên từ đâu đó.

Cậu giật mình nhìn quanh – không thấy ai đáng ngờ. Nhưng người thanh niên dưới cửa sổ đang từ từ đổ gục xuống đất.

Kobayashi không hiểu chuyện gì xảy ra. Bóng tối mù mịt, không rõ người kia có thật sự ngã hay chỉ đang cúi rạp xuống.
Nhìn vào trong cửa sổ, người phụ nữ đã biến mất. Không còn tiếng động hay tiếng thì thầm nào nữa.

Quá nghi ngờ, Kobayashi liều mình rón rén bò ra khỏi chỗ nấp, lắng tai rồi tiến lại gần cửa sổ.

Ngay trước mắt, anh thanh niên nằm sõng soài trong tư thế kỳ lạ. Im lặng như chết, không cử động.

Kobayashi lấy hết can đảm bò lại gần, chạm vào tay áo người kia – không có phản ứng. Cậu lần tay đến ngực – lập tức cảm thấy một dòng chất lỏng ấm nóng.

Giật mình rụt tay lại, cậu đưa tay lên mũi ngửi — đúng là mùi máu. Anh ta đã bị bắn vào ngực và chết.

Kobayashi không còn thời gian để suy nghĩ. Cậu hoảng hốt chạy vòng quanh, rồi đột nhiên gào lên thật lớn — một tiếng thét chói tai vang khắp dinh thự, để báo cho mọi người biết rằng chuyện kinh hoàng vừa xảy ra.

Bí ẩn chồng chất bí ẩn

“Có ai không? Làm ơn đến mau đi! Có chuyện lớn xảy ra rồi!”

Trong lúc Kobayashi đang kêu gào, thì từ phía ngôi nhà chính, một khung cửa sổ bật sáng. Tiếp đó là tiếng cửa mở, rồi tiếng bước chân vội vã của hai, ba người đang tiến lại gần. Người đi đầu cầm đèn pin soi đường. Họ là mấy người học trò trọ lực lưỡng.

“Có chuyện gì vậy? Này, nhóc con, mày là ai thế? Làm gì ở đây hả?”
Một trong số họ, một người đàn ông trung niên từng làm cảnh sát, nghi ngờ Kobayashi nên quát to.

“Chuyện đó nói sau. Trước tiên, người này bị bắn. Hãy kiểm tra vết thương đi!”

“Gì cơ? Bị bắn á? Vậy tiếng nổ lúc nãy là súng thật sao? Ủa, gã này là ai? Chưa từng thấy bao giờ. Sao hắn lại đột nhập vào đây chứ?”

Soi đèn pin vào kiểm tra thì thấy vết đạn trúng ngay tim. Ngay cả người không chuyên cũng nhận ra là đã vô phương cứu chữa.

Đúng lúc đó, ông Ishida – chủ nhà – cũng vội vã cầm đèn pin chạy ra.

“Ông chủ, ông có biết thanh niên này không?”
Người đàn ông trung niên hỏi. Ông Ishida quan sát xác chết kỹ lưỡng rồi đáp với vẻ nghi hoặc:

“Không. Tôi chưa từng gặp cậu ta.”

“Đứa trẻ này là người báo tin. Ông có biết nó không?”

“Hmm… chuyện này là thế nào đây? Cậu bé, cháu vào đây từ đâu? Có phải là đồng bọn của hắn không?”

Cách nói của ông Ishida giống như đang nghĩ hai người là trộm đêm.

“Không, cháu là người của văn phòng thám tử Akechi. Tên cháu là Kobayashi.”

Kobayashi bước ra dưới ánh đèn pin của ông Ishida, đáp lại với vẻ không hài lòng.

“Gì cơ? Là người của ông Akechi sao? Ừ, tôi có nghe nói ông ấy có một trợ lý nhí. Nhưng sao cậu lại ở đây? Và rốt cuộc là chuyện gì đã xảy ra với tên này?”

Ông Ishida vẫn chưa hết nghi ngờ.

Kobayashi liền nhanh chóng kể lại toàn bộ câu chuyện từ lúc canh gác bên ngoài bức tường.

“Vậy ra là có người đã dùng đèn pin ra hiệu từ trên tháp này à… Được rồi, này, cậu đi gọi Ichirō và Ayako đến đây. Bảo họ đợi ở phòng khách, tôi sẽ quay lại đó ngay.”

Một học trò trọ chạy đi. Một lúc sau, anh ta thở hổn hển quay lại.

“Cả anh Ichirō lẫn cô Ayako đều không có ở đâu cả. Giường cũng trống. Người hầu cũng bảo không biết gì hết!”

“Cái gì!? Không thể nào. Thật vô lý! Được rồi, để một người ở lại canh xác. Còn lại quay vào nhà. Gọi điện báo cảnh sát. Rồi tìm kỹ lại Ichirō và Ayako! Kobayashi, cậu cũng đi với chúng tôi.”

Ông Ishida, giọng đầy căng thẳng, vừa nói vừa dẫn đầu quay về ngôi nhà chính.

Sau đó, một cuộc lục soát khẩn cấp bắt đầu. Trong khi ông Ishida tra hỏi thêm Kobayashi trong phòng khách, bốn học trò và các người hầu chia nhau tìm kiếm khắp nơi – từ nhà chính đến tháp tròn, phòng tắm, nhà vệ sinh – nhưng tuyệt nhiên không thấy bóng dáng Ichirō hay Ayako đâu cả.

Chẳng bao lâu sau, viên cảnh sát khu vực đến. Rồi trưởng ban điều tra Kitamori từ sở cảnh sát trung ương cũng tới, dẫn theo nhiều cảnh sát dưới quyền.
Đêm đó, dinh thự Ishida sáng trưng mọi phòng, ánh đèn pin quét khắp vườn, tạo nên một cảnh tượng hỗn loạn và rùng rợn.

Theo giám định của bác sĩ pháp y, thanh niên lạ mặt bị bắn trúng tim, chết ngay lập tức. Thi thể được tạm thời chuyển vào một căn phòng trống trong dinh.

Tung tích của Ichirō và Ayako vẫn hoàn toàn mờ mịt. Dựa theo lời khai của Kobayashi, rằng tiếng súng có vẻ phát ra từ trong tháp, cảnh sát đã khám xét toàn bộ bên trong tháp nhưng không tìm thấy manh mối nào.

Trưởng ban Kitamori tập hợp toàn bộ học trò và người hầu vào một phòng, tiến hành thẩm vấn kỹ lưỡng từng người một: có ai thấy Ichirō hay Ayako rời khỏi nhà không, có nghe tiếng động lạ gì trong phòng họ không… Nhưng không ai có thể đưa ra câu trả lời xác thực.

Trong phòng ngủ của hai người cũng không có dấu vết xáo trộn, cửa chính khóa chặt từ bên trong. Nếu phải suy đoán, thì chỉ có thể nghĩ là hai người đã trèo qua cửa sổ, băng qua vườn, leo qua tường gạch để rời khỏi nhà. Nhưng cả Ichirō và Ayako đều không phải loại người sẽ làm chuyện điên rồ như vậy.

Về thân phận thanh niên lạ, nhờ lời kể của Kobayashi, hai cảnh sát dưới quyền Kitamori lập tức điều tra các căn nhà gần bãi đất sau dinh thự – và chẳng mấy khó khăn, họ đã xác định được nơi ở của người này.

Hắn tên là Arakawa Shōtarō, 25 tuổi, làm kế toán tại một xưởng in gần đó. Sống cùng cha mẹ già trong một căn nhà tồi tàn thuộc khu nhà tập thể. Cha anh – ngoài 50 tuổi – là công nhân trong cùng nhà máy.

Cả cha mẹ anh ta đều hoàn toàn không biết gì về hành động kỳ quặc của con trai. Shōtarō không đến mức là thanh niên hư hỏng, nhưng tính tình có phần lập dị. Thi thoảng nghỉ việc đột xuất, đi lang thang không rõ nơi, đôi lúc ra ngoài rất khuya. Ở nhà thì suốt ngày đọc sách, không chơi với bạn xấu, cũng chưa từng bị đàm tiếu điều gì.

Trong giá sách trong phòng anh ta, toàn là các bản dịch tiểu thuyết Pháp – một “kiểu người thanh niên văn học” điển hình.

Tóm lại, đêm hôm đó, ngoài việc xác minh được thân phận người thanh niên lạ, thì không có thêm phát hiện nào đáng kể.
Cảnh sát quyết định hoãn điều tra sang ngày hôm sau. Trưởng ban Kitamori và cả nhóm rút lui trong khi vụ án lại càng trở nên kỳ dị.

Người đã phát tín hiệu đèn pin từ trên tháp – rất có thể là Ayako. Nhưng tín hiệu ấy mang ý nghĩa gì? Arakawa đã lẻn vào dinh với mục đích gì? Người đã bắn anh ta – thực sự là Ayako chăng?

Nếu Ayako và Arakawa là đồng phạm, tại sao cô lại phải giết chính đồng phạm của mình?

Nếu Ayako thật sự bắn Arakawa, thì việc cô biến mất cũng có thể hiểu được. Nhưng là một cô gái trẻ – cô đã trốn đi đâu?
Thậm chí còn khó hiểu hơn cả Ayako, chính là sự biến mất của Ichirō.
Phải chăng Ichirō đã phát hiện tội ác của chị gái, vì thương chị mà quyết định bỏ nhà đi theo cô?
Nhưng – hành động như vậy thật khó tin đối với tính cách thường ngày của Ichirō.

Thuốc Mê

Vào buổi chiều ngày hôm sau, một cảnh sát kỳ cựu tên Mishima – cấp dưới của trưởng phòng điều tra Kitamori mà mọi người đã quen mặt từ hôm qua – đến thăm dinh thự Ishida cùng với một đồng nghiệp, và đề nghị được một lần nữa tiến hành khám xét lại toàn bộ trong và ngoài dinh.

Ông Ishida tất nhiên vui vẻ chấp thuận. Sau khi mất vợ, mất con gái Mariko, nay lại thêm chuyện Ichirō và Ayako mất tích, chỉ còn lại ông và mẹ già, đến cả ông Ishida – người nổi tiếng là cứng rắn – cũng đã rơi vào trạng thái ngơ ngẩn, không biết phải làm gì.

Cảnh sát Mishima, được ông Ishida dẫn đường, lần lượt kiểm tra từ khu vườn – nơi xảy ra án mạng – đến các tầng bên trong tháp tròn, phòng ngủ của Ichirō và Ayako, nhưng giống như đêm trước, không tìm được bất cứ manh mối nào khả nghi.

“Để chắc chắn, tôi muốn xem qua các phòng khác một lượt nữa.”

Nghe vậy, ông Ishida lại dẫn đường, lần lượt giới thiệu các phòng dưới tầng trệt. Có tám phòng lớn nhỏ dưới đó, nhưng ở bảy phòng đầu tiên không có phát hiện gì đáng kể. Chỉ còn một phòng trống nối liền từ nhà chính sang tháp tròn là chưa xem.

“Phòng này dùng làm kho. Mấy bàn ghế hư hỏng bỏ đi được vứt cả vào đó.”

“Đúng rồi. Tối qua tôi cũng có kiểm tra nơi này, nhưng vì chỉ dùng đèn pin nên không thể gọi là kỹ lưỡng.”

Vừa nói, Mishima mở cửa và bước vào trong.

Một bên góc phòng, giữa đống đồ đạc cũ kỹ lộn xộn, có một tấm rèm dày buông xuống. Mishima tiến thẳng đến đó, kéo mạnh rèm ra — và ngay khi mở, ông bất ngờ thốt lên: “A!” rồi vô thức lùi lại một bước.

Bởi vì, giữa đống đồ đạc sau tấm rèm ấy, có một người đàn ông mặc đồ ngủ đang nằm úp mặt, duỗi dài người trên sàn.

Ông Ishida, nghe tiếng la hoảng, cũng chạy đến gần. Vừa thấy dáng người đang nằm đó, ông liền thét lớn:

“A! Ichirō! Là Ichirō! Sao lại ra thế này?”

“Đây là anh Ichirō sao?”

“Đúng vậy! Có thể nó bị hại rồi! Mau kiểm tra đi!”

Cảnh sát cùng hỗ trợ, lật người ấy nằm ngửa ra và kiểm tra khắp thân thể, nhưng không thấy vết thương nào rõ ràng.

“Ichirō! Tỉnh lại đi! Này, Ichirō! Ichirō!”

Ông Ishida lay mạnh vai con trai. Ichirō bắt đầu lẩm bẩm những điều vô nghĩa, rồi mở mắt nhìn cha mình với vẻ ngơ ngác.

“A, tỉnh rồi sao! Nào, cố lên! Chuyện gì thế này vậy hả?”

Khi tiếp tục được lay và kích thích, Ichirō dần tỉnh táo lại. Cậu cử động nhẹ, rồi được cha đỡ dậy, cố gắng ngồi dậy nửa người trên.

“Còn người này là…?”

Ichirō đưa mắt chỉ về phía hai cảnh sát.

“Là người của cảnh sát.”

Nghe vậy, Ichirō mở to mắt đầy kinh ngạc.

“Vậy là… đã xảy ra chuyện gì rồi sao? Còn chị Ayako thì sao rồi ạ?”

“Tại sao con lại hỏi như vậy? Chị con bị làm sao à? Con biết chuyện gì sao?”

Ông Ishida nghĩ rằng có thể Ichirō biết tung tích của Ayako.

“Không, không có gì đâu ạ… Nhưng chị không sao chứ? Chị đang ở đâu ạ?”

“Chuyện đó nói sau. Trước hết, sao con lại ngất ở chỗ kỳ lạ đó? Cố nhớ xem.”

“Thật ra chính con cũng không hiểu vì sao lại ở đây… Có cảm giác như đã ngủ rất lâu. Nhưng hôm nay là ngày mấy rồi ạ?”

“Ngày gì với ngày gì! Tối qua con còn ăn tối với ta mà!”

“Vậy… bây giờ là ngày hôm sau rồi sao? Vậy tức là con đã ngủ trong căn phòng đó suốt một đêm… Vì con còn nhớ đến khoảng gần 11 giờ tối hôm qua…”

“Ồ, 11 giờ… trùng với thời điểm xảy ra sự việc.”

Cảnh sát Mishima khẽ lẩm bẩm.

“Gì ạ? ‘Sự việc’ nghĩa là…? Vậy đúng là đã có chuyện gì xảy ra rồi? Xin cho con biết đi… ai bị hại vậy ạ?”

“Dù sao thì… đi sang phòng bên nói chuyện rõ hơn. Con có đi được không?”

Ông Ishida dịu dàng hỏi. Ichirō gắng sức đứng dậy, người loạng choạng.

“Hơi choáng một chút… nhưng con ổn.”

Ông Ishida và cảnh sát Mishima mỗi người một bên đỡ lấy tay Ichirō, dìu cậu đến phòng khách, cho ngồi xuống ghế dài.
Theo chỉ đạo của ông Ishida, người hầu mang rượu nho và nước đến.

Trước hết, ông Ishida kể lại vắn tắt những sự việc xảy ra trong đêm qua. Ichirō lắng nghe, mắt mở to kinh ngạc. Rồi, sau khi nhấp một ngụm rượu nho làm ẩm môi, cậu bắt đầu kể lại ký ức của mình.

“Khoảng gần 11 giờ tối qua, con nghe thấy có tiếng bước chân đi ngang qua trước phòng ngủ của mình. Lúc đó mọi người chắc đã đi ngủ rồi, mà nếu ra nhà vệ sinh thì đâu cần phải đi qua phòng con, nên con thấy rất kỳ lạ.
Tiếng bước chân ấy đi về phía khu phòng trống, hoặc không thì là hướng đến cửa vào tháp.

Con chợt nhớ đến lời ông Akechi từng nói – rằng chị Ayako có thể phát tín hiệu đèn pin từ tầng ba của tháp. Ông còn nhắc con nên để ý đến hành vi của chị ấy.

Dĩ nhiên con không thể tin rằng chị là thủ phạm vụ án lần này. Con không nghĩ chuyện đó có thể xảy ra. Có thể ai đó đã cải trang thành chị ấy. Vâng, chắc chắn là như vậy. Nếu không thì những chuyện đó không thể nào xảy ra. Con không thể nào tưởng tượng ra việc chị làm điều như thế…”

Ichirō như nhớ lại điều gì, bất chợt trở nên kích động.

“‘Điều như thế’ là sao?”

Ông Ishida hỏi lại, vẻ mặt lo lắng.

“Chuyện là thế này ạ. Vì cảm thấy nghi ngờ tiếng bước chân đó, con nhớ lại lời ông Akechi và lập tức rời giường, len lén ra hành lang mà không gây tiếng động…”

Vì đã để tiếng chân đi qua hẳn rồi mới ra khỏi phòng, nên không còn thấy ai. Nhưng con chắc chắn có ai đó đã đi về phía tháp, nên con cũng men theo tường, đi nhẹ nhàng theo hướng đó.

Lối vào tháp không có đèn, nên ngay khi quẹo qua góc hành lang từ phòng con, là tối om. Con bước vào hành lang tối đó.

Giờ nghĩ lại, khi đến chỗ gần phòng kho – nơi con đã bị tìm thấy – con cảm nhận được có luồng không khí lướt sau lưng. Có ai đó ở phía sau!

Vì chỉ tập trung nhìn về phía trước nên khi nhận ra có người tiến lại từ sau, con giật mình. Định quay lại thì kẻ đó nhanh hơn.

Một ai đó – con không biết là ai – bất ngờ ôm chặt con từ phía sau. Cùng lúc đó, mũi và miệng con bị bịt kín bằng một miếng vải ẩm.

Mùi đó thật kinh khủng. Con vô tình hít một hơi thật sâu cái mùi nồng nặc ấy… rồi cảm giác như cơ thể mình đang chìm sâu xuống đáy biển… Giờ nghĩ lại, chắc chắn đó là thuốc mê.

Sau đó con cứ mơ màng những giấc mơ kỳ lạ, vừa sợ vừa đẹp. Rồi chắc chắn lúc đó con đã bị kẻ đó kéo vào sau tấm rèm trong phòng kho.

Đó là tất cả những gì con nhớ. Con không thể tin được chị Ayako lại làm chuyện như thế với con. Trước hết, chị ấy làm gì có thứ thuốc đó.”

Ichirō nói xong, mệt mỏi ngả người xuống ghế dài.

“Hmm… Vậy ra thủ phạm đã dùng thuốc mê khiến cậu bất tỉnh để tránh bị cản trở, rồi lên tháp phát tín hiệu. Từ đó, thanh niên Arakawa lén vào dưới chân tháp, và vì lý do nào đó, bị thủ phạm bắn chết… Có vẻ là trình tự như vậy. Nhưng… vẫn có điều không rõ ràng. Như cậu đã nói – thật không thể tưởng tượng nổi cô Ayako lại làm những chuyện như vậy.”

Cảnh sát Mishima nhíu mày, nghiêng đầu suy nghĩ.

“Đúng vậy. Tôi cũng không thể tin Ayako làm chuyện đó. Ông Akechi nói đã thấy Ayako phát tín hiệu từ tháp, nhưng tôi nghĩ có gì đó nhầm lẫn.

Tối hôm ấy, tôi đã gọi Ayako đến tra hỏi kỹ trước mặt ông Akechi, nhưng Ayako một mực nói không nhớ gì cả.
Không phải tôi bênh con gái, nhưng tôi không thấy Ayako nói dối. Hơn nữa, trước hết – chẳng có lý nào con bé lại giết mẹ và em gái. Thật vô lý!”

Ông Ishida nghẹn ngào. Từ hôm qua, kể từ khi Kobayashi lỡ lời nói ra chuyện nghi ngờ Ayako, cô đã bị đối xử như thủ phạm – điều này khiến ông Ishida vô cùng tức giận và đau đớn.

“Dù thế nào, chúng ta cũng phải tìm ra tung tích cô ấy. Nếu thủ phạm đã bắt cóc cô thì từng giây từng phút đều nguy hiểm. Còn nếu không phải thế, thì một khi tìm thấy cô, có lẽ chúng ta sẽ hiểu rõ hơn về Arakawa – gã thanh niên kỳ lạ đó.
Dù sao thì, việc quan trọng nhất bây giờ là phải truy tìm tung tích cô Ayako.”

“Nhưng… không có bất kỳ manh mối nào cho thấy Ayako đã bị đưa đi đâu cả…”

Ông Ishida nói với vẻ bất lực. Nhưng cảnh sát Mishima, như để an ủi người cha đáng thương, liền tiếp lời.

“Không, ông đừng vội tuyệt vọng. Chúng ta vẫn chưa bắt đầu điều tra thật sự. Bây giờ mới là lúc bắt đầu.

Ví dụ, nếu thủ phạm đã bắt cóc cô ấy, thì dù là đêm khuya, cũng không thể cõng cô đi bộ được. Nhất định phải dùng phương tiện – có lẽ là ô tô.
Vì vậy, chúng ta có thể bắt đầu bằng cách điều tra các nhà xe, tài xế quanh đây.

Hoặc, có thể hỏi thăm những người qua lại gần khu vực – dù là đêm khuya, vẫn có thể có mấy người bán mì đêm hay người gác phố… Nếu rà soát từng nhà quanh đây, biết đâu có người thấy kẻ khả nghi đi cùng một cô gái.
Nếu tìm được ai đó như vậy, đó sẽ là đầu mối để mở rộng điều tra.

Chúng tôi sẽ bắt đầu ngay công việc điều tra theo hướng đó.”

Tung tích của Ayako

Đúng vào lúc đó, một chú học sinh bước vào và báo với thanh tra Mishima rằng có cú điện thoại từ trưởng phòng điều tra Kitamori gọi đến, nên thanh tra liền tạm rời khỏi phòng và đi đến phòng điện thoại. Chẳng mấy chốc, ông quay trở lại với vẻ mặt rạng rỡ.

“Đúng như tôi đã nghĩ. Đã tìm thấy chiếc xe hơi rồi.”

“Ơ, xe hơi á?”
Ông Ishida và chàng thanh niên Ichiro gần như cùng lúc hét lên kinh ngạc.

“Phải. May mắn là có người chủ động báo tin. Có một tài xế vừa gọi đến cảnh sát sau khi thấy vụ việc tối qua được đăng lên báo chiều.”

“Tôi đã yêu cầu cho người tài xế đó đến đây. Cảnh sát nói rằng sẽ cử anh ta đến ngay cùng với một viên cảnh sát đi cùng.”

“Hắn nói là đã chở Ayako sao?”

“Vâng, có vẻ là một phụ nữ trẻ ăn mặc kiểu phương Tây mà anh ta đã đón gần khu vực này. Cách ăn mặc trùng khớp, và thời gian cũng đúng vào khoảng hơn mười một giờ.”

“Cô ấy bị tội phạm dẫn đi sao?”

“Chính điểm đó mới kỳ lạ. Tài xế nói người phụ nữ đó đi một mình, không ai đi cùng. Chi tiết này có hơi khó hiểu, nhưng mọi thứ khác đều khớp hoàn toàn.”

“Rồi, cô ấy đã đi đâu? Điểm đến là chỗ nào?”

“Nghe nói là khu vực Takanawa ở Shiba, nhưng tài xế cũng không rõ tên phố. Có lẽ nếu quay lại lần nữa thì sẽ nhận ra.

Người phụ nữ đó không nói cụ thể nơi nào, chỉ bảo cứ chạy về hướng Shinagawa, rồi đột ngột ra lệnh dừng xe ở gần Takanawa và nói ‘chỗ này được rồi’ rồi xuống xe.

Tài xế đó đã lái chính chiếc xe đó đến trình diện ở Sở cảnh sát, nên chúng tôi quyết định mời anh ta đến đây để chúng tôi lên xe đi lại đúng tuyến đường tối qua và xác định nơi cô gái đã xuống.”

Đối với cha con nhà Ishida, đây không hẳn là một tin mừng mà trái lại, giống như một hung tin. Bởi nếu Ayako đã lên xe một mình thì rõ ràng đây không phải là một vụ bắt cóc như họ nghĩ, mà là do cô tự nguyện — nghĩa là cô đã bỏ trốn.

Phải chăng, đúng như lo sợ, Ayako đã phạm phải một tội ác khủng khiếp? Phải chăng cô đã quyết tâm lẩn trốn vì sợ tội bị phát giác?

Ông Ishida và Ichiro không thể thốt nên lời, nhưng không giấu nổi vẻ lo lắng, cùng nhìn nhau với khuôn mặt tái nhợt.

Khoảng ba mươi phút sau, người tài xế đó cùng với viên cảnh sát đi kèm đã lái xe đến dinh thự của gia đình Ishida.

Thanh tra Mishima mời tài xế vào phòng tiếp khách, mượn tấm ảnh của Ayako từ ông Ishida và đưa cho anh ta xem.
Người tài xế nói:

“Cô gái đó có vẻ như cố tình che mặt nên tôi không thể khẳng định chắc chắn, nhưng tôi nghĩ rất giống người trong ảnh này.”

Họ tiếp tục đặt thêm vài câu hỏi, nhưng ngoài những gì đã nghe qua điện thoại, không có thông tin mới nào đáng kể.

Thế là hai thanh tra xin phép cáo từ ông Ishida, rồi cùng với viên cảnh sát đi theo lên xe để đến nơi mà người phụ nữ giống Ayako đã xuống.

Không có sự cố nào trên đường, xe chạy thẳng dọc theo Quốc lộ Keihin, vượt qua Takanawa và đến gần Shinagawa.

“Chắc là rẽ vào con hẻm gần đây. À, đúng rồi, tôi nhớ cái bảng hiệu tiệm thuốc đó. Chính là con hẻm này.”

Người tài xế gần như lẩm bẩm một mình rồi lái xe vào hẻm, chạy chậm rãi, được một quãng khoảng hơn một khu phố thì anh nói:

“Chính chỗ này. Chính cái thùng thư này. Cô ấy bảo tôi dừng xe ngay sau khi vượt qua thùng thư. Tôi nghĩ là đúng chỗ này.”

Chiếc xe dừng lại ngay giữa phố.

“Vậy anh không để ý xem cô gái đó đã đi về hướng nào sao?”

Thanh tra Mishima hỏi, người tài xế gãi đầu:

“Thì… tôi cũng không rõ nữa. Tôi có cảm giác cô ấy đi về phía kia, nhưng lúc đó tôi vội quay về gara nên không để ý kỹ.”

“Lúc ấy các cửa hàng ở đây còn mở cửa không?”

“Chắc phần lớn là đã đóng. Nhưng cũng có vài tiệm vẫn chưa khóa hẳn thì phải.”

“Dù sao thì, chúng ta xuống xem. Anh cứ đợi ở đây.”

Thanh tra Mishima ra hiệu cho đồng nghiệp cùng xuống xe, rồi bắt đầu đi dọc theo phố, vừa đi vừa chăm chú nhìn các cửa hiệu hai bên.

“Này, cậu nghĩ cô gái đó đã làm gì ở đây? Hãy thử đặt mình vào tâm lý của một người bỏ trốn xem.”

“Có lẽ là nhà bạn ở gần đây? Hoặc có thể là một nhà trọ?”

Viên thanh tra trẻ nghiêng đầu suy nghĩ.

“Ở đây không có nhà trọ. Còn chuyện bạn bè thì nghe cũng không thuyết phục lắm. Tôi nghĩ đến một chuyện khác cơ. Cô gái ấy chắc chắn trước hết phải tìm cách đánh lạc hướng tung tích của mình. Và điều đầu tiên, ngay cả người không chuyên cũng sẽ nghĩ đến…”

“A, chính là đây. Từ nãy giờ tôi đang tìm cái tiệm này đấy. Cô ta chắc chắn đã vào đây.”

Thanh tra Mishima dừng lại trước một cửa hiệu bán đồ cũ.

Quả đúng là một tay điều tra lão luyện. Ông hiểu rõ tâm lý kẻ chạy trốn. Điều đầu tiên khiến một người bỏ trốn lo lắng chính là trang phục. Nếu chỉ cần thay đổi quần áo, họ tin rằng có thể che giấu được thân phận.

Thanh tra bước nhanh vào cửa tiệm, đưa danh thiếp có ghi chức danh cho ông lão trông như chủ tiệm đang ngồi bên trong.

“Xin hỏi ông một chút, đêm qua khoảng mười hai giờ, cửa tiệm ông còn mở không?”

“Dạ, tôi nghĩ là lúc đó vẫn còn mở…”

Ông chủ già, có vẻ đã quen với việc bị cảnh sát thẩm vấn do nghề buôn bán, trả lời mà không hề tỏ ra lúng túng.

“Chắc là trong khoảng từ mười một giờ rưỡi đến mười hai giờ. Lúc ấy có cô gái trẻ nào ghé vào không? Một cô mặc đồ Tây, trạc hai mươi tuổi, trông như tiểu thư con nhà lành.”

“A, cô đó à. Có đến chỗ tôi. Lúc đó tôi cũng thấy có gì là lạ, nhưng vì là khách nên cũng không thể từ chối…”

“Cô ấy đã mua gì?”

“Tôi bán cho cô ta một bộ gồm áo lót, kimono mùa thu, đai lưng, rồi từ áo lót trong đến cả đôi tất chân.”

“Có phải cô ấy thay đồ ngay tại tiệm không?”

“Không ạ, cô ấy bảo gói lại để mang theo. Cô ấy nói là có buổi tiệc hóa trang gì đó. Sáng nay, tôi hỏi thử tiệm dép ‘Kazusaya’ cách vài căn bên cạnh, thì nghe bảo cô gái ấy sau khi ra khỏi tiệm tôi, đã ghé đó mua một đôi guốc.

Tôi cũng thấy nghi ngờ, nhưng chỉ chợt nghĩ lại sau này thôi.”

Thanh tra Mishima đã đoán trúng phóc. Quả nhiên, người đang chạy trốn sẽ nghĩ đến chuyện cải trang trước tiên. Có lẽ sau khi mua kimono và guốc xong, cô gái đã thay đồ ở đâu đó — có thể trong bóng tối công viên, hoặc trên lầu hai tiệm mì nào đó.

Hai viên thanh tra ghi lại họa tiết của bộ kimono và thắt lưng vào sổ tay rồi quay lại xe hơi. Nhưng xác định bước chân tiếp theo của cô gái mới là việc chính.

“Rồi, cô gái sau khi thay đồ xong sẽ đi đâu? Tôi nghĩ lần này chắc là một nhà trọ. Cô ta đã cải trang thành con gái nhà quê và đi thuê trọ ở đâu đó.”

Thanh tra Mishima vừa nói với đồng nghiệp, vừa tự hỏi chính mình.

“Lẽ ra thì không nên ở trọ mà phải tìm cách trốn đi bằng tàu ngay, nhưng các ga Tokyo thì không có tàu nào khởi hành sau mười hai giờ. Phải chờ sáng.

Một nhà trọ đêm khuya không bị nghi ngờ thì chỉ có thể là mấy tiệm gần ga. Gần ga thì sáng hôm sau cũng tiện bắt tàu.

Thế nên tôi đoán cô ấy nhắm đến ga Shinagawa. Từ đây đến đó rất gần. Cô ấy không có lý do gì để quay lại Tokyo, Shinjuku hay Ueno. Chọn tiệm đồ cũ ở Takanawa chẳng qua là vì gần Shinagawa.

Cậu thấy sao? Tôi nghĩ cô gái đã nghỉ tại một nhà trọ giá rẻ gần ga Shinagawa.”

“Vâng, nghe như đoán trúng rồi.”

Thanh tra trẻ gật đầu, có vẻ rất khâm phục trí suy luận của đàn anh.

“Vậy thì đi Shinagawa. Chúng ta sẽ lùng sục hết các nhà trọ quanh ga. Này tài xế, phiền anh chở thêm cuốc nữa đến ga Shinagawa nhé.”

“Vâng, giờ đã đi đến nước này rồi, tôi xin theo hầu đến cùng.”

Tài xế là người dễ chịu.

“Không phải khách sạn đâu nhé. Với bộ kimono giản dị như thế thì dù có là khách sạn giá rẻ cũng không hợp. Phải là kiểu nhà trọ Nhật bình dân cơ. Tìm những nhà trọ càng cũ kỹ càng tốt.”

Hai thanh tra xuống xe tại khu vực gần ga Shinagawa, hỏi thăm cảnh sát khu vực rồi lần lượt kiểm tra từng nhà trọ. Dù quanh ga Shinagawa không phải là nơi san sát nhà trọ, nhưng trong các ngõ hẻm phía trước và phía sau vẫn có chừng hơn mười căn nhà trọ kiểu Nhật rải rác.

Sau khi dò hỏi đến căn thứ mười một, họ đến một nhà trọ Nhật cũ kỹ tên là “Owariya” trong một con hẻm nhỏ, và từ ngoài cửa đã có cảm giác nơi này rất đáng nghi.

Họ đứng ở ngưỡng cửa, đưa danh thiếp ra. Một ông quản lý trạc hơn năm mươi tuổi khom lưng tiếp đón ở bậc cửa. Thanh tra Mishima hạ giọng, mô tả hình dáng Ayako và hỏi có cô gái như vậy đến trọ khuya hôm qua không.

“Dạ, có vị khách như thế. Xin hỏi có chuyện gì ạ…”

Ông quản lý vừa nói vừa cười khẽ và xoa tay.

“Thật sao? Cô ấy còn ở đây chứ?”

Thanh tra Mishima suýt không nén nổi giọng reo vui. Niềm sung sướng đó, chỉ người làm cảnh sát mới cảm nhận được.

“Dạ, cô ấy vẫn đang ngủ trên lầu hai. Cô ấy bảo hơi mệt.”

“Ông chắc chứ? Cô ấy mặc đúng bộ kimono như tôi vừa tả chứ?”

“Dạ, đúng như lời ông mô tả, cả kimono lẫn đai.”

“Sổ đăng ký khách trọ đâu?”

Ông quản lý già đưa ra quyển sổ trọ. Trong đó có hàng chữ xiêu vẹo như cố tình che giấu nét chữ:

Inoue Fumi, 20 tuổi, số 56, khu Miyagawa, thị trấn Mishima, tỉnh Shizuoka.

“Cô ấy đang ngủ?”

“Dạ vâng.”

“Vậy thì làm ơn đưa chúng tôi lên phòng. Có chút chuyện cần xác minh.”

“Dạ, xin mời.”

Ông quản lý già không do dự gì, đích thân dẫn đường. Hai thanh tra cởi giày, đi nhẹ từng bước sau ông ta, bước lên cầu thang gỗ rộng đen bóng.

Ngôi nhà điên loạn

Hai thanh tra, mừng vì đạt được mục tiêu một cách dễ dàng hơn mong đợi, dẫn theo người quản lý trọ lên lầu hai, ập vào phòng của Ayako.
Theo chỉ đạo của thanh tra Mishima, người quản lý mở cánh cửa trượt.

“Xin lỗi đã làm phiền,”
Ông ta khẽ khàng cất giọng mềm mại như vuốt ve mèo rồi bước vào phòng. Nhưng chỉ nói được vài câu, liền vang lên tiếng kêu thất thanh khác thường:
“Ông chủ! Chỉ còn lại cái vỏ thôi! Nhìn xem này, chỉ là một trò đánh lừa như thể cô ta vẫn đang ngủ.”

Khi các thanh tra lao vào kiểm tra, họ thấy chiếc chăn được bày ra trông như có người nằm, ở vị trí đầu là chiếc đệm ngồi tròn được vo lại và trùm khăn tay lên. Không một vật dụng nào của Ayako còn sót lại.

Ngay lập tức, họ gọi nữ hầu đến hỏi, và biết được rằng vị khách trong phòng này đêm qua bảo với cô là mình hơi mệt, sẽ ngủ đến trưa nên dặn đừng đánh thức sớm.

“Nhưng vì cô ấy mãi không tỉnh, tôi có hé cửa nhìn vào hai lần, thấy cô quay mặt vào trong, tưởng vẫn đang ngủ nên tôi để yên. Không ngờ lại bị đánh lừa như vậy.”
Nữ hầu ngượng ngùng biện bạch.

Họ kiểm tra giày dép ở cửa ra vào và phát hiện đôi guốc Ayako mang đến đã biến mất từ lúc nào không rõ.

Kết luận duy nhất là: Ayako đã lén lút rời khỏi nhà trọ từ đêm qua hoặc rạng sáng hôm nay, mang theo đôi guốc, lặng lẽ trốn đi qua cửa sau mà không ai phát hiện.

Thanh tra Mishima tức tối vì bị qua mặt ngay phút chót, đã ráo riết tìm kiếm quanh khu vực, nhưng không ai từng trông thấy ai giống Ayako cả.

Không có dấu chân, không vật lưu lại, không người làm chứng — công tác điều tra hoàn toàn bế tắc. Tuy vậy, họ vẫn cẩn trọng hỏi các nhân viên soát vé tại ga Shinagawa xem có ai trông thấy một cô gái như thế lên tàu sáng nay không, nhưng không ai nhớ.

Và thế là, Ayako Ishida đã biến mất khỏi thế gian này một cách khéo léo. Cảnh sát lập tức phát lệnh truy nã khắp Tokyo và các đồn dọc tuyến đường Tokaido, nhưng dù hai ngày, ba ngày trôi qua, không nơi nào báo về tin tức gì. Thật khó tin, một cô gái mới hai mươi tuổi lại có được trí tuệ ghê gớm đến mức vượt xa cả những tên tội phạm khét tiếng. Cô đã qua mặt cảnh sát, khiến thám tử lừng danh Akechi Kogorō phải nằm rên rỉ trên giường bệnh, gây ra ba vụ giết người liên tiếp, rồi biến mất như một làn khói.

Nhan sắc của Ayako được đăng ảnh trên mọi tờ báo, làm chấn động và rùng mình tất cả độc giả — một cô gái xinh đẹp như vậy lại chính là kẻ thủ ác?

Còn về gia đình Ishida, họ đã rơi vào tận cùng của đau khổ và tuyệt vọng. Căn nhà gạch đỏ u uất giờ đây chẳng khác gì địa ngục trần gian. Một thế giới điên loạn.

Ngay cả ông Ishida, người nổi tiếng cứng cỏi, cũng đã đến giới hạn. Ông mất vợ, mất con, và khi được thông báo rằng chính Ayako là kẻ sát nhân, với bằng chứng không thể chối cãi, trong khi chẳng biết con gái giờ đang ở phương trời nào — bị bao vây bởi lưới lưới cảnh sát đang siết chặt — ông chẳng còn đủ sức để suy nghĩ nữa. Chỉ còn đứng ngẩn ngơ, bên ranh giới của sự điên loạn.

Bà nội bảy mươi tám tuổi thì đã phát điên hoàn toàn. Không rõ đang nghĩ gì, bà mặc chiếc áo cưới trắng cổ truyền, ngồi lì suốt ngày đêm trong phòng thờ.

Cửa bàn thờ được mở toang, thắp vô số nến, miệng thì tụng kinh không ngừng nghỉ, tay đánh chuông gõ mõ liên hồi, chẳng đáp lại lời ai gọi, như thể bị thần linh nhập hồn.

Còn chàng Ichiro thì vừa mới khỏi vết thương, lại kiệt sức vì bị mê thuốc mê rồi bị nhốt qua đêm trong nhà kho, khiến tâm trí rã rời, chỉ nằm im trên giường suốt cả ngày.

Nhưng bất hạnh của gia đình Ishida không dừng lại ở đó. Ba ngày sau khi chắc chắn Ayako đã trốn khỏi nhà trọ Owariya, một bóng ma đáng sợ nữa lại giáng xuống ba người còn lại.

Khoảng tám giờ tối hôm đó, điện thoại trên bàn trong thư phòng của ông Ishida vang lên liên hồi. Ông nhấc máy thì nghe thấy một giọng cười khàn khàn kỳ dị.

“Ishida-san, tôi biết rõ ông đang cảm thấy thế nào đấy. Ha ha ha ha, tôi thấy khoái chí lắm. Vì mục tiêu của tôi sắp thành hiện thực rồi. Ý tôi là, nỗi bất hạnh của ông vẫn chưa kết thúc đâu. Ha ha ha, ông đoán được không? Đối tượng thật sự của tôi là chính ông đó. Tất cả những gì xảy ra trước đây chỉ là khúc dạo đầu thôi, ha ha ha, liệu mà cẩn thận đấy.”

Nói những lời rời rạc như thế xong thì ngắt máy. Giọng khàn đến nỗi không thể phân biệt là nam hay nữ, già hay trẻ.

Nghe xong, ông Ishida gần như phát điên. Một kẻ sát nhân đã gọi điện đến — và ông không thể không nghĩ rằng kẻ đó chính là con gái ông, Ayako. Lẽ nào trên đời này lại có chuyện kinh khủng đến thế? Dù cho có bị ma quỷ nhập xác, dù cho đã mất lý trí và hành động theo lệnh của ác thần, nhưng làm sao một chuyện như vậy có thể tồn tại?

Ông Ishida chỉ có thể nghĩ rằng đầu óc mình đã rối loạn, rằng ông không thực sự nghe thấy giọng nói đó mà chỉ là ảo giác thôi.

Nhưng rồi, bằng chứng cho thấy đó không phải là ảo giác đã xuất hiện ngay trong đêm ấy. Ông Ishida đã tận mắt thấy kẻ có giọng nói quỷ quái đó — chính là cái bóng đen đeo mặt nạ.

Khoảng chín rưỡi tối. Theo thói quen trước khi ngủ, ông Ishida đang ngâm mình trong bồn tắm lát gạch. Dù đã được cọ rửa kỹ càng, đây chính là nơi vợ ông từng bị đâm chết. Ông vốn định xây bồn tắm mới, nhưng những biến cố dồn dập khiến ông chưa có thời gian.

Một học sinh trọ đang canh gác ngoài hành lang. Ngoài vườn cũng có người tuần tra.

Ông Ishida vừa ngâm mình, vừa nhìn ra bóng tối ngoài cửa kính. Khi nãy, học sinh canh gác vừa đi ngang qua đó. Không thể có kẻ lạ. Nhưng dù cố trấn an mình, ông vẫn không thể rời mắt khỏi màn đêm ngoài kia.

Và rồi, ông thấy bóng học sinh vừa rời đi khi nãy lại quay trở lại phía cửa sổ. Nhưng bóng đen đó lại tiến sát hơn mức cần thiết. Càng đến gần, dưới ánh đèn trong phòng tắm, hình dáng kẻ đó càng rõ rệt.

“Gì thế này, chẳng lẽ nó bị khùng rồi sao…”
Ông Ishida suýt bật cười. Không hiểu sao, từ sâu trong bụng, một cơn buồn cười trào lên.

Người học sinh khoác một chiếc áo choàng kiểu Inverness, đầu quấn kín bằng vải đen. Từ bên trong lớp vải, chỉ có đôi mắt lộ ra, nhìn chằm chằm vào ông khi tiến lại gần.

Nụ cười trên mặt ông Ishida lập tức biến mất. Nỗi sợ khôn tả hiện rõ trên khuôn mặt ông.

Kẻ đeo mặt nạ đã áp sát đến mức mũi gần chạm vào kính cửa sổ. Đôi mắt sau hai lỗ thủng trên lớp vải đen đang nhìn ông chằm chằm, không chớp.

Kẻ gọi điện ban nãy chính là kẻ này. Vậy thì… phải chăng cái bóng đen đang áp mặt vào cửa kính kia… chính là Ayako?

Ông Ishida không thể không nghĩ như thế.

Cha thì chỉ nhô đầu khỏi bồn tắm, còn con gái thì che mặt bằng khăn đen, nhìn vào từ bên ngoài cửa kính. Cảnh tượng điên rồ như trong truyện ma này khiến ông Ishida hoàn toàn mất phương hướng.

Quá đáng sợ, nhưng cũng không biết có nên hét lên hay không. Có lẽ nên chờ học sinh đến bắt kẻ lạ mặt? Hay là không nên để chuyện đó xảy ra?

Nhưng kẻ ngoài cửa kính kia rõ ràng không phải người bình thường. Nó bị một thế lực nào đó chiếm hữu. Nếu ông cứ im lặng, có khi nó sẽ rút súng ra bắn ông ngay.

“Có phải Ayako đang ở đó không hả?!”
Ông Ishida thét lên như người sốt mê sảng, với một giọng điên dại.

Kẻ đối diện không đáp lời. Chỉ có đôi mắt sau tấm vải đen sáng rực một cách kỳ dị.

Hai người tiếp tục nhìn nhau chằm chằm một cách kỳ dị suốt hơn một phút. Không thể đoán được kẻ đeo mặt nạ đang nghĩ gì, nhưng về phần ông Ishida, trong một phút đó, ông có cảm giác như đã sử dụng hết sức suy nghĩ tương đương với bốn, năm ngày, đến mức mệt mỏi rã rời như thể cơ thể gầy rộc đi trông thấy.

Ông Ishida vẫn ngâm mình trong bồn tắm, không thể cử động, nhưng cuối cùng cũng quyết định lao ra khỏi bồn. Tuy nhiên, trước khi ông kịp hành động, con quái vật ngoài cửa sổ bỗng bật cười với một giọng kỳ lạ — như thì thầm, như giễu cợt, như thương hại, thậm chí nghe như đang khóc — một tràng cười không giống của người thường.

Dù cho kẻ kia có là con gái ông đi nữa, ông vẫn rùng mình vì sự ghê rợn trong tiếng cười vô nhân tính đó. Ông bất chợt hét lớn cầu cứu, nhảy bật ra khỏi bồn, trần truồng lao ra hành lang.

Lập tức các học sinh trọ chạy đến. Tiếng hô hoán cũng vang lên ngoài vườn. Một cuộc truy đuổi rầm rộ bắt đầu, nhưng kẻ đeo mặt nạ chẳng biết biến đi từ lúc nào và bằng cách nào — họ lục soát khắp khu vườn mà không tìm ra dấu vết.

Ayako, người con gái của gia đình Ishida, đã hoàn toàn biến mất. Và khi cô xuất hiện trở lại, cô đã hóa thành quỷ. Cô đi lang thang trong dinh thự như một quái vật bịt mặt.

Tại sao cô lại bỏ nhà ra đi? Phải chăng là để cắt đứt mọi ràng buộc với thế gian và hoàn toàn hóa thân thành ác ma? Ý nghĩ ấy khiến không chỉ ông Ishida, mà cả Ichirō cũng rơi vào hố sâu tột độ của sợ hãi và đau đớn.

Sáng hôm sau, sự việc được báo lên Cảnh sát Đô thành, và theo chỉ thị của trưởng phòng điều tra Kitamori, sự bảo vệ tại nhà Ishida được tăng cường nghiêm ngặt. Tuy nhiên, con quái vật áo đen dường như không tuân theo quy luật vật lý, cứ xuất hiện bất ngờ vào những lúc và nơi không ai ngờ đến.

Có lần, khi mở tủ quần áo để thay đồ, họ phát hiện giữa các bộ đồ treo ngay ngắn có một chiếc áo choàng đen kiểu chuông nhà thờ (Inverness). Nhìn kỹ thì thấy trong áo có một cái đầu bịt đen, với hai hốc mắt khoét tròn sáng lên — rồi lại vang lên tràng cười thì thầm đáng sợ kia.

Tuy vậy, ông Ishida không thể bắt được con quái vật đó.

Kẻ mặc đồ đen giơ súng đe dọa, cười bằng giọng như của ông già, rồi thản nhiên rời khỏi phòng, để lại ông Ishida đứng sững nhìn theo. Đến khi học sinh trọ chạy đến nơi thì như thường lệ, nó đã biến mất không còn dấu vết.

Có đêm khuya, ông Ishida tỉnh dậy vì một tiếng động kỳ lạ và thấy từ dưới gầm giường, một bóng đen bò ra, ngẩng đầu đeo mặt nạ lên nhìn ông, cười khẩy chế giễu.

Lại có lần, phía trên cửa ra vào thư phòng, trong ô thông gió, một bóng đen leo lên như khỉ và từ đó nhìn chằm chằm xuống trong im lặng.

Cuối cùng, Ichirō không chịu nổi nữa, liền gọi điện đến bệnh viện cho thám tử Akechi Kogorō.

“Thầy ơi, xin hãy cứu con. Con không biết phải làm gì nữa rồi.”

Cậu gào lên trong điện thoại, giọng như sắp phát điên.

“Lại là hắn ta quay lại phải không?”
Giọng Akechi bình thản vang lên. Vết thương của ông gần lành hẳn và giờ ông đã có thể nghe điện thoại.

“Vâng. Thầy cũng nghe tin rồi sao?”

“Ừ, Kitamori-kun báo cho thầy. Nhưng dù cậu ấy không báo, thì thầy cũng biết rồi. Vì chính hắn đã gọi điện cho thầy nữa đấy.”

“Cái gì? Hắn gọi cho thầy á?”

“Ừ, bằng cái giọng kỳ quái, không phân biệt được là già hay trẻ, nam hay nữ. Hắn nói rằng kế hoạch của hắn đã bước vào giai đoạn cuối cùng.”

“Giai đoạn cuối… nghĩa là…”

“Nghĩa là, có lẽ hắn sắp nhắm đến cha cậu — người đứng đầu gia đình — và cả cậu nữa.”

“Vâng… chắc chắn là vậy. Thầy ơi, làm ơn cứu chúng con. Khi nào thầy được xuất viện?”

“Chắc là ngày kia sẽ được phép xuất viện. Khi đó, thầy sẽ đến chỗ các cậu ngay.”

“Ngày kia ạ? Con không biết mình có sống nổi tới ngày kia không nữa.”

“Hãy hết sức cẩn trọng. Nếu cậu có thể tự bảo vệ mình trong hai ngày hôm nay và ngày mai, thì ngày kia, thầy sẽ bắt được hắn. Thầy hứa với cậu — lần này nhất định sẽ thành công.”

Akechi nói như một đứa trẻ đầy quyết tâm. Không giống phong thái thường ngày của ông. Không rõ ông đang suy tính điều gì.

“Thầy nói vậy nghĩa là sao? Thầy có kế hoạch gì à?”

“Ừ, thầy có vài suy nghĩ.”

“Nhưng… thầy ơi, con không biết nên vui hay buồn nếu kẻ đó bị bắt. Bởi vì… con đã biết rõ hắn là ai rồi.”

“Cậu không nghi ngờ gì cả sao? Thật sự chắc chắn sao?”

“Vâng… con không muốn tin. Nhưng khi mà có quá nhiều bằng chứng bất lợi như thế, thì không thể không tin nữa.”

Ichirō thở dài buồn bã.

“Nhưng thầy thì vẫn chưa tin. Chuyện đó không thể xảy ra trong thế giới loài người. Thượng đế sẽ không cho phép. Chắc chắn có điều gì đó nhầm lẫn nghiêm trọng ở đâu đó. Thầy nhất định sẽ tìm ra sai sót ấy. Aaa, thầy mong được ra viện sớm quá.”

“Nghe thầy nói vậy, con thấy lòng nhẹ đi phần nào. Nhưng… ngày kia vẫn là quá lâu. Liệu chúng con có an toàn cho đến lúc đó không ạ?”

“Thầy nghĩ là ổn thôi. Vì hiện tại, hắn chỉ xuất hiện để dọa, chứ chưa ra tay gây hại gì. Hắn đang tận hưởng nỗi sợ hãi của các cậu.”

“Nghĩ lại thì… đúng là vậy. Nhưng lỡ như hắn thay đổi ý định thì sao?”

“Vậy nên, phải hết sức đề phòng. Ngoài các học sinh trọ, còn có cả người từ Sở cảnh sát nữa đúng không?”

“Vâng, đến mức có vẻ hơi quá mức cần thiết.”

“Thế thì, các cậu đừng bao giờ rời xa những người đó. Dù là cha cậu hay chính cậu, cũng không được ở một mình dù chỉ một phút. Không sao đâu. Nếu phán đoán của thầy không sai, thì hôm nay và ngày mai sẽ không có chuyện gì xảy ra. Thầy có thể đảm bảo điều đó.”

Akechi nói dứt khoát, như thể đang giao một nhiệm vụ đặc biệt.

Cuộc hội thoại kỳ lạ qua điện thoại này, nếu là người ngoài nghe được, hẳn sẽ thấy vô lý. Việc Ichirō trao đổi những chuyện nghiêm trọng như vậy qua điện thoại có phần thiếu suy nghĩ. Và cả Akechi, người vốn luôn cẩn trọng, lại tùy tiện nói ra cả lịch xuất viện và những điều quan trọng khác — thật chẳng giống ông thường ngày.

Nhưng, những hành động và lời nói của vị thám tử danh tiếng này lúc nào cũng có ẩn ý phía sau. Trong cuộc trò chuyện tưởng chừng hời hợt này, hẳn đang ẩn giấu một điều gì đó rất sâu xa…

Tội ác cuối cùng

Chuyện xảy ra vào khoảng tám giờ sáng hôm sau.

Trên hành lang trước phòng ngủ của ông Ishida, một chiếc ghế bành được đặt sẵn, trên đó là người học trò lớn tuổi nhất trong số các học trò trọ – vốn từng là cảnh sát – đang ngồi gục đầu, ngủ say đến nỗi không còn biết gì.

Nhiệm vụ của anh ta là thức suốt đêm canh gác phòng ông chủ. Việc anh ta ngủ mê mệt đến mức ngáy khò khò như say rượu quả thật là chuyện bất thường.

Lúc ấy, có tiếng bước chân từ cầu thang vọng đến. Một học sinh khác lên thay ca, và ngay khi thấy cảnh tượng đó, anh ta giật mình chạy lại chiếc ghế bành.

“Này, anh làm sao thế? Dậy đi! Đã tám giờ rồi đấy!”

Bị đẩy vai vài lần, người học trò lớn tuổi lẩm bẩm điều gì không rõ ràng rồi mở mắt ra.

“Này, tỉnh lại đi. Còn mơ màng gì thế. Đêm qua không có gì lạ chứ?”

Bị lay mạnh thêm nữa, anh ta dường như mới tỉnh táo lại.

“Ồ, sáng rồi à? Mình ngủ thiếp đi từ lúc nào nhỉ? Lạ thật…”

Anh ta lẩm bẩm như nói mớ. Người kia gắt lên như quở trách:

“Này, anh có sao không? Ông chủ có chuyện gì không đấy?”

“Lạ thật… đầu tôi đau như búa bổ… Không biết tại sao nữa… Này, phiền anh vào xem ông chủ thế nào rồi. Tôi thấy có gì đó không ổn…”

Người vừa đến cảm thấy có điều bất thường, liền vội gõ cửa phòng ông chủ rồi mở hé cánh cửa.

“Này, giường trống trơn rồi!”

“Cái gì? Ông chủ không có trong đó à?”

Anh ta lảo đảo đứng dậy bước vào phòng, nhưng không thấy bóng dáng ông Ishida đâu cả.

Nghe tiếng xôn xao, các học sinh và cả cảnh sát cũng chạy đến. Mọi người chia nhau lục soát khắp nơi trong nhà: từ thư phòng đến nhà tắm, từ phòng vệ sinh đến cả gầm nhà chính — nhưng không một ai tìm thấy ông Ishida. Cứ như ông đã bị thần linh bắt đi vậy.

Khi một người đến báo cho Ichiro biết tin, họ lại phát hiện người gác trước phòng cậu cũng đang ngủ mê mệt y như vậy.

Mọi chuyện càng trở nên rối loạn. Khi họ mở cửa vào phòng Ichiro thì phát hiện giường của cậu cũng trống trơn. Không chỉ ông chủ mà cả Ichiro cũng bị “bắt cóc”.

Người thân còn lại duy nhất là bà cụ 78 tuổi. Lo sợ rằng bà cũng gặp chuyện, họ chạy đến phòng bà, nhưng người gác ở đó vẫn tỉnh táo và bà thì an toàn.

Họ định giấu chuyện này, nhưng vì sự hỗn loạn quá lớn nên không thể giấu được. Bà cụ nhanh chóng nhận ra có điều gì đó xảy ra. Bà không khóc than, mà thay vào đó như bị nhập đồng, tóc bạc dựng đứng, mắt đỏ ngầu, chạy vào phòng thờ, lớn tiếng tụng đọc những bài kinh không rõ nghĩa.

Một cuộc lục soát lớn lại được tổ chức. Vì Ichiro từng bị phát hiện trong nhà kho trước đây, nên lần này họ lục soát mọi ngóc ngách: từ các tầng trong tòa tháp tròn đến gầm nhà, cả khu vườn cũng bị xới tung. Nhưng không tìm thấy dấu vết gì — không người, không dấu chân, không manh mối.

Theo xác minh, cho đến khoảng 11 giờ đêm hôm trước, mọi thứ vẫn bình thường. Cả hai người gác phòng đều còn tỉnh táo. Vết xáo trộn trên giường cho thấy cả ông Ishida và Ichiro đều đã lên giường ngủ.

Tuy nhiên, từ khoảng 11 giờ đêm trở đi, hai người gác đều không nhớ gì. Trước đó, họ được phục vụ trà do người hầu mang đến. Có lẽ trà đã bị bỏ thuốc mê.

Người hầu bị điều tra, nhưng cô này đã làm việc cho gia đình Ishida được hai năm, lý lịch rõ ràng, không thể là đồng phạm. Rất có thể thuốc mê đã được kẻ khác bỏ vào trà trước khi cô mang đi.

Vậy ai đã bỏ thuốc mê? Vì ai cũng có thể ra vào bếp, nên mọi người đều bị nghi ngờ, đặc biệt là ba người hầu nữ bị thẩm vấn kỹ. Nhưng không có dấu hiệu đáng ngờ.

Trừ ba người hầu, chỉ còn bà cụ và các học sinh trọ. Bà cụ thì chỉ ngồi tụng kinh không dứt, hỏi gì cũng không trả lời được. Học sinh trọ thì không ai có vẻ đáng ngờ.

Tiếp theo là vấn đề: hai người đã bị đưa đi bằng cách nào? Lạ thay, cửa chính, cửa sau, và mọi lối ra vào đều khóa chặt từ bên trong. Trước khi học sinh và người hầu thức dậy, không ai ra vào được.

Có thể họ trèo qua cửa sổ? Có thể Ichiro ở tầng dưới thì làm vậy được, nhưng ông Ishida ở tầng hai thì khó tưởng tượng ông có thể nhảy từ cửa sổ xuống.

Tóm lại, hai người dường như đã bốc hơi hay tan biến trong đêm.

Xét việc người gác bị bỏ thuốc mê, rõ ràng thủ phạm lại chính là kẻ bịt mặt. Nhưng làm sao hắn có thể đưa đi hai người đàn ông trưởng thành mà không gây tiếng động? Và qua lối nào? Chẳng lẽ hắn có phép thuật vượt qua các quy luật của loài người?

Kẻ bịt mặt ấy là ai? Lẽ nào là cô gái xinh đẹp chỉ vừa qua tuổi hai mươi? Khi nghĩ đến điều đó, ai nấy đều rùng mình lạnh sống lưng.

Cô ta đã bắt cóc cha và em mình. Vì mục đích gì? Rõ ràng là để sát hại họ, như các vụ trước đó.

Liệu chuyện như thế có thật sự xảy ra trên đời? Hay là do tà khí của tòa biệt thự nhà Ishida khiến mọi người rơi vào một giấc mộng quỷ?

Dù sao, cuộc điều tra vẫn do cảnh sát từ Sở chính phụ trách. Các học sinh trọ vẫn còn luyến tiếc, tiếp tục đi vòng quanh vườn, lục lọi các bụi cây. Khi đang đi quanh, một người bỗng dừng lại với vẻ mặt kỳ lạ.

“Này, chuyện gì thế?”

“Suỵt… Nghe kỹ xem… Cậu có nghe thấy không? Như có tiếng người thì phải?”

Quả nhiên, họ nghe thấy tiếng kêu như người gọi ở đâu xa.

“Có ai đang kêu cứu! Nhưng ở đâu? Chắc ở bên ngoài tường?”

“Không, không phải bên ngoài. Hình như từ dưới đất vọng lên!”

“Gì cơ? Dưới đất á?!”

Vừa nói, họ vừa lần theo tiếng kêu.

“Kìa! Có thể là chỗ đó! Mau lên!”

Một người đột nhiên chạy đi. Người kia cũng chạy theo. Họ rẽ qua mấy bụi cây, tiến vào chỗ rậm rạp thì phát hiện một cái giếng cổ phủ đầy rêu xanh.

Một người chống tay lên thành giếng, cúi xuống nhìn.

“Ai đó? Ai ở dưới đó?”

Một giọng vang lên từ đáy giếng sâu:

“Tôi đây! Ichiro đây! Làm ơn cứu tôi với!”

Dù không thấy rõ mặt, nhưng giọng nói đúng là của Ichiro.

“A! Là anh Ichiro! Chờ chút nhé, tôi đi lấy dây thừng. Anh cố gắng chịu đựng!”

Anh ta hét lên rồi chạy vội đi. Chẳng bao lâu sau quay lại cùng mấy người khác mang theo dây gai dài.

Không cần hỏi han gì thêm, việc cấp bách là cứu người. Bốn học sinh chia nhau kéo Ichiro lên. Sau khoảng hai mươi phút, họ mới đưa được Ichiro mặc đồ ngủ, kiệt sức, ra khỏi giếng.

Dưới giếng chỉ có nước cao đến đầu gối nên không nguy hiểm tính mạng, nhưng Ichiro đã kiệt quệ.

Họ dìu cậu về phòng, cho uống nước, chăm sóc hồi sức. Một lúc sau Ichiro dần hồi tỉnh và có thể nói được.

Lúc này, các thanh tra cũng đã tập trung tại phòng Ichiro. Trưởng phòng Kitamori và thanh tra Mishima cũng vừa tới nơi, bước vào phòng cậu.

Ichiro kể lại cho mọi người, tóm tắt như sau:

Vào khoảng hai giờ sáng, cậu bừng tỉnh thì thấy kẻ bịt mặt đứng ngay bên gối. Hoảng hốt, cậu định nhảy khỏi giường thì hắn lao đến với tốc độ kinh hoàng, áp một vật mềm như vải có tẩm thuốc mê lên miệng mũi cậu. Đó chính là loại thuốc mê lần trước.

Cậu cố vùng vẫy nhưng nhanh chóng ngất đi. Sau đó, cậu không nhớ chuyện gì xảy ra, chỉ biết khi tỉnh lại như từ ác mộng, thì thấy mình đang ở đáy giếng, ngập trong nước, liền gọi lớn cầu cứu.

“Thế, cậu chỉ có một mình à? Cậu có biết gì về cha mình không?”
Trưởng phòng Kitamori hỏi.

“Gì cơ? Cha cháu làm sao ạ?!”

Ichiro tái mặt, lo lắng hỏi lại.

“Chúng tôi cũng không muốn giấu cậu. Cha cậu cũng bị bắt cóc tương tự.”

“Cái gì? Cả cha cháu nữa? Rồi ông ấy đâu ạ?!”

“Vẫn chưa biết. Mọi người đã tìm khắp nơi nhưng không thấy. Nhưng vì cũng bỏ sót cái giếng này, nên có thể ông ấy vẫn còn ở đâu đó trong nhà. Chúng tôi sẽ cho tìm lại.”

“Vâng, xin hãy tìm giúp! Nhưng… liệu cha cháu có còn sống không…?”

Ichiro như tưởng tượng ra xác cha mình, mặt tái mét, môi run lên thì thào đầy lo sợ.

Ngay sau đó, cùng với thanh tra lão luyện Mishima, một cuộc lục soát mới lại bắt đầu.

Khoảng nửa tiếng sau, một cảnh sát chạy thở hổn hển vào phòng Ichiro báo tin cho trưởng phòng Kitamori.

“Ồ! Đã tìm thấy ông Ishida rồi sao?”

Ông Kitamori bật dậy hỏi.

“Không, chưa phải vậy. Nhưng chúng tôi vừa bắt được một kẻ khả nghi. Xin mời ông đến ngay. Hắn đang lảng vảng trong hành lang thì bị bắt lại!”
Viên cảnh sát hét lên.

Sinh vật bò trong bóng tối

Trưởng phòng Kitamori nghe vậy liền cảm thấy có điều gì không ổn. Một kẻ kỳ quái như thể pháp sư, người từng thoát khỏi mọi lưới vây điều tra gắt gao đến thế, lại có thể bị bắt dễ dàng như vậy, thật khó mà tin được.

Tuy vậy, dẫu có đáng ngờ đến đâu, khi nghe tin tên sát nhân khét tiếng đang bị cảnh sát bao vây thì cũng không thể khoanh tay đứng nhìn. Ông Kitamori lập tức rời phòng Ichirō, chạy ngay đến hiện trường.

Ichirō bị bỏ lại một mình, hoàn toàn không hay biết gì về cuộc náo động, thậm chí còn ngủ say đến mức phát ra tiếng ngáy. Dù rằng cậu đã kiệt sức, nhưng sự ngủ say không chút đề phòng này thật bất thường. Phải chăng lại một lần nữa, ác ma đang âm thầm giăng bẫy lên Ichirō?

Dù sao đi nữa, khi trưởng phòng Kitamori được cảnh sát dẫn đến nơi, ông nhìn thấy một bóng đen — tên quái vật — đang bị ba cảnh sát dồn ép vào một đoạn hành lang gần phòng bà của Ichirō.

Ba viên cảnh sát từng bước áp sát sinh vật đen thẫm. Hắn không còn đường lui, đứng nép sát vào tường, bất động như bị đóng đinh tại chỗ.

Khi ông Kitamori cùng một cảnh sát khác nhập cuộc, tổng cộng phía họ có năm người. Dù là quái vật cỡ nào, cũng đến lúc mạt vận. Các cảnh sát do dự chưa ra tay vì sợ đối phương có vũ khí, nhưng kỳ lạ là hắn chẳng hề có dấu hiệu rút súng.

“Này các anh, còn chần chừ gì nữa? Mau khống chế hắn lại đi!”

Ông Kitamori như muốn lao vào trước, hét lớn ra lệnh. Nhận được khí thế đó, các cảnh sát không còn chần chừ, đồng loạt hô lên rồi lao về phía quái vật.

Nhưng hành động của hắn còn nhanh hơn. Ngay khi một tiếng động kỳ lạ vang lên, bóng đen đã biến mất trước mũi họ trong chớp mắt.

Phía sau nơi hắn đứng là cánh cửa kéo của một tủ đựng đồ gắn vào tường. Tên đó nhanh như chớp mở cửa, lao vào bên trong rồi đóng sầm lại.

Các cảnh sát nhất thời không hiểu chuyện gì đang diễn ra. Tự chui vào tủ thì sao mà trốn được? Có khác nào tự dâng mạng? Chẳng lẽ ngay cả quái vật cũng mất trí? Nhưng dù hắn nghĩ gì, họ chỉ cần bắt kịp là được.

Một cảnh sát tiến đến, toan mở cửa thì phát hiện bị chặn từ bên trong, như thể có then cài. Cánh cửa rung lên, không sao mở nổi.

“Không cần ngần ngại, phá cửa đi!”

Nghe lệnh, viên cảnh sát lấy hết sức lao cả người vào cửa. Chỉ hai lần là đủ, tiếng gỗ gãy răng rắc vang lên, cánh cửa đổ sụp vào trong.

“Gì thế này? Không có ai hết!”

Cảnh sát chui đầu vào nhìn trong tủ, sửng sốt kêu lên.

Lần lượt từng người cũng nhìn vào, rồi chỉ biết lặng người nhìn nhau, không ai nói nên lời.

Bên trong tủ chỉ có vài vật dụng linh tinh, không có chỗ nào đủ để người lớn trốn cả. Vậy mà kẻ vừa nãy còn chạy vào, giờ đã biến mất hoàn toàn như tan chảy vào hư không.

“Lạ thật… chuyện quái gì đang diễn ra vậy?”

Một cảnh sát rùng mình lẩm bẩm.

Phải chăng quái vật lại dùng thứ “ma thuật” nào đó để che mắt họ? Nhưng giữa thời đại này, chuyện quái đản như vậy đâu thể chấp nhận. Dù là quái vật thì cũng không thể trái quy luật vật lý. Hẳn phải có mánh khóe nào ở đây. Có thể bên trong tủ này là một lối thoát bí mật?

Dù sao, đây cũng là căn biệt thự cổ do một kẻ lập dị xây dựng, có những thứ bất thường cũng chẳng lạ gì.

Ông Kitamori lập tức nhận ra điều đó, liền đích thân chui vào tủ, lục soát tường và sàn. Chẳng bao lâu sau, ông chui ra với một nụ cười nhạt.

“Đúng như tôi nghĩ, có đường hầm bí mật. Mau mang đèn pin lại đây. Không biết lối đó dẫn đi đâu, nhưng ta phải điều tra đến cùng.”

Nhận lấy đèn pin từ tay cảnh sát, ông nói với thanh tra Mishima:
“Mishima, đi với tôi.”

Cả hai chui vào trong. Ba mặt tủ được đóng bằng ván gỗ, nhưng ở một góc có một cánh cửa bí mật cao chừng ba thước, hé mở ra phía bên kia. Đằng sau là một khoảng tối thăm thẳm — chắc chắn là lối vào đường hầm ngầm.

“Hắn ta chắc hoảng loạn quá nên quên đóng cửa. Tôi chỉ cần ấn nhẹ là nó mở ra thôi.

Cẩn thận nhé, đối phương là kẻ điên. Tôi thì may có súng, còn anh không có gì cả. Cứ đi sát sau lưng tôi.”

Ông Kitamori đưa đèn pin cho Mishima, còn mình thì rút súng ra, gan lì chui vào bóng tối.

Dưới ánh đèn pin, họ thấy đó là một đường hầm hẹp xây bằng đá, rất cổ, đá lát đã hư hỏng nhiều chỗ, phủ đầy rêu mốc, tỏa ra mùi ẩm mốc khó chịu.

Đúng như ông đoán, đây là công trình do người Tây xây dựng từ đầu, có thể vì sở thích lập dị hay mục đích bí mật nào đó. Và tên bịt mặt đã phát hiện ra nó, dùng làm nơi ẩn náu. Hắn đi lại trong dinh thự như nhà mình, nhiều lần bị truy đuổi mà vẫn biến mất không dấu vết — hóa ra là nhờ cái đường hầm này. “Phép màu” của hắn nằm ở đây.

Vừa bò trên lớp đá lạnh lẽo, ông Kitamori vừa nghĩ: mình đang đuổi theo ai vậy? Tất cả bằng chứng đều chỉ vào Ayako Ishida — một thiếu nữ xinh đẹp, con gái gia đình. Vậy thì, kẻ đang bò lẩn trốn trong bóng tối này, chính là cô ấy sao? Ý nghĩ ấy khiến ông rợn cả người.

Càng đi sâu, họ bỗng thấy ánh đèn pin le lói chiếu vào một bóng đen động đậy phía trước — đó là tấm áo choàng của quái vật. Vạt áo dài lết trên đá, đang bò tiếp vào trong.

“Đứng lại!”

Họ hét lên, nhưng đối phương chẳng hề sợ hãi. Hắn tăng tốc, như thể đang mời gọi họ đuổi theo.

Nghĩ rằng sinh vật kỳ quái kia lại chính là một cô gái hai mươi tuổi yếu ớt, cả ông Kitamori lẫn thanh tra Mishima đều không khỏi rùng mình giữa đường hầm lạnh lẽo – như thể một luồng hơi lạnh quỷ dị từ lòng đất thổi qua.

Đóng đinh dưới lòng đất

Đường hầm ngầm hóa ra ngắn hơn tưởng tượng. Đi thêm chừng bốn, năm trượng, trần và hai vách bất ngờ mở rộng ra, dẫn vào một khoảng không như một căn phòng lớn.

Ông Kitamori đặt ngón tay lên cò súng, bước vào gian phòng tối om. Thanh tra Mishima theo sau, đưa đèn pin rọi thẳng về phía bóng tối trước mặt.

Trong vòng tròn ánh sáng, họ thấy một bóng đen đang đứng sừng sững, mặt hướng về phía họ. Từ hai lỗ trên chiếc mặt nạ đen, ánh mắt sáng quắc chiếu ra. Có vẻ như kẻ lạ mặt đã dụ họ đến tận đây để đối đầu.

“Giơ tay lên! Nếu không thì…”

Ông Kitamori quát to, giương súng chĩa thẳng về phía trước để chiếm thế thượng phong.

Nhưng rồi một điều hoàn toàn bất ngờ xảy ra — kẻ bịt mặt bật cười phá lên, giọng đàn ông rõ ràng, đầy khoái chí.

Hai người họ sững sờ trước sự điên rồ này, đứng chết trân tại chỗ. Và rồi, kẻ đó ung dung tháo mặt nạ ra, trút bỏ chiếc áo choàng.

Hiện ra dưới lớp cải trang ấy không phải là một cô gái trẻ, cũng không phải một con thú dữ man rợ — mà là một quý ông mặc vest chỉnh tề, lịch lãm.

“Ah! Là anh…”

“Tôi đây, Akechi. Xin lỗi đã làm mọi người kinh hãi.”

Người đó chính là Akechi Kogorō — thám tử tư nổi tiếng, cũng là bạn thân của ông Kitamori.

Sao có thể như vậy? Lẽ nào kẻ bịt mặt lại là thám tử Akechi? Vậy thì… lẽ nào chính Akechi là hung thủ của vụ án mạng tại nhà Ishida? Không thể nào! Một thám tử lừng danh như anh ta sao có thể vô cớ giết người? Nhưng nếu không phải, tại sao lại phải cải trang? Tại sao lại dẫn họ vào đường hầm bí mật này?

Ông Kitamori hoàn toàn không biết phải lý giải thế nào. Dù trong lòng phản đối, nhưng sự nghi ngờ vẫn len lỏi trỗi dậy.

“Sao lại thế này, Akechi? Tôi tưởng anh vẫn còn nằm viện kia mà.”

Ông gặng hỏi, nhìn chằm chằm vào mặt đối phương.

“À, chuyện này hơi rắc rối một chút. Tôi biết mình đã làm mọi người sợ, nhưng tôi buộc phải làm vậy. Tôi cần dẫn hai người đến đây.”

Lời giải thích vẫn chưa thỏa đáng.

“Nhưng sao không lặng lẽ nói với tôi? Việc gì phải cải trang làm gì?”

“Tôi không thể để người trong nhà này biết rằng tôi đã đến. Tôi cần mọi người tin rằng tôi vẫn còn trong bệnh viện.”

“Thế còn chiếc mặt nạ và áo choàng? Không lẽ anh tự đặt may sao?”

“Tôi tìm thấy chúng ngay ở lối vào đường hầm này. Như anh đoán, đây chính là nơi ẩn náu của hung thủ. Mọi bí mật đều nằm ở đây. Cả đồ cải trang cũng vậy. Tôi chỉ mượn tạm thôi.

Ngay từ vụ đầu tiên — khi Ichirō bị kẻ bịt mặt tấn công — tôi đã đuổi theo hắn đến tận hành lang kia. Nhưng rồi hắn biến mất như khói. Sau đó tôi quay lại và kiểm tra kỹ khu vực đó, tìm ra cánh cửa bí mật trong tủ đựng đồ — rồi phát hiện ra hầm ngầm này.

Phải nói là chỗ ẩn nấp quá hoàn hảo. Căn nhà do người Tây xây này đã vô tình trở thành nơi lý tưởng cho kẻ gây án. Nếu không có đường hầm này, thì dù tên thủ phạm có tài đến đâu cũng không thể xuất hiện và biến mất như ma được.”

“Thật vậy sao? Tôi luôn ngưỡng mộ khả năng của anh.”

Ông Kitamori thở phào, khen ngợi, nhưng rồi lại hỏi với vẻ còn băn khoăn:

“Anh bảo không muốn bị người trong nhà nhìn thấy… nghĩa là anh nghi có đồng phạm trong nhà này?”

“Đúng vậy. Tôi không chắc có đồng phạm, nhưng chắc chắn hung thủ chính là người trong nhà này.”

“Là cô gái tên Ayako đó sao…?”

“Chuyện đó để tôi giải thích sau. Giờ có việc cấp bách hơn.”

“Việc gì cơ?”

“Làm ơn cho tôi mượn đèn pin.”

Nhận lấy đèn pin từ tay Mishima, Akechi rọi thẳng về phía sâu trong hầm.

“Nhìn kìa, các anh thấy không?”

Dưới ánh đèn pin, bức tường bê tông hiện rõ. Trên đó là một thân người bị đóng đinh như Chúa Giêsu trên thánh giá.

Trần trụi, chỉ mặc độc một chiếc áo sơ mi, hai cổ tay và cổ chân dang rộng bị xiềng vào tường đá bằng những sợi xích dày. Người ấy gục đầu xuống, bất tỉnh.

Akechi chạy lại kiểm tra.

“Ổn rồi, ông ấy chưa chết.”

Ông thở phào nhẹ nhõm.

“Là ai vậy?”

“Chủ nhà này.”

Ánh đèn chiếu lên khuôn mặt gục xuống — không ai khác chính là ông Ishida Tetsuzō. Vì đau đớn quá mức, ông gần như bất tỉnh, nhưng nghe thấy tiếng người và ánh đèn chói lòa, ông mở mắt và biểu lộ một vẻ sợ hãi khủng khiếp. Miệng bị nhét giẻ, không thể lên tiếng.

Chân ông bị treo lơ lửng cách mặt đất gần một mét, không thể gỡ xuống nếu không có vật gì kê. May thay, gần đó có một chiếc thang sắt. Ba người dựng nó lên, mất khá nhiều công sức để tháo gỡ các dây trói, đưa ông Ishida xuống và tháo bịt miệng.

Ông Ishida, dường như vẫn ý thức được rằng Akechi đã cứu mình, nhưng không còn sức để đứng, chỉ đổ vật xuống đất, lẩm bẩm điều gì đó không rõ ràng, tay liên tục chỉ về một góc khác trong hầm.

Akechi đoán ông muốn chỉ điều gì, liền rọi đèn theo hướng tay ông chỉ.

“Ơ, hình như bên đó cũng có người!”

Ông Kitamori là người đầu tiên phát hiện, ngạc nhiên thốt lên.

Trên bức tường đối diện chỗ ông Ishida bị trói, cũng có một người bị đóng đinh. Trong quầng sáng mờ của đèn pin, bóng người đó hiện lên đầy rùng rợn…

Ảo Tưởng Của Kẻ Điên

Người bị đóng đinh ở đó không phải là đàn ông, mà là một thiếu nữ trẻ mặc âu phục. Cô bị bịt miệng bằng giẻ nhét, tay chân bị xích sắt trói chặt, đầu tóc rối bù rũ xuống, toàn thân mềm oặt như xác chết.

Mọi người hét lên kinh ngạc, vội vàng chạy đến bên cô gái, rọi đèn pin vào mặt cô.

“Quả nhiên là cô ấy. Đây là Ayako. Cô Ayako đã bị giam cầm ở đây từ đầu!”

Akechi lẩm bẩm như thể đó là điều hiển nhiên, nhưng ông Kitamori và thanh tra Mishima thì không giấu được sự kinh ngạc.

Đặc biệt là thanh tra Mishima, chính ông ta là người từng truy đuổi Ayako đến tận nhà trọ trước ga Shinagawa, nên hoàn toàn tin rằng cô đã bỏ trốn và mất tích. Không ai có thể tưởng tượng rằng Ayako lại bị đóng đinh trong hầm tối tại dinh thự nhà Ishida.

Ayako không phải là hung thủ. Trái lại, cô còn là một trong những nạn nhân.

Cho đến tận lúc này, mọi người đều tin chắc rằng chính Ayako là thủ phạm thật sự trong vụ án mạng nhà Ishida. Tất cả các bằng chứng đều hướng về cô, hơn nữa cô lại bỏ nhà đi và biến mất một cách mờ ám chẳng khác gì tội phạm, điều đó càng khiến mọi người tin rằng cô có tội.

Thế nhưng, Ayako – người được cho là đã bỏ trốn – lại đang bị giam giữ ở đây, và còn bị xử theo một cách man rợ như thế.

Mọi người lại vội vã giải cứu cô khỏi giá đóng đinh. So với ông Ishida, trông cô càng tiều tụy hơn. Nếu cô đã bị giam từ ngày mọi người nghĩ cô bỏ trốn, thì đã tròn một tuần rồi, và sự kiệt quệ này cũng là điều dễ hiểu.

Dù muốn hỏi han nhiều điều, nhưng cô không còn sức để trả lời, vì thế việc trước mắt là phải chăm sóc cả hai người. Theo chỉ thị của ông Kitamori, thanh tra Mishima vội vã quay trở lại đường hầm để gọi người hỗ trợ đưa họ ra ngoài.

“Nhưng mà… hung thủ làm thế này, rốt cuộc định làm gì chứ? Chẳng lẽ định để họ chết đói à? Kiểu đó thì quá kiên nhẫn rồi.”
Ông Kitamori lẩm bẩm, vẻ chưa hiểu thấu.

“Không đâu. Hung thủ không định để họ chết đói. Ý định còn đáng sợ hơn nhiều. Hãy nhìn xem.”
Akechi vừa nói vừa bước đến góc hầm, rọi đèn vào một chỗ trên tường. Ở đó, một ống chì to như ống dẫn gas, đường kính hơn một tấc, bò từ trần xuống sát sàn như một con rắn xám.

“Gì vậy, ống chì à? Vậy là hắn định bơm gas vào đây?”
Ông Kitamori kêu lên, mặt đầy vẻ kinh ngạc.

“Không phải. Còn tệ hơn cả gas nữa.”

“Hả? Còn đáng sợ hơn cả gas?”

“Trước khi bị thương, tôi đã phát hiện ra căn hầm này và điều tra kỹ. Cái ống chì này đã được lắp đặt ở đây từ trước rồi. Không phải thứ tồn tại từ xưa. Rõ ràng là do hung thủ cố ý lắp vào. Hãy nhìn đi, ống vẫn còn mới và bóng loáng. Ban đầu tôi cũng nghi là để bơm khí độc, nhưng sau khi kiểm tra kỹ, tôi phát hiện đầu bên kia của ống không nối vào ống gas, mà là ống nước dẫn từ xe bơm trong vườn. Ống này chỉ dùng vào mùa hè, nằm khuất sau đám cỏ dại, ít ai để ý tới.”

“Ồ, vậy là hắn định dùng nước để tra tấn à?”

“Đúng vậy. Một cách giết người còn dã man hơn cả dùng gas. Nước từ từ tràn vào hầm, mặt nước dâng lên từng chút một. Từ bàn chân đến eo, từ bụng đến ngực… người bị trói sẽ phải nhìn cảnh nước ngập dần, cái chết đến gần từng giờ từng phút, mà không có cách nào thoát. Trên đời này còn gì khủng khiếp hơn việc phải dõi theo từng khoảnh khắc cái chết không thể tránh né đang tiến đến như kim đồng hồ? Hung thủ muốn họ nếm trải nỗi kinh hoàng đó.

Nhưng không chỉ có vậy. Hắn còn nghĩ ra một thứ đáng sợ hơn nữa. Ông Kitamori, ông có để ý không? Chỗ Ayako bị trói thấp đến mức chân chạm sàn, trong khi chỗ ông Ishida bị trói cao hơn hai thước. Đó có phải ngẫu nhiên không? Nếu không phải, thì nghĩa là gì?

Tôi vừa mới nhận ra điều này, và rợn người trước sự tàn nhẫn trong ý đồ của hung thủ.”

Trưởng phòng điều tra nhìn Akechi đầy nghi hoặc, không hiểu ý ông. Akechi tiếp tục suy luận:

“Tức là, hắn cố ý để thời điểm tử vong của hai nạn nhân không trùng nhau. Ông Ishida bị trói cao hơn hai thước, sẽ chết sau khi mực nước dâng thêm hai thước nữa.”

“Hừm… Tôi hiểu rồi. Nghĩa là bắt người cha phải chứng kiến cảnh con gái mình vật vã chết đuối trước mắt?”

“Chính xác. Người cha phải nhìn đứa con gái yêu thương của mình quằn quại, nghẹt thở, rồi gục xuống chết ngay trước mặt. Và rồi bản thân ông ta cũng sẽ phải trải qua y như vậy – với ký ức sống động đó in hằn trong đầu.

Đây là ảo tưởng của một kẻ điên. Một âm mưu mà chỉ có ác quỷ thật sự mới nghĩ ra. Tất cả những vụ giết người trước đó chỉ là bước chuẩn bị để đến được giai đoạn cuối cùng này. Từng người trong gia đình bị loại bỏ, chịu đựng đau đớn cực độ. Rồi cuối cùng, bắt ông Ishida phải nhìn đứa con gái yêu chết thảm, và rồi chính mình cũng chết như thế – trong khoảng thời gian nước dâng thêm hai thước, hắn muốn ông ta suy nghĩ lặp đi lặp lại về nỗi đau đó. Thật là một sự hận thù ghê gớm. Liệu trí óc con người bình thường có thể nghĩ ra được chuyện này không?”

“Vậy tức là… động cơ gây án là báo thù?”

“Đúng vậy. Tôi sẽ kể rõ mọi chuyện sau. Nhưng trước mắt, phải đưa hai người họ ra ngoài đã.”

Chẳng mấy chốc, thanh tra Mishima dẫn theo ba cảnh sát khác xuống hầm. Dưới sự chỉ huy của ông Kitamori và Akechi, họ đưa ông Ishida và Ayako ra khỏi hầm, đặt nằm trên hai chiếc giường trong phòng khách tầng dưới, rồi cho họ uống nước và chăm sóc.

Giữa lúc đó, Akechi đột nhiên rời đi, lặng lẽ đến phòng của mẹ già ông Ishida.

Khi mở cửa, từ gian phòng Nhật ngăn cách bằng vách trượt vang lên tiếng tụng kinh rì rầm. Những ngày gần đây, bà lão vẫn ngồi trước bàn thờ, tụng niệm không ngừng như kẻ hóa điên. Akechi lặng lẽ bước qua phòng ngoài, đứng sau vách trượt, quan sát một lúc, rồi khẽ mở vách ra nhìn vào.

Trong phòng là một bàn thờ lộng lẫy mạ vàng. Trước cửa bàn thờ đang mở, hàng chục cây nến nhỏ được cắm vào giá đỡ hình thù kỳ lạ, ngọn lửa đỏ nhảy nhót lấp loáng.

Bà lão mặc áo trắng như pháp sư, ngồi ngay ngắn trước bàn thờ, lần chuỗi tràng hạt, miệng không răng lẩm bẩm không dứt, dường như chẳng hề nhận ra vách trượt đã mở. Mái tóc bạc chải ngược rối bù vì lâu không chải chuốt, hai mắt trũng sâu sau cặp kính lộ ra ánh nhìn sắc lẹm điên dại trong gương mặt tái xanh nhăn nheo.

Bà cụ gần tám mươi tuổi ấy đang cầu nguyện điều gì mà tha thiết đến vậy? Có lẽ tâm trí đã rối loạn vì những biến cố dồn dập, và bà chỉ còn biết cầu mong cho gia đình còn lại được bình an. Tuy nhiên, bầu không khí rùng rợn trong gian phòng ấy lại khiến người ta liên tưởng đến một thứ tà chú bất minh.

Akechi tiếp tục quan sát qua khe hở của vách trượt. Thấy bà lão hoàn toàn không để ý đến những tiếng ồn vừa rồi, ông không lên tiếng, lặng lẽ đóng vách lại không gây tiếng động rồi bước ra hành lang. Sau đó ông ra hiệu gọi một học sinh đi ngang qua, thì thầm điều gì đó vào tai cậu ta.

“Cậu hãy đứng canh trước cửa phòng này. Tôi không muốn bà cụ biết chuyện xảy ra trong hầm. Nếu bà ấy bước ra, hãy bám theo và ngăn không cho đến gần phòng chúng tôi. Nếu có gì bất thường, báo cho tôi ngay. Rõ chưa?”

Thấy cậu học sinh gật đầu, Akechi bỏ đi. Lần này, ông đi đến phòng ngủ của Ichirō ở cuối hành lang, khẽ mở cửa nhìn vào.

Ichirō đang ngủ say trên giường, thở nhẹ đều đều. Có thể do kiệt sức vì bị ngâm nước lâu trong giếng cổ, nhưng việc ngủ mê mệt giữa ban ngày thế này vẫn khiến Akechi cảm thấy lạ lùng. Dù vậy, ông không tỏ ra nghi ngờ, xác nhận Ichirō thật sự đang ngủ say không hay biết gì, rồi lặng lẽ đóng cửa, quay trở lại phòng nơi ông Ishida và Ayako đang được chăm sóc.

Ai Là Hung Thủ

Ông Ishida và cô Ayako, được đặt nằm trên hai chiếc giường trong một căn phòng, sau khoảng một giờ đồng hồ đã dần hồi phục và có thể trả lời những câu hỏi của mọi người.

Ông Kitamori và Akechi ngồi bên giường, cố gắng không làm họ mệt thêm, chỉ hỏi những điểm chính yếu.

Qua lời kể của họ, sự việc dần được sáng tỏ. Trước hết là về phía cô Ayako: kể từ cái ngày xảy ra vụ án mạng kỳ quái khiến chàng trai trẻ Arakawa Shōtarō tử vong – cũng chính là ngày mọi người tin rằng cô Ayako đã bỏ nhà ra đi – cô đã bị tên quái vật đeo mặt nạ nhốt trong căn hầm đó. Cho đến hôm qua, cô chỉ bị trói tay chân và bịt miệng, không thể trốn thoát. Nhưng đêm qua, ngay khi ông Ishida cũng bị đưa vào hầm, cô đã bị trói chặt vào tường trong tư thế đáng sợ như bị đóng đinh.

Trong suốt một tuần bị giam giữ, mỗi ngày hai lần, tên quái vật đeo mặt nạ đích thân mang bánh mì và nước uống đến. Mỗi lần như vậy, hắn lại cởi trói tay và gỡ giẻ bịt miệng cho cô, nên cô không đến nỗi bị đói khát đến mức không chịu nổi. Nhưng hơn cả cái đói, là nỗi sợ về những điều kinh khủng có thể xảy ra trong tương lai – đến mức cô không còn lòng dạ nào mà ăn, và chỉ cảm thấy như mình đã chết.

Còn ông Ishida, đêm qua đã bị đưa vào hầm trong trạng thái không hề hay biết, và khi tỉnh dậy thì thấy mình đã bị trói chặt vào tường. Có lẽ hung thủ đã bỏ thuốc mê vào đồ uống, rồi nhân lúc ông bất tỉnh mang ông xuống hầm, và trói vào tường.

May mắn là ông vẫn chưa nhận ra âm mưu dìm chết bằng nước, nên chưa quá sợ hãi. Nhưng khi mở mắt và thấy con gái mình cũng bị trói như vậy ngay trước mắt mà không thể cứu, không thể cất lời gọi, ông đã phải trải qua cảm giác đau đớn ấy suốt bảy tám tiếng đồng hồ.

“Còn Ichirō thế nào rồi? Liệu nó có bị gì không? Sao đến giờ vẫn chưa đến gặp chúng tôi?”
Ông Ishida lo lắng hỏi, đưa mắt nhìn quanh.

“À, Ichirō không sao cả. Xin ông cứ yên tâm. Để tôi đi gọi cậu ấy.”
Akechi đáp nhẹ nhàng rồi đứng lên, bước ra khỏi phòng đến phòng ngủ của Ichirō.

Trước cửa phòng Ichirō, thanh tra Mishima đang khoanh tay đứng gác. Thấy Akechi, ông ta cất giọng khó hiểu:

“Cậu ấy vẫn còn ngủ đấy. Dù có mệt mấy đi nữa thì cũng hơi kỳ lạ, đúng không?”

“Không sao đâu. Tôi sẽ gọi cậu ấy dậy.”
Akechi bình thản nói rồi bước vào phòng, tiến lại giường và lay gọi:

“Ichirō, dậy đi. Là tôi đây. Tôi đây mà.”

Sau nhiều lần lặp lại, Ichirō cuối cùng cũng tỉnh dậy, đưa mắt nhìn quanh ngơ ngác. Khi nhận ra gương mặt của Akechi, cậu ta ngạc nhiên bật dậy trên giường.

“Ủa, không phải là thầy Akechi sao? Thầy đến từ khi nào vậy? Cháu ngủ quên mất, thất lễ quá. Hôm nay là ngày mấy rồi nhỉ? Lạ thật. Cháu cứ tưởng thầy còn ở bệnh viện mà. Chẳng phải mai mới xuất viện sao?”

“Tôi xin ra viện sớm một ngày, sáng nay đã về rồi. Vì tôi lo cho cậu.”
“Sao ạ? Thầy lo cho cháu ạ?”

“Nghe nói cậu bị ném xuống giếng còn gì. Trong lúc tôi nằm viện thì nhiều chuyện xảy ra quá. May mà không bị thương. Cậu dậy được chứ? Tôi có tin vui cho cậu đấy.”

“Dạ, dậy được ạ. Nhưng… tin vui là gì vậy thầy?”
Ichirō hỏi, cố gượng cười trên khuôn mặt xanh xao vì mệt.

“Bố cậu vẫn còn sống.”

“Sao ạ, bố cháu?”

“Không chỉ vậy đâu. Cô Ayako cũng đã được tìm thấy.”

“Chị cháu nữa à?”
Ichirō nhảy xuống giường, chạy thẳng ra cửa, vừa chạy vừa kêu lên:

“Họ ở đâu? Cho cháu gặp ngay đi!”

“Đừng vội quá. Cả hai đều đang nghỉ trên giường ở phòng bên kia. Nhưng họ rất mệt, đừng làm ồn. Sau khi gặp họ, hãy quay lại phòng này để bàn về việc điều tra tiếp. Đi cùng tôi nào.”
Akechi nói.

Ichirō vịn vào Akechi, loạng choạng bước đến căn phòng nơi cha và chị đang nằm. Cậu vẫn chưa hồi phục hẳn, chỉ đi mấy bước đã thở dốc.

Cha con, chị em nắm chặt tay nhau, mừng rỡ vì vẫn còn sống. Nhưng Ichirō chỉ ở lại được vài phút. Dù ông Ishida đã khá hơn, nhưng Ayako vẫn kiệt sức, thần kinh căng thẳng, không thể tiếp tục nói chuyện quá lâu. Akechi phải ép Ichirō rời khỏi, đưa cậu trở lại phòng.

Sau khi cho Ichirō uống nước và đợi cậu bình tĩnh lại, ông Kitamori, Akechi và thanh tra Mishima cùng tụ họp trong phòng cậu, bắt đầu thảo luận lại sự việc đêm qua.

Ichirō ngồi trên giường, Akechi và ông Kitamori ngồi ở ghế hai bên chiếc bàn nhỏ, Mishima và một đồng nghiệp đứng phía sau.

Trước tiên, Akechi tóm lược quá trình phát hiện căn hầm và việc cứu hai cha con ông Ishida. Mỗi lời kể khiến mặt Ichirō biến sắc, và cậu nguyền rủa sự tàn độc của ác quỷ.

“Thật là một vụ án kinh khủng. Cả nhà cháu đều bị hại, đến người cuối cùng, vậy mà hung thủ là ai vẫn chưa thể đoán được.”
Ichirō buột miệng nói, giọng đầy căm phẫn.

“Chính vì vụ án này vượt ngoài lẽ thường. Đây là sự cố chấp của một kẻ điên. Nếu đối đầu trực diện thì không thể nào nắm được đuôi hắn. Dù là kẻ điên, hắn vẫn tính toán tỉ mỉ từng bước, không để sót một chi tiết nào.”
Akechi nhìn cả hai người đối diện, bắt đầu trình bày quan điểm.

“Chỉ cần nhìn cách hắn đẩy Ayako vào vị trí bị nghi ngờ cũng đủ thấy lối suy nghĩ kỳ quái ấy. Hắn tạo ra đủ loại bằng chứng khiến mọi người buộc phải tin điều không thể xảy ra. Đó là trí tuệ của quỷ dữ. Không chỉ cảnh sát, ngay cả em ruột là Ichirō cũng tin rằng Ayako là hung thủ. Khiến một người em ruột tin chị mình là kẻ sát nhân thì chứng tỏ bằng chứng đã quá đầy đủ. Và rồi hắn dựng nên màn kịch bỏ trốn kỳ quặc đó.

Nhưng tôi, ngay từ đầu, đã không nghĩ cô ấy là hung thủ. Một phần vì theo lẽ thường, không thể tin một thiếu nữ trẻ lại có thể sát hại em trai, rồi giết em gái một cách dã man. Nhưng quan trọng hơn là, từ một chi tiết nhỏ nhặt, tôi đã nhận ra mánh khóe của hung thủ. Chính là mùi nước hoa heliotrope.

Ichirō, cậu còn nhớ chứ? Khi tôi đuổi theo tên quái vật đeo mặt nạ vào phòng chứa đồ và bị hắn bắn, tôi đã ngửi thấy mùi heliotrope rất nồng. Chính vì mùi quá nồng đó mà tôi nghi ngờ. Ai cũng biết Ayako thường dùng loại nước hoa đó. Nếu cô ta là hung thủ, lẽ ra trong lúc phạm tội phải tránh để mùi đó phát tán. Trái lại, vào lúc cậu bị tấn công lần đầu, tôi đuổi theo hung thủ trốn sau rèm thì hoàn toàn không có mùi đó. Tức là lúc đó hắn chưa nghĩ đến chuyện lợi dụng mùi hương. Nhưng sau này, khi biết Ayako dùng heliotrope, hắn liền sử dụng nó để đánh lạc hướng suy luận.”

“Nhưng mà Akechi, anh có tận mắt thấy Ayako làm tín hiệu bí ẩn ở tầng ba của tòa tháp, đúng không?”
Ông Kitamori hỏi đúng điểm then chốt.

“Đúng vậy, người tôi thấy hôm ấy chính là cô Ayako. Tôi đã nhìn rõ mặt. Và cũng chính lúc đó, tôi mới nhận ra cô ấy có dùng heliotrope.”

Người đó chính là cô Ayako. Hung thủ đã biết hành vi kỳ lạ đó của Ayako và khéo léo biến nó thành một phần trong màn ảo thuật của hắn. Bản thân tôi cũng tận mắt chứng kiến cảnh ấy, nên lúc đầu không thể không nghi ngờ Ayako. Nhưng nhờ cái chết bí ẩn của chàng trai trẻ Arakawa xảy ra trong thời gian tôi nằm viện, tôi đã có thể xây dựng một giả thuyết hoàn toàn khác.

Thật kỳ lạ là cả ông Ishida lẫn cậu Ichirō đều không nghĩ tới điều đó – một điều đơn giản vô cùng: tình yêu. Tôi nhận ra rằng có thể Ayako đã thầm yêu cậu con trai của người thợ – chính là Arakawa.

Vì thế, tôi từ giường bệnh đã chỉ đạo cho một người bạn thân giả làm bạn của người quá cố Arakawa, đến thăm nhà anh ta ngay phía sau đây. Nhờ thuyết phục được mẹ Arakawa, người bạn ấy đã lấy được quyển nhật ký mà Arakawa vô cùng trân trọng.

Trong quyển nhật ký ấy, toàn bộ diễn biến mối tình thầm kín giữa anh ta và Ayako đã được ghi lại một cách chi tiết. Lý do mẹ anh ta không nhận ra những gì trong đó là vì toàn bộ đều được viết bằng chữ Latin.

Từ tầng ba của tòa tháp có thể nhìn thấy cửa sổ nhà Arakawa. Ayako chỉ đơn giản là trao đổi tín hiệu với người yêu của mình. Arakawa cũng dùng đèn pin để hồi đáp. Có khi chỉ là những lời tình ái gửi qua lại, có khi là tín hiệu mời Arakawa đến dinh thự. Và chính lần sau đó đã dẫn đến cái chết của Arakawa.

Tại sao Ayako lại phải hành xử lén lút như vậy? Vì người yêu cô là một chàng trai thợ, lại còn là người yêu thích văn học – chắc chắn ông Ishida, người cha cứng rắn, sẽ không bao giờ chấp nhận. Ngay từ đầu hai người đã từ bỏ ý định được cha mẹ chấp thuận. Hơn nữa, với Ayako, tình yêu bí mật được trao đổi tín hiệu từ ngọn tháp cổ – như trong truyện tình lãng mạn – hẳn là một điều khiến cô say mê không nói nên lời.

Vì vậy, người đã bắn Arakawa tuyệt đối không phải là Ayako. Cái bóng trắng mà cậu Kobayashi nhìn thấy ở cửa sổ tòa tháp đêm hôm đó cũng không phải là Ayako, mà là hung thủ mặc đồ như cô, chờ sẵn ở đó. Chính hung thủ đã dùng tín hiệu để dụ Arakawa đến.

Mặc dù ban đầu hung thủ đã thành công trong việc khiến mọi người nghi ngờ Ayako, nhưng không thể loại trừ khả năng cô ấy sẽ tiết lộ sự thật. So với bị coi là tội phạm giết người, thì thà bị vạch trần chuyện tình yêu vẫn còn tốt hơn. Và hung thủ đã sợ điều đó.

Vì vậy hắn đã nghĩ ra kế hoạch đưa Ayako biến mất khỏi nhà. Nhưng nếu chỉ giấu cô ấy đi mà để Arakawa còn sống, thì rất có thể anh chàng ấy sẽ tiết lộ mọi chuyện. Thế là trước tiên hắn dụ Arakawa đến và giết chết anh, sau đó nhốt Ayako dưới hầm, rồi dàn dựng một phiên bản giả của Ayako – dùng người khác mặc đồ cũ của cô, đến thuê trọ tại nhà nghỉ rẻ tiền gần ga Shinagawa, để lại nhiều dấu vết nhằm tạo ra cảm giác rằng Ayako đã bỏ trốn và bắt tàu đi xa.

Thi thể của Arakawa bị bỏ lại trong vườn cũng góp phần làm cho vụ án thêm kỳ bí. Một người đàn ông lạ chết trong đêm ngay trong khuôn viên dinh thự – đó quả thật là một khung cảnh gây chấn động không thể hoàn hảo hơn.”

Akechi tạm ngừng lời. Lúc đó ông Kitamori chen vào, giọng đầy thán phục:

“Thì ra là vậy. Nghe thế thì toàn bộ vụ việc trở nên hợp lý. Không ai trong chúng tôi nghĩ đến chuyện tình yêu. Tâm trí cứ bị ám ảnh bởi những điều kỳ dị kiểu truyện ma quái, nên hoàn toàn bỏ qua khía cạnh lãng mạn.

Hơn nữa, manh mối dẫn tới phát hiện này lại chỉ là một quyển nhật ký viết bằng chữ Latin – thật là thú vị. Cậu có mang theo nó không? Tôi muốn xem kỹ sau này.”

Ông Kitamori bật cười, nhưng rồi lại nghiêm mặt lại, đi thẳng vào vấn đề quan trọng nhất:

“Giờ thì tôi đã hiểu rõ Ayako không phải hung thủ. Nhưng vậy thì ai mới là hung thủ thực sự? Tôi cảm thấy như mình đang bị dồn vào một mê cung rối rắm. Akechi, chẳng phải cậu đang nắm giữ một manh mối mà chúng tôi chưa biết hay sao?”

Lúc này, thám tử Akechi Kogorō mỉm cười, vừa đưa tay cào mái tóc rối xù, vừa đáp:

“Ông đoán đúng rồi. Tôi đang nắm giữ một manh mối vô cùng quan trọng. Và tôi đã có được nó ngay trên giường bệnh.”

“Hả? Trên giường bệnh ư?”
Cả ông Kitamori lẫn cậu Ichirō đều tròn mắt nhìn Akechi.

“Phải, chính trong lúc nằm viện tôi đã nảy ra cách để có được thứ đó. Rồi tôi sai một người thân tín đi lấy. Nhờ vậy, tôi đã có được bằng chứng quý giá này.

Hung thủ đã bắn tôi trọng thương chỉ để đẩy tôi ra khỏi ngôi nhà này một thời gian. Trong thời gian tôi vắng mặt, hắn định hoàn tất kế hoạch. Nhưng trớ trêu thay, chính vì vậy tôi mới có cơ hội nằm yên tĩnh trong bệnh viện và nhận ra được chứng cứ ấy.

Nếu tôi không bị thương mà vẫn ở đây giám sát thì có thể ông Ishida và Ayako đã không bị nhốt dưới hầm. Nhưng cũng vì thế mà tôi sẽ không bao giờ phát hiện được manh mối đó. Và hung thủ có thể vĩnh viễn thoát tội. Bằng chứng đó quan trọng đến mức ấy.”

“Vậy… tức là, cậu đã biết rõ danh tính của hung thủ rồi phải không?
Ông Kitamori không nén được, bước tới gần.

“Đúng vậy. Tôi đã biết chính xác ai là hung thủ.”
Akechi dứt khoát trả lời.

“Nếu đúng là vậy, thì ta không thể ngồi đây tán gẫu được nữa! Cậu có biết hắn đang ở đâu không?

“Tất nhiên. Và tôi đã sắp xếp mọi việc để hắn không thể trốn thoát. Các ông không cần lo lắng.”

Nghe đến đây, trưởng phòng điều tra Kitamori đỏ mặt vì xúc động – như thể vừa bị một đòn giáng thẳng vào ngực.

“Vậy thì phải cử người đi bắt hắn ngay. Dẫn đường đi. Hắn đang trốn ở đâu? Hắn là ai?

Nhưng Akechi giơ tay ngăn lại và đáp bằng giọng bình tĩnh:

“Không cần đi đâu cả. Hung thủ đang ở ngay trong ngôi nhà này.

Ngôi sao Hắc ám

“Cái gì? Hung thủ đang ở đây sao? Vậy mà cậu vẫn có thể bình thản đến thế à? Rốt cuộc hắn là ai vậy?”
Trưởng phòng điều tra Kitamori sốt ruột nhìn chằm chằm vào mặt Akechi.

“Xin mọi người hãy bình tĩnh chờ một chút. Trước khi chỉ rõ hung thủ, tôi cần phải giải thích vài điểm. Vì tôi tin rằng nếu nói ngay ra tên hung thủ lúc này, có lẽ mọi người sẽ không thể tin nổi.”

Vị thám tử lừng danh bắt đầu nói bằng giọng điềm tĩnh quen thuộc.

“Việc hung thủ âm mưu tiêu diệt toàn bộ gia đình Ishida đã được làm sáng tỏ qua diễn biến vụ án cho đến giờ. Tuy nhiên, nếu suy nghĩ kỹ thì hắn vẫn chưa hoàn thành được một nửa kế hoạch. Ông chủ Ishida và cô Ayako đã được cứu kịp thời trong gang tấc, còn cậu Ichirō dù liên tục bị hãm hại, vẫn may mắn thoát chết mỗi lần. Vậy nên, cho đến nay, kẻ thủ ác chỉ thành công với hai nạn nhân là bà Kimiyo – vợ ông Ishida – và bé Mariko.

Tuy chỉ có hai nạn nhân, nhưng với tôi – người có liên quan đến vụ án ngay từ đầu – thì đây là một nỗi ân hận sâu sắc. Tôi cần phải gửi lời xin lỗi chân thành đến cậu Ichirō, người đã tin tưởng nhờ tôi giúp đỡ. Trường hợp của bà Kimiyo, có thể nói là do tôi sơ suất. Tôi đã ở trong nhà này, vậy mà vẫn để chuyện đó xảy ra. Cho dù chính tôi cũng bị hung thủ bắn bị thương vào lúc ấy, thì cũng không thể biện minh được.

Về cái chết của bé Mariko, tuy diễn ra khi tôi đang nằm viện, nhưng nếu tôi đã có sự sắp xếp chu đáo hơn, có lẽ đã có thể ngăn chặn từ trước. Về việc này, tôi cũng cảm thấy rất có trách nhiệm.

Chính vì những thiếu sót đó, tôi càng thấy mình phải bắt được hung thủ bằng mọi giá, để tạ tội trước vong linh hai người đã khuất. Trong suốt thời gian nằm viện, tôi chỉ nghĩ đến điều đó. Và cuối cùng, tôi đã tìm được chìa khóa để giải mã địa ngục này.”

Mọi người nghe đến đây đều cảm thấy sốt ruột. Ai là hung thủ? Hắn đang ở đâu? Đó mới là điều ai nấy muốn biết ngay lập tức. Thế nhưng Akechi, có lẽ vì biết hung thủ đã bị giám sát kỹ lưỡng nên không lo lắng, hoặc có lý do nào đó, vẫn tiếp tục kể quá trình suy luận của mình mà chưa nói ra kết luận.

“Nếu quan sát kỹ các vụ việc, sẽ thấy hung thủ không đối xử giống nhau với các thành viên trong gia đình Ishida. Điều dễ thấy nhất là bà cụ – bà của Ichirō. Bà ấy hoàn toàn không bị hãm hại lần nào. Có thể vì bà quá già nên hung thủ không để tâm, nhưng cảm giác như bà ấy chẳng phải người trong gia đình vậy.

Ngược lại, người bị nhắm đến nhiều nhất chính là cậu, Ichirō. Cậu là người đầu tiên bị đâm bằng dao ngắn, rồi sau đó bị đánh thuốc mê và bỏ trong kho cả đêm. Đêm qua lại bị ném xuống đáy giếng cổ. Chưa kể những lần bức ảnh của cậu chảy máu từ mắt, hay nhận cuộc gọi từ hung thủ – tất cả đều cho thấy hắn rất căm ghét cậu. Còn Ayako tuy bị nghi oan một cách đáng sợ, nhưng đây mới là lần đầu tiên cô ấy thực sự bị sát nhân tấn công.

Tuy nhiên, cậu đã may mắn thoát chết. Không – không phải cậu may mắn, mà là hung thủ đã không ra tay quyết liệt. Ví dụ như việc đánh thuốc mê cậu rồi để nằm trong phòng bỏ trống suốt đêm, thật sự là điều tôi không thể hiểu nổi. Nếu muốn giết, hắn có thể làm bất cứ lúc nào trong thời gian đó.

Phải chăng hung thủ chỉ xem cậu là món đồ chơi? Không muốn giết ngay mà muốn tra tấn nhiều lần mới hả dạ?”

Akechi dừng lại, nhìn thẳng vào mặt Ichirō. Cậu ta ngồi yên, không biểu lộ gì, cũng không nói xen vào.

“Nghề thám tử đòi hỏi phải nghi ngờ ngay cả những điều tưởng như không thể. Tôi cảm thấy hứng thú trước cách hành xử kỳ lạ của hung thủ, nên quyết tâm điều tra đến cùng.

Tôi nhớ có đọc một vụ án ở Mỹ. Hung thủ là một người cực kỳ thông minh, để tránh bị nghi ngờ, hắn tự bắn mình bị thương, rồi chủ động nhờ một thám tử nổi tiếng điều tra vụ án. Hắn đảo ngược thế cờ: biết rằng càng ở giữa tâm điểm nguy hiểm, càng ít ai nghi ngờ. Hắn thách thức trí tuệ của vị thám tử, và đối với một số kiểu người, trò chơi trí tuệ đó còn hấp dẫn hơn cả tội ác.

Trong vụ đó, thám tử kia đã mất rất nhiều thời gian vì bị lừa bởi kế sách liều lĩnh của hung thủ. Nhưng kết cục vẫn là: pháp luật luôn thắng tội phạm. Dù phải hy sinh vài mạng người, cuối cùng ông ta vẫn bắt được hung thủ.”

“Khoan đã! Ý thầy là sao vậy? Nghe giống như… hoàn cảnh của cháu hiện giờ. Người nhờ thầy phá án đầu tiên cũng chính là cháu…”
Ichirō ngỡ ngàng, nhìn Akechi trân trối.

“Không chỉ là hình thức giống nhau. Bản chất cũng giống y hệt.

“Cái gì… Vậy chẳng phải… Ha ha ha ha, thầy nói gì kỳ vậy! Giờ này còn đùa cợt sao?”

Ichirō bắt đầu giận, giọng gắt lên. Nhưng Akechi không hề rút lại lời, lại tiếp tục kể một ví dụ kỳ lạ khác:

“Có một nhà thiên văn học từng đưa ra giả thuyết về một ngôi sao hắc ám. Tất cả các vì sao đều phát sáng hoặc phản chiếu ánh sáng từ vật thể khác, nhưng ngôi sao hắc ám này thì hoàn toàn không có ánh sáng. Trong vũ trụ, tồn tại những ngôi sao nhỏ vô hình như vậy, và đôi khi chúng tiến đến gần Trái đất. Không chỉ đến gần, mà do kích thước nhỏ, chúng có thể bị lực hút Trái đất kéo lại và va chạm.

Nghĩ đến chuyện đó thật rùng mình. Một ngôi sao không thể nhìn thấy, dù đã ở ngay sát bên ta. Dù nhỏ, nó vẫn là một ngôi sao độc lập, nên nếu đến gần, chắc chắn đủ lớn để che kín cả bầu trời.

Khi suy nghĩ về vụ án này, tôi chợt nhớ đến chuyện về ngôi sao hắc ám. Hung thủ lần này cũng như vậy – ở ngay trước mắt mà không thể nhận ra. Một ngôi sao không phát sáng – một ngôi sao của bóng tối và tội ác. Trong lòng tôi, tôi đã gọi hắn là ngôi sao hắc ám.”

“Vậy, thầy nói ngôi sao hắc ám ấy là ai?”
Ichirō hét lên, không thể chịu nổi cách nói vòng vo nữa. Khuôn mặt điển trai của cậu đỏ bừng vì tức giận.

“Là người mà cậu đang nghĩ tới đấy.

“Cái gì… cháu đang nghĩ?”

“Phải. Vì cậu biết rõ nhất mà. Chính là bản thân cậu.

“Không lẽ… thầy thực sự nghĩ… cháu là hung thủ?!

“Cậu có phản đối gì không?”
Akechi điềm nhiên nói, không đổi chút sắc giọng.

Cuộc tranh luận

“Ha ha ha ha ha! Thầy nói cái gì thế! Nếu đó không phải là trò đùa thì có lẽ hôm nay thầy đang có vấn đề rồi. Có khi nào sức khỏe thầy chưa hồi phục hẳn? Cái suy đoán vô lý ấy, thật là vớ vẩn đến mức không đáng để phản bác nữa.

Thầy đang nói rằng tôi mưu sát chính cha ruột và chị ruột của mình sao? Rằng tôi đã giết chết đứa em gái ruột của mình sao? Mẹ tôi tuy không phải mẹ đẻ, nhưng bà ấy dịu dàng như thế, tôi có thù oán gì với bà đâu chứ? Nếu tôi không phải là kẻ điên, thì làm sao có thể phạm tội giết người một cách vô nghĩa như thế được? Hay là… thầy đang nói rằng tôi là một tên cuồng sát?

Và kể cả giả sử tôi có động cơ giết người, thì vẫn có bằng chứng thực tế bác bỏ điều đó! Thầy quên rồi sao? Lúc tôi bị tấn công lần đầu, thầy đã nghe thấy tiếng vật lộn qua điện thoại mà! Rồi thầy lập tức chạy đến, và khi đang giúp tôi băng bó, tên hung thủ đã chạy thoát ngay trước mặt thầy từ phía sau tấm rèm. Rõ ràng lúc ấy, tôi và tên thật sự đó đã cùng lúc xuất hiện trước mặt thầy. Nếu tôi là hung thủ, chẳng lẽ tôi có phép phân thân?

Còn khi hung thủ đi trên tường rào, tôi cũng đang cùng mọi người nhìn thấy từ cửa sổ phòng của Mariko. Nếu hỏi mấy anh học sinh ở đó, thầy sẽ biết ngay điều đó là thật.”

Ichirō dồn dập phản bác, cố đập tan mọi nghi ngờ của Akechi. Lý lẽ của cậu dường như vững chắc, không thể lay chuyển.

“Chuyện cuộc gọi qua điện thoại chỉ cần biết diễn một chút là làm được. Điều đó không quan trọng. Nhưng đúng như cậu nói, cậu và hung thủ từng nhiều lần xuất hiện cùng lúc trước mặt người khác. Chính trò ảo thuật hoàn hảo ấy đã đánh lừa tôi ban đầu.

Cậu đã chuẩn bị cực kỳ chu đáo. Tự tạo ra vết thương cho bản thân, tự lao mình xuống giếng. Nhưng chỉ như thế vẫn chưa đủ an toàn, nên cậu còn nhờ tôi điều tra. Để tăng thêm độ tin cậy, cậu đã cho một người đóng giả làm kẻ đeo mặt nạ cùng xuất hiện với mình. Dĩ nhiên, đó là kẻ đóng thế. Trong các vụ tấn công thực sự, chính cậu là người đội mặt nạ và mặc áo choàng. Nhưng để tạo bằng chứng rằng ‘hung thủ’ là một người khác, cậu đã dùng người đóng thế hai lần. Với chiếc mặt nạ và áo khoác trùm kín, chẳng ai có thể nghi ngờ được đó là ai.”

“Ha ha ha ha ha! Người đóng thế à? Nghe hay đấy! Vậy xin hỏi, tôi tìm người đó ở đâu? Nếu thầy khăng khăng khẳng định như vậy, xin hãy đưa người đó đến đây cho mọi người nhìn thấy.”

Ichirō không hề nao núng, tiếp tục phản biện.

“Tiếc là tôi không thể mang anh ta đến đây được. Vì chính cậu đã giết chết người đó rồi. Quả thật cậu đã tính toán rất kỹ. Người đóng thế đó chính là Arakawa Shōtarō, người yêu của cô Ayako.

Cậu đã phát hiện ra mối quan hệ bí mật giữa Arakawa và Ayako và lập kế hoạch lợi dụng cả hai. Một mặt, cậu lợi dụng các hành động lạ của Ayako trong tình yêu để khiến mọi người nghĩ rằng cô là hung thủ. Mặt khác, cậu đe dọa Arakawa, bắt anh ta đóng vai kẻ đeo mặt nạ.

Tôi tin Arakawa biết rằng có vụ giết người xảy ra, nhưng anh ta không ngờ hung thủ lại là cậu. Vì tin rằng cậu là nạn nhân tội nghiệp, nên khi bị đe dọa rằng cậu sẽ mách cha về chuyện tình bí mật với Ayako, anh ta đã vì lo cho người yêu mà đồng ý đóng vai kỳ quặc ấy mà không suy nghĩ kỹ. Thực tế là, anh ta không hề biết mình đang đóng vai thế thân cho kẻ giết người.

Đây không phải suy đoán của tôi. Chính cuốn nhật ký viết bằng chữ Latin đã nói lên điều đó. Chỉ từ một hai dòng ngắn ngủi, tôi đã hiểu toàn bộ sự thật. Cậu đã quá cẩn thận, nhưng lại không phát hiện ra cuốn nhật ký bí mật ấy – đó là sơ suất duy nhất trong hàng nghìn tính toán của cậu.

Và rồi, cậu không ngần ngại bắn chết Arakawa. Cái bóng trắng mà Kobayashi nhìn thấy ở cửa sổ tầng tháp đêm đó – dĩ nhiên là cậu giả làm Ayako. Cậu giết Arakawa vì hai lý do: một là để tiếp tục khiến tín hiệu từ tháp trông như dấu hiệu của tội ác, đề phòng Arakawa tiết lộ sự thật; hai là để bịt miệng hắn về chuyện đóng thế.

Sau đó, cậu tạo hiện trường giả như thể Ayako đã sát hại Arakawa, rồi giấu Ayako vào căn hầm bí mật, và cậu giả làm Ayako bỏ nhà đi. Với thân hình mảnh mai và gương mặt đẹp như con gái, chỉ cần đội tóc giả và mặc đồ nữ là đủ đánh lừa người ngoài trong đêm tối.

Cậu cố tình gây chú ý khi vào trọ tại nhà nghỉ gần ga Shinagawa, rồi lén rời đi qua cửa sau, chạy vội về đây, chui vào phòng chứa đồ và giả vờ bất tỉnh. Nếu bảo rằng do bị thuốc mê nên hôn mê bất tỉnh, thì lập tức có chứng cứ ngoại phạm.

Nhưng không chỉ giết mẹ nuôi và Mariko, cậu còn giết cả Arakawa – người hoàn toàn vô tội, và chính cậu đã bắn tôi bị thương. Cậu không định giết tôi, vì nếu kẻ đối đầu chết đi thì chẳng còn gì thú vị nữa. Cậu chỉ cần khiến tôi bị thương để phải rời khỏi ngôi nhà vài ngày. Trong thời gian đó, cậu hoàn tất mọi kế hoạch, chờ tôi xuất viện để mỉa mai.

Thế nên, cậu liên tục đến bệnh viện để dò xét tâm tư tôi. Không chỉ vậy, cậu còn cố xây dựng các giả thuyết logic để lôi kéo tôi nghi ngờ Ayako. Cái bẫy súng giấu trong tường giữa phòng Ayako và Mariko cũng là do cậu làm. Trong lúc hai người vắng mặt, việc gài thiết bị đó cực kỳ dễ dàng. Sau đó, chính cậu lại “phát hiện” ra thiết bị đó như một chiến công lớn.

Chính khi nghe cậu phân tích suy luận ấy, lần đầu tiên tôi bắt đầu nghi ngờ cậu. Trước đó, tôi đã bị vẻ ngoài đẹp đẽ của cậu mê hoặc, không thể tưởng tượng một chàng trai trẻ và đẹp như thế lại có thể giết người. Nhưng sau khi nghe phân tích đó, tôi bắt đầu coi cậu là kẻ thù. Tôi đặt cậu vào vai hung thủ và kiểm tra mọi mối liên hệ – và rồi đi đến kết luận rằng chính cậu là kẻ giết người.

Vì vậy, tôi đã dùng một mẹo nhỏ để đánh lừa cậu. Khi cậu gọi điện đến bệnh viện hôm qua, tôi nói rằng sẽ xuất viện vào ngày mai và nhắc cậu phải cẩn thận. Tôi cố khiến cậu chủ quan, rồi lập tức ra viện sớm một ngày và đến đây hôm nay. Điều đó khiến cậu bất ngờ, vì cậu nghĩ mình vẫn còn thời gian.

Ngay khi đến đây, tôi đã cho thuốc ngủ vào trà mà học sinh mang đến cho cậu, khiến cậu ngủ mê một lúc. Tôi không thể để cậu phát hiện ra việc hầm ngầm đã bị khám phá, rồi bỏ trốn.”

Đúng lúc đó, có tiếng gõ cửa. Một học sinh bước vào với một tấm danh thiếp. Akechi tạm dừng lời, liếc qua tấm thiệp. Có vẻ là một vị khách đến gặp ông. Ông dặn học sinh: “Hãy để người đó đợi một chút,” rồi tiễn cậu ta ra ngoài.

Ngay khi câu chuyện bị ngắt, Ichirō – như thể đã chờ đợi cơ hội này – lập tức bật dậy, phản bác dữ dội:

“Lập luận thú vị đấy. Nếu là một cuốn tiểu thuyết, thì quả là tuyệt vời. Nhưng thầy chẳng có lấy một bằng chứng xác thực. Ngoại trừ quyển nhật ký viết bằng Latin, tất cả những gì thầy nói chỉ là tưởng tượng. Mà ngay cả cuốn nhật ký ấy, người viết nó là một chàng trai mê văn chương, đầu óc lẫn lộn giữa thực và mộng. Dù trong đó có ghi gì đi nữa, thì cũng chỉ là hư cấu nhảm nhí, chẳng có gì chắc chắn cả!

Và còn nữa, thầy vẫn chưa hề động đến điều quan trọng nhất mà tôi đã nói trước đó – đó là động cơ! Tôi không điên, vậy thì tại sao tôi phải giết cha ruột, chị ruột và em gái ruột của mình? Nếu không có động cơ, thì dù thầy có biện luận hay đến đâu đi nữa, tất cả cũng chỉ là suy đoán vô giá trị. Tôi hoàn toàn không có động cơ giết người. Điều đó là tuyệt đối không thể!

“Đó chính là pháo đài cuối cùng của cậu. Chính nhờ lối thoát đó mà từ nãy đến giờ, cậu có thể bình thản như thế. Dù thấy cha và chị được cứu, cậu vẫn ung dung ngồi đây trong cuộc họp điều tra này.

Nhưng Ichirō, cậu nghĩ tôi sẽ đưa ra lời buộc tội này mà không làm rõ động cơ sao? Tôi không đến mức ngây thơ thế đâu.”

“Vậy tức là… thầy đang nói rằng tôi giết đứa em gái thân yêu cùng máu mủ sao?”

“Không. Bởi vì… cậu không phải anh trai của Mariko. Cậu không phải là con ruột của ông Ishida, cũng không phải em ruột của cô Ayako.

Akechi thẳng thừng nói ra một sự thật khiến tất cả sửng sốt.

Đứa con của lòng hận

“Cái… gì cơ? Thầy nói thật đấy à? Thầy đang tỉnh táo mà nói ra điều đó sao? Nói rằng tôi không phải là con của ông Ishida ư? Nếu đúng thế thì cha tôi phải biết chứ. Chị tôi cũng phải biết chứ. Thầy đã hỏi cha tôi và chị tôi để xác nhận điều đó chưa?”

Ichirō tái mặt vì phẫn nộ, giọng run lên vì giận dữ.

“Không, ông ấy và cô Ayako đều hoàn toàn không biết chuyện này.”

“Hả, cha tôi không biết ư? Ha ha ha ha… thầy đang nói rằng chính cha tôi cũng không biết tôi không phải con ruột ông ấy? Ha ha ha… buồn cười thật! Trên đời này có chuyện vô lý như thế sao?”

“Vậy thì, để tôi cho cậu thấy bằng chứng ngay bây giờ.”

Akechi bước nhanh ra mở cửa và bảo một học sinh nam đang đứng hành lang dẫn vị khách chờ ở phòng bên đến gặp họ.

Một lát sau, một người đàn ông mặc vest trạc 34–35 tuổi có dáng vẻ nhân viên văn phòng, cùng một người phụ nữ lớn hơn chừng mười tuổi, ăn mặc giản dị, bước vào.

“Đây là anh Koshino – người đang hỗ trợ tôi điều tra vụ án. Còn vị phu nhân này là bà Miyamoto Seiko, người từng là y tá của bệnh viện sản Kondo trong khu này khoảng 20 năm trước.”

Akechi giới thiệu cả hai với mọi người. Chắc độc giả còn nhớ, khi Akechi nằm trên giường bệnh đã bày tỏ sự vui mừng tột độ vì tìm ra đầu mối phá án – chính lúc đó, ông đã nhờ y tá gọi anh Koshino đến bệnh viện.

“Tôi đã giao cho anh Koshino nhiệm vụ thu thập tư liệu trọng yếu – và anh ấy đã hoàn thành xuất sắc.

Trước tiên, anh ấy tìm hiểu nơi Ichirō được sinh ra – và phát hiện rằng người vợ trước của ông Ishida Tetsuzō đã nhập viện tại bệnh viện sản Kondo để sinh con. Nhưng đứa con ấy không phải là Ichirō, mà là một đứa trẻ khác – đứa con ruột của bà ấy, đã bị tráo đổi.

Tại cùng bệnh viện đó, ba ngày trước đó, có một đứa bé khác được sinh ra – và hai đứa trẻ đã bị đánh tráo một cách bí mật. Người trực tiếp thực hiện hành vi đó, chính là bà Miyamoto Seiko, đang đứng đây.

Anh Koshino đã rất vất vả mới tìm được bà.”

“Tôi đã hỏi kỹ bà Miyamoto về sự việc khi đó. Để đảm bảo lời tôi nói không phải bịa đặt, tôi sẽ để bà ấy kể lại bằng chính lời mình.

Bà Miyamoto, hẳn bà vẫn nhớ đứa trẻ sau này mang tên Ichirō chứ? Vậy thật sự đứa bé ấy là con của ai?

Bà Miyamoto cúi người, dáng rụt rè, đứng gần cửa, đáp lại với vẻ ăn năn:

“Tôi… tôi đã làm một việc thật không tha thứ được. Giờ đây tôi vô cùng hối hận, nhưng hồi đó tôi mới chỉ ngoài hai mươi, còn rất ngây thơ… vì đồng tiền mà bị mờ mắt…”

“Và… người nhờ bà tráo đổi hai đứa trẻ là ai?”
“Dạ… là ông… ông Sejimo… hay Ryōichi Sejimo gì đó. Vợ ông ấy sinh con ở cùng bệnh viện, và ông ta nói nếu tôi bí mật đánh tráo đứa con của ông ta với đứa con của vợ ông Ishida, thì ông sẽ trả công hậu hĩnh. Ông ấy đưa ra một số tiền lớn đến mức tôi đã bị cám dỗ…”

Ngay khi bà Miyamoto nói đến đó, một tiếng thét kinh hoàng vang lên khắp căn phòng:

“Đủ rồi! Đủ rồi! Tôi hiểu rồi! Không cần nói thêm! Hãy để tôi nói! Chính tôi sẽ nói! Tôi đã không hoàn thành được trọn vẹn tâm nguyện của cha tôi. Nhưng tôi đã làm hết sức. Và tôi đã thất bại…”

Ichirō – với khuôn mặt vặn vẹo, đứng trước giường như hóa đá.

“Tôi đã xem thường Akechi Kogorō. Tôi nghĩ một tên thám tử trẻ măng như ông chẳng đáng gì, nhưng đó là sai lầm. Tôi cứ ngỡ bí mật này sẽ không bao giờ bị lộ, vậy mà ông Akechi đã điều tra ra hết. Tôi đã thua. Không còn gì để giấu nữa. Ngay từ đầu tôi đã dấn thân với cái giá của mạng sống. Tôi chưa đạt được mục tiêu cuối cùng, nhưng đã dốc hết sức, nên cha tôi dưới địa ngục cũng sẽ tha thứ cho tôi.

Mọi người, tôi là đứa con của quỷ. Một đứa con mang trong mình lòng hận không thể lay chuyển. Người tên Sejimo Ryōichi chính là cha ruột của tôi. Tôi được sinh ra trong thế giới này như một công cụ phục vụ cho thù hận, không phải như con người.

Cha tôi đã bị ông Ishida Tetsuzō cướp mất người phụ nữ mà ông yêu bằng cả sinh mạng – người ấy sau này trở thành vợ đầu của ông Ishida, cũng là mẹ trên danh nghĩa của tôi.

Nhưng chưa hết – cha tôi còn bị ông Ishida chèn ép trong kinh doanh, mất cả sự nghiệp, mất cả tài sản – đến nỗi cuối cùng trở thành kẻ ăn xin, đứng run rẩy dưới mái hiên nhà kẻ thù.

Cha tôi – trong bộ dạng đó – đã bị ông Ishida đối xử như rác rưởi, bị lăng nhục trước mặt người phụ nữ ông từng yêu.

Lúc ấy, cha tôi chỉ còn hai con đường: hoặc tự sát ngay trước cổng nhà Ishida, hoặc hóa thành quỷ dữ để trả thù. Ông đã chọn làm quỷ – nghiến răng đến rỉ máu, ông thề sẽ trả mối hận ấy.

Chỉ giết kẻ thù là chưa đủ. Phải bắt hắn chịu đau đớn gấp mười lần, gấp trăm lần. Để có vốn cho kế hoạch trả thù, cha tôi đã dùng mọi cách để kiếm tiền, rồi mua nhà, lấy vợ – người vợ ấy, tức mẹ ruột tôi, chính là con gái của một người từng bị ông Ishida bóc lột đến trắng tay.

Cha tôi đã kết hợp cả hai dòng máu thù hận ấy để sinh ra tôi – một đứa con sinh ra từ oán hận.

Ông luôn theo dõi nhất cử nhất động của nhà Ishida, nên khi vợ ông Ishida mang thai, ông biết ngay. Trùng hợp thay, mẹ tôi cũng mang thai tôi vào đúng thời điểm đó. Chính sự trùng hợp này đã gợi ra mưu kế quỷ khốc thần sầu.

Cả hai người phụ nữ cùng nhập viện sinh ở bệnh viện sản Kondo. Và cha tôi đã dùng tiền ăn trộm để mua chuộc một nữ y tá. Cứ thế, hai đứa bé bị đánh tráo âm thầm.

Tôi lớn lên trong nhà họ Ishida, nhưng luôn được nuôi dưỡng trong thù hận, được huấn luyện để trả thù. Cha tôi còn cài một đứa bé gái khác – như quỷ đầu thai – làm người hầu trong nhà Ishida, để tiếp cận tôi. Chúng tôi trở nên thân thiết. Mỗi ngày, cô ta dẫn tôi đi chơi, và bí mật đưa tôi đến gặp cha ruột. Chính cha tôi đã giải thích sứ mệnh của tôi, truyền dạy cho tôi mọi thủ đoạn.

Khi tôi bắt đầu đến trường, tôi vẫn thường xuyên gặp cha trong lúc đi học, tôi thấy thương ông vô cùng. Tôi sẵn sàng làm mọi thứ vì cha. Năm năm trước, cha tôi mất. Trong giây phút lâm chung, ông nắm chặt tay tôi đến vỡ vụn xương tay, bắt tôi thề sẽ trả thù. Và lúc ấy, linh hồn ông đã nhập vào tôi.

Từ đó đến nay – suốt năm năm – tôi không ngủ yên đêm nào, chỉ để lên kế hoạch trả thù. Một kế hoạch tính toán tỉ mỉ đến từng chi tiết.

Nhưng tôi đã quên rằng mình vẫn chỉ là một đứa trẻ. Dù có tính toán đến đâu, trí tuệ của trẻ con cũng chỉ là trẻ con. Thách thức thám tử Akechi là sự ngạo mạn ngu xuẩn. Và tôi đã thua. Thua thê thảm.

Tôi biết, dù có chạy trốn cũng không thoát được nữa. Chỉ còn chịu tội thay cha tôi, rồi sớm xuống địa ngục để được gặp lại cha…”

Ichirō, đôi mắt rực máu, hét lên như kẻ điên. Rồi đột nhiên, cậu ngã vật xuống giường, gào khóc như một đứa trẻ bốn, năm tuổi, nức nở thảm thiết, khóc mãi không thôi.

“Thật không thể tin nổi… Akechi, tôi vốn đã kinh ngạc trước suy luận sắc bén của cậu… nhưng lời thú nhận của chàng trai này càng khiến tôi sững sờ hơn nữa.

Trong cả sự nghiệp cảnh sát lâu năm của tôi, đây là trường hợp hiếm có. Con người có thể mang trong mình kiểu tâm lý như vậy – chúng tôi, những người làm điều tra, gần như không thể lý giải nổi.”
Ông Kitamori, sững sờ nhìn Akechi, thốt lên.

“Cậu ấy không còn là kiểu người mà chúng ta quen biết. Giống như cậu ấy vừa tự thốt ra – cậu ta đúng là đứa con sinh ra từ oán hận. Một kết tinh của thù hận kéo dài suốt hai thế hệ.

Ngay cả Akechi Kogorō, với tài trí siêu quần, cũng chỉ biết khoanh tay lặng lẽ, không nói nên lời.