“Lên giường” (上床) của Francis Marion Crawford

“LÊN GIƯỜNG” – TRUYỆN MA KINH ĐIỂN HUYỀN BÍ NHẤT TRÊN BIỂN
Tác giả: Francis Marion Crawford
Dịch tiếng Nhật: Okamoto Kidō
Chuyển ngữ tiếng Việt & kể chuyện: Kim Lưu Audio

Một hành khách lên tàu Kamchatka và được sắp xếp ở cabin số 105. Nhưng giường trên của cabin này từng là nơi hai hành khách trước đó mất tích một cách bí ẩn… Càng tìm hiểu, anh càng nhận ra có thứ gì đó – không phải người – đang chờ sẵn trên chiếc giường ấy mỗi đêm. Và rồi, chính anh đã chạm trán thứ ấy.

Một trong những truyện ma nổi tiếng nhất của văn học phương Tây, từng khiến chính tác giả sợ đến mức… không dám viết thêm truyện kinh dị nữa.

🎧 Đăng ký kênh Kim Lưu Audio để không bỏ lỡ những câu chuyện kỳ bí, rùng rợn và cuốn hút nhất!


I

Lúc có người gọi thuốc xì gà, thì chúng tôi đã ngồi chuyện trò với nhau suốt một thời gian dài đến mức ai nấy đều bắt đầu cảm thấy chán nản. Khói thuốc vấn vít trong màn rèm dày, đầu óc chúng tôi nặng trĩu, rượu cũng bắt đầu ngấm. Nếu không có ai đó làm gì đó để kéo cả bọn tỉnh táo lại, thì chuyện chúng tôi lần lượt đứng dậy, lảo đảo về phòng và lăn ra ngủ chỉ còn là chuyện sớm muộn.

Khi chẳng ai nói được câu gì khiến người khác trố mắt thì có nghĩa là chẳng ai còn trong túi mình mẩu chuyện nào đủ làm ai trố mắt. Trong lúc ấy, Jones bắt đầu kể về cuộc săn bắn ở Yorkshire gần đây, còn ông Tompkins từ Boston lại hăng hái trình bày chi tiết về nguyên tắc cung ứng lao động cho con người.

Theo lời ông ta, tuyến đường sắt chạy qua các vùng Atchison, Topeka, và Santa Fé không chỉ khai phá những vùng đất hoang vu, mở rộng ảnh hưởng của tiểu bang, mà còn, ngay từ trước khi bàn giao công trình cho công ty đường sắt, đã kịp thời vận chuyển gia súc đến những vùng ấy để cứu đói cho dân. Không chỉ vậy, trong suốt bao năm trời, công ty này còn làm được điều kỳ diệu: khiến hành khách mua vé hoàn toàn tin tưởng rằng họ có thể yên tâm giao cả mạng sống mình cho con tàu ấy — tất cả là nhờ sự cẩn trọng trong việc cung ứng và trách nhiệm của sức lao động con người.

Tiếp theo đó, ông Tombola lại thao thao rằng sự thống nhất nước Ý — quê hương của ông — chẳng khác gì một ngư lôi tối tân, được chế tạo tinh xảo bởi xưởng binh khí của châu Âu. Và rằng, khi quả ngư lôi mang tên thống nhất ấy được hoàn thành, nó ắt phải được một bàn tay phàm trần yếu đuối ném thẳng vào mảnh đất vô hình, nơi hỗn loạn chính trị đang hoành hành — và nó sẽ nổ. Chúng tôi nghe mà chỉ muốn cho qua chuyện.

Chắc không cần nói chi tiết thêm về khung cảnh buổi gặp mặt hôm đó. Nói cho ngắn gọn, cuộc trò chuyện của chúng tôi rùm beng, ầm ĩ, vô bổ đến nỗi có lẽ Prometheus (vị thần bị xiềng vào núi đá trong thần thoại Hy Lạp) cũng sẽ phớt lờ mà tiếp tục khoét đá, còn Tantalus (người chịu trừng phạt vì tham vọng) chắc sẽ ngất lịm đi, và Ixion (người bị trói vào bánh xe lửa) thì thà nghe bài giảng nhàm chán của ông Ollendorff còn hơn phải ngồi đó mà nghe lũ chúng tôi huyên thuyên. Đó là một buổi trò chuyện buồn tẻ đến cực độ. Ấy thế mà, dù đã rã rời, không một ai trong chúng tôi rời bàn hay tỏ ra bồn chồn.

Lúc có người gọi xì gà, cả bọn cùng quay đầu lại nhìn. Đó là Brisbane — người đàn ông tầm 35–36 tuổi, luôn là tâm điểm chú ý vì tài năng xuất chúng. Dáng vẻ ông ta không có gì quá đặc biệt: hơi cao, khoảng hơn sáu feet, vai khá rộng, không trông quá cường tráng. Nhưng nếu để ý kỹ, bạn sẽ nhận ra cơ thể ông ta là một khối cơ bắp vạm vỡ: cái đầu nhỏ gọn được nâng đỡ bởi một chiếc cổ dày chắc nịch, bàn tay rắn rỏi tưởng như có thể bóp nát quả óc chó mà chẳng cần dụng cụ. Nhìn nghiêng, bạn sẽ không thể không nhận ra tay áo ông ta rộng bất thường và lồng ngực thì nở to khác người. Nói cách khác, Brisbane là kiểu người nhìn qua tưởng bình thường, nhưng thực chất khỏe hơn rất nhiều so với vẻ bề ngoài.

Không cần mô tả thêm về gương mặt — đầu nhỏ, tóc thưa, mắt xanh, mũi lớn, bên dưới là một hàng ria mảnh — mang đậm nét Do Thái. Vì ai cũng biết rõ Brisbane, nên khi thấy ông ta gọi xì gà, mọi người đều quay sang nhìn.

“Có những chuyện thật chẳng thể tin nổi,” Brisbane lên tiếng.

Tất cả đều im bặt. Giọng ông không to, nhưng có một sức mạnh lạ kỳ như thể một lưỡi dao sắc lẹm chém ngang qua đám tạp âm vô nghĩa. Cả bàn cùng lắng tai nghe. Brisbane biết mình đã chiếm trọn sự chú ý, nhưng vẫn điềm nhiên rít một hơi xì gà rồi chậm rãi nói tiếp:

“Đúng là chuyện khó tin. Mà là chuyện ma đó. Con người, lạ lắm, cứ thích hỏi nhau có ai từng thấy ma chưa. Thì đây — tôi đã thấy.”

“Vớ vẩn!”

“Anh á?”

“Đừng nói là anh nói thật nha, Brisbane?”

“Là người có học, mà nói mấy chuyện nhảm như vậy…”

Những lời phản đối dội tới cùng lúc. Ai cũng có vẻ thất vọng, như thể sắp bị nhồi nhét một thứ vớ vẩn vào tai. Vài người gọi thêm xì gà. Lúc đó, người quản gia Stubbs lù lù xuất hiện, mang theo một chai sâm panh không cồn, như thể để cứu vớt đám khách khỏi chán chường. Nhưng Brisbane đã bắt đầu kể…

Tôi đi tàu đã nhiều năm, mà mỗi lần vượt Đại Tây Dương thì tôi lại càng sinh ra cái thói quen kỳ lạ. Tất nhiên, hầu hết con người ai cũng có sở thích riêng. Tôi từng thấy có kẻ kiên nhẫn ngồi trong quán rượu trên phố Broadway suốt bốn mươi lăm phút chỉ để đợi chiếc ô tô “đúng gu” của hắn đến. Nói thật thì, theo tôi, mấy ông chủ quán bar sống được phần lớn là nhờ vào mấy cái kiểu kén cá chọn canh như thế của thiên hạ. Bản thân tôi, mỗi khi phải vượt Đại Tây Dương, lại luôn mong được đi một chiếc tàu nhất định. Có thể đó là sở thích có phần cực đoan, nhưng dù sao thì tôi từng có một chuyến đi đáng nhớ đến mức suốt đời không thể quên được trên con tàu ấy.

Tôi vẫn còn nhớ rõ. Đó là một buổi sáng oi ả trong tháng Bảy. Khi chúng tôi đang đợi chiếc tàu từ trạm kiểm dịch tiến vào cảng, các nhân viên hải quan cứ đi tới đi lui trên bến tàu, dáng vẻ lơ đễnh, mờ mờ ảo ảo trong sương sớm khiến họ trông ra vẻ trầm ngâm lắm. Tôi thì gần như không có hành lý — thực ra là hoàn toàn chẳng có gì — nên đứng chen trong đám đông lẫn lộn giữa khách đi tàu, người khuân vác, và mấy tay cò mồi mặc áo xanh đính cúc đồng thau, chờ tàu cập bến.

Khi tàu vừa cập, đám cò mồi nhảy lên boong như nấm mọc sau mưa, ào ào tiếp cận từng hành khách, mời chào đủ kiểu. Tôi vốn có thú quan sát những hành động tự phát của đám người ấy, nên dõi theo khá chăm chú. Rồi khi người dẫn đường hét lên “Rời bến!”, những người khuân vác và đám áo xanh kia bỗng biến mất khỏi boong tàu và cửa lên xuống, như thể bị lùa thẳng vào kho chứa dưới quyền điều hành của lão Davy Jones nơi đáy biển. Nhưng đến sát giờ rời bến, đám cò mồi lại xuất hiện trở lại, trông sạch sẽ, cạo râu gọn gàng, sẵn sàng chờ nhận tiền boa. Tôi cũng vội vã bước lên tàu.

Chiếc Kamchatka là một trong những con tàu tôi ưa thích. Tôi dùng thì quá khứ “là” bởi giờ tôi không còn thích nó nữa — thực lòng mà nói, tôi chẳng muốn đi lại lần nào trên con tàu đó. Cứ nghe tôi kể rồi sẽ rõ. Kamchatka có đuôi tàu đẹp một cách vô lý, còn mũi thì dốc dựng đứng như thể muốn tránh bị dìm xuống nước, khoang ngủ dưới thì phần lớn là giường tầng đôi. Con tàu có nhiều điểm tiện nghi đáng kể, nhưng tôi thì không muốn dính dáng gì đến nó nữa. Dù chuyện có hơi lan man, nhưng tóm lại hôm ấy tôi đã bước lên tàu Kamchatka, và cúi đầu chào người phục vụ trên tàu — tôi thích chiếc mũi đỏ ửng và bộ râu má hồng hồng của ông ta.

“Phòng dưới, số 105,” tôi nói bằng cái giọng cộc lốc đặc trưng của những kẻ coi việc vượt Đại Tây Dương chẳng khác gì ngồi bar dưới phố tán chuyện về whisky và cocktail.

Anh phục vụ nhận lấy túi xách, áo khoác ngoài và cả tấm chăn của tôi. Gương mặt anh lúc ấy — thật khó quên. Dù anh ta không biến sắc, nhưng phải nói rõ: ngay cả phép màu cũng không thể làm lệch quỹ đạo của tự nhiên, mấy vị thần học uyên bác đều bảo thế. Thế nên tôi có thể chắc chắn rằng: anh ta không hề tái mặt. Tuy vậy, nét mặt ấy khiến tôi bối rối — không rõ là vì anh ta suýt khóc, sắp hắt hơi, hay lóng ngóng suýt đánh rơi túi xách của tôi. Nhưng chắc chắn, anh đã khựng lại trong giây lát. Mà chiếc túi ấy chứa hai chai rượu sherry hảo hạng, quà tiễn biệt từ người bạn cũ Sniggingson van Pickins của tôi, nên tôi cũng hơi rùng mình. Dù sao thì anh ta cũng không khóc, không hắt hơi, và không làm rơi túi.

“Vậy…,” anh ta nói khẽ, rồi dẫn tôi đi xuống tầng dưới — nơi có thể ví như địa ngục trong lòng tàu. Tôi thầm nghĩ chắc anh ta đang hơi say. Nhưng tôi không nói gì, chỉ lặng lẽ đi theo.

Phòng 105 nằm phía đuôi bên mạn trái. Không có gì đáng nói về căn phòng đó. Như bao phòng hạng trung khác trên Kamchatka, nó cũng là giường tầng. Giường khá rộng rãi, có bồn rửa mặt kiểu thường thấy đủ làm các bộ tộc da đỏ ở Bắc Mỹ trầm trồ, một cái giá treo gỗ màu nâu xỉn to đến nỗi có thể treo cả cây dù to hơn bàn chải đánh răng. Trên lớp chăn thừa là một tấm mền mà những kẻ khôi hài hiện đại vẫn hay đem ra so sánh với bánh lạnh hoặc mì lạnh. Chỉ có điều: trong phòng lại không có giá treo khăn, điều này khiến tôi phát cáu.

Bình nước thủy tinh thì đầy, nhưng hơi ngả màu nâu. Mùi thì không quá khó chịu, nhưng cứ khiến tôi liên tưởng đến thứ dầu máy móc — cái mùi dễ khiến người ta buồn nôn khi sóng to. Giường tôi có rèm che u ám, chỉ mở một nửa, ánh nắng tháng Bảy mờ mịt rọi vào phòng như ánh sáng đã bị hun khói, tạo cảm giác vô cùng tẻ nhạt. Nói thật, tôi không có cảm tình gì với căn phòng ấy.

Khi đặt túi xách xuống, người phục vụ nhìn tôi như thể chỉ chờ để chạy đi. Có lẽ anh ta muốn tranh thủ kiếm thêm tiền boa từ hành khách khác. Biết thế, tôi đưa ngay cho anh ta ít tiền lẻ để giữ lòng trung thành.

“Nếu có gì chưa chu đáo, xin cứ nói ngay ạ,” anh ta vừa nói vừa nhét tiền vào túi.

Nhưng trong giọng nói ấy có điều gì đó khiến tôi rùng mình. Có lẽ anh ta không hài lòng với khoản tiền tôi đưa. Nhưng nếu vậy, tôi còn thích anh ta thể hiện sự khó chịu rõ ràng ra mặt hơn là nói kiểu lấp lửng như thế. Tuy nhiên, sau này tôi mới biết chuyện không phải do tiền boa, và lúc đó, tôi đã đánh giá sai con người anh ta.

Cả ngày hôm đó trôi qua chẳng có gì đặc biệt. Tàu Kamchatka rời bến đúng giờ. Biển lặng, thời tiết tuy oi bức nhưng nhờ con tàu đang chạy nên gió thoảng thổi qua cũng khiến người ta cảm thấy dễ chịu. Ai từng đi tàu đều biết rằng, ngày đầu tiên luôn là ngày dễ chịu nhất — hành khách tản bộ nhẹ nhàng trên boong, nhìn nhau dò xét, hoặc tình cờ gặp lại ai đó quen biết mà không hề hay họ cũng đi cùng chuyến.

Phải dùng bữa vài lần mới biết đồ ăn trên tàu ngon dở thế nào. Chừng nào tàu chưa rời khỏi đảo Fire Island thì cũng chẳng thể đoán được thời tiết sẽ ra sao. Ban đầu phòng ăn còn chật ních người, nhưng rồi từng người một bắt đầu biến mất — những gương mặt tái xanh nhợt nhạt bỏ bàn ăn, hấp tấp lao về phía cửa ra. Những ai quen đi tàu thì lại vui mừng khôn xiết, nới lỏng thắt lưng và thưởng thức thực đơn từ đầu tới cuối mà không bỏ sót món nào.

Với những người như chúng tôi — không phải đi một hai lần, mà đã quá quen với việc vượt Đại Tây Dương — chuyện lênh đênh trên biển chẳng còn gì lạ. Cá voi hay băng sơn thì vẫn thu hút sự chú ý, nhưng rốt cuộc cá voi vẫn chỉ là cá voi, còn băng sơn thì lâu lâu mới xuất hiện, lởn vởn trước mắt như một khối băng khổng lồ. Những khoảnh khắc thú vị nhất khi đi tàu thường là sau khi đã đi bộ một vòng dài trên boong, rít nốt điếu thuốc cuối cùng, và sau đó — khi cơ thể vừa đủ mệt — bạn trở về phòng, lòng nhẹ nhõm, như trẻ thơ sẵn sàng ngủ yên trong sự yên bình tuyệt đối.

Tối đầu tiên trên tàu, tôi cảm thấy đặc biệt mỏi mệt, nên quyết định đi ngủ sớm hơn bình thường. Nhưng khi bước vào phòng 105, tôi ngạc nhiên thấy dường như có thêm một hành khách khác — không gian tưởng sẽ chỉ thuộc về riêng mình giờ đã bị chia sẻ. Ở góc đối diện chỗ tôi để túi, có một chiếc vali giống hệt của tôi. Trên giường tầng phía trên — upper berth — có gác sẵn một cây gậy, một chiếc ô và một tấm chăn được gấp gọn. Tôi hơi thất vọng vì muốn ở một mình, nhưng cũng tò mò muốn biết người bạn cùng phòng là ai, nên định bụng chờ xem mặt anh ta khi anh ta trở lại.

Tôi đã chui vào giường nằm thì một lúc sau anh ta bước vào. Trong phạm vi tôi có thể nhìn thấy, đó là một người đàn ông rất cao, gầy gò đến đáng sợ, gương mặt tái nhợt, tóc và râu màu nâu, đôi mắt xám đục lờ đờ. Tôi thấy người này có vẻ mờ ám. Chắc hẳn các anh cũng từng gặp những kiểu người cứ lang thang quanh khu Wall Street mà chẳng rõ làm gì; hoặc mấy gã hay xuất hiện đơn độc ở quán Café Anglais, gọi champagne rồi ngồi lặng lẽ; hoặc kiểu người có mặt ở sân vận động nhưng chẳng mấy khi xem thi đấu thật sự. Hắn thuộc dạng đó. Hơi chải chuốt, có chút lập dị — mà kiểu người này thì hầu như chuyến tàu nào cũng có vài ba người như thế.

Tôi không có hứng làm quen, nên định theo dõi thói quen sinh hoạt hằng ngày của hắn để tránh đụng mặt. Nếu hắn dậy sớm, tôi sẽ dậy muộn hơn; nếu hắn thức khuya, tôi sẽ lên giường sớm hơn. Tôi chẳng màng biết hắn là ai — bởi một khi đã biết lai lịch loại người như vậy, thì hắn sẽ ám lấy đầu óc ta suốt chuyến đi. Nhưng lạ thay, từ đêm đầu tiên ấy, tôi không còn gặp lại gã nữa, nên cũng khỏi phải bận tâm điều tra.

Đêm đó, đang ngủ say, tôi bị đánh thức bởi một tiếng động lớn. Còn đang ngơ ngác định tìm hiểu chuyện gì, thì người bạn cùng phòng nhảy vọt từ giường tầng trên xuống — gã vụng về dò dẫm then cửa, móc khóa. Ngay sau đó, cánh cửa bật mở, rồi tôi nghe rõ tiếng bước chân của hắn rầm rập chạy dọc hành lang. Cánh cửa để ngỏ. Tàu bắt đầu lắc lư nên tôi chăm chú lắng nghe, tưởng sẽ nghe tiếng hắn vấp ngã, nhưng không — hắn cứ thế chạy đi đâu mất hút.

Cứ mỗi lần tàu lắc là cánh cửa lại đập vào thành tàu rầm một tiếng khiến tôi phát bực. Tôi rời khỏi giường, đóng cửa lại, rồi lần mò trong bóng tối trở về chỗ nằm, và chẳng mấy chốc lại chìm vào giấc ngủ. Tôi không biết mình đã ngủ bao lâu.

II

Khi tôi tỉnh dậy thì trời vẫn còn tối om. Một cơn ớn lạnh khó chịu lan khắp người khiến tôi nghĩ có lẽ do không khí ẩm thấp. Chắc các anh cũng biết cái mùi rất đặc trưng trong cabin tàu khi bị nước biển làm ẩm — thứ mùi ngột ngạt rất khó tả. Tôi cố gắng kéo chăn đắp kín người, vừa nghĩ ngợi xem sáng mai sẽ trách móc gã bạn cùng phòng kia ra sao cho thật gắt gao, rồi lại thiếp đi lúc nào không hay.

Trong lúc mơ màng, tôi nghe tiếng người bạn cùng phòng trở mình trên giường tầng phía trên đầu tôi. Có lẽ hắn đã quay lại trong lúc tôi đang ngủ. Rồi dường như tôi nghe thấy hắn rên một tiếng “ưm…”, khiến tôi nghĩ chắc là say sóng rồi. Nếu đúng thế, người nằm dưới như tôi thì thật khổ. Vừa nghĩ đến đó, tôi lại thiếp đi, ngủ cho đến tận sáng.

Sáng ra, tàu lắc mạnh hơn cả tối qua. Qua khung cửa sổ tròn trên vách, ánh sáng lờ mờ hắt vào, thay đổi theo từng đợt tàu nghiêng — lúc hướng ra biển, lúc lại nghiêng lên trời, khiến màu sắc cũng thay đổi theo từng nhịp lắc.

Tháng Bảy mà lại lạnh đến lạ. Tôi xoay đầu về phía cửa sổ nhìn, thì bất ngờ thấy cửa đang mở toang — chốt gài bị bật ra. Tôi liền lẩm bẩm mắng bạn cùng phòng sao lại bất cẩn như vậy cho hắn nghe, rồi ngồi dậy, bước đến đóng cửa lại. Lúc trở lại giường, tôi liếc nhìn lên giường trên thì thấy rèm đã được kéo kín. Có lẽ hắn cũng thấy lạnh giống tôi. Tôi thầm nghĩ: chắc đêm qua mình ngủ say lắm nên mới chẳng cảm nhận được cái lạnh đó.

Cái mùi ẩm ướt khó chịu như hôm trước không còn nữa, nhưng không khí trong phòng vẫn ngột ngạt. Gã kia còn đang ngủ, nên tôi thấy đây là cơ hội tốt để tránh phải giáp mặt, liền thay quần áo thật nhanh và bước ra boong tàu. Bầu trời u ám nhưng không lạnh, gió biển thổi tới mang theo mùi hăng hắc như dầu.

Tôi ra boong lúc khoảng bảy giờ — hoặc có thể muộn hơn chút — và gặp vị bác sĩ trên tàu đang đứng một mình hít thở không khí sáng sớm. Ông là người gốc Đông Ireland, tóc và mắt đen, thân hình to khỏe, trông có vẻ liều lĩnh nhưng lại có gương mặt lạc quan, khỏe mạnh, rất thu hút người khác.

“Chào ông, thời tiết hôm nay đẹp quá ha,” tôi bắt chuyện.

“Chào ông. Cũng đẹp… mà cũng không đẹp lắm. Tôi chẳng có cảm giác gì là buổi sáng cả,” vị bác sĩ đáp, như thể đang chờ có người đến nói chuyện.

“Ừm, đúng là cũng không thể nói là đẹp được nhỉ,” tôi hưởng ứng.

“Tôi hay gọi kiểu thời tiết này là ‘ẩm mốc,’” ông nói đầy vẻ đắc ý.

“À mà, tối qua lạnh thật đấy. Tôi thấy lạnh quá nên nhìn quanh — thì ra cửa sổ mở toang. Lúc vào giường ngủ tôi không để ý, mà kết quả là cả phòng ẩm nặng luôn,” tôi kể.

“Phòng ẩm à? Phòng ông số mấy vậy?” bác sĩ hỏi.

“105.”

Vừa dứt lời, tôi nhận ra ông bác sĩ bỗng trố mắt nhìn tôi như thể bị sốc. Chính tôi còn cảm thấy bất ngờ trước phản ứng của ông.

“Có chuyện gì vậy?” tôi hỏi, cố giữ giọng bình tĩnh.

“Không, không có gì nghiêm trọng đâu. Chỉ là… gần đây trong ba chuyến tàu gần nhất, hành khách ở phòng đó đều có than phiền…” ông trả lời.

“Tôi cũng sẽ than phiền đấy,” tôi nói ngay. “Không khí trong đó thật sự quá bí, đưa khách vào đó thì tệ quá.”

“Thật tình, tôi cũng cảm thấy phòng đó… có gì đó khác thường. Nhưng thôi, nói vậy lại chẳng phải trách nhiệm của tôi đi dọa khách.”

“Thôi nào, ông không cần lo chuyện đó. Ông chẳng dọa được tôi đâu. Cùng lắm thì tôi chịu ẩm một chút, nếu cảm lạnh thì sẽ làm phiền đến ông thôi.”

Nói rồi, tôi mời bác sĩ tàu một điếu xì gà. Ông ta cầm lấy, tỏ ra là một tay sành hút thứ thiệt, chăm chú ngắm nghía như thể đang giám định xem loại thuốc lá này sản xuất từ đâu.

“Chuyện ẩm thấp không phải vấn đề,” ông nói. “Dù sao thì anh không gặp vấn đề gì về sức khỏe là tốt rồi. Mà… anh có người ở chung phòng không?”

“Có, một người,” tôi đáp. “Mà anh ta thì thật rắc rối. Nửa đêm còn mở tung cửa ra rồi bỏ đó. Chẳng chịu chốt lại gì cả.”

Bác sĩ lại nhìn tôi chằm chằm lần nữa, rồi mới đưa điếu xì gà lên miệng. Vẻ mặt ông ta trầm ngâm, như đang suy nghĩ điều gì sâu xa.

“Vậy… người đó đã quay lại phòng chưa?” ông hỏi.

“Tôi thì ngủ say, nhưng có nghe tiếng anh ta trở mình trên giường phía trên. Sau đó tôi thấy lạnh, nên dậy đóng cửa sổ rồi lại ngủ tiếp. Nhưng sáng nay, tôi thấy cửa sổ lại mở toang ra…”

Vị bác sĩ nói khẽ, có vẻ cân nhắc từng lời.

“Thôi, nghe tôi nói đây. Tôi không còn quan tâm đến danh tiếng của con tàu này nữa. Giờ tôi sẽ nói rõ với anh những điều tôi sắp làm. Tôi không biết anh là ai, nhưng tôi có một phòng khá rộng ở tầng trên. Nếu anh không phiền, xin mời dọn lên đó ở cùng tôi.”

Tôi không giấu được sự ngạc nhiên. Tôi không thể hiểu tại sao ông ta lại đột ngột quan tâm đến sức khỏe tôi như vậy. Dù sao thì cái cách ông ta nói về con tàu này cũng thật kỳ lạ.

“Tôi cảm ơn lòng tốt của ông,” tôi nói, “nhưng tôi nghĩ căn phòng đó sẽ nhanh chóng được thông gió và khô ráo trở lại. Tuy nhiên, tôi muốn hỏi: sao ông lại nói là không còn quan tâm đến danh tiếng của tàu nữa?”

“Anh biết đấy,” ông đáp, “là bác sĩ, chúng tôi không mê tín. Điều đó anh hiểu rõ. Nhưng biển cả là nơi có thể khiến con người trở nên mê tín. Tôi không muốn anh phải tin vào điều gì mờ ám hay bị ám ảnh, nhưng nếu anh tin lời khuyên của tôi, hãy dọn lên phòng tôi mà ngủ.”

Rồi ông ta hạ giọng, nói thêm:

“Vì một khi tôi biết anh đang ngủ ở phòng 105, tôi e rằng chẳng bao lâu nữa tôi sẽ lại phải chứng kiến cảnh một người rơi xuống biển… Tất nhiên, chuyện này không chỉ xảy ra với riêng anh.”

“Chuyện đó… là sao?” tôi hỏi, cảm thấy bất an.

Bác sĩ đáp, giọng trầm xuống:

“Trong ba chuyến đi gần đây, bất kỳ ai ngủ trong căn phòng đó… đều đã rơi xuống biển.”

Tôi phải thú nhận rằng: không gì gây khó chịu hơn là có được một mẩu kiến thức bất ngờ như vậy. Chính vì tôi hiểu biết chút ít nên lúc đó tôi lập tức săm soi nét mặt ông bác sĩ để xem ông ta có đang đùa cợt mình không. Nhưng khuôn mặt ông ta hoàn toàn nghiêm túc. Và vì thế, tôi vừa thấy cảm kích trước lời đề nghị đầy thiện ý kia, vừa quyết định sẽ tiếp tục ở lại căn phòng kỳ quái đó — như một ngoại lệ phá vỡ lời nguyền của cabin 105.

Bác sĩ không phản đối kịch liệt, nhưng vẻ mặt ông ta càng thêm trầm lặng. Trước khi chia tay, ông còn ngầm khuyên tôi: hãy suy nghĩ lại trước khi chúng tôi gặp nhau lần nữa.

Sau đó, tôi cùng bác sĩ đi ăn sáng. Hôm đó phòng ăn vắng khách, chỉ có một hai sĩ quan cao cấp ăn cùng, và tôi nhận thấy nét mặt họ cũng trầm ngâm lạ thường. Ăn xong, tôi trở về phòng lấy sách. Khi mở cửa bước vào, rèm giường tầng trên vẫn được kéo kín, không hề có một âm thanh nào — dường như gã bạn cùng phòng vẫn còn ngủ.

Khi tôi ra khỏi phòng, gặp ngay anh phục vụ đang đi tìm tôi. Anh ta ghé sát thì thầm rằng thuyền trưởng muốn gặp, rồi quay người chạy vội đi như thể đang lẩn tránh một điều gì đó.

Tôi đến phòng thuyền trưởng. Ông đã đứng đợi sẵn.

“Ồ, xin lỗi đã làm phiền anh đến tận đây,” ông bắt đầu. “Thật ra tôi có một chuyện cần nhờ anh…”

Tôi đáp rằng, nếu có thể giúp gì, xin cứ nói thẳng.

“Thật ra là… người bạn cùng phòng của anh đã biến mất. Chúng tôi biết rằng anh ta có trở về phòng vào buổi tối hôm qua. Nhưng từ đó đến nay không thấy tăm hơi. Anh có để ý điều gì đáng nghi về thái độ của anh ta không?”

Vừa nghe tới đó, tôi cảm thấy như cả người chao đảo — vì chỉ nửa giờ trước, bác sĩ đã kể cho tôi nghe về chuyện kinh hoàng ấy, và giờ thì nó đã xảy ra thật sự.

“Ý ông là… người bạn cùng phòng của tôi đã rơi xuống biển rồi sao?” tôi hỏi lại.

“Có lẽ vậy,” thuyền trưởng đáp, “chúng tôi đang rất lo lắng.”

“Thế thì… đúng là chuyện kỳ quái không tưởng.”

“Sao lại nói vậy?” thuyền trưởng hỏi lại.

“Bởi nếu đúng như vậy, thì anh ta là người thứ tư rồi.”

Nghe đến đây, để trả lời câu hỏi đầu tiên của thuyền trưởng, tôi kể lại chi tiết toàn bộ những gì tôi biết về cabin 105 — dù không nói rằng mình đã nghe từ bác sĩ tàu. Khi tôi kể xong, thuyền trưởng có vẻ rất ngạc nhiên vì tôi biết rõ mọi chuyện đến thế. Sau đó, tôi thuật lại đầy đủ sự việc đã xảy ra trong đêm hôm trước.

“Những gì anh vừa kể,” thuyền trưởng nói, “gần như hoàn toàn trùng khớp với lời hai trong số ba hành khách từng nhảy xuống biển — cũng là những người từng ở trong cabin ấy — đã kể với tôi trước đó. Hai người đó cũng đột ngột bật dậy khỏi giường và lao ra hành lang. Trong ba trường hợp, có hai người đã bị thủy thủ quan sát thấy đang rơi khỏi mạn tàu. Chúng tôi lập tức cho dừng tàu, hạ xuồng cứu hộ, nhưng không thể tìm thấy họ nữa. Còn lần này thì không ai thấy, không ai nghe thấy gì — nếu quả thật có nhảy xuống biển. Gã phục vụ chịu trách nhiệm cabin đó là người rất mê tín, sáng nay gã thấy bất an nên lén đến xem phòng, thì thấy giường trống trơn, quần áo của hành khách vương vãi khắp nơi như thể được cố ý để lại. Trong tàu, chỉ có gã phục vụ đó biết mặt người đàn ông kia, và sau khi tìm khắp nơi mà vẫn không thấy tung tích gì… Vậy nên, tôi muốn nhờ anh giữ kín chuyện này, đừng để những hành khách khác biết. Tôi không muốn con tàu này bị mang tiếng, mà mấy chuyện đồn đoán kiểu ‘nhảy tàu’ thế này thường gieo nỗi sợ hãi rất nhanh trong đầu hành khách. Và nếu có thể, tôi xin mời anh chuyển sang một cabin dành cho sĩ quan, hoặc nếu anh không phiền thì đến ở phòng tôi. Thế nào, điều kiện này không tệ phải không?”

“Tốt quá chứ ạ,” tôi trả lời. “Tôi hoàn toàn đồng ý. Nhưng giờ đây cabin đó đã chỉ còn mình tôi, tôi lại muốn ở lại đó. Nếu gã phục vụ có thể dọn đồ đạc của người kia đi, thì tôi sẵn lòng tiếp tục ở lại. Tôi cam đoan sẽ không hé lộ gì về vụ này, và cũng tin chắc mình sẽ không lặp lại số phận của người kia đâu.”

Thuyền trưởng cố gắng thuyết phục tôi từ bỏ ý định có phần liều lĩnh này, nhưng tôi kiên quyết từ chối làm “người ở nhờ” trong phòng sĩ quan, và chọn giữ lấy căn cabin ấy cho riêng mình. Tôi không biết điều đó là dại dột hay can đảm, nhưng tôi tin rằng nếu khi đó tôi nghe theo lời khuyên của ông, thì hẳn giờ tôi sẽ chỉ có một chuyến đi biển tẻ nhạt, chẳng thể kể lại cho các vị nghe những trải nghiệm kỳ dị như bây giờ. Những ký ức về loạt vụ nhảy tàu liên tiếp từng xảy ra trong cabin 105 chắc chắn vẫn còn vương lại trong đầu đám thủy thủ, nhưng trong lòng tôi thì đã quyết: tôi sẽ là người đầu tiên phá bỏ sự trùng hợp khủng khiếp ấy — mãi mãi.

Dẫu vậy, vụ việc vẫn chưa ngã ngũ. Tôi nhất quyết không để bị ảnh hưởng bởi những chuyện ma quái như thế. Tôi tranh luận thêm với thuyền trưởng, nêu rõ rằng căn phòng ấy chắc chắn có điều gì không ổn. Bằng chứng là tối qua cửa sổ mở toang. Gã cùng phòng tôi thì ngay từ lúc lên tàu đã có vẻ không ổn — sắc mặt xanh xao, thân hình gầy gò như bệnh nhân. Sau khi lên giường, hắn càng có dấu hiệu rối loạn như người bị kích động. Tuy nhiên, tôi vẫn cho rằng hắn có thể đang lẩn trốn đâu đó trong tàu, và rồi sẽ bị phát hiện. Dù sao, tôi cũng muốn quay lại xem lại phòng — kiểm tra thông gió, đảm bảo cửa sổ được đóng kỹ.

“Tất nhiên, nếu đó là quyết định của anh thì anh có quyền ở lại,” thuyền trưởng nói, hơi gắt. “Nhưng nếu được, tôi vẫn mong anh rời khỏi phòng đó để chúng tôi có thể khóa lại và niêm phong.”

Tôi vẫn cương quyết giữ nguyên ý định. Tôi hứa sẽ giữ kín chuyện mất tích của người cùng phòng, rồi rời khỏi phòng thuyền trưởng.

Vì người bạn cùng phòng không quen biết ai trên tàu, nên việc hắn mất tích chẳng khiến ai buồn bã. Đến chiều, tôi gặp lại bác sĩ. Ông hỏi tôi đã thay đổi ý định chưa. Tôi trả lời: “Chưa.”

“Vậy thì, anh rồi cũng sẽ…” — bác sĩ nói, mặt trầm hẳn xuống.

Chương 3

Tối hôm đó, sau khi chơi bài khá khuya, tôi định đi ngủ. Phải thú nhận rằng, khi bước vào phòng, tôi cảm thấy một cảm giác rờn rợn rất khó tả len lên trong lòng. Dù cố gắng không nghĩ đến, đầu óc tôi vẫn không ngừng vẽ ra hình ảnh người đàn ông cao lớn ấy — giờ có lẽ đã chết đuối, bị sóng cuốn trôi cách đây vài dặm, dập dềnh giữa những đợt sóng dài. Khi đang thay sang đồ ngủ, mặt hắn bỗng hiện rõ mồn một trong tâm trí tôi, đến mức tôi đã định kéo tấm rèm giường tầng trên ra, như để xác nhận một lần nữa rằng: hắn thực sự không còn ở đây.

Có điều gì đó rất bất an, khiến tôi tháo cả then cửa phòng ra. Ngay sau đó, cánh cửa sổ bỗng phát ra tiếng động bật mở làm tôi giật bắn cả người — nhưng rồi nó lại đóng lại ngay. Tôi sực nhớ đã dặn rõ là phải đóng chặt cửa sổ. Càng nghĩ càng tức, tôi liền khoác vội áo, lao ra hành lang đi tìm gã phục vụ tên Robert. Tôi còn nhớ rất rõ: lúc ấy vì quá tức giận, tôi kéo xềnh xệch hắn về tận cửa phòng 105 rồi đẩy hắn vào sát cửa sổ.

“Mỗi đêm đều để cửa sổ mở toang thế này, mày điên rồi sao, đồ lười biếng vô trách nhiệm! Mày không biết là việc này trái quy định tàu à? Nếu tàu nghiêng mà nước tràn vào thì có biết là mười người cũng chẳng đóng nổi cửa không? Tao sẽ báo vụ này lên thuyền trưởng, đồ phá hoại!”

Tôi quá kích động. Robert mặt cắt không còn giọt máu, người run cầm cập, nhưng cuối cùng cũng lấy tay đóng cánh cửa tròn bằng kính lại bằng bộ chốt đồng thau nặng nề.

“Sao không trả lời hả?” tôi quát thêm một tiếng.

“Xin… xin ngài tha lỗi cho tôi,” Robert lắp bắp, “nhưng… thật tình, không một ai trên tàu này có thể giữ cánh cửa đó đóng suốt đêm được đâu. Ngài có thể tự kiểm tra đấy! Còn tôi, tôi sợ lắm rồi, chẳng muốn ở lại con tàu này thêm phút nào nữa đâu. Nếu tôi là ngài, tôi sẽ lập tức rời khỏi phòng này, chuyển sang phòng bác sĩ hay bất kỳ phòng nào khác. Giờ thì, ngài cứ thử xem cửa đã đóng kỹ chưa, rồi lấy tay lay nhẹ xem có động đậy không nhé.”

Tôi làm theo. Quả thật, cửa sổ đã được đóng rất chặt.

“Thế nào?” Robert tiếp lời, giọng đầy vẻ đắc ý. “Tôi xin đem danh dự của một phục vụ hạng nhất ra mà cá với ngài rằng: chưa đầy nửa tiếng nữa, cánh cửa ấy sẽ lại mở ra… rồi tự đóng lại. Ngài không nghe nhầm đâu — nó TỰ đóng lại cơ đấy!”

Tôi kiểm tra kỹ chốt vặn và khóa then.

“Được rồi, Robert. Nếu trong đêm nay cửa sổ ấy mở ra, tao sẽ cho mày một đồng vàng một bảng. Giờ thì đi đi. Tao yên tâm rồi.”

“Một đồng vàng một bảng sao…? Thế thì cảm ơn ngài trước vậy. Chúc ngài ngủ ngon, có giấc mơ thật đẹp và một đêm thật an lành.”

Robert ra khỏi phòng với vẻ mặt nhẹ nhõm thấy rõ, như trút được gánh nặng. Tôi cho rằng hắn chỉ đang bịa chuyện để che giấu sự lười biếng của mình. Nhưng kết cục lại là: tôi mất một bảng vàng cho hắn, và trải qua một đêm vô cùng tồi tệ.

Tôi chui vào giường, quấn mình trong chăn, và chưa đầy năm phút sau, Robert đã quay lại và tắt ngọn đèn luôn sáng ở phía sau tấm gương tròn cạnh cửa ra vào. Tôi nằm yên trong bóng tối, cố dỗ giấc ngủ, nhưng càng lúc càng thấy khó mà chợp mắt nổi. Tuy nhiên, có lẽ vì đã trút bớt cơn bực bằng cách quát mắng hắn, nên cái cảm giác khó chịu khi nghĩ đến người bạn cùng phòng đã chết đuối cũng tan biến. Dù vậy, cơn buồn ngủ đã rời xa. Tôi cứ nằm mở mắt, thi thoảng lại liếc nhìn về phía cửa sổ — từ chỗ tôi nằm, cánh cửa sổ tròn ấy trông như một cái đĩa súp phát sáng lờ mờ lơ lửng trong bóng tối.

Tôi nghĩ mình đã nằm yên như thế khoảng một tiếng. Vừa mới thiu thiu chợp mắt thì đột nhiên một luồng gió lạnh thốc vào phòng, tạt cả nước biển lấm tấm lên mặt khiến tôi bừng tỉnh, bật dậy theo phản xạ. Nhưng vì tàu chao mạnh, tôi bị mất thăng bằng và ngã dúi vào chiếc ghế dài ngay dưới cửa sổ. Tôi lập tức trấn tĩnh lại, quỳ dậy, thì đúng lúc đó cánh cửa sổ bật mở toang ra — rồi lại đóng sầm lại.

Không còn nghi ngờ gì nữa. Lúc đó tôi hoàn toàn tỉnh táo. Kể cả nếu tôi đang mơ chập chờn thì cú ngã đau điếng đó cũng đủ để làm tôi tỉnh mộng — tôi bị trầy cả cùi chỏ lẫn đầu gối. Chỉ riêng mấy vết thương đó cũng đủ để sáng hôm sau làm bằng chứng rõ ràng rằng chuyện này là thật. Cánh cửa sổ đã được khóa kỹ như vậy, vậy mà vẫn tự động bật mở rồi đóng lại — sự việc này quá đỗi kỳ quái. Tôi còn nhớ rõ, lúc nhận ra điều đó, tôi không cảm thấy sợ mà chỉ thấy… kinh ngạc đến chết lặng. Tôi lập tức chạy lại cửa sổ, vặn chốt, dồn hết sức khóa chặt nó lại.

Phòng tối như mực. Tôi chợt nhớ lại lời Robert nói lúc nãy: “Chắc chắn trong nửa tiếng nữa, cửa sẽ lại mở rồi lại đóng.” Thế nên tôi quyết tâm kiểm tra cho rõ. Mấy cái chốt đồng thau này rất chắc chắn, không thể dễ dàng bị bung ra chỉ vì rung lắc nhẹ. Tôi không thể tin chỉ vì con ốc xoay lệch một chút mà khiến khóa bung. Tôi áp mặt vào lớp kính dày của cửa sổ, nhìn chằm chằm vào mặt biển xám trắng đang sôi lên bọt dưới kia. Có lẽ tôi đã đứng yên như thế khoảng mười lăm phút.

Đột nhiên, từ chiếc giường phía sau tôi có tiếng động — rõ ràng là thứ gì đó đang cựa quậy. Tôi giật mình quay phắt lại. Nhưng vì căn phòng tối om nên tôi chẳng nhìn thấy gì. Ngay sau đó, tôi nghe một tiếng rên khe khẽ. Không chần chừ, tôi lao đến, vén tung tấm rèm giường tầng trên và thò tay vào trong để kiểm tra có ai không.

Và tôi đã chạm vào một thứ gì đó.

Tôi còn nhớ rõ cảm giác lúc đó: như thể tay tôi vừa thọc vào một cái hang lạnh và ẩm ướt. Từ sau rèm, một luồng gió hôi mùi nước biển bẩn thỉu phả ra. Ngay khoảnh khắc đó, tôi cảm thấy mình đang nắm phải cái gì đó giống như một cánh tay đàn ông — trơn, ướt sũng, lạnh như băng. Rồi thứ đó đột nhiên lao thẳng về phía tôi với sức mạnh kinh khủng.

Nó giống như một khối bùn nặng nề, ướt át, nhớp nháp — nhưng lại mang sức mạnh phi thường. Tôi bị đẩy lùi về phía bên kia phòng, loạng choạng lùi lại, thì cánh cửa phòng bật mở, và sinh vật đó lao vọt ra ngoài hành lang.

Tôi không có thời gian để sợ. Tôi lập tức chạy theo bản năng, đuổi theo hắn — nhưng không thể bắt kịp. Tôi thấy rõ một cái bóng mờ màu xám đen đang lao về phía trước hành lang, nơi ánh đèn vẫn cháy sáng lờ mờ. Cái bóng ấy chuyển động nhanh khủng khiếp — hệt như hình bóng của một con tuấn mã băng băng trong đêm tối dưới ánh đèn xe.

Nó biến mất.

Khi tôi nhận ra mình đang bám vào lan can cạnh khung kính hành lang, toàn thân tôi rùng mình, tóc gáy dựng đứng. Mồ hôi lạnh túa ra khắp mặt — và tôi chẳng lấy làm xấu hổ vì điều đó. Ai trong tình huống đó mà không dựng tóc gáy, đổ mồ hôi lạnh mới là chuyện lạ.

Dù vậy, tôi vẫn tự nghi ngờ cảm giác của chính mình. Tôi cố trấn tĩnh, tự nhủ rằng chuyện vừa xảy ra chỉ là trò vớ vẩn. Có thể là do tối ăn món gì lạ bụng, sinh ra ác mộng. Vừa nghĩ vậy, tôi quay trở lại phòng — nhưng vì người vẫn còn đau ê ẩm nên bước đi rất khó nhọc. Khi bước vào, tôi lại bị choáng bởi cái mùi hôi tanh nồng nặc của nước biển đọng — giống hệt như lúc tôi bị đánh thức đêm qua.

Tôi lấy hết can đảm bước vào, lần tìm trong hành lý hộp đựng nến. Rồi lấy cây đèn tay dùng trong các chuyến tàu mà tôi vẫn mang theo để đọc sách ban đêm sau khi tắt đèn. Khi tôi vừa thắp sáng ngọn nến thì…

Cửa sổ lại mở ra.

Ngay khoảnh khắc ấy, tôi bị bao trùm bởi một nỗi sợ hãi kinh hoàng — một thứ cảm giác thâm sâu đến tận xương tủy mà tôi chưa từng trải qua, và cũng chẳng bao giờ muốn nếm lại lần thứ hai. Tay cầm đèn, tôi bước đến giường tầng trên — nghĩ rằng có thể nó đã bị nước biển làm ướt sũng — rồi bắt đầu kiểm tra.

Thế nhưng tôi đã thất vọng. Thực lòng mà nói, sau sự việc đêm qua — dù nó kỳ lạ như một cơn ác mộng — tôi cứ ngỡ rằng Robert sẽ không dám bén mảng đến để dọn dẹp giường ngủ nữa. Nhưng trái với suy đoán của tôi, giường đã được sắp xếp rất gọn gàng. Dù có mùi tanh nồng vị muối biển, nhưng chăn gối khô cong như xương. Tôi kéo rèm giường ra thật rộng, cẩn thận kiểm tra từng ngóc ngách, và quả thật — giường hoàn toàn khô ráo. Nhưng… cửa sổ lại đang mở!

Lần này, tôi không còn bình tĩnh như trước. Một cảm giác khiếp đảm mơ hồ trào lên khiến tôi lặng lẽ đóng cửa sổ lại, khóa chốt, rồi luồn chiếc gậy gỗ chắc chắn của tôi qua vòng đồng, vặn xoắn nó đến mức khung kim loại uốn cong. Sau đó, tôi treo cây đèn tay lên tấm nhung đỏ lủng lẳng ở đầu giường mình, rồi ngồi xuống, cố trấn tĩnh lại. Suốt cả đêm, tôi ngồi im như vậy — chẳng thể nào bình tâm nổi. Nhưng ít nhất… cửa sổ đã không mở lại nữa. Và tôi tin rằng, nếu không phải do một thế lực siêu nhiên, thì nó sẽ không còn mở ra thêm lần nào nữa.

Trời vừa hửng sáng, tôi thay đồ trong lúc suy nghĩ lại mọi chuyện đã xảy ra trong đêm. Trời quang đãng đến ngỡ ngàng. Tôi bước ra boong tàu, cảm thấy lòng nhẹ nhõm hẳn khi được hít thở bầu không khí trong lành, mát lạnh từ biển cả — khác hẳn cái mùi hôi ẩm ốc trong cabin của mình. Vô thức, tôi đi về phía đuôi tàu, nơi phòng bác sĩ nằm. Bác sĩ đang đứng trên boong như ngày hôm trước, miệng ngậm tẩu thuốc, trầm ngâm trong ánh sáng ban mai.

“Chào buổi sáng,” ông cất lời trước, rõ ràng ánh mắt ông đang tò mò dõi theo sắc mặt tôi.

“Thưa bác sĩ, quả thật… đúng như ông nói. Căn phòng đó bị ma ám rồi,” tôi đáp.

“Vậy anh đã đổi ý chứ?” — bác sĩ hỏi lại, giọng có phần hả hê. “Tối qua anh chắc gặp chuyện khủng khiếp lắm. Uống một ly rượu mạnh nhé? Tôi có loại rất tuyệt.”

“Không, cảm ơn. Nhưng trước hết, tôi muốn kể cho ông nghe mọi chuyện đã xảy ra tối qua…” — tôi nói lớn tiếng.

Rồi tôi kể lại mọi chuyện một cách chi tiết nhất có thể. Dĩ nhiên, tôi không quên nhấn mạnh rằng, suốt cuộc đời mình, tôi chưa từng trải qua một nỗi kinh hoàng như thế. Đặc biệt, tôi kể rất rõ về hiện tượng kỳ lạ liên quan đến cái cửa sổ. Dù cho mọi chuyện khác có thể là ảo giác, riêng việc cánh cửa đó tự mở và đóng — dù đã được khóa chặt bằng cả gậy của tôi — thì đó là sự thật không thể chối cãi. Tôi đã hai lần tận tay khóa cửa, và lần thứ hai còn vặn thật mạnh bằng gậy, đến mức làm cong cả chốt đồng. Chỉ riêng điều đó thôi cũng đủ làm bằng chứng về hiện tượng bất thường này.

“Có vẻ như anh nghĩ tôi sẽ nghi ngờ câu chuyện của anh,” bác sĩ mỉm cười, thấy tôi nhấn quá nhiều vào chi tiết cái cửa sổ. “Nhưng không, tôi không hề nghi ngờ. Giờ thì hãy mang hành lý sang đây. Chúng ta cùng chia sẻ phòng của tôi.”

“Hay là… thế này,” tôi đề nghị, “ông thử đến phòng tôi đêm nay, ngủ cùng một đêm với tôi. Biết đâu, ông có thể giúp tôi điều tra tận gốc mọi chuyện.”

“Cẩn thận đấy. Nếu anh cố điều tra đến tận gốc, thì e rằng… chính anh sẽ chìm xuống đáy,” bác sĩ đáp.

“Đáy? Ý ông là…” tôi hỏi.

“Đáy đại dương,” ông nghiêm túc trả lời. “Tôi đang nghĩ đến việc rời khỏi con tàu này. Thật sự, tôi không còn thấy vui vẻ gì khi ở đây nữa.”

“Vậy ông sẽ không giúp tôi khám phá chân tướng chuyện này sao?”

“Tôi xin phép từ chối,” bác sĩ lập tức đáp. “Tôi có trách nhiệm phải giữ sự bình tĩnh và lý trí của mình. Tôi không thể vướng vào việc đuổi theo ma quỷ hay quái vật được.”

“Vậy tức là… ông thực sự tin rằng chuyện này là do một con ma hay một sinh vật nào đó gây ra?” tôi hỏi lại, có phần mỉa mai.

Nhưng dù nói thế, tôi vẫn nhớ lại cái nỗi sợ kinh hoàng siêu nhiên đã bủa vây tôi trong đêm — thứ mà lý trí không thể nào xua đi nổi.

Bác sĩ quay phắt lại, nhìn thẳng vào tôi.

“Anh có thể giải thích những chuyện đó theo cách nào khác không?” ông hỏi, phản bác. “Chắc chắn là không. Và nếu anh không thể, thì anh sẽ nói rằng anh đang cố gắng tìm lời giải thích. Nhưng tôi nói trước: anh sẽ không tìm ra đâu. Vì sao? Bởi vì không có cách giải thích nào khác ngoài việc đó là… một con ma.”

“Tôi tưởng ông là người khoa học cơ mà,” tôi vặn lại. “Vậy mà ông lại bảo là không thể giải thích được?”

“Không — tôi có thể giải thích,” bác sĩ nói, giọng chắc nịch. “Và nếu tôi có một cách giải thích nào khác, thì tôi đã chẳng nói đó là ma làm.”

Dù trong lòng đã không còn muốn trải qua thêm một đêm nào nữa trong căn phòng số 105, tôi vẫn quyết tâm bằng mọi giá phải tìm ra chân tướng của những điều đang đè nặng lên tâm trí mình. Trên đời này, chắc chẳng có ai sẵn lòng tự mình quay lại một căn phòng đã gây nên hai đêm kinh hoàng đến thế — thế mà tôi lại sẵn sàng làm điều đó, ngay cả khi không tìm được ai đồng hành để thức suốt đêm cùng tôi.

Bác sĩ tàu rõ ràng không hề có hứng thú với kiểu “thí nghiệm” như vậy. Ông nói rằng với tư cách là một bác sĩ, ông buộc phải giữ được sự bình tĩnh và lý trí trước mọi tình huống xảy ra trên tàu. Ông là mẫu người không cho phép bản thân lưỡng lự trong phán đoán. Có thể ông đã đúng về vụ việc này. Nhưng tôi nghĩ chính cái sự lạnh lùng ấy có phần bắt nguồn từ tính cách cá nhân, chứ không chỉ vì nghề nghiệp. Khi tôi hỏi liệu có ai khác sẵn sàng giúp tôi điều tra không, ông chỉ trả lời ngắn gọn rằng trên con tàu này chẳng có ai muốn dính vào vụ việc đó cả. Sau vài câu trao đổi, tôi rời đi.

Một lúc sau, tôi gặp lại thuyền trưởng. Tôi trình bày rằng nếu không ai dám cùng tôi canh đêm trong căn phòng đó, tôi sẽ tự mình làm, và xin phép được để đèn sáng suốt đêm. Thuyền trưởng nói:

“Khoan đã. Hãy nghe tôi nói. Tôi cũng đang nghĩ rằng nên cùng anh thức canh đêm trong căn phòng ấy để xem rốt cuộc có chuyện gì đang diễn ra. Tôi tin chắc rằng cả hai chúng ta sẽ phát hiện ra điều gì đó. Rất có thể có kẻ đang ẩn náu đâu đó trên tàu, lén lút dọa dẫm hành khách nhằm mục đích trộm cắp thứ gì đó. Biết đâu chính trong cấu trúc của giường tầng kia có cơ quan hay cơ chế gì kỳ lạ được giấu vào bên trong.”

Nếu thuyền trưởng không đề nghị cùng tham gia, hẳn tôi sẽ bật cười khi nghe đến giả thuyết “tên trộm ẩn náu.” Nhưng lời mời của ông khiến tôi rất mừng. Tôi liền chủ động đề nghị: “Hay là để tôi mời thợ đóng tàu đến kiểm tra căn phòng một lượt.” Thuyền trưởng lập tức đồng ý, cho gọi thợ mộc đến và cùng chúng tôi tiến vào phòng 105.

Chúng tôi lôi hết chăn gối trên giường tầng ra, kiểm tra kỹ lưỡng từng tấm ván, từng miếng gỗ — xem có tấm nào tháo lắp được hay không, có tấm ốp hay hộc nào khả nghi không. Cả đồ đạc và sàn nhà đều bị gõ, bị tháo. Ngay cả các bộ phận kim loại trên giường dưới cũng được tháo ra. Tóm lại, chúng tôi không bỏ sót bất kỳ ngóc ngách nào. Nhưng cuối cùng — không tìm thấy gì. Mọi thứ lại được lắp đặt lại như cũ.

Khi chúng tôi vừa thu dọn xong, Robert ló đầu vào cửa.

“Thế nào, có tìm thấy gì không?” — hắn cố nặn ra một nụ cười gượng gạo.

“Robert, vụ cửa sổ thì anh thắng,” tôi nói, và trao cho hắn đồng vàng đã hứa.

Người thợ mộc im lặng, làm việc theo đúng chỉ dẫn. Khi xong việc, ông nói:

“Tôi chỉ là một người thô lậu, chẳng hiểu biết gì nhiều, nhưng xin mạn phép khuyên ngài: hãy mang hết hành lý ra khỏi phòng này, rồi dùng 5–6 chiếc đinh dài 4 inch đóng chặt cánh cửa này lại. Nếu làm vậy thì từ giờ chẳng còn ai đồn thổi gì về căn phòng này nữa đâu. Riêng tôi biết chắc, trong 4 chuyến tàu gần đây, đã có 4 người mất tích sau khi ở trong căn phòng này rồi. Ngài nên tránh thì hơn.”

“Tôi sẽ ở lại đây thêm một đêm nữa,” tôi đáp.

“Thật lòng khuyên ngài… đừng làm thế. Không có chuyện gì tốt đẹp đâu,” ông lặp lại nhiều lần, rồi gom đồ nghề vào túi và rời khỏi cabin.

Dù vậy, việc thuyền trưởng quyết định đồng hành khiến tôi vô cùng phấn chấn. Dĩ nhiên, tôi không hề có ý định từ bỏ cuộc điều tra kỳ quái này. Tôi kiêng không ăn bánh nướng có gia vị hay uống rượu grog như đêm trước. Tôi cũng không tham gia những ván bài quen thuộc. Tôi chỉ cố gắng giữ tinh thần ổn định — một phần vì lòng tự trọng, không muốn để thuyền trưởng thấy tôi là kẻ yếu đuối.

Vị thuyền trưởng này là hình mẫu của một thủy thủ thực thụ: gan dạ, điềm tĩnh, từng trải, giành được lòng tin của mọi người bằng chính nghị lực rèn luyện qua gian khó. Ông không phải kiểu người dễ tin vào mấy chuyện tầm phào. Do đó, việc ông tự nguyện tham gia vào cuộc điều tra của tôi cũng đồng nghĩa với việc chính ông cũng tin rằng có điều gì đó thật sự bất thường đang ẩn náu trong căn phòng ấy — điều gì đó không thể giải thích bằng lý lẽ thông thường, và cũng không thể dễ dãi gán cho cái gọi là “mê tín.” Ông vừa lo sợ danh tiếng của mình sẽ bị tổn hại nếu điều tra thất bại, vừa mang trong mình bổn phận không thể để hành khách tiếp tục mất tích mà không rõ nguyên do.

Khoảng mười giờ tối hôm đó, khi tôi đang nhấm nháp điếu xì gà cuối cùng thì thuyền trưởng đến. Ông kéo tôi ra khỏi khu vực boong tàu nóng bức và tối om, nơi các hành khách khác vẫn đang dạo chơi.

“Anh Brisburn,” thuyền trưởng mở lời, “vì đây là một vấn đề nghiêm trọng, nên chúng ta phải chuẩn bị tâm lý để chấp nhận thất vọng hoặc trải nghiệm khó khăn. Như anh biết đấy, tôi không thể cười xòa bỏ qua vụ việc này. Do đó, tôi muốn anh ký vào một vài giấy tờ trong trường hợp có chuyện bất trắc xảy ra. Ngoài ra, nếu đêm nay không có chuyện gì, chúng ta sẽ tiếp tục thử nghiệm vào đêm mai. Nếu đêm mai vẫn không có gì, thì đêm kế tiếp nữa. Chúng ta sẽ thực hiện liên tục như vậy. Anh đã sẵn sàng chưa?”

Chúng tôi cùng nhau xuống phòng. Khi đang đi qua hành lang, tôi thấy Robert đứng đó, vẫn nhe răng cười như mọi khi, ánh mắt như đang nói rằng: “Đúng là một lũ ngốc, sắp có chuyện khủng khiếp xảy ra mà vẫn cố chấp.”

Thuyền trưởng đóng cửa lại, cài then ngang.

“Chúng ta đặt chiếc va li của anh chắn ngang cửa nhé,” ông nói, “một trong hai ta sẽ ngồi lên nó. Với cách này, dù là thứ gì cũng không thể vào nổi. Anh đã khóa chặt cửa sổ rồi chứ?”

Cánh cửa sổ vẫn nguyên vẹn như tôi đã khóa sáng nay. Thực sự thì trừ khi ai đó dùng gậy bẩy như tôi đã làm, không cách nào mở được nó. Tôi kéo rèm tầng trên ra để nhìn rõ bên trong giường. Theo lời thuyền trưởng, tôi đặt cây nến đọc sách vào bên trong giường tầng trên. Tấm ga trắng lộ rõ dưới ánh sáng dịu.

Thuyền trưởng ngồi lên va li, trấn an tôi: “Giờ tôi đã ngồi đây rồi, an toàn tuyệt đối.”

Ông cũng yêu cầu kiểm tra lại phòng một lần nữa. Nhưng vì chúng tôi đã khám xét kỹ lưỡng từ trước, nên ngoài việc cúi nhìn gầm giường và bên dưới chiếc ghế dài cạnh cửa sổ, chẳng còn gì để kiểm tra.

“Nếu có chuyện gì xảy ra thì chỉ có thể là do quỷ thần tác quái, chứ con người thì không thể nào lẻn vào hay mở được cửa sổ trong tình trạng này,” tôi nói.

“Chính xác,” thuyền trưởng gật đầu bình thản. “Nếu đêm nay vẫn có chuyện lạ xảy ra, thì đó hoặc là ảo ảnh, hoặc là một sinh vật siêu nhiên nào đó gây ra.”

Tôi ngồi lên giường dưới.

“Vụ việc đầu tiên xảy ra…” thuyền trưởng kể, “là vào tháng Năm. Hành khách ngủ ở tầng trên của giường này là một người có vấn đề về thần kinh. À, không đến mức điên nặng, nhưng có giấy chứng nhận là thần trí bất thường. Anh ta lên tàu mà không báo cho bạn bè hay người thân biết. Nửa đêm, anh ta đột ngột lao khỏi phòng, rồi trước khi thủy thủ kịp can thiệp thì đã nhảy xuống biển. Dù đêm đó trời yên biển lặng, nhưng khi dừng tàu và thả thuyền cứu hộ thì không tìm thấy gì cả. Về sau, chúng tôi xác nhận được là anh ta phát cuồng rồi tự sát.”

“Chuyện như vậy cũng xảy ra thường xuyên mà,” tôi nói mà chẳng nghĩ ngợi gì nhiều.

“Không đâu,” thuyền trưởng nói dứt khoát. “Tôi từng nghe chuyện này xảy ra trên các tàu khác, nhưng chưa từng có ở tàu tôi. Vâng, như tôi vừa nói, là vào tháng Năm. Và anh có đoán được chuyện gì xảy ra trên chuyến hành trình quay về không?”

Thuyền trưởng đột ngột ngưng kể. Tôi cũng không đáp lời, vì lúc đó tôi có cảm giác cái chốt cửa sổ bắt đầu lay động. Tôi chăm chú nhìn vào nó để kiểm tra xem có thật sự đang di chuyển không. Thuyền trưởng bắt được ánh mắt tôi và nhìn theo.

“Nó đang… chuyển động,” ông lẩm bẩm như thể đang tự trấn an. “Không… không phải. Chắc không phải đâu.”

“Nếu ốc vít bị lỏng thì có thể ngày mai cửa sẽ tự bung ra. Nhưng tôi đã siết chặt sáng nay, và vẫn thấy nó nguyên vẹn lúc nãy,” tôi nói.

Thuyền trưởng tiếp tục kể:

“Chuyện kỳ lạ là hành khách mất tích lần thứ hai được cho là đã nhảy xuống biển qua cửa sổ này. Đêm đó gió mưa bão tố nổi lên vào nửa đêm. Có tiếng báo động: nước biển tràn vào từ cửa sổ. Tôi lao xuống khoang, thấy nước ngập hết cả, mỗi khi tàu nghiêng là từng thác nước đổ ào vào. Chốt cửa lỏng lẻo, cánh cửa gần như bung ra hoàn toàn. Chúng tôi cố đóng lại, nhưng sức nước mạnh đến mức không thể làm gì được. Từ đó về sau, căn phòng này thường có mùi tanh tanh mặn mặn của nước biển. Dù Robert đã khóa chặt cửa bao nhiêu lần, nó vẫn tự mở. Này, hình như tôi lại ngửi thấy mùi đó. Anh có thấy không?”

Thuyền trưởng hít ngửi không ngừng, như để kiểm tra lại khứu giác.

“Vâng, tôi cũng ngửi thấy,” tôi trả lời, rùng mình khi cảm thấy cái mùi mặn tanh rữa ấy đang lan ra khắp phòng, hệt như đêm qua.

“Nếu mùi này bắt đầu xuất hiện, thì chắc chắn độ ẩm trong phòng đang tăng,” tôi nói. “Sáng nay tôi và thợ cả kiểm tra kỹ, mọi thứ đều khô ráo. Rõ ràng chuyện này không bình thường… Khoan đã!”

Ngọn nến đặt trên giường tầng trên bất chợt phụt tắt. May mắn là đèn tròn bên cửa vẫn sáng. Tàu lắc mạnh, tấm rèm giường trên bay phần phật rồi trở lại vị trí cũ. Tôi bật dậy. Thuyền trưởng hét lên và nhảy dựng khỏi va li.

Đúng lúc đó, tôi đang quay về phía giường tầng trên để kiểm tra thì bất giác ngoái lại vì tiếng thét của ông. Tôi lao đến thì thấy thuyền trưởng đang dồn toàn lực giữ chặt cánh cửa sổ bằng cả hai tay, nhưng có vẻ như đang bị đẩy bật ra. Tôi nhanh chóng lấy cây gậy gỗ sồi quen thuộc, chọc vào chốt khóa để giữ cửa, dốc hết sức bình sinh mà giữ lại.

Gậy gãy làm đôi. Tôi ngã bật lên ghế dài. Khi đứng dậy, cánh cửa sổ đã bật tung. Thuyền trưởng bị hất văng ra, đứng tựa lưng vào cửa ra vào, mặt trắng bệch như xác chết.

“Có cái gì đó trong giường trên!” ông thét lên, mắt trợn tròn như phát điên. “Tôi sẽ giữ cửa. Anh, anh mau đến đó xem là thứ gì. Đừng để nó thoát!”

Tôi không nghe theo lệnh thuyền trưởng, mà lập tức nhảy lên giường dưới, vươn tay tóm lấy sinh vật lạ đang nằm trên chiếc giường phía trên.

Đó là một thứ kinh khủng không sao tả nổi – một con quái vật trông như thể được kéo dài ra từ cơ thể người, nhầy nhụa và mềm nhũn như bùn. Dù bị tôi túm chặt, nó vẫn giãy giụa dữ dội với một sức mạnh phải gấp mười lần sức người. Tôi dốc toàn lực ghì lấy nó, trong khi thứ sinh vật lạ này – bốc mùi tanh nồng như nước biển thối rữa – trừng trừng nhìn tôi bằng đôi mắt trắng dã như mắt xác chết. Mái tóc dài, ướt sũng, lấp lánh như nhớp nhúa, cuộn thành từng mớ phủ lên gương mặt tái nhợt ấy. Tôi vật lộn với nó như đang đánh nhau với một xác chết biết đi, đến khi gần như gãy cả tay thì sinh vật ấy cuốn chặt cánh tay tôi bằng một cánh tay lạnh ngắt, rồi đè sập cả thân mình lên đầu tôi. Quá sức chịu đựng, tôi gào lên một tiếng thất thanh, rồi ngã lăn ra sàn, buộc phải buông tay khỏi nó.

Ngay khi tôi ngã xuống, quái vật nhảy phốc qua người tôi và lao thẳng về phía thuyền trưởng. Khi tôi ngoái lại nhìn, ông ta vẫn đang đứng chặn trước cánh cửa với gương mặt trắng bệch và đôi môi mím chặt. Tôi đoán ông ta đã giáng một đòn chí mạng vào đầu con quái vật ấy, nhưng rốt cuộc, ông cũng chỉ còn biết phát ra tiếng gầm như tiếng rên chết lặng vì kinh hoàng, trước khi đổ gục về phía trước.

Trong một khoảnh khắc, sinh vật ấy đứng đó, sừng sững giữa phòng. Rồi như thể lấy lại sức, nó nhún người nhảy qua thân thể thuyền trưởng đang kiệt quệ, và lại quay về phía tôi. Tôi định hét lên, nhưng nỗi khiếp sợ khiến cổ họng tôi cứng lại – chẳng phát ra nổi một âm thanh nào. Đúng lúc ấy, sinh vật biến mất.

Tôi gần như ngất lịm. Tôi không thể khẳng định chuyện gì vừa xảy ra. Nghĩ đến kích thước nhỏ xíu của ô cửa sổ kia, tôi không thể nào hiểu nổi làm sao nó có thể thoát ra bằng đường đó – nhưng tôi vẫn tin rằng quái vật ấy đã nhảy qua ô cửa sổ mà biến mất.

Tôi nằm bất tỉnh khá lâu trên sàn, cạnh đó là thuyền trưởng cũng trong tình trạng tương tự. Đến khi tôi hơi tỉnh lại, tôi phát hiện cổ tay trái của mình đã gãy. Dù rất khó khăn, tôi cũng gượng ngồi dậy và lay thuyền trưởng. Ông ấy rên rỉ, cử động đôi chút rồi dần dần hồi tỉnh. May mắn thay, ông không bị thương, nhưng trông hoàn toàn sững sờ và chết lặng.

Thế nào, các vị còn muốn nghe tiếp không? Rất tiếc, đến đây là hết câu chuyện của tôi rồi. Sau vụ đó, anh thợ máy đã làm đúng như lời đề xuất: đóng vài chiếc đinh bốn inch vào cánh cửa phòng 105 để bịt kín nó lại. Còn nếu các vị có dịp lên tàu Kamchatka và muốn đặt giường nằm ở căn phòng ấy, thì cứ thử hỏi xem. Chắc chắn các vị sẽ được trả lời: “Chiếc giường ấy đã có người đặt rồi.” Ừ, chính xác – nó đã được một xác chết biết đi đặt trước mất rồi.

Suốt phần còn lại của chuyến đi, tôi phải trú tạm trong cabin của bác sĩ tàu. Ông ta vừa chữa tay cho tôi, vừa cảnh báo rằng: “Lần sau, xin đừng chọc vào mấy thứ quái vật nữa.” Còn thuyền trưởng thì từ đó về sau trở nên trầm lặng, chẳng nói năng gì thêm.

Tàu Kamchatka vẫn tiếp tục xuôi ngược trên đại Tây Dương, nhưng vị thuyền trưởng kia đã không bao giờ trở lại nữa. Tôi cũng vậy – thật lòng mà nói, tôi thề sẽ không bao giờ dính vào một trải nghiệm kinh hoàng như thế lần thứ hai. Câu chuyện tôi đã thấy quái vật – nếu đó thực sự là quái vật – đến đây là hết. Chỉ có thể nói một điều chắc chắn: nó khủng khiếp hơn bất kỳ cơn ác mộng nào tôi từng tưởng tượng.