Nhà Cho Thuê
Edward Bulwer-Lytton
Dịch giả Nhật: Okamoto Kidō
Dịch sang tiếng Việt bởi Kim Lưu Audio
🔮 Một trong những truyện ma kinh điển nhất từng được kể lại bởi Francis Marion Crawford – qua bản dịch đậm chất kỳ bí của bậc thầy văn học kỳ dị Nhật Bản Okamoto Kidō.
Khi một người đàn ông nhận lời ngủ lại trong một căn nhà bị đồn là ma ám, anh không ngờ rằng mình sẽ phải đối mặt với một thế lực vô hình ghê rợn – thứ không chỉ gieo rắc ảo giác mà còn có thể giết chết sinh vật sống.
Trong bóng tối lặng lẽ, những sự kiện kỳ quái bắt đầu: đồ vật tự di chuyển, cánh tay vô hình lấy trộm vật dụng, những cú gõ vào đầu giường và con chó trung thành bị giết một cách bí ẩn… Tất cả dường như là sản phẩm của một trí óc xa xưa – mạnh mẽ và độc ác – vẫn còn bám trụ trong căn phòng phía sau.
Cuối cùng, bí mật được hé lộ từ chiếc két sắt bị lãng quên, với bức chân dung kỳ lạ, lời nguyền cổ xưa, và dấu ấn của một nhân vật đã từng gieo rắc tội ác khủng khiếp giữa lòng London.
👻 Một câu chuyện kinh dị cổ điển, mang đậm phong cách Gothic, lý luận siêu hình học và nỗi ám ảnh tâm linh – hứa hẹn khiến bạn rùng mình đến tận phút cuối.
I
Một người bạn của tôi — anh ta là một nhà văn kiêm triết gia — đã kể cho tôi nghe chuyện này, với giọng nửa đùa nửa thật:
“Dạo gần đây, tụi mình gặp một chuyện khó tin đấy. Ngay giữa lòng London, bọn mình phát hiện ra một căn nhà ma.”
“Tưởng thật đấy! Thế trong nhà ấy có gì? Ma à?”
“Ờ thì, tôi không dám chắc là gì, nhưng tôi biết đại khái như thế này. Khoảng sáu tuần trước, tôi và vợ tôi cùng đi tìm một căn hộ có sẵn nội thất. Khi đi ngang một khu phố yên tĩnh, bọn tôi thấy một căn nhà có treo biển ‘cho thuê phòng có nội thất’. Vị trí thì rất hợp với nhu cầu của bọn tôi, nên hai vợ chồng quyết định vào xem thử. Phòng thì cũng vừa ý. Thế là bọn tôi thuê trong một tuần. Nhưng mới đến ngày thứ ba thì vợ tôi nhất quyết dọn đi. Dù ai có nói gì, cô ấy cũng không chịu ở lại căn nhà đó nữa. Mà thật ra, tôi cũng chẳng trách được cô ấy.”
“Vậy cậu có thấy gì không?”
“Thực ra cũng chẳng phải thấy hay nghe điều gì kỳ lạ rõ rệt, chỉ là mỗi lần tôi đi ngang một căn phòng không có nội thất trong nhà, tôi lại bị bao trùm bởi một cảm giác rợn người khó tả. Dù không thấy hay nghe gì, nhưng cứ đến gần phòng ấy là không chịu nổi…
Sáng ngày thứ tư, tôi gọi bà giúp việc trông coi căn nhà lại và nói với bà ta rằng căn phòng đó không hợp với vợ chồng tôi, nên xin được dọn đi trước thời hạn một tuần. Nhưng bà ta thì thản nhiên trả lời:
‘Tôi hiểu tại sao. Nhưng ông bà còn ở được lâu hơn mấy người khác đấy. Ít ai trụ được qua hai đêm. Hai người là những người đầu tiên ở được đến ba đêm cơ đấy. Có lẽ là vì bọn họ có thiện cảm với ông bà chăng.’
Nghe kỳ cục quá nên tôi hỏi: ‘Bọn họ là ai?’
Bà ta đáp: ‘Tôi cũng không rõ là gì, chỉ biết là mấy thứ đang ám ngôi nhà này. Tôi đã biết đến họ từ rất lâu rồi. Khi đó tôi không phải là người làm thuê mà là người sống trong ngôi nhà này. Tôi nghĩ rồi cũng sẽ bị bọn họ giết thôi. Nhưng không sao. Tôi già thế này rồi, chết cũng chẳng sao cả. Mà chết rồi thì tôi có thể sống cùng bọn họ mãi trong căn nhà này.’
Thật sự là kinh ngạc! Bà ấy nói những điều khủng khiếp như vậy mà mặt mày tỉnh bơ. Tôi cảm thấy ớn lạnh đến nỗi không còn tâm trạng mà nói thêm gì, chỉ lặng lẽ rời khỏi đó. Dĩ nhiên, tôi vẫn trả đủ tiền thuê một tuần như đã hứa, nhưng nếu chỉ mất chừng đó mà thoát khỏi nơi ấy thì còn rẻ chán.”
“Lạ thật,” tôi đáp. “Nghe cậu nói mà tôi muốn đến đó ngủ thử một đêm cho biết. Nói gì thì nói, cho tớ xin địa chỉ căn nhà đi, năn nỉ đó.”
Anh bạn tôi đồng ý tiết lộ địa chỉ. Sau khi chia tay anh ta, tôi lập tức đến tìm ngôi nhà ma ấy. Nó nằm ở phía Bắc đường Oxford Street, trong một con hẻm vắng vẻ nhưng không đến nỗi tồi tàn. Tuy nhiên, căn nhà thì bị đóng kín mít, không còn treo biển cho thuê.
Tôi gõ cửa nhưng không ai trả lời. Khi đang định quay đi, tôi thấy ở khoảng đất trống bên cạnh có một người đang thu gom những thùng kim loại đựng bia, người đó nhìn tôi rồi lên tiếng:
“Ngài đang tìm ai ở căn nhà đó à?”
“Tôi nghe nói ở đó có cho thuê nhà nên đến xem thử…”
“Cho thuê à? Chủ nhà tên là ông J có thuê một bà lão trông coi, trả bà ấy một bảng một tuần để mở và đóng cửa sổ. Nhưng giờ thì không được nữa đâu.”
“Sao lại không được?”
“Ngôi nhà đó bị nguyền rủa đấy. Người đàn bà trông coi được phát hiện chết trong giường, mắt mở trừng trừng. Người ta đồn là bị ma bóp cổ chết.”
“Ông J đó là chủ nhà à?”
“Vâng.”
“Ông ta sống ở đâu?”
“Ở phố G.” — người giao hàng vừa nói vừa đọc luôn cả số nhà cho tôi.
Tôi dúi ít tiền cảm ơn người giao hàng rồi đi thẳng đến địa chỉ được chỉ. May mắn là chủ nhà, ông J, đang có mặt tại gia. Ông J là một người đàn ông đã qua tuổi trung niên, trông rất có trí tuệ và cư xử nhã nhặn, dễ gây thiện cảm.
Sau khi thành thật nói rõ tên tuổi và nghề nghiệp của mình, tôi kể cho ông nghe về lời đồn ngôi nhà đó bị ám và xin được phép khám phá nó – chỉ trong một đêm cũng được. Tôi cam kết sẽ trả bất cứ khoản tiền nào mà ông yêu cầu.
Ông J trả lời rất lịch sự:
“Được thôi. Tôi sẽ cho ông mượn căn nhà đó bao lâu cũng được, tùy theo nhu cầu. Còn tiền thuê thì… không cần đâu. Bà lão trông coi căn nhà vốn là người không nhà, trước đây sống trong trại tế bần, tôi mới đưa bà ấy về đây. Bà ấy từng quen biết một người trong gia đình tôi từ thuở nhỏ. Trước cả đó nữa, bà ấy từng thuê căn nhà đó từ bác tôi mà sống một thời gian. Vì mối quan hệ đó nên tôi đã thuê bà làm người trông coi nhà. Tội nghiệp, bà mất cách đây ba tuần. Bà ấy là người có học, tính tình cứng cỏi. Trong tất cả những người tôi từng thuê, chỉ có bà ấy là trụ được lâu trong ngôi nhà đó. Giờ bà ấy chết đột ngột, còn gây náo loạn đến mức chính quyền phải đến khám nghiệm tử thi. Thế là hàng xóm đồn đãi khắp nơi, thành ra giờ tôi chẳng tìm được ai thay thế làm người trông, mà người thuê thì càng không có. Vì thế, tôi quyết định: trong vòng một năm tới, ai muốn ở cứ việc, miễn là chịu đóng các loại thuế phí là được.”
“Từ khi nào mà ngôi nhà bắt đầu mang tiếng như thế?” tôi hỏi.
“Thực ra thì tôi cũng không chắc. Nhưng chuyện này đã có từ rất lâu. Theo lời bà lão trông nhà – người từng thuê căn nhà đó cách đây chừng ba bốn mươi năm – thì thời đó đã có những hiện tượng kỳ quái rồi. Từ khi tôi bắt đầu chú ý đến, chưa từng có ai trụ lại trong ngôi nhà đó được quá ba ngày. Chuyện đồn đại thì đủ kiểu, tôi không thể kể hết được. Mà có kể cũng chẳng ích gì, chỉ khiến ông bị ám ảnh trước khi bước vào đó thôi. Tôi nghĩ tốt hơn hết là ông tự mình trải nghiệm, rồi đưa ra phán đoán. Chỉ cần chuẩn bị tinh thần: có thể ông sẽ thấy gì đó, hoặc nghe thấy gì đó. Tùy ông, cứ cẩn trọng là được.”
“Vậy ông chưa bao giờ có hứng ở lại qua đêm thử sao?” tôi hỏi.
“Qua đêm thì chưa, nhưng tôi từng ở đó một mình suốt ba tiếng giữa ban ngày. Dù chẳng có gì đặc biệt xảy ra, nhưng thế cũng đủ để tôi thỏa mãn trí tò mò — và cũng khiến tôi chẳng còn hứng khám phá thêm gì nữa. Có thể ông sẽ trách sao tôi không điều tra cho đến cùng, nhưng thực lòng mà nói, tôi có lý do riêng. Nếu ông thực sự có hứng thú, và nếu thần kinh ông đủ vững, thì chuyện ở lại một đêm cũng không có gì. Nhưng nếu không, tôi khuyên ông nên cân nhắc lại.”
“Tôi thực sự hứng thú,” tôi đáp. “Tôi không phải kẻ nhát gan. Thần kinh tôi đã quen với mọi hiểm nguy. Một ngôi nhà ma chẳng dọa được tôi đâu.”
Nghe thế, ông J không nói thêm gì nữa, chỉ lấy chìa khóa từ tủ và trao tận tay tôi. Tôi vô cùng cảm kích vì sự thẳng thắn và hào hiệp của ông, cảm thấy như đã đạt được điều mình mong mỏi từ lâu.
Lòng nóng như lửa đốt, tôi lập tức quay về nhà, gọi người hầu tên F đến – người mà tôi luôn tin cậy. Anh ta còn trẻ, vui vẻ, chẳng sợ gì, và quan trọng nhất là hoàn toàn không mê tín.
“Này,” tôi nói, “anh còn nhớ lúc ta ở Đức chứ? Có lần ta đến một lâu đài cổ được đồn là có hồn ma không đầu. Khi đến nơi thì chẳng thấy gì cả, thật thất vọng. Nhưng lần này thì khác. Ta vừa nghe được tin chắc như đinh đóng cột rằng ngay giữa London có một căn nhà ma. Và đêm nay ta định đến đó ở thử. Người ta nói, ở đó chắc chắn có gì đó hiện ra hoặc phát ra âm thanh gì đó – mà là thứ cực kỳ kinh dị. Nếu anh đi cùng ta, ta sẽ cảm thấy yên tâm hơn nhiều. Sao, đi chứ?”
“Dạ, xin ngài cho tôi đi cùng,” F đáp, miệng nở nụ cười hào hứng để lộ cả hàm răng trắng.
“Tốt lắm. Đây là chìa khóa căn nhà. Đây là địa chỉ. Anh hãy đi trước, chọn lấy căn phòng nào anh thấy ổn, chuẩn bị giường cho ta. Căn nhà đã bỏ không mấy tuần rồi, nhớ nhóm lò sưởi thật kỹ và thông gió trong phòng. Kiểm tra xem có nến và củi không. Mang theo khẩu súng ngắn và con dao găm của ta. Vậy là đủ vũ khí rồi. Anh cũng nên mang theo vũ khí cho mình. Nếu chẳng may có cả tá ma hiện ra, mà ta lại không đủ sức ứng phó, thì quả thật đáng xấu hổ cho dòng máu Anh quốc đấy!”
Tuy nhiên, vì tôi đang vướng vào một công việc khẩn cấp nên phần thời gian còn lại trong ngày tôi phải dồn hết cho nó. Tôi làm việc bận rộn đến mức không còn thời gian để nghĩ nhiều về cuộc phiêu lưu đêm nay — một cuộc mạo hiểm mà tôi coi như danh dự của bản thân đã đặt cược vào đó.
Tối đến, tôi ăn cơm một mình khá muộn. Tôi có thói quen vừa ăn vừa đọc, nên lấy ra một tập tiểu luận của Macaulay. Tôi quyết định mang quyển sách này theo đêm nay, vì tác phẩm của Macaulay vừa sáng suốt trong văn phong, vừa thực tế trong nội dung, sẽ như một liều thuốc giải độc hiệu quả chống lại những ảo tưởng mê tín có thể phát sinh trong hoàn cảnh đêm nay.
Khoảng chín giờ rưỡi tối, tôi nhét quyển sách vào túi áo rồi thong thả bước về phía ngôi nhà ma. Tôi dẫn theo một con chó. Đó là một con bull terrier — lanh lẹ, dũng cảm, thích sục sạo những góc tối hay ngõ hẻm âm u để săn chuột. Nó là giống chó lý tưởng để “săn ma”.
Dù là mùa hè, đêm đó lại lạnh thấu xương. Bầu trời phủ mây xám xịt. Tuy vậy, ánh trăng vẫn le lói phía sau, dù bị mờ đi thì vẫn đủ soi sáng một phần. Tôi đoán sau nửa đêm, mây sẽ tan, và trời sẽ sáng hơn chút ít.
Khi tôi đến và gõ cửa, người hầu của tôi ra mở với vẻ mặt tươi tỉnh:
“Chuẩn bị đâu vào đấy cả rồi, rất hoàn hảo!”
Nghe vậy, tôi có phần thất vọng.
“Không thấy hay nghe gì lạ thường sao?” tôi hỏi.
“Tôi có nghe vài âm thanh kỳ quái,” anh ta đáp.
“Cụ thể là gì? Nói kỹ xem nào.”
“Tôi nghe như có ai đó bước lướt qua phía sau tôi… tiếng chân phạch phạch. Rồi như có tiếng thì thầm bên tai tôi — một lần, hoặc hai lần. Ngoài ra thì không có gì.”
“Không thấy sợ à?”
“Không, hoàn toàn không…”
Nhìn gương mặt bình tĩnh đó, tôi càng thêm chắc chắn: dù có chuyện gì xảy ra, anh ta cũng sẽ không bỏ tôi mà chạy.
Chúng tôi bước vào đại sảnh. Cửa sổ quay ra đường phố đều đã đóng. Lúc này, tôi chú ý đến con chó. Ban đầu nó chạy nhảy linh hoạt khắp nơi, nhưng chẳng bao lâu nó bắt đầu co cụm lại gần cửa, cào cào đòi ra ngoài, vừa rên rỉ như khóc, vừa gầm gừ. Tôi nhẹ nhàng xoa đầu nó, trấn an, rồi nó cũng bình tĩnh trở lại, chịu theo tôi và F. Tuy nhiên, trái với thói quen dẫn đường mỗi khi đến chỗ lạ, đêm nay nó chỉ đi sát gót chân tôi, không chịu rời ra.
Chúng tôi bắt đầu kiểm tra tầng hầm và khu bếp. Trong hầm rượu, phát hiện vài chai rượu cũ nằm lăn lóc. Mạng nhện bám kín chứng tỏ chúng bị bỏ mặc nhiều năm. Điều này cho thấy các hồn ma ở đây không nghiện rượu! Ngoài ra, chẳng có gì đáng chú ý.
Ra đến sân sau — một khoảnh sân nhỏ, mờ mịt ánh sáng, bị vây bởi bức tường cao. Gạch lát ẩm ướt đến nỗi mỗi bước chân chúng tôi để lại dấu mờ do hơi nước và bụi bẩn quyện lại.
Chính lúc đó, tôi lần đầu chứng kiến điều kỳ quái trong căn nhà này.
Tôi chợt thấy trước mặt mình một dấu chân. Tôi lập tức dừng lại, chỉ cho F thấy. Rồi ngay trước mắt chúng tôi, một dấu chân nữa xuất hiện. Cả hai chúng tôi đều chứng kiến nó cùng lúc.
Chúng tôi vội vàng cúi xuống xem kỹ. Những dấu chân hướng về phía tôi — rất nhỏ, như chân của một đứa trẻ. Dù rất mờ và khó phân định, nhưng chúng tôi đều chắc chắn đó là dấu chân trần, không mang giày dép.
Khi đến bức tường cuối sân, dấu chân biến mất. Trên đường quay lại, không còn hiện tượng nào lặp lại.
Chúng tôi leo lên lầu một. Trên đó có phòng ăn và một phòng khách nhỏ, phía sau nữa là một gian buồng nhỏ hơn — có vẻ từng là phòng của người hầu. Rồi chúng tôi vào phòng khách chính, mới và sạch sẽ.
Tôi ngồi xuống chiếc ghế bành, còn F thì đặt chân đèn cắm nến lên bàn. Khi tôi bảo anh ta đóng cửa, anh quay lại thực hiện. Chính lúc đó, chiếc ghế đối diện tôi bỗng di chuyển — không gây tiếng động — từ phía tường sát vào gần tôi, rồi xoay lại và đứng yên cách tôi chừng một thước.
“Ồ, trò này còn thú vị hơn cả trò xoay bàn đấy,” tôi nửa đùa nửa thật.
Ngay khi tôi bật cười, con chó ngẩng đầu lên và sủa vang.
F đóng cửa xong quay lại, dường như không chú ý đến chuyện cái ghế vừa tự di chuyển, chỉ lo trấn an con chó đang hoảng loạn.
Tôi vẫn không rời mắt khỏi chiếc ghế. Lúc ấy, có một làn sương mờ xanh nhạt, như khói nhẹ, bắt đầu xuất hiện trên đó. Viền ngoài có dáng giống hình người, nhưng nhòe đến mức tôi không dám tin vào mắt mình.
Lạ lùng thay, con chó lúc này lại hoàn toàn im bặt.
“Di chuyển chiếc ghế đó lại chỗ cũ, đặt sát vào tường,” tôi bảo F.
Anh ta làm theo, nhưng đột nhiên quay lại hỏi:
“Có phải ngài vừa đánh tôi không?”
“Tôi á? Đánh gì cơ?”
“Vừa rồi có cái gì đó đập mạnh vào vai tôi — ngay chỗ này…” anh ta chỉ.
“Không phải tôi. Nhưng chắc chắn có ai đó — hoặc cái gì đó — đang hiện diện ở đây. Ta chưa bắt được trò ảo thuật của bọn chúng, nhưng trước khi chúng dọa được ta, thì ta sẽ bắt được chúng!”
Tuy vậy, chúng tôi không thể nán lại lâu trong phòng khách được. Thực tế là dù ở phòng nào đi nữa cũng đều ẩm ướt và lạnh lẽo, khiến tôi muốn lên tầng hai — nơi có lò sưởi — để sưởi ấm.
Chúng tôi rời phòng khách sau khi khóa kỹ cửa lại để đề phòng. Các phòng tầng dưới mà chúng tôi từng kiểm tra trước đó cũng đều được khóa kỹ như vậy.
Căn phòng ngủ mà F đã chọn cho tôi là phòng tốt nhất trên tầng hai. Đó là một căn rộng, có hai cửa sổ hướng ra phố. Chiếc giường bốn chân ngay ngắn được đặt hướng về phía lò sưởi, và lửa trong lò đang cháy rực, rất đẹp và ấm áp. Trên bức tường giữa giường và cửa sổ, chếch về bên trái, có một cánh cửa dẫn sang phòng của F.
Tiếp theo là một phòng nhỏ hơn, có giường sofa, không thông với cầu thang, mà chỉ có một lối ra vào duy nhất thông sang phòng ngủ của tôi.
Bên cạnh lò sưởi trong phòng ngủ có một chiếc tủ quần áo âm tường, được dán giấy màu nâu nhạt, không có khóa. Tôi thử mở tủ xem thì thấy bên trong chỉ có vài móc treo dành cho váy áo phụ nữ, ngoài ra không có gì khác. Tôi cũng thử gõ tường, thì xác nhận rằng đó là tường đặc, phía bên kia chính là tường ngoài của ngôi nhà.
Sau khi hoàn tất việc kiểm tra mọi ngóc ngách trong căn nhà, tôi ngồi xuống bên lò sưởi, rít một điếu xì gà để sưởi ấm cơ thể. F vẫn ở cạnh tôi đến lúc ấy. Nhưng rồi anh nói sẽ đi một vòng kiểm tra thêm để chắc chắn rằng tôi đã có cái nhìn đầy đủ về căn nhà.
Ngay lúc đó, cánh cửa phòng nhỏ cạnh cầu thang bị khóa cứng.
“Thưa ngài,” F ngạc nhiên nói, “tôi chắc chắn mình không khóa cánh cửa này. Mà cánh cửa đó vốn không thể khóa từ bên trong cơ!”
Chưa kịp nói dứt câu, thì cánh cửa ấy — dù không ai chạm vào — đột nhiên mở hé một cách nhẹ nhàng và yên ắng. Chúng tôi nhìn nhau lặng lẽ. Cả hai cùng nghĩ đến khả năng có ai đó đang thao túng điều gì phía sau — không phải ma, mà là người.
Tôi liền chạy vào phòng ấy, F cũng theo sát phía sau.
Đó là một căn phòng nhỏ, không có đồ đạc, cũng chẳng được trang trí gì. Chỉ có vài chiếc thùng trống và mấy cái rổ rải rác trong góc. Cửa sổ nhỏ có chớp gỗ đóng kín, không có lò sưởi, và ngoài cánh cửa mà chúng tôi vừa bước vào, không hề có cửa nào khác.
Sàn nhà không trải thảm, rất cũ kỹ và mục nát. Khắp nơi đều có dấu vết vá víu, những mảnh gỗ mới ghép trắng hếu nổi bật lên. Ấy thế mà không hề có dấu hiệu gì cho thấy có sinh vật sống nào trong phòng — thậm chí cũng chẳng có chỗ nào đủ để một sinh vật ẩn náu.
Khi chúng tôi còn đang đứng nhìn quanh căn phòng, thì cánh cửa — lúc nãy mở ra — lại lặng lẽ đóng lại sau lưng.
Chúng tôi bị nhốt bên trong.
II
Tôi bắt đầu cảm thấy một nỗi sợ mơ hồ không thể diễn tả bằng lời – đây là lần đầu tiên trong đêm ấy. Nhưng F thì không như vậy.
“Họ không thể gài bẫy chúng ta một cách đơn giản thế được,” anh nói, “cánh cửa mỏng manh thế này, tôi chỉ cần đá một cái là vỡ ngay.”
“Vậy thử xem nào,” tôi nói, cố gắng giữ bình tĩnh. “Trong lúc đó, tôi sẽ mở cửa chớp xem ngoài kia có gì.”
Tôi tháo then chốt cửa sổ. Bên ngoài là khoảng sân sau mà chúng tôi từng đi qua. Không có mái hiên hay ban công gì nhô ra, chỉ là một bức tường dựng đứng. Không có chỗ nào bám vào để leo xuống được — rơi xuống thẳng nền sân lát đá chắc chắn sẽ gãy xương.
Trong khi tôi kiểm tra cửa sổ, F thử mở cửa ra. Sau một hồi loay hoay mà không được, anh quay lại hỏi tôi có thể phá cửa bằng sức mạnh được không.
Việc anh giữ được bình tĩnh, vui vẻ và tỉnh táo trong tình huống này, không bị lấn át bởi nỗi sợ mê tín, khiến tôi thực sự thấy may mắn khi có anh đồng hành. Tôi đồng ý cho anh hành động. Nhưng dù anh có mạnh mẽ đến đâu, cửa vẫn không hề suy chuyển.
Cuối cùng, anh thở hổn hển rồi bỏ cuộc. Tôi thay anh tiếp tục, nhưng kết quả cũng chẳng khác gì. Khi ngừng lại, nỗi sợ lại dâng lên lần nữa – lần này còn sâu sắc và lạnh buốt hơn trước.
Chính lúc đó, tôi thấy từ những khe nứt trên sàn gỗ mục nát bốc lên một làn khói mờ kỳ dị, như thể làn khí độc hại đang âm thầm lấp đầy căn phòng. Và rồi, cánh cửa đóng kín đột nhiên mở ra — nhẹ nhàng như có ý chí riêng của nó — thả chúng tôi ra khỏi sự giam giữ. Cả hai lập tức chạy ra ngoài hành lang.
Một quầng sáng xanh nhạt hiện ra — to bằng thân người nhưng không rõ hình thù, trôi lơ lửng trong không khí. Nó di chuyển về phía chúng tôi, rồi lặng lẽ đi lên cầu thang dẫn đến tầng áp mái.
Tôi lập tức đuổi theo ánh sáng đó, F cũng theo sau.
Ánh sáng ấy tiến vào một căn phòng nhỏ bên phải cầu thang. Cửa mở, nên tôi lao vào theo kịp. Ánh sáng xoáy tròn rồi thu lại thành một quả cầu nhỏ, tỏa ra thứ ánh sáng kỳ lạ, sống động như có linh hồn, lơ lửng phía trên chiếc giường ở góc phòng — rồi rung rinh và biến mất.
Chúng tôi nhanh chóng kiểm tra chiếc giường — loại giường có mái che đơn sơ thường thấy ở phòng người hầu áp mái. Trên tủ nhỏ bên cạnh giường có một chiếc khăn tay lụa cũ, vẫn còn cây kim đang ghim dở nơi mép vá. Chiếc khăn phủ bụi dày — rất có thể thuộc về bà lão đã chết ở đây không lâu trước đó. Đây hẳn là chỗ ngủ của bà ta.
Tôi tò mò mở từng ngăn kéo của tủ. Trong đó chỉ có vài mảnh vải vụn và hai bức thư, buộc lại bằng một dải ruy băng màu vàng đã phai. Tôi lấy luôn cả hai bức thư — ngoài ra không có gì đáng chú ý.
Ánh sáng kia không xuất hiện lại. Nhưng khi chúng tôi chuẩn bị rời phòng, thì có tiếng chân vọng lên phía trước, như có ai đó bước đi phạch phạch trước mặt chúng tôi. Cả hai cùng băng qua bốn căn phòng, tiếng bước chân vẫn vang lên ở phía trước, không có hình người nào xuất hiện — chỉ có âm thanh rõ ràng mà thôi.
Tôi vẫn đang cầm hai bức thư trên tay. Ngay khi chuẩn bị bước xuống cầu thang, tôi cảm nhận rất rõ một bàn tay vô hình chạm vào khuỷu tay mình — rồi như thể cố giật lấy hai bức thư tôi đang cầm. Nhưng tôi siết chặt tay, không buông. Vậy là “nó” cũng buông tha.
Chúng tôi trở lại phòng ngủ trước đó. Lúc ấy, tôi mới để ý: con chó không theo chúng tôi lên tầng áp mái. Nó đang nằm run rẩy sát bên lò sưởi, không dám rời đi.
Tôi liền ngồi xuống và bắt đầu đọc hai bức thư. F thì mở chiếc hộp nhỏ có vũ khí mà tôi đã dặn, lấy ra khẩu súng lục và con dao găm, đặt chúng lên bàn cạnh đầu giường. Sau đó, anh ta cố vuốt ve con chó để trấn an, nhưng nó vẫn run cầm cập, không đáp lại.
Hai bức thư đều rất ngắn, và dựa vào ngày tháng, chúng được viết cách đây khoảng ba mươi lăm năm. Rõ ràng, đây là thư của một người tình gửi cho người yêu — hoặc là của chồng gửi cho người vợ trẻ. Từ văn phong cho đến nội dung nói về những chuyến đi, có thể đoán người viết là một thủy thủ. Lối viết vụng về, chữ viết không đẹp, chứng tỏ anh ta không được học hành nhiều. Nhưng ngôn từ thì dạt dào tình cảm, mãnh liệt, thậm chí hơi thô lỗ.
Tuy vậy, giữa những dòng yêu đương vẫn lẩn khuất một điều gì đó mờ ám, đáng ngờ — như thể bên dưới là một tội lỗi bị che giấu. Tôi vẫn còn nhớ vài câu trong thư:
— “Dù mọi chuyện bị phơi bày, dù ai cũng sẽ căm ghét và chửi rủa chúng ta, thì tình cảm giữa hai ta vẫn không thay đổi.”
— “Đừng bao giờ để ai khác ngủ chung phòng với em. Biết đâu trong giấc ngủ, em sẽ lỡ miệng nói điều gì đó.”
— “Dù có chuyện gì xảy ra, nó cũng không thể hủy hoại chúng ta. Trừ khi cái chết đến — nếu không thì chẳng có gì đáng sợ cả.”
Dưới những lời ấy, có một dòng chữ viết bằng nét bút nữ giới — mềm mại và đẹp hơn — rằng: “Sẽ làm đúng như vậy.”
Ở cuối bức thư có ghi một dòng khác, cũng bằng nét chữ ấy: “Ngày 4 tháng Sáu, chết trên biển. Cũng trong ngày đó —”
Tôi đặt hai bức thư xuống, lòng đầy suy nghĩ.
Dù biết rằng nghĩ nhiều về chuyện như vậy dễ khiến thần kinh bất ổn, nhưng tôi đã quyết rồi: đêm nay, dù xảy ra điều gì đi nữa, tôi cũng sẵn sàng đối mặt.
Tôi đứng dậy, đặt hai bức thư lên bàn, rồi khơi lại đống than vẫn còn cháy rực trước lò sưởi. Sau đó, tôi mở quyển tiểu luận của Macaulay ra và đọc cho đến khoảng 11 giờ rưỡi đêm. Rồi, vẫn mặc nguyên quần áo, tôi leo lên giường và bảo F rằng anh có thể về phòng mình nghỉ. Tuy nhiên, tôi dặn kỹ: “Đêm nay anh không được ngủ. Hãy để cửa giữa hai phòng mở, và luôn trong tư thế sẵn sàng.”
Khi còn lại một mình, tôi thắp hai ngọn nến trên bàn đầu giường. Bên cạnh hai món vũ khí — khẩu súng ngắn và con dao găm — tôi đặt đồng hồ bỏ túi. Rồi tôi lại tiếp tục đọc Macaulay. Ánh lửa trước mặt cháy sáng, còn con chó thì nằm dài trước lò sưởi, trông như đang ngủ say.
Khoảng hai mươi phút sau, bất chợt một luồng gió lạnh như băng lướt ngang qua má tôi, như thể có khe hở nào đó lọt gió. Tôi ngoái nhìn về phía cửa bên phải — nơi thông ra hành lang — nhưng cửa vẫn đóng kín. Nhìn sang bên trái, tôi thấy ngọn nến chập chờn lay động như bị gió thổi. Đồng thời, ngay trước mắt tôi, chiếc đồng hồ trên bàn bỗng biến mất — như thể bị một bàn tay vô hình cầm lấy và mang đi.
Tôi lập tức bật dậy, tay trái nắm khẩu súng, tay phải cầm con dao. Tôi không thể để những món vũ khí này rơi vào tay cái thế lực nào đã lấy đi chiếc đồng hồ.
Tôi nhìn quanh sàn nhà — chiếc đồng hồ đã hoàn toàn biến mất.
Ngay lúc đó, có ba tiếng gõ vang lên — chậm rãi, lớn nhưng rợn người — ngay bên cạnh đầu giường tôi.
“Thưa ngài, có phải ngài không?” — F từ phòng bên gọi sang.
“Không. Không phải tôi. Anh cũng phải đề phòng đấy!”
Con chó lúc này đã ngồi dậy. Nó dựng thẳng tai lên, quay đầu nhìn tôi với ánh mắt cảnh giác. Toàn thân nó bắt đầu run lên, lông dựng đứng. Nó không tru, không sủa, chỉ ngồi đó, dán mắt vào tôi như đang cố truyền đi điều gì.
Tuy nhiên, tôi chưa kịp để tâm đến con chó thì F bất ngờ từ phòng mình lao ra.
Chính trong khoảnh khắc ấy, tôi lần đầu tiên thấy khuôn mặt con người biểu hiện nỗi sợ đích thực. Nếu gặp anh ta ngoài phố, chắc tôi đã không nhận ra anh — sắc mặt biến dạng hoàn toàn vì kinh hãi.
Anh lướt qua tôi, bước nhanh như chạy, vừa đi vừa nói lí nhí như tiếng thì thầm:
“Chạy đi… chạy đi… Ngài phải chạy đi ngay… Nó đang theo sau tôi…!”
Anh đẩy mạnh cánh cửa thông ra hành lang và phóng vụt đi, chẳng buồn ngoái lại.
Tôi hốt hoảng chạy theo sau, gọi: “Khoan đã! F! Khoan đã!” Nhưng anh ta chẳng màng nghe, cứ thế lao xuống cầu thang, chân đập thình thịch vào từng bậc thang, bám vào tay vịn, như thể đang chạy trốn khỏi địa ngục.
Tôi dừng lại ở đầu cầu thang, đứng lặng, lắng nghe. Một lúc sau, tôi nghe tiếng cửa ra vào phía trước bật mở — rồi đóng lại.
F đã bỏ chạy.
Tôi bị bỏ lại một mình trong ngôi nhà ma.
Tôi thoáng đắn đo – nên ở lại đây hay chạy theo F? Nhưng rồi lòng tự trọng và sự tò mò trong tôi cùng lên tiếng: “Đừng hèn nhát bỏ chạy.” Vì vậy, tôi quay lại phòng ngủ, tiến dần về phía giường trong tư thế cảnh giác. Vì sự việc xảy ra quá đột ngột, tôi vẫn chưa hiểu F đã thấy gì khiến anh ta sợ hãi đến thế. Biết đâu có một cánh cửa bí mật nào đó, nên tôi kiểm tra lại các bức tường. Nhưng tất nhiên, không có dấu vết nào — lớp giấy dán tường màu nâu xỉn cũng không lộ ra đường nối nào khả nghi.
Nếu vậy, thì thứ gì đã đe dọa F, dù là gì đi nữa, hẳn phải đi xuyên qua chính căn phòng tôi đang ở?
Tôi khóa cửa phòng trong lại, rồi đứng cạnh lò sưởi, chờ xem điều gì sẽ đến.
Lúc ấy, tôi phát hiện con chó của mình đang co rúm ở góc phòng, như thể muốn chui vào bức tường để trốn thoát. Nó dán sát thân mình vào tường, ráng tìm đường thoát. Tôi bước đến, gọi tên nó.
Con vật đáng thương run lẩy bẩy vì sợ. Nó nhe răng, nước dãi chảy từ cằm xuống sàn. Nhìn ánh mắt hoảng loạn, tôi có cảm giác như nó không còn nhận ra chủ nhân của mình nữa. Ai từng thấy một con thỏ sắp bị trăn nuốt sống trong lồng thú cũng sẽ hình dung được cảnh này. Con chó của tôi trông chẳng khác gì hình ảnh đó — tuyệt vọng và tê liệt trong cơn hoảng loạn.
Tôi cố xoa dịu, dỗ dành nó đủ cách, nhưng vô ích. Thậm chí tôi còn nghĩ đến khả năng nó đang lên cơn dại — và nếu bị nó cắn, tôi có thể bị nhiễm độc. Thế là tôi đành mặc kệ nó, quay lại bên bàn gần lò sưởi, đặt vũ khí xuống và ngồi vào ghế, cố gắng tiếp tục đọc Macaulay.
Chẳng mấy chốc, tôi thấy trang sách trở nên tối đi — như thể có thứ gì chen vào giữa mắt tôi và ngọn nến. Tôi ngẩng đầu lên nhìn.
Một thứ gì đó không thể gọi tên đang đứng trước mặt tôi.
Đó là một bóng đen — mờ nhạt, nhập nhoạng, chẳng rõ có hình người hay không. Nhưng nếu bắt buộc phải mô tả, thì nó gần giống hình bóng người hơn bất cứ thứ gì khác. Nó đứng cách xa lò sưởi và ngọn nến, nhưng vẫn in rõ rệt trong không gian. Thân hình to lớn đến mức đầu nó gần chạm trần nhà.
Tôi nhìn chằm chằm vào nó và bỗng thấy một luồng lạnh lẽo thấm sâu vào da thịt. Nhưng thứ lạnh này không giống cái lạnh vật lý như đứng trước tảng băng hay ngọn gió mùa đông. Không — cái lạnh ấy dường như vượt ra ngoài quy luật tự nhiên.
Tôi biết rõ: đó không phải là sự lạnh do sợ hãi thông thường.
Tôi tiếp tục nhìn chằm chằm. Có cảm giác như từ trên cao — ở tầm trần nhà — có hai con mắt đang nhìn xuống tôi. Lúc thì tôi thấy rõ mồn một đôi mắt đó, xanh nhạt, xanh xám, phát sáng nhè nhẹ trong bóng tối. Lúc khác, chúng lại tan vào hư vô.
Tôi cố mở miệng, nhưng không thể phát ra âm thanh. Trong đầu tôi chỉ còn một câu hỏi: “Mình có đang sợ không? Không. Không sợ.”
Tôi cố đứng lên, nhưng toàn thân như bị một sức mạnh vô hình đè chặt xuống ghế. Tôi buộc phải thừa nhận: đang có một thế lực lớn lao hiện diện trước mặt tôi, một ý chí khác, đang chống lại ý chí của tôi. Về mặt vật lý, cảm giác giống như bị bão tố giữa biển hoặc vây giữa biển lửa. Về mặt tinh thần, nó giống như đang chạm trán một con thú dữ hay một con cá mập khổng lồ giữa đại dương.
Một ý chí mạnh mẽ đang lấn át tôi, như cuồng phong, như cơn lũ, như mãnh thú rình mồi.
Khi cảm giác này càng lúc càng rõ rệt, thì nỗi sợ hãi chân thật bắt đầu trào lên. Dẫu vậy, tôi vẫn cố giữ lấy lòng tự trọng — nếu không thể gọi là dũng cảm — để tự nhủ rằng: đây không phải nỗi sợ xuất phát từ bên trong tôi, mà là nỗi sợ đến từ bên ngoài, như một cơn bão quét đến bất ngờ. Bởi lẽ, tôi chẳng thấy gì có thể gây hại đến bản thân mình. Lý trí tôi không chấp nhận ma quỷ. Những gì tôi đang thấy — tôi tự nhủ — chẳng qua chỉ là ảo ảnh.
III
Cánh cửa phòng trang điểm bên phải lò sưởi bỗng mở ra, từ đó hiện lên hình dáng của một bà lão. Trên tay bà ta là hai bức thư — chính là hai bức thư mà tôi đã để lại trên bàn. Phía sau lưng bà như có tiếng bước chân vang vọng. Bà lão quay đầu lại, như đang lắng nghe, rồi mở thư ra đọc. Từ phía sau vai bà, một khuôn mặt tái nhợt hiện ra — mặt của một người đàn ông như đã chết đuối lâu ngày, sưng phồng, trắng bệch, tóc ướt sũng và bết đầy rong rêu.
Dưới chân bà lão, còn có một xác chết nằm sóng soài — và bên cạnh đó, một đứa trẻ đang co ro, tội nghiệp, bẩn thỉu và đói khát, đôi mắt đẫm vẻ sợ hãi.
Khi bà lão đang đọc thư, những nếp nhăn trên mặt dần biến mất, khuôn mặt bà trở nên trẻ lại, trở thành một người phụ nữ trẻ, tuy vẻ mặt tàn nhẫn và ánh mắt dữ tợn. Nhưng dù sao, đó cũng là khuôn mặt của một người trẻ. Đúng lúc ấy, cái bóng đen lại xuất hiện, bao trùm tất cả, cuốn lấy họ trong bóng tối, như lần trước.
Lúc này, ngoài cái bóng đen, không còn vật gì khả nghi trong căn phòng. Tôi nhìn chằm chằm vào nó. Hai con mắt trên đầu cái bóng từ từ hiện rõ, lồi ra như mắt của một con trăn độc. Những quả cầu lửa vẫn bay loạn xạ, tung lên, hạ xuống, ánh sáng của chúng hòa lẫn với ánh trăng xanh nhạt đang chiếu vào từ cửa sổ, tạo nên một cảnh tượng điên cuồng hỗn loạn.
Rồi từng quả cầu như vỡ tung ra, nổ bùng trong không khí như vỏ trứng gà bị phá vỡ, làm trào ra vô số sinh vật kỳ dị. Đó là những ấu trùng gớm ghiếc, không máu, không hình dạng ổn định, gần như không thể diễn tả. Cảnh tượng đó khiến tôi liên tưởng đến việc soi một giọt nước dưới kính hiển vi, nơi ta thấy vô vàn sinh vật trong suốt, nhỏ bé, mềm mại, đang đuổi bắt và ăn thịt lẫn nhau.
Chúng bắt đầu bay quanh tôi, lượn vòng vòng, không trật tự, không phương hướng, như loài côn trùng vô hồn.
Chúng dần dần tụ lại thành một đám đông dày đặc, xoáy quanh như cơn lốc. Tôi cảm nhận được có thứ gì đó chạm vào tay phải mình, rồi len lên cổ, có lúc như có bàn tay lạnh lẽo, mềm mại vuốt dọc cổ họng tôi.
Tôi hiểu: nếu đầu hàng, tôi sẽ chết. Thế là tôi tập trung toàn bộ tinh thần vào chống lại chúng, quay đi không nhìn vào đôi mắt của bóng đen nữa. Dù xung quanh tôi không còn gì hữu hình, nhưng tôi biết rõ: có một “ý chí” đang hiện diện trong phòng. Một ý chí đầy ác ý, sáng tạo, mạnh mẽ, và muốn tiêu diệt tôi.
Không khí trong phòng trở nên đỏ rực như có lửa gần đó. Bầy ấu trùng bắt đầu phát sáng, giống như những sinh vật sống trong ngọn lửa. Ánh trăng rung lên, dao động theo một cách quái lạ. Rồi ba tiếng gõ lớn lại vang lên — ngay sau đó, mọi thứ bị bóng đen nuốt chửng, bóng tối phủ trùm tất cả.
Rồi bóng tối tan dần đi.
Cái bóng đen biến mất, và ánh nến trên bàn cháy sáng trở lại một cách êm đềm. Lò sưởi cũng nồng ấm như cũ. Căn phòng trở về trạng thái ban đầu, yên bình như chưa có gì xảy ra.
Hai cánh cửa vẫn đóng kín. Cửa thông sang phòng của F vẫn còn khóa. Ở góc phòng, con chó của tôi nằm co quắp, bất động, như thể đang co giật. Tôi gọi nó — không có phản ứng. Tôi bước đến gần.
Mắt nó trợn tròn, lưỡi thè ra ngoài, bọt trắng chảy từ hàm, nó đã chết.
Tôi bế nó lại gần lò sưởi, lòng tràn ngập đau xót và ân hận. Tôi đã lôi kéo con vật trung thành này vào một nơi đáng sợ. Ban đầu tôi nghĩ nó chết vì sợ, nhưng rồi tôi phát hiện xương cổ nó đã bị nghiền nát.
Nếu điều đó xảy ra trong bóng tối, thì chỉ có con người mới làm được như vậy. Nhưng… trong phòng này, đã có người hiện diện từ đầu đến cuối hay không? Tôi không thể khẳng định gì hơn. Xin để độc giả tự suy đoán.
Còn một điều cuối cùng khiến tôi sững sờ: chiếc đồng hồ bỏ túi mà tôi đã mất lúc trước, giờ lại nằm ngay trên bàn. Nhưng kim đồng hồ đã dừng đúng vào thời điểm nó biến mất. Sau này, tôi mang nó đến thợ đồng hồ giỏi nhất nhiều lần để sửa. Dù đã làm đủ cách, đồng hồ vẫn chỉ chạy được vài giờ rồi lại quay loạn và chết máy. Cuối cùng, tôi buộc phải vứt bỏ nó.
Từ sau đó, không có chuyện gì khác xảy ra. Tôi chờ cho đến khi trời sáng. Khi bình minh lên, khi thế giới ngoài kia trở lại với ánh sáng ban ngày, tôi rời khỏi ngôi nhà ấy — và không có thêm hiện tượng nào nữa.
Trước khi rời đi, tôi và F đã từng bị nhốt trong căn phòng không có cửa sổ, tôi quyết định quay lại xem lại nơi ấy lần cuối. Khi bước vào trong ánh sáng ban ngày, nhớ lại đêm kinh hoàng đã qua, tôi không thể chịu đựng được lâu. Tôi lập tức quay ra, nhưng rồi lại nghe tiếng bước chân lướt đi trước tôi, và khi mở cửa ra phố, tôi có cảm giác như nghe thấy tiếng cười khẽ vang lên sau lưng mình.
Tôi quay trở về nhà.
Tôi nghĩ người hầu F, người đã bỏ chạy trong đêm, chắc chắn sẽ quay lại. Nhưng trái với suy nghĩ ấy, anh ta hoàn toàn biến mất.
Ba ngày sau, tôi nhận được một bức thư từ Liverpool:
“Về chuyện xảy ra đêm hôm đó, tôi thực sự không biết nói sao để tạ lỗi. Có lẽ tôi sẽ cần hơn một năm để hồi phục hoàn toàn. Dĩ nhiên, tôi không thể tiếp tục phục vụ ngài nữa. Tôi đang chuẩn bị đến Melbourne tìm anh rể. Tàu sẽ khởi hành vào ngày mai. Tôi hy vọng qua chuyến đi dài này, tinh thần tôi sẽ dần ổn định. Hiện tại, tôi vẫn luôn thấy nỗi sợ bám lấy mình — cứ như thể có thứ gì đó luôn đi theo sau tôi. Xin ngài vui lòng gửi hành lý và quần áo của tôi về cho mẹ tôi ở Walworth. Địa chỉ bà cụ thì John biết.”
Cuối thư, F còn viết thêm nhiều lời biện hộ, dù có vài điểm hơi gượng ép và mâu thuẫn, nhưng rõ ràng anh ta đã cẩn thận và dài dòng giải thích. Có thể chính F — vốn từ lâu đã có ý định sang Úc — đã tận dụng chuyện xảy ra đêm hôm đó làm cái cớ để bịa ra toàn bộ câu chuyện. Tuy vậy, tôi không bình luận gì về việc đó. Tôi chỉ nghĩ rằng, trên đời có rất nhiều người tin vào những điều mà phần lớn người đời không tin, và F có lẽ cũng là một trong số đó.
Dù thế nào, thì niềm tin và lập luận của tôi về vụ việc này vẫn không thay đổi.
Tối hôm đó, tôi thuê một chiếc xe ngựa trở lại ngôi nhà ma — để lấy lại đồ đạc cá nhân và thi thể con chó trung thành. Lần này, không có điều gì cản trở. Chỉ khi tôi lên xuống cầu thang, tôi lại nghe thấy tiếng bước chân kỳ lạ kia — ngoài ra, không có gì bất thường xảy ra.
Tôi rời nhà và đi gặp chủ nhà, ông J. May mắn là ông có mặt ở nhà.
Sau khi trả lại chìa khóa, tôi nói rằng sự tò mò của mình đã được thỏa mãn hoàn toàn. Tôi định kể lại tóm tắt những chuyện kỳ lạ đêm hôm trước thì ông J lịch sự cắt ngang, bảo rằng ông không còn quan tâm đến những chuyện ma quái không ai giải thích nổi. Tuy nhiên, tôi cảm thấy cần báo lại chuyện hai bức thư và việc chúng biến mất một cách bí ẩn, nên đã hỏi ông:
“Tôi nghĩ rằng hai bức thư đó được gửi cho bà lão từng chết trong ngôi nhà này. Có khả năng trong quá khứ của bà ta, có những bí mật đen tối giống như những gì được ám chỉ trong thư. Ông có biết gì về điều này không?”
Ông J có vẻ ngạc nhiên. Sau một lúc suy nghĩ, ông trả lời:
“Như tôi đã nói, tôi chỉ biết bà ấy là người quen cũ. Về quá khứ hay thời trẻ của bà ta, tôi thực sự không rõ. Nhưng những gì ông kể khiến tôi chợt nhớ lại mơ hồ vài chuyện xưa. Tôi sẽ điều tra kỹ hơn và báo lại cho ông sau.
Tuy nhiên, dù chúng ta có tin vào điều phổ biến — rằng linh hồn của tội phạm hay nạn nhân của tội ác quay về hiện trường — thì cũng không thể giải thích tại sao những hiện tượng kỳ quái đã xảy ra ở ngôi nhà ấy từ trước khi bà ấy chết. Ông cười đấy, nhưng ông nghĩ sao về chuyện đó?”
Tôi đáp:
“Nếu chúng ta đi thật sâu vào bí mật này, có thể chúng ta sẽ phát hiện ra có một con người đang đứng sau mọi việc.”
“Ồ? Ông nói vậy nghĩa là gì? Ý ông là mọi chuyện đều do con người bày ra sao? Ông dựa vào đâu mà kết luận như thế?”
“Không, tôi không nói đây là trò lừa đảo. Nhưng, giả sử tôi rơi vào một trạng thái ngủ sâu đến mức không ai đánh thức được, và sau đó khi tỉnh dậy, tôi có thể trả lời chính xác mọi câu hỏi về ông — như ông đang có bao nhiêu tiền trong túi, ông đang nghĩ gì v.v… Thì ông sẽ gọi hiện tượng đó là gì?
Đó không phải là lừa đảo, mà là một dạng tác động siêu nhiên bắt buộc. Tôi tin rằng, trong vô thức, tôi đã bị ai đó ở xa điều khiển bằng thôi miên, bị cuốn vào mối liên hệ tâm linh với họ.”
“Giả sử nhà thôi miên có thể tạo ra tác động đó lên người sống. Nhưng với vật vô tri như ghế hay cửa — chúng không có ý thức, liệu có thể khiến chúng tự mở hay di chuyển được không?”
“Có thể thực chất là không có gì chuyển động, nhưng bằng cách nào đó não bộ chúng ta bị thuyết phục là có chuyện đó. Dù vậy, tôi không phủ nhận khả năng tồn tại những nhà thôi miên có năng lực vượt xa thông thường — có lẽ do dòng máu đặc biệt, hoặc tu luyện lâu năm, họ đã đạt tới mức gần như ma thuật thời cổ.
Họ có thể không chỉ tác động đến người sống, mà còn ảnh hưởng đến các tàn dư tinh thần còn sót lại nơi người đã chết — thứ mà chúng ta có thể gọi là ký ức, hoặc mảnh linh hồn chưa tan.
Thứ ấy không phải là linh hồn thực sự — mà giống như một làn khí linh cận nhân gian, đôi khi hiện hình qua cảm giác của chúng ta.
Tôi không gọi đó là năng lực siêu nhiên thật sự. Để giải thích rõ hơn, xin trích lời của Paracelsus — bác sĩ và học giả người Thụy Sĩ thế kỷ XVI — từ tác phẩm Kỳ quan văn học:
“Giả sử có một bông hoa. Nếu ta đốt nó, nó sẽ biến mất — cả thân, cả hồn, cả yếu tố nguyên thủy. Nhưng nếu ta nghiên cứu phần tro bằng phương pháp hóa học, ta sẽ tìm thấy lại “quang phổ” của bông hoa ấy, như lúc nó còn sống.
Con người cũng thế. Dù linh hồn (giống như yếu tố sống của hoa) đã rời đi, nhưng vẫn để lại ‘quang phổ’. Người bình thường gọi đó là linh hồn, nhưng đừng nhầm nó với linh hồn thật. Đó chỉ là ảo ảnh, là thứ giống như ‘bản sao năng lượng’ còn sót lại.
Những gì xuất hiện trong các câu chuyện ma xưa không phải là linh hồn thực sự, mà chỉ là tri thức bị phân tách ra khỏi chủ thể ban đầu.”
Những “bóng ma” như vậy có thể có hoặc không có mục đích, có lúc phát ra âm thanh, nhưng không truyền tải tư tưởng gì cụ thể.
Vì thế, dù chúng có hiện ra trông kinh hoàng đến đâu, triết học vẫn phải giữ lập trường: chúng không phải siêu nhiên thật sự, và không cần được công nhận là thật.
Chúng chỉ là sóng tư tưởng, phát ra từ não bộ con người khi đang cận kề cái chết.
— Nếu xét theo lập luận đó, thì những sự kiện kỳ quái xảy ra đêm qua — như chiếc bàn tự chuyển động, hình thù quái dị in lên tường, bàn tay vô hình vươn ra lấy đồ vật, hay khối đen đáng sợ xuất hiện — dù đáng sợ đến mức khiến máu đông lạnh, cũng vẫn có thể giải thích rằng, tất cả đều do một loại “trung gian truyền dẫn” tạo ra, như thể có một sợi dây điện vô hình nối giữa não bộ của người này và não bộ của tôi.
Bởi lẽ, con người vốn có thể sở hữu những thể chất dị thường, và từ thể chất đó mà phát sinh các hiện tượng hóa học kỳ lạ. Có những người mang thể chất “lỏng”, tức là phát ra năng lượng giống điện, và nhờ đó có thể tạo ra các hiệu ứng phát điện đầy huyền bí.
Cho nên, những điều tôi nghe và thấy đêm đó đều xuất phát từ một người sống giống như tôi, nhưng ở rất xa, đang vô thức phát động một quá trình nào đó. Tôi tin rằng người ấy đang “kết nối” với não bộ của một người đã chết, mà bản thân não ấy chỉ đơn thuần như đang nằm mộng.
Tuy nhiên, sức mạnh ấy vô cùng to lớn, đến mức có thể giết chết cả con chó của tôi. Và nếu tôi để bản thân bị nỗi sợ khuất phục như nó, có lẽ tôi cũng đã chết theo nó rồi.”
“Ông nói… con chó của ông bị giết? Thật là kinh hoàng!” — ông J nói, rùng mình — “Nói vậy cũng đúng, tôi chưa từng thấy con vật nào sống được trong căn nhà ấy cả. Không một con mèo, cũng không có chuột.”
“Tôi cho rằng đó là bởi năng lượng đầy tính thú tính phát ra từ ngôi nhà có thể đe dọa và tiêu diệt tất cả động vật, còn con người thì có sức kháng cự mạnh hơn.
Nhưng nói thế đủ rồi. Ông có hiểu phần nào lý thuyết của tôi không?”
“Cơ bản thì… có thể nói là có. Xin thú thật, nhờ ông mà tôi đã nhìn thấy được một tia sáng, giúp tôi hiểu rõ hơn. Thay vì cứ tiếp tục tin vào những hình ảnh ma quái từ thuở ấu thơ, có lẽ tôi nên cân nhắc lập luận của ông.
Nhưng lý thuyết là một chuyện — còn thực tế là ngôi nhà cho thuê của tôi rõ ràng có điều gì đó bất ổn. Vậy tôi nên xử lý nó thế nào đây?”
“Tôi nghĩ ông nên làm thế này: Căn phòng nhỏ không có đồ đạc, nằm vuông góc với phòng tôi đã ngủ, chính là trung tâm khả nghi nhất. Căn phòng ấy rất có thể là điểm xuất phát hoặc điểm tụ của luồng năng lượng gây họa trong toàn bộ ngôi nhà.
Vì vậy, tôi khẩn thiết đề nghị ông hãy dỡ bức tường và sàn của căn phòng đó ra, hoặc tốt hơn, phá bỏ cả căn phòng đi. Phòng đó được xây nhô ra phần sân sau, tách biệt với cấu trúc chính của ngôi nhà, nên **việc phá bỏ sẽ không ảnh hưởng đến toàn bộ tòa nhà.”
“Nếu tôi làm đúng như ông nói thì…”
“Thì tức là ông đã cắt được đường dây điện truyền năng lượng. Cứ thử làm xem.
Nếu ông cho phép tôi chỉ huy việc thi công, tôi sẽ chịu một nửa chi phí.”
“Không cần đâu, tôi sẽ chi toàn bộ phí tổn. Mọi việc khác, tôi sẽ **trình bày với ông bằng văn bản.”
IV
Vài ngày sau, tôi lại đến ngôi nhà ấy. Ông J đã chuẩn bị đúng như lời hứa. Mục đích của tôi lần này là gỡ bỏ căn phòng nhỏ — căn phòng mà tôi nghi ngờ là trung tâm của mọi hiện tượng dị thường. Căn phòng này nằm ở phía sau ngôi nhà, nhô ra ngoài khu nhà chính, phía trên một khu sân nhỏ. Nó có ba mặt tường hoàn toàn biệt lập, không liên quan đến cấu trúc của phần còn lại trong ngôi nhà.
Tôi đến vào buổi sáng sớm và thuê ba người thợ. Chúng tôi bắt đầu từ bức tường. Sau khi tháo lớp ván ngoài, chúng tôi thấy không có gì lạ bên trong. Tường chỉ toàn là gạch cũ và vữa. Nhưng khi bắt đầu gỡ lớp ván sàn, đến một khoảng giữa phòng thì một người thợ bỗng gọi lớn:
“Có cái gì lạ ở đây, thưa ngài!”
Tôi vội bước đến. Giữa lớp đất bị nén chặt bên dưới sàn là một khoảng đất khác màu — như thể từng có thứ gì đó bị chôn vùi rồi được lấp lại cẩu thả. Tôi yêu cầu đào lên.
Chẳng bao lâu sau, lộ ra một cái hộp gỗ hình chữ nhật. Không lớn, nhưng khá nặng. Chúng tôi cạy nắp ra. Trong đó là một bộ xương người — gần như nguyên vẹn. Xương nhỏ, có vẻ là của một phụ nữ. Cạnh đó là vài mảnh vải lụa cũ kỹ, gần như mục nát, cùng một vật gì đó giống như dây buộc thắt lưng.
Tôi cẩn thận gom mọi thứ lại, rồi lập tức đến đồn cảnh sát báo cáo. Cảnh sát đến lập biên bản, mang hài cốt đi giám định. Vài ngày sau, họ xác nhận: đó là hài cốt của một phụ nữ ngoài 50 tuổi, đã chết ít nhất mười năm. Không có dấu hiệu tử vong do vết thương, nhưng do không đủ mô mềm nên cũng không thể xác định nguyên nhân cụ thể.
Khi tôi kể cho họ nghe về những chuyện đã xảy ra trong ngôi nhà ấy — những hiện tượng không thể lý giải — họ chỉ lắng nghe, gật gù, rồi kết luận đơn giản rằng có lẽ “người chết bị chôn lén trong nhà, nên linh hồn không siêu thoát”.
Tôi thì không dễ tin như vậy. Nhưng dù là khoa học hay tâm linh, sự thật vẫn là: sau khi bộ hài cốt ấy được mang đi, căn nhà trở nên yên ổn hoàn toàn. Không còn tiếng bước chân kỳ lạ, không còn bóng đen, không còn những cơn ớn lạnh giữa đêm khuya.
Ông J rất vui mừng. Ông cảm ơn tôi và mời tôi ăn tối. Trong bữa ăn, ông bảo: “Tôi đã treo biển cho thuê trở lại. Hy vọng lần này sẽ không ai bỏ đi giữa đêm nữa.”
Tôi không nói gì. Chỉ âm thầm nghĩ đến đôi mắt đẫm buồn của người phụ nữ trong chiếc áo choàng trắng đêm hôm ấy… Có lẽ, giờ đây bà đã tìm được sự thanh thản.
Bên trong chiếc két sắt có ba ngăn kệ và hai ngăn kéo. Trên kệ chất đầy những lọ thủy tinh được niêm kín, bên trong chứa một chất lỏng không màu, dễ bay hơi, nhưng không xác định rõ là gì. Dường như nó có chứa một ít phốt-pho và amoniac, tuy nhiên có thể khẳng định rằng không phải chất độc hại. Ngoài ra còn phát hiện một vài ống thủy tinh kỳ lạ, một khối tinh thể lớn như đá kết tụ, một đoạn dây thép có các đốm nhỏ, một khối hổ phách, và một viên đá nam châm tự nhiên rất mạnh.
Trong một ngăn kéo khác, có một bức chân dung được đóng khung mạ vàng. Dù được vẽ từ lâu, màu sắc của nó vẫn nổi bật như mới. Người trong tranh là một người đàn ông khoảng bốn mươi bảy, bốn mươi tám tuổi, gương mặt rất đặc biệt – ấn tượng đến mức không thể diễn tả bằng lời. Nếu phải so sánh, thì giống như một con trăn lớn hóa thành người – dáng người là con người, nhưng thần thái lại mang khí chất loài trăn. Trán rộng và phẳng, đôi môi mỏng ẩn chứa một sức mạnh khủng khiếp, ánh mắt dài, to, xanh lấp lánh như ngọc lục bảo, đầy ma lực. Và đặc biệt là vẻ điềm tĩnh tàn nhẫn, như thể hắn tuyệt đối tin vào sức mạnh của chính mình.
Tôi lật bức tranh lại theo phản xạ, và thấy mặt sau được khắc một ngôi sao năm cánh (ngũ mang tinh – pentacle). Ở giữa hình sao là hình chiếc thang ba bậc, và trên bậc thứ ba có ghi “1765”. Khi kiểm tra kỹ hơn, tôi phát hiện một lò xo nhỏ. Nhấn vào đó, mặt sau khung tranh bật mở như một cái nắp. Bên trong có khắc dòng chữ:
“Marianna truyền lệnh cho ngươi. Dù sống hay chết, hãy trung thành…”
Chỉ đến đó – không nói rõ trung thành với ai. Nhưng tôi thì chợt nhớ ra. Hồi nhỏ tôi từng nghe một ông lão kể: có một gã học giả giả danh, lừa người bằng những trò huyễn hoặc, đã sát hại vợ và tình địch ngay trong nhà mình rồi bỏ trốn. Sự việc từng gây chấn động London suốt cả năm trời. Tuy nhiên, tôi không kể điều đó với ông J mà chỉ lặng lẽ đóng khung tranh lại.
Ngăn kéo thứ nhất không khó để mở. Nhưng ngăn thứ hai thì vô cùng rắc rối – không phải vì khóa, mà vì nó cứng ngắc không sao kéo ra nổi. Cuối cùng tôi phải dùng đục nạy vào khe hở mới mở được. Bên trong xếp ngay ngắn một số thiết bị hóa học đơn giản.
Trên một cuốn sổ mỏng – hay đúng hơn là một tấm bảng dạng bảng viết tay – đặt một chiếc đĩa thủy tinh đựng chất lỏng trong suốt. Nổi trên đó là một mảnh giống như kim nam châm, đang quay rất nhanh. Nhưng thay vì chỉ hướng như la bàn thường, nó lại quay về bảy ký tự lạ – khá giống ký hiệu hành tinh mà các nhà thiên văn dùng.
Ngăn kéo được lót gỗ, sau này tôi mới biết đó là loại cây dẻ gai. Từ ngăn kéo ấy toát ra một mùi hương đặc biệt – không nồng, không khó chịu, nhưng rõ ràng tác động đến thần kinh. Không chỉ tôi và ông J, mà cả hai người thợ đang đứng gần đó cũng cảm thấy da đầu tê dại, đầu ngón tay như ngứa ran.
Khi tôi nâng đĩa thủy tinh lên để quan sát bảng viết, chiếc kim như nam châm ấy đột ngột quay cực mạnh, khiến tôi giật mình làm rơi cái đĩa xuống sàn. Đĩa vỡ, chất lỏng tràn ra, còn mảnh kim thì lăn vào góc phòng. Ngay khoảnh khắc đó, bốn bức tường quanh chúng tôi đồng loạt rung chuyển, như thể có một bàn tay khổng lồ nào đang lay lắc cả căn phòng.
Hai người thợ hoảng hốt bỏ chạy lên chiếc thang họ đã dùng để xuống căn phòng này. Nhưng rồi không có gì thêm xảy ra, họ quay lại với vẻ nhẹ nhõm.
Tôi mở cuốn bảng ra xem kỹ. Nó được bọc bằng da thuộc đỏ, có khóa bạc. Bên trong chỉ có một tờ giấy da dày. Trên giấy là một biểu tượng ngôi sao năm cánh kép, và những dòng chữ cổ như của một tu sĩ thời xưa viết. Khi dịch ra, nội dung là:
“Kẻ nào đến gần bức tường này – dù là vật sống hay vô tri, dù là kẻ sống hay kẻ chết – ý chí của ta sẽ điều khiển chúng, như kim chỉ này chuyển động. Ngôi nhà này bị nguyền rủa. Kẻ cư ngụ nơi đây sẽ không bao giờ yên ổn.”
Ngoài ra, không có thêm gì khác.
Ông J quyết định đốt cả cuốn bảng và lời nguyền ấy. Sau đó, ông cho tháo dỡ toàn bộ căn phòng bí mật và cả phòng ngủ phía trên, cắt bỏ cả nền móng.
Từ đó, ông J trở nên can đảm hơn. Ông tự mình sống trong ngôi nhà ấy suốt một tháng mà không hề xảy ra chuyện gì.
Và rồi, ngôi nhà – vốn yên tĩnh, thoáng đãng, dễ chịu – được ông cho thuê lại với giá cao. Người thuê sau đó không một ai than phiền điều gì nữa.
