Điềm báo đáng sợ
Ở những khu vực thuộc nội thành Tokyo cũ, nơi đã thoát khỏi biển lửa sau trận đại động đất, có không ít chỗ buồn vắng đến lạ. Buồn vắng hơn hẳn những góc “đại Tokyo mới” phồn lên sau này, dù chỉ là loại phồn tạp của vùng rìa. Ngay giữa lòng Tokyo, vẫn còn những bãi đất hoang tàn, những bức tường đổ sụp, những tòa gạch đỏ thời Minh Trị bị bỏ lại như một mảnh phế tích.
Khu K ở Azabu cũng là một “phế tích” như thế. Nơi mấy chục căn nhà đã bị thiêu rụi bởi trận động đất ngày ấy, giờ bị cỏ dại phủ kín. Bao quanh bãi cỏ là một dãy tường gạch đã mọc rêu xanh. Trong khu đất rộng nằm sau bức tường ấy, sừng sững một tòa Tây dương quán bằng gạch đỏ, kỳ dị và sẫm đen vì thời gian. Nó đứng đó như một căn nhà ma.
Có lẽ hồi Minh Trị từng có một ông Tây kỳ quặc dựng nó làm nơi ở. Nhưng đây không phải kiểu nhà Tây bình thường. Một phía tòa nhà có một tháp tròn cũng bằng gạch đỏ vươn cao. Và cái “thần thái” chung của công trình thì không giống kiến trúc cuối thế kỷ mười chín (tức thời Minh Trị) chút nào; nó mang dáng dấp như đã cũ hơn cả trăm năm nữa—kiểu lâu đài hay thấy trong tranh Tây cổ, nói “lâu đài” nghe còn đúng hơn “nhà”.
Chỗ ấy bị bao quanh bởi những dinh thự lớn nối nhau, nên người qua lại rất hiếm—một “điểm mù” giữa đô thị. Nhưng nếu chúng ta lạc đường rồi tình cờ đi ngang trước tòa gạch đỏ đó, hẳn sẽ có cảm giác như vừa bước phắt vào thế giới mộng. Ta sẽ ngờ ngợ: đây mà là Tokyo sao? Như bị hồ ly trêu vậy. Cái nơi ấy và tòa nhà ấy, lạ lẫm, ngoại quốc, và tách khỏi hiện đại đến mức như thế.
Tôi xin không ghi rõ niên đại, nhưng đó là một đêm xuân, đã qua nửa mùa, trời âm u và nặng mây. Bên trong tòa nhà gạch đỏ kỳ quái ấy đang có một cuộc tụ họp nhỏ, chừng năm sáu người, lặng lẽ. Dĩ nhiên không phải loại tụ tập của bọn trộm cướp trú trong phế tích. Đó là cuộc tụ họp của gia đình sống trong chính tòa Tây dương quán ấy. Đúng vậy—“lâu đài” này có người ở.
Đó là gia đình ông Ishida Tetsuzō, một nhà giàu lập dị tiếng tăm. Hàng xóm lấy họ ông mà gọi căn nhà quái gở này là “dinh Ishida” hay “lâu đài của nhà Ishida”.
Nghe nói trong “lâu đài” có năm sáu người nhà và ba bốn người hầu. Nhưng hễ đêm xuống thì mọi ô cửa đều tắt tối, cả tòa nhà đen sì như một gã đại nhập đạo khổng lồ. Ban ngày cũng vắng ngắt. Có lẽ vì nhà rộng, nên hiếm lắm mới thấy bóng người in lên cửa sổ tầng hai; nhìn từ ngoài vào cứ như nhà bỏ hoang. Thỉnh thoảng có gương mặt nào đó thò ra từ cửa sổ, cái cảnh ấy lại khiến người ta rợn—như thứ “vật” gì chẳng thuộc thế gian—đủ làm người đi qua sợ xanh mặt.
Trong tòa lâu đài ấy, ở căn phòng khách lớn nhất, có năm sáu bóng người ngồi im không tiếng động. Đèn điện đã tắt. Trong bóng tối mịt mù, họ hầu như không nhúc nhích, chỉ lặng câm như bị ai ghì xuống.
“Anh ơi, sao thế? Nhanh lên chứ…!”
Từ bóng tối vang lên tiếng một cô bé đáng yêu, giọng như trách.
“Ừ, ngay đây. Không hiểu sao tối nay cái máy nó cứ bướng. Được rồi—bắt đầu nhé.”
Một giọng đàn ông trẻ trung, dịu dàng đáp lại. Ngay sau đó, bỗng vang “rèèè” tiếng mô-tơ quay, rồi “cạch cạch cạch” bánh răng bắt nhịp. Một mảng tường phía bên kia phòng—cỡ một gian vuông—bỗng bừng lên thứ ánh sáng lờ mờ, và trên đó bắt đầu có hình người chuyển động.
Chiếu phim 16mm bắt đầu.
Nghe thì chẳng có gì. Nhưng tối ấy, liệu có kết thúc như một buổi xem phim gia đình bình thường hay không? Trong bóng tối căn phòng dường như có thứ gì đè nặng, thứ gì khiến người ta phải rùng mình—một cảm giác như đang có điều đe dọa.
Trên cuộn phim là người nhà Ishida. Với hậu cảnh là hàng cây trong khu vườn rộng, những hình người không mấy rõ nét hiện ra: một ông khoảng năm mươi, đẫy đà, có ria mép; một người đàn bà trông như vợ ông; một tiểu thư đẹp độ hai hai, hai ba; một nữ sinh đáng yêu chừng mười sáu, mười bảy; rồi một bà lão quá già, lưng gập như gãy đôi… Tất cả lừ đừ đi qua đi lại trước nền cây tối, như những bóng ma.
“Kìa, cảnh cận mặt của tôi đấy.”
Bóng đen đang điều khiển máy chiếu lại cất giọng dịu dàng. Màn hình bỗng sáng bừng. Ngay trước mắt hiện ra một khuôn mặt người khổng lồ chiếm trọn một “gian” vuông—khuôn mặt một chàng trai ngoài hai mươi, đẹp đến mức giống con gái. Tóc dài bóng mượt vuốt ngược ra sau. Mặc áo double-breasted sọc nổi rất bảnh. Cổ áo sơ-mi trắng tinh. Cà vạt hoa văn to bản. Cậu vừa nói “cận mặt của tôi”, vậy người đang đứng cạnh máy chiếu, làm “kỹ thuật viên”, hẳn chính là chủ nhân của vẻ đẹp ấy.
Trên màn, khuôn mặt đẹp mỉm cười. Đôi mí một dài lông mi khép lại như đang mơ, trên một bên má hiện lúm đồng tiền xinh, môi như cánh hoa hé, để lộ hàm răng trắng…
Nhưng nụ cười còn chưa “thành”, thì xảy ra chuyện: bánh răng đang kêu “cạch cạch” đột ngột khựng lại như mắc kẹt. Đồng thời, khuôn mặt đẹp khổng lồ trên màn—vẫn giữ nguyên nét cười dang dở—bất động như một xác không hồn.
Có lẽ vì chàng kỹ thuật viên còn vụng. Trong khoảnh khắc đó, cậu quên tắt bóng đèn máy chiếu, đứng ngẩn ra. Nhiệt dữ dội của tiêu điểm thấu kính lập tức bắt đầu đốt cháy phim. Trước hết, ở con mắt phải của chàng trai trên màn xuất hiện một chấm đen nhỏ. Chấm ấy loang ra trong chớp mắt, khoét rỗng cả con mắt thành một lỗ trống. Con mắt phải đẹp đẽ ấy như bỗng hóa thành mắt mù đục, mất sạch thị lực.
Như thể nhãn cầu vừa chảy nhũn, như thể dịch trong hốc mắt tràn ra, cái lỗ cháy ghê tởm ấy lan từ dưới mắt xuống má, lan một cách rợn người, phủ luôn cả lúm đồng tiền. Nửa mặt chàng trai như bị một thứ bệnh tật tàn độc làm mục rữa: mắt, mày, miệng như chảy dồn vào nhau, méo mó biến dạng.
“Anh ơi, không được! Mau lên!”
Tiếng cô bé the thé vang lên, gần như đồng thời với tiếng “tách” của công tắc. Màn hình tức khắc chìm vào bóng tối. Cái gương mặt méo mó xấu xí phóng đại ấy biến mất như ảo ảnh. Mãi lúc này người kỹ thuật viên mới tắt đèn máy chiếu.
“Hay… bật đèn phòng lên?”
Một giọng đàn bà trung niên hỏi từ trong tối.
“Không sao đâu. Chiếu được ngay ấy mà.”
Rồi có tiếng lục cục sửa máy một lúc. Chẳng bao lâu, bánh răng lại “cạch cạch” chạy, cảnh tiếp theo hiện lên.
Chừng một phút trôi qua bình thường. Người nhà trong vườn lại nối nhau chuyển động. Rồi một cảnh cận mặt nữa xuất hiện: lần này là gương mặt một cô gái đẹp, trông xấp xỉ tuổi chàng trai. Nếu vẻ đẹp chàng trai có thể gọi là diễm lệ đến rợn, thì vẻ đẹp cô gái là rực rỡ. Như một đóa mẫu đơn hồng vừa nở, lộng lẫy.
Nhưng đúng là một sự trùng hợp kỳ dị: vừa khi màn hình chuyển sang cận mặt, máy chiếu lại khựng đứng im. Trong lúc mọi người còn trố mắt nhìn, bên khóe môi của khuôn mặt mẫu đơn ấy xuất hiện một chấm đen. Rồi như mây dông lan ra, vết cháy xém đáng sợ ấy bò dần, bò nhanh đến kinh hoàng, phủ kín cả đôi môi—xóa sạch đôi môi.
Khuôn mặt khổng lồ không còn môi ấy vẫn “cười” bằng mắt và má. Vẫn cười rực rỡ. Nhưng càng rực rỡ bao nhiêu, cái dấu vết đôi môi chảy nhũn ra kia càng ghê rợn bấy nhiêu. Và sự tan chảy không dừng ở môi: như thể từ miệng tuôn ra một dòng chất lỏng khủng khiếp, vết cháy loang xuống, trùm cả hàm dưới. Chỉ trong nháy mắt, nửa dưới của nụ cười đẹp biến thành bộ mặt một con quái vật khiến người ta sởn gai.
Nỗi kinh hoàng nhìn một khuôn mặt khổng lồ—mà đồng thời như chính mặt mình—trong “một cái giật mình” đã biến thành thứ quái vật không biết tên. Trên phim, vết cháy chỉ cỡ hai, ba mi-li-mét thôi. Nó cháy bằng một ngọn lửa nhỏ xíu. Nhưng trên màn hình, nó được phóng đại lên gấp nghìn, gấp vạn lần. Cái tốc độ lan của vết cháy vốn rì rì đặc trưng, nay thành rì rì với tốc độ nghìn vạn lần, bò khắp da mặt. Như bị nung chảy, như bị sâu bọ gặm rỗng, chỉ trong khoảnh khắc gương mặt “của mình” đổi dạng. Nỗi sợ ấy—có lẽ ai chưa từng tận mắt nhìn cảnh phim cận mặt của chính mình bị cháy ngay trên màn—sẽ khó mà tưởng tượng nổi.
Nó không giống nỗi sợ bị phẫu thuật, máu me be bét. Cũng không hẳn là nỗi ghê tởm nhìn mặt mình bị bôi bẩn thành quái dị. Nó thuộc về một thế giới khác: thế giới ác mộng, nơi người ta bất giác rên lên vì rùng mình.
Lần này, chàng kỹ thuật viên tắt công tắc nhanh hơn. Nhưng chỉ trong khoảnh khắc đó, khuôn mặt đẹp trên màn đã chảy hỏng quá nửa.
“Sợ quá… sợ quá… anh ơi…”
Tiếng cô bé đáng yêu vang lên từ bóng tối, như run rẩy, như nũng nịu.
“Thôi. Dừng đi. Tôi cũng thấy khó chịu. Mẹ ơi, bật đèn lên.”
Một bóng người đứng dậy không nói, tiến đến công tắc trên tường. “Tách”—đèn sáng bừng. So với bóng tối ban nãy, căn phòng sáng như ban trưa.
“Sao lại dừng? Cứ chiếu tiếp chứ.”
Một người ngồi ở đầu bên kia, giữa đám gia đình, lên tiếng trách. Đó chính là ông mập đẫy có ria mép khoảng năm mươi tuổi từng xuất hiện trong phim: chủ nhà Ishida Tetsuzō.
“Nhưng… thưa bố, con… con cứ thấy một cảm giác rất khó chịu. Con sợ.”
Chàng trai double-breasted đẹp đến mức diễm lệ—y như trên màn—rời khỏi máy chiếu, mặt xanh mét mà đáp.
“Sợ?” Ông Ishida nhăn mặt như thể “lại nữa rồi”. “Ichirō, dạo này con làm sao vậy? Con không bệnh chứ? Toàn nói những điều lạ lùng.”
“Đúng đấy. Anh Ichirō trông như người bệnh. Xanh lắm.”
Người nói là cô gái đẹp vừa xuất hiện trên màn: con gái lớn nhà này, chị của Ichirō—Ayako.
“Cái cảm giác của con… con không biết diễn tả thế nào. Con chỉ nghĩ đó là điềm báo. Điềm báo rằng nhà mình sắp gặp tai họa gì đó đáng sợ. Lúc nãy nếu cứ chiếu tiếp, không chỉ con và chị, mà cả bố, cả Mariko… cứ hễ tới cảnh cận mặt là y như vậy, chắc chắn cũng sẽ xảy ra. Con biết rõ điều đó. Con đã biết từ trước—con đã thấy trong mơ nhiều lần rồi.”
Ichirō, mặt cắt không còn giọt máu, gần như phát cuồng mà khăng khăng.
“Mơ… con mơ gì thế?”
Người mẹ lo lắng, nét mặt sầm lại, rụt rè hỏi. Bà cũng là một người xuất hiện trong phim. Tóc tai, quần áo đều nền nã hợp tuổi ông chủ. Nhưng nhìn kỹ thì đôi má bà vẫn căng mịn, có vẻ còn chưa đến bốn mươi. Một người đàn bà đẹp, sang.
“Giấc mơ rất đáng sợ. Con… đến giờ vẫn chưa nói với ai, vì chỉ cần nói ra thôi cũng đã sợ rồi.”
“Thôi đi. Con đọc sách quá nhiều. Nào là tôn giáo huyền bí, nào là tâm linh học… cứ cắm mặt vào mấy thứ sách quái gở thì tất nhiên mơ nhảm. Nào, đủ rồi. Tất cả sang phòng khách bên kia.”
Ông chủ vừa đứng dậy, Ichirō đã nghiêm giọng giữ lại.
“Không. Con muốn nói hết. Con muốn mọi người nghe.”
“Nó muốn nói thì cho nói. Giấc mơ không phải chuyện có thể xem thường đâu.”
Từ phía sau cả nhóm vang lên một giọng khàn khàn, mơ hồ như phụ họa cho Ichirō. Đó là giọng bà nội. Bà ngồi co lại như gập đôi người trên ghế. Tóc trắng bệch vuốt ngược như chải ngược ra sau. Không hiểu sao đã rụng hết răng mà lại không đeo hàm giả, nên khuôn mặt nhăn nheo trông bẹt dí. Bà nheo mắt, nhìn xoi qua cặp kính lão tụt xuống, miệng không răng nhóp nhép khi nói, trông như một loài chim kỳ quái. Hẳn không dưới bảy mươi.
“Vâng… bà nội hiểu con.”
Ichirō vội nói. “Con mơ cùng một giấc đến ba đêm liền. Là một nơi con không biết ở đâu, tối đen như một hang động dưới lòng đất. Con ngồi đó. Không—con không phải ‘ngồi’ nữa. Con là một pho tượng đá ngồi đó. Tượng đá thì không có máu chảy, không thở. Vậy mà chỉ có đôi mắt là nhìn rõ mồn một.
Từ phía trên của bóng tối, như thể có ai treo bằng dây thả xuống, một thân người trần truồng bị lộn ngược—đầu chúc xuống—từ từ trượt xuống dưới. Trong đêm đen, chỉ riêng thân người ấy trắng bệch nổi lên, rõ ràng đến đáng sợ.
Người trần truồng đó… là bố. Và cả hai mắt bố bị nghiền nát, máu phun ra tuôn tuôn.
Rồi đến chị cũng bị treo ngược như vậy, trượt xuống. Chị… miệng đỏ lòm. Y như cảnh cận mặt vừa rồi: từ miệng xuống đến cằm đầy máu, và từ miệng chị kéo xuống đến tận mặt đất có một vệt máu dày như sợi len, chảy “xèo” một đường—rõ rành rành trong bóng tối.
Rồi đến Mariko… tội nghiệp, Mariko cũng bị hỏng mắt. Cũng trần truồng, cũng lộn ngược rơi xuống. Không—không phải rơi. Nó ‘trượt’ xuống chậm rãi, chậm rãi—như giọt mưa chảy trên kính cửa sổ.
Con kinh hoàng muốn kêu nhưng con là tượng đá, không thể phát ra tiếng. Muốn lao tới nhưng không thể đứng lên. Con chỉ có thể bất động, nhìn bố, nhìn chị, nhìn Mariko… những thi thể… hay có khi chưa hẳn là thi thể… cứ chậm rãi trượt xuống. Và nó kéo dài suốt ba đêm. Mọi người có hiểu con đã ở trong tâm trạng gì không?
Chưa hết. Còn một thứ nữa từ trên cao trượt xuống. Cũng lộn ngược dang tay dang chân. Con mắt phải rỗng hoác, từ cái hốc ấy chảy tong tong một chất lỏng đỏ. Mọi người biết đó là ai không? Là con. Chính con. Con đã dùng đôi mắt này nhìn thấy hình thù thê thảm của chính mình.
Trong mơ con đã hét ‘Á!’—tượng đá không thể nói, vậy mà vì quá sợ con vẫn hét ‘Á!’ Và rồi con giật mình tỉnh dậy như mọi lần. Mồ hôi lạnh vã ra như tắm. Bởi vậy cả ba đêm, con đều không thấy hết đoạn cuối. Con không biết sau ‘con’ còn ai nữa hay không. Con tin là sau đó còn có một hình ảnh kinh hoàng của ai đó nữa…”
Nói đến đó, Ichirō bặm miệng lại. Đôi mắt phát điên, sáng quắc, quét khắp mặt mọi người.
Không ai nói được lời nào. Vì quá rợn, ngay cả cô Mariko vốn nghịch ngợm cũng quên thét. Cô há hốc miệng, mặt tái mét, chỉ biết mở to đôi mắt đã sợ đến cứng đờ.
Bà mẹ và Ayako cũng tái xanh như sáp. Ông chủ cũng lộ vẻ kỳ quái, đờ đẫn như người bỗng quên mất chuyện gì. Không biết có phải do cảm giác không, ánh đèn trần dường như bỗng tối đi. Khi mọi người nhìn nhau, họ có cảm giác trong mắt đối phương đang leo lét một ngọn lửa xanh của sợ hãi.
“Mơ ghê thật… ba đêm liền cơ à. Điềm báo đấy. Điềm báo trước một chuyện kinh khủng sắp xảy ra.”
Bà nội lầm bầm trong miệng không răng như đang tụng kinh. Âm điệu ấy nghe lạnh sống lưng.
“Nhưng nếu chỉ là mơ, con cũng chưa đến mức ấy. Vấn đề là còn có chuyện lạ hơn. Con nghi trong nhà mình có một thứ gì như linh hồn vô hình đã lẻn vào. Nó làm đủ trò. Nghĩ đến việc nó có thể giết hết chúng ta, con không thể không rùng mình.
Bằng chứng có kẻ nào đó lảng vảng trong nhà: trong phòng con đã xảy ra chuyện quái dị.”
Vừa nghe đến đó, sắc mắt Ayako biến hẳn, đôi môi đẹp bật ra tiếng khẽ:
“Ơ… phòng anh Ichirō cũng vậy sao?”
Chị em nhìn nhau. Như cùng lúc nhớ tới cái cảnh gương mặt trên màn bị cháy rữa, cả hai giật thót, soi vào mắt nhau như muốn tìm một thứ gì.
“Vậy phòng chị cũng có à? Phòng em thì… cái mặt nạ tử thi của Beethoven ấy—chị biết không—nó tự đi trên tường! Treo bên tường phải, mà sáng ra bước vào phòng thì nó lại treo bên tường trái. Em chỉnh về chỗ cũ, hôm sau nó lại chuyển sang phía đối diện. Hỏi ai cũng bảo không biết. Mà chị biết tính em rồi: em không cho ai vào phòng. Đêm ngủ còn khóa cửa cẩn thận. Vậy mà vẫn xảy ra.
Mà chưa hết. Sáng nay nhìn cái mặt nạ ấy… thì ở con mắt này”—cậu chỉ vào mắt phải của mình—“nó có một lỗ đen há hoác.”
Mọi người lạnh toát sống lưng, nhớ lại nỗi kinh hoàng lúc nãy: trong phim, chẳng phải cũng chính mắt phải của Ichirō đã gặp biến dị rợn người đó sao?
“Phòng chị thì… các ngăn kéo bàn làm việc lúc nào cũng bị tráo. Ngăn phải cắm sang bên trái, ngăn trái lại cắm sang bên phải. Không mất đồ gì cả. Chị tưởng Mariko nghịch, hỏi thì nó bảo không phải. Người khác cũng chẳng ai biết. Chị vốn không để tâm như anh, nhưng giờ nghe phòng anh cũng vậy… kỳ thật.”
“Bố ạ, thế này mà bố vẫn bảo do con đọc sách sao?”
“Ừm… nghe cũng lạ. Nhưng có khi các con nhầm chứ? Có khi tự tay đổi chỗ rồi lại lẫn, bỗng quên tuốt đi. Chứ nhà mình có phải nhà ma đâu mà đồ tự đi. Vớ vẩn!”
Ông chủ cố tình cười ha hả cho nhẹ chuyện, nhưng không ai đáp lại bằng một nụ cười. Mặt ai nấy càng lúc càng tái.
“Dĩ nhiên không thể ‘tự’ mà đi. Có ai đó làm cho nó đi. Một thứ vô hình đang tự do đi lại trong nhà. Con cứ có cảm giác nó ở rất gần. Con nghĩ lúc này nó đang đâu đó quanh đây, cười nhếch mép mà nghe chúng ta nói.”
Vừa nói, Ichirō vừa nhìn chòng chọc ra bóng tối ngoài khung cửa kính. Và rồi—không hiểu vì lời cậu hay vì chính bóng cây đen đặc—mọi người cũng bắt đầu có cảm giác trong lùm cây ngoài kia có một bóng người mờ mờ đang hiện ra, đang rình rập quan sát trong nhà…
Ác ma lên tiếng
Thám tử lừng danh Akechi Kogorō ngả người rũ rượi trên chiếc ghế bành trong phòng làm việc, vừa phì phèo thuốc lá một cách vô nghĩa vừa chìm sâu vào suy nghĩ. Khói thuốc cuộn lên mịt mù, dày đặc đến mức tưởng như cả căn phòng bị trùm trong một lớp sương.
Đó là buổi chiều, hai ngày sau cái “vụ phim chiếu” rợn người ở dinh Ishida.
Trong làn khói, trước mắt Akechi hiện ra tòa nhà gạch đỏ cũ kỹ như một lâu đài. Trên nền tòa lâu đài kỳ quái ấy, khuôn mặt chàng trai đẹp như con gái lại chồng lên, như hiện thành hai lớp, đang mỉm cười.
Hôm trước nữa, vị thám tử đã tiếp một cuộc viếng thăm đột ngột của Ishida Ichirō, chàng trai đẹp ấy. Và Akechi đã nghe cậu kể về những chuyện quái dị trong “lâu đài”, cùng giấc mơ kinh hoàng của cậu.
Akechi thấy mình bị cuốn hút một cách khó hiểu bởi chàng thanh niên đó. Không chỉ vì vẻ đẹp khác thường. Mà vì một tính cách hiếm gặp trong thời này. Cậu nói về sự tồn tại của những “linh thể” tách khỏi thân xác. Cậu có vẻ tin tận đáy lòng vào những điều như bùa chú, lời nguyền, điềm báo.
“Em sợ lắm. Em cần bấu víu vào ai đó. Bố em là người duy vật, chẳng bao giờ chịu nghe em. Rồi tự nhiên em nhớ đến thầy. Có thể đây không phải tội phạm. Nhưng ít nhất, nó là một ‘vụ’ liên quan đến sinh mạng gia đình em. Thế nào cũng sẽ có chuyện kinh khủng xảy ra.”
Ngồi gần như nhấc bổng người trên chiếc ghế bành ở phòng tiếp khách, Ichirō nhìn chằm chằm Akechi bằng đôi mắt như bị một thứ gì nhập vào, và khẩn khoản xin thám tử đưa ra phán đoán.
“Một chàng trai kỳ lạ… như có một ngọn lửa lạnh và đẹp đang cháy trong ngực. Ngọn lửa ấy hắt vào con ngươi nên mắt nó mới sáng đẹp đến thế.”
Akechi lúc ấy đã thầm nghĩ, khi nhớ lại vẻ sốt sắng bất thường của cậu thanh niên.
“Tôi không nói nỗi sợ của cậu là vô căn cứ. Có thể thật sự có chuyện gì đó. Nhưng chỉ chừng ấy thì chưa đến lúc tôi phải can thiệp. Tốt nhất là mọi thứ trôi qua bình yên. Nếu lại xảy ra thêm điều gì kỳ quái, hãy báo ngay cho tôi. Khi nhận báo cáo, tôi sẽ quyết định.”
Cuối cùng Akechi đã trả lời như thế rồi tiễn chàng trai về. Sau đó, ông bị cuốn vào việc xử lý những vụ khác, nên chuyện của Ichirō cũng chẳng phải quên hẳn—nhưng lùi ra phía sau đầu óc. Cho đến vừa nãy, khi công việc tạm lắng, ông lại tựa vào ghế bành, tận hưởng một khoảnh khắc thuốc lá và thả hồn, thì không hiểu sao hình dáng chàng trai đẹp ấy, lời nói của cậu, và tòa nhà như lâu đài nơi cậu sống… bỗng nổi lên trong đầu ông rõ mồn một, sống động lạ thường.
Thám tử bỗng thấy bất an không lý do. Một cảm giác nhói nhói trong ngực, như linh cảm. Không hiểu sao ông lo cho chàng thanh niên ấy đến mức khó chịu.
“Kỳ thật… cảm giác này lâu lắm rồi mình không gặp…”
Ông vừa lẩm bẩm trong lòng, vừa kéo một hơi thuốc thật sâu. Đúng lúc đó, điện thoại bàn trên mặt bàn bỗng réo lên chói tai.
Vừa nghe tiếng chuông, Akechi đã có cảm giác như: “Ừ… đúng thế mà. Mình biết ngay mà.” Chính ông cũng giật thót, một kiểu giật thót không giống ông.
Ông vội áp ống nghe vào tai—và đúng như linh cảm: đầu dây bên kia là Ishida Ichirō.
“Thầy đó ạ? Bây giờ bố mẹ con… tất cả đều đi vắng. Con đang ở một mình trong thư phòng của bố, trông nhà. Thầy nghe rõ không? Con sẽ nói nhỏ hơn. Không được để nó nghe thấy.”
“Hả? ‘Nó’ là ai? Ở đó có ai sao?”
Akechi hỏi dồn, nhưng bên kia cứ tiếp tục, giọng vẫn như người bị ám.
“Con nghe tiếng chân ngoài hành lang… rất khẽ. Không phải chân người hầu. Là tiếng chân của nó—kẻ mà con chưa từng thấy mặt. Con chắc chắn là nó. Thầy ơi, đến ngay đi. Cứu con với. Người con tê đi, không nhúc nhích được nữa. Con chỉ vừa đủ sức nhấc ống nghe lên thôi.
A… con nghe cả tiếng nó thở. Nó đang nhìn qua lỗ khóa cửa… Thầy ơi, con nói nhỏ hơn nữa.”
Và giọng cậu thanh niên đúng nghĩa biến thành tiếng thì thào.
“Không được… hết rồi. Thầy ơi, nhanh… nhanh đến đi. Cửa đang mở… mở từ từ… từ từ…”
Một khoảng im lặng kéo dài.
“Đúng rồi… chính nó. Nó vào rồi. Nó cầm dao găm. Thầy ơi… thầy…”
Từ đó câu nói đứt ngang. Dù Akechi có lao đi ngay thì cũng không thể kịp, nên ông vẫn ghì ống nghe vào tai, dồn hết chú ý, quyết không để lọt bất cứ tiếng động nào. Rồi ông nghe thấy tiếng gì đó cọ xát, va chạm—như có người đang vật lộn. Thậm chí cả tiếng thở gấp gáp cũng vọng đến lờ mờ.
Đối với người đang nắm mồ hôi tay mà nghe, thời gian như dài ra vô tận. Nhưng cuộc giằng co câm lặng ấy hẳn không quá năm phút. Rồi từ ống nghe bật ra một tiếng rên đau đớn, nhói buốt đến như xé tai.
Giọng Ichirō. Chính là giọng chàng trai đẹp ấy.
Akechi thấy tim mình như bị bóp nghẹt. Cậu đã cầu cứu. Ông đã nghe rõ mồn một lời cầu cứu ấy—vậy mà không thể cứu. Chắc chắn cậu bị trọng thương. Có thể đã mất mạng. Có thể gương mặt đẹp ấy sẽ không bao giờ còn mỉm cười.
Nhưng đúng lúc đó—khi Akechi vẫn cứng người, tay nắm chặt ống nghe—từ đầu dây bên kia bỗng vang lên một giọng khàn khàn kỳ lạ. Ông giật bắn, áp sát tai lại: có kẻ nào đó đang nói, vẫn qua đúng chiếc điện thoại mà vài phút trước Ichirō còn kêu cứu.
“Mày là Akechi, đúng không? Úi giời… hừ hừ hừ hừ… tiếc thật, đến không kịp nhỉ. Này Akechi, nghe kỹ cái giọng này đi. Nhận ra không? Nhận ra giọng này không? Hừ hừ hừ hừ…”
Giọng của quỷ. Giọng của kẻ đã sát hại Ichirō. Hắn đang chế nhạo thám tử.
Nhưng đó là một âm sắc kỳ quái đến khó tin. Không biết là đàn ông hay đàn bà, già hay trẻ—hoàn toàn không đoán nổi. Một giọng lạc điệu, vô duyên kỳ dị, như con cửu quan đang bắt chước tiếng người.
“Thằng nào đó? Ở đó là ai? Đã xảy ra chuyện gì?”
Biết là vô ích, Akechi vẫn không kìm được mà gào vào ống nói. Dĩ nhiên không có trả lời. Kẻ kia nói xong những gì muốn nói rồi đã bỏ đi. Dù Akechi căng tai nghe thế nào, cũng không còn tiếng người nữa.
Không thể chần chừ. Dù thế nào cũng phải đến hiện trường. Akechi vội mặc đồ, gọi cậu trợ tá Kobayashi, sai chuẩn bị xe.
Từ văn phòng thám tử ở khu R đến dinh Ishida ở khu K, đi ô tô chưa tới mười phút.
Xe dừng trước cổng bức tường gạch rêu phong của dinh Ishida. Akechi nhảy xuống, lao đến cửa chính, bấm chuông. Một thanh niên mặc đồng phục học sinh, ngoài hai mươi, mở cửa, thò mặt ra một cách lừ đừ—trông như chẳng biết gì.
Akechi xác nhận đó là thư sinh (người ở trọ học/giúp việc kiểu học trò) trong nhà, liền xưng tên và nói muốn gặp Ichirō. Cậu thư sinh lập tức đi vào trong, nhưng chỉ lát sau đã tái mặt chạy bật ra.
“C… chết rồi! Anh Ichirō bị thương nặng, ngã gục rồi! Nhanh… nhanh vào đây!”
Cậu ta gần như túm lấy tay Akechi lôi đi, dẫn vào trong. Chủ nhà và người nhà đều vắng mặt, gặp thám tử ngay lúc này, dù là lần đầu, cậu ta cũng chỉ còn biết bấu víu.
“Cậu ở trong nhà mà không nghe thấy gì sao?”
Vừa chạy dọc hành lang, Akechi vừa hỏi. Cậu thư sinh lộ vẻ áy náy:
“Thật ra… em có ra ngoài. Em vừa mới về. Em chẳng hiểu chuyện gì cả.”
“Còn người hầu?”
“Chắc có ở nhà. Với lại bà cụ—cụ ông cụ bà—cũng đang ở đây. Nhưng phòng cụ cách xa chỗ phòng anh Ichirō, có lẽ cụ chưa hay. Em chạy đi báo…”
“Không. Để sau. Chăm người bị thương là trước hết.”
Vừa nói vừa hối hả, họ leo cầu thang tối. Lên đến hành lang tầng hai, đi thêm một đoạn thì tới thư phòng của chủ nhà. Ichirō đã bị kẻ hung ác tấn công ngay trong thư phòng của bố mình.
Cậu thư sinh đi vào trước. Vì đang chạng vạng lại thêm kiểu nhà cổ ít cửa sổ, nên trong phòng tối mờ. Nhưng dáng người nằm đổ trên sàn lập tức lọt vào mắt.
Trong làn tối, gương mặt đẹp của Ichirō nổi bật lên, loang máu. Có vẻ cậu bị thương từ vai xuống ngực. Vùng đó bê bết đỏ, thân người quặn lại, nằm nghiêng trên sàn.
Linh cảm đã trúng một cách tàn nhẫn. Điềm báo đáng sợ giờ đã thành hiện thực. Nhưng Ichirō… đã tắt thở chưa? Con yêu ma đã hoàn toàn giết chết nạn nhân đầu tiên của nó rồi sao?
Akechi và cậu thư sinh đứng khựng ngay ngưỡng cửa. Trước màu máu sống sượng trong bóng tối, cả hai quên cả lao đến đỡ người, chỉ biết sững sờ nhìn cảnh tượng thảm khốc ấy trong vài giây dài như đóng băng.
Nếu bạn dán tiếp đoạn sau, mình sẽ dịch liền mạch tiếp (giữ nguyên văn, không thêm bớt, diễn đạt thuần Việt như trên).
