Lazarus – người mà Chúa Giê-su đã gọi dậy từ cõi chết – lẽ ra phải là minh chứng huy hoàng cho quyền năng và sự sống lại. Nhưng trong câu chuyện u ám và triết lý này của nhà văn Nga Leonid Andreyev, được chuyển ngữ sang tiếng Nhật bởi Okamoto Kidō, Lazarus không trở về như một phép màu – mà trở về như một người mang tri thức bị nguyền rủa.
Anh sống, nhưng không thật sự sống. Ánh mắt anh nhìn xuyên qua mọi vinh quang, mọi vẻ đẹp, mọi ý nghĩa – như thể đã thấy điều gì đó kinh hoàng ở bên kia cái chết. Không một triết gia nào thuyết phục được anh. Không một hoàng đế nào lay chuyển được anh. Những ai nhìn vào mắt Lazarus đều thấy… một vực thẳm.
✝️ Câu chuyện là một suy tư đầy ám ảnh: Phải chăng có những cánh cửa Chúa mở ra mà con người không nên bước qua?
🎧 Mời bạn dõi theo hành trình im lặng, cô độc, và rùng rợn của Lazarus – người được sống lại… nhưng không bao giờ trở lại.
LAZARUS
Tác giả: Leonid Nikolaevich Andreyev
Dịch giả tiếng Nhật: Okamoto Kidō
I.
Suốt ba ngày ba đêm, Lazarus đã phó mặc thân xác mình cho bàn tay bí ẩn của tử thần. Khi anh bò ra khỏi mộ và trở về nhà, mọi người ban đầu đều tưởng anh là một hồn ma. Việc anh sống lại từ cõi chết đã khiến cái tên “Lazarus” trở nên đáng sợ hơn bao giờ hết.
Khi người ta xác nhận rằng anh thực sự đã phục sinh, bạn bè và người thân vui mừng đến tột độ. Họ thay phiên nhau ôm hôn anh, chẳng bao giờ thấy đủ. Họ mang đến cho anh đủ thứ — thức ăn, rượu, quần áo — ai nấy đều sốt sắng phục vụ để thể hiện niềm vui rạo rực trong lòng. Giữa cảnh náo nhiệt ấy, người ta trang điểm cho anh như một chú rể ngày cưới, nâng niu anh như khách quý, và mở tiệc ăn mừng. Trong buổi tiệc ấy, xúc động trào dâng, cả nhóm bỗng dưng òa khóc. Không dừng lại ở đó, họ còn gọi cả hàng xóm láng giềng đến, khoe với mọi người người đã sống lại từ cõi chết, để cùng nhau san sẻ niềm vui thần kỳ. Người từ khắp thị trấn, thôn làng lân cận cũng đổ về, đến chiêm ngưỡng phép lạ và tán tụng không ngớt. Nhà của hai chị em Lazarus, Maria và Martha, đông như tổ ong.
Với những người ấy, vẻ mặt và thái độ kỳ lạ mới xuất hiện nơi Lazarus chỉ là dấu tích của cơn trọng bệnh, hay những xúc cảm mãnh liệt mà anh vừa trải qua. Nhưng thực tế, sự phân hủy thể xác do cái chết gây ra chỉ tạm thời bị ngăn chặn một cách kỳ diệu, còn dấu vết thì vẫn còn nguyên. Gương mặt và thân thể anh giờ trở nên méo mó, giống như một bức phác họa chưa hoàn chỉnh nhìn qua lớp kính mờ.
Hai bên thái dương, dưới mắt và trong hõm má, nổi lên những mảng tím thẫm như da xác chết. Màu ấy lan đến tận đầu ngón tay, viền móng tay. Những đốm tím đó vốn là biểu hiện ban đầu của sự phân hủy, sẽ sớm chuyển sang đỏ bầm rồi đen sì, trước khi cơ thể sụp đổ. Đôi môi từng phồng lên trong quan tài giờ vẫn nứt nẻ đỏ tươi, lấp lánh như vụn mica. Thân thể vốn to lớn rắn chắc, nay bước ra từ mộ càng giống một thứ dị dạng khổng lồ, như thể chứa đầy nước thối đang rỉ rả bên trong. Cái mùi tử thi bốc ra từ quần áo tang không chỉ ám vào vải mà còn thấm vào da thịt anh, một mùi không thể xua tan trong suốt cuộc đời còn lại. Tuy rằng may mắn là các vết nứt nơi môi anh cuối cùng cũng lành lại, nhưng những đốm tím trên mặt và tay thì ngày càng tệ hơn. Tuy vậy, những ai từng nhìn thấy anh trong quan tài lại chẳng lấy đó làm phiền lòng.
Cùng với những biến đổi về thể xác, Lazarus cũng bắt đầu thay đổi về tính cách — mặc dù thời điểm ấy chưa ai nhận ra điều đó. Trước khi chết, anh là người vui vẻ, phóng khoáng, thích đùa giỡn và luôn bật cười sảng khoái. Người ta nói rằng Chúa yêu anh bởi tính khí thẳng thắn, vô tư, không có chút gì của sự u tối hay ác ý.
Nhưng sau khi từ mộ trở về, anh như biến thành một con người khác — lặng lẽ, u sầu và hoàn toàn câm lặng. Anh chẳng bao giờ tự mình pha trò nữa, cũng không mỉm cười khi ai đó đùa cợt. Nếu anh có nói gì, thì những lời ấy cũng cực kỳ bình thường, vô vị. Dường như đó là những câu nói được lôi ra một cách miễn cưỡng từ tận đáy tâm hồn, khô khốc, như âm thanh phát ra từ loài vật chỉ biết kêu lên vì đói, vì khát, vì vui hay vì đau. Dĩ nhiên, ai cũng có lúc buột miệng thốt ra những câu như vậy trong đời. Nhưng khi Lazarus nói, người ta không thể nào hiểu được điều gì khiến anh vui, hay điều gì khiến anh đau khổ.
Phải sau này người ta mới bắt đầu để ý đến sự thay đổi ấy — cả về gương mặt lẫn tính khí. Trong bữa tiệc ấy, khi Lazarus mặc lễ phục lộng lẫy như chú rể, ngồi giữa bạn bè và họ hàng, không ai nhận ra điều gì khác thường. Tiếng reo vui vây quanh anh như những con sóng — khi thì rì rào như gió nhẹ, khi thì dữ dội như thủy triều. Ánh mắt chan chứa tình thương của mọi người đổ dồn lên khuôn mặt vẫn lạnh như băng vì hơi mộ địa của anh. Một người bạn thân đã vuốt ve bàn tay to tím tái của anh bằng cả tấm lòng nồng ấm.
Rồi tiếng nhạc nổi lên — trống, sáo, đàn lục huyền, đàn hạc vang lên dập dồn — căn nhà của Maria và Martha bỗng tràn ngập âm thanh như một khu vườn đầy ong bướm, dế mèn và chim chóc cất tiếng ca.
II.
Một vị khách, trong lúc sơ suất, vô tình làm rơi tấm khăn che mặt của Lazarus. Ngay khoảnh khắc ấy, ông ta bật thốt lên một tiếng kinh hãi — như thể bừng tỉnh khỏi ảo giác linh thiêng mà từ nãy đến giờ vẫn phủ lên hình bóng Lazarus. Và thế là sự thật hiện nguyên hình trong tất cả sự trần trụi, ghê tởm của nó. Vị khách kia vẫn chưa hoàn toàn định thần thì trên môi ông đã hiện lên một nụ cười gượng gạo.
“Tại sao ngài không kể cho chúng tôi nghe về những gì đã xảy ra ở bên kia thế giới?”
Mọi người xung quanh lập tức sững lại, kinh ngạc nhìn ông. Họ vẫn luôn nghĩ rằng ngoài việc Lazarus đã chết ba ngày rồi sống lại, thì chẳng có điều gì bất thường nơi anh ta cả. Giờ đây, họ im phăng phắc nhìn chằm chằm vào gương mặt Lazarus, nín thở chờ xem điều gì sẽ xảy ra.
Lazarus vẫn im lặng, không phản ứng.
“Ngài không muốn kể với chúng tôi, phải không? Cõi âm… chắc hẳn rất đáng sợ.”
Vị khách chỉ nhận ra mình đã lỡ lời sau khi câu nói đã được thốt ra. Nếu ông ta tỉnh táo hơn, chắc chắn sẽ không bao giờ dám hỏi một câu như vậy — nhất là khi bản thân gần như tê liệt vì kinh sợ. Nhưng giờ thì quá muộn. Cả bàn tiệc chờ đợi câu trả lời từ Lazarus, tim họ đập dồn trong lo lắng, nhưng anh ta vẫn lặng thinh, cúi đầu, chìm trong sự im lặng giá lạnh.
Và khi ấy, lần đầu tiên, mọi người mới thực sự để ý đến những đốm tím hãi hùng trên mặt Lazarus, những bọng nước lồi lên khắp da anh. Dường như anh đã quên rằng mình đang ngồi trước bàn tiệc. Anh đặt nắm tay — to lớn và mang màu xanh lam tím ngắt như đá lưu ly — lên mặt bàn.
Mọi ánh mắt đổ dồn vào nắm tay ấy, như thể lời đáp mà họ mong chờ sẽ hiện ra từ đó.
Dàn nhạc vẫn tiếp tục chơi, nhưng bầu không khí im lặng như nuốt trọn âm thanh của họ. Tiếng đàn, tiếng sáo dần nhỏ lại, như thể bị dập tắt bởi một thùng nước lạnh đổ lên những thanh củi cháy dang dở. Sáo im bặt, trống ngừng vang, và dây đàn khẽ run lên như sắp đứt. Không khí bàn tiệc giờ chỉ còn lại sự im lặng nặng nề.
“Ngài thực sự không muốn nói sao?”
Vị khách kia không thể kiềm chế, lặp lại câu hỏi một lần nữa. Nhưng Lazarus vẫn không trả lời. Nắm tay màu đá tím ghê rợn kia vẫn không hề động đậy.
Rồi, cuối cùng, Lazarus khẽ cử động.
Mọi người thở phào như được cứu rỗi. Anh ngẩng đầu, đưa ánh mắt nặng nề, mờ đục, chất đầy mệt mỏi và kinh hoảng nhìn quanh căn phòng — ánh mắt của một người đã trở về từ cõi chết.
Chuyện ấy xảy ra vào ngày thứ ba kể từ khi Lazarus bước ra khỏi mộ.
Thực ra, trong ba ngày đó, cũng đã có nhiều người cảm nhận được sức mạnh kỳ lạ từ ánh mắt của anh. Tuy nhiên, vẫn chưa ai bị ánh mắt ấy làm tổn thương hoàn toàn, cũng chưa có ai phát hiện ra trong đó tồn tại một sức mạnh phản kháng huyền bí đối với cả sự sống lẫn cái chết — thứ ánh mắt lạnh ngắt, sâu thẳm, nơi tận cùng của nó ẩn chứa một nỗi sợ không thể gọi tên.
Trong ba ngày ấy, Lazarus luôn giữ vẻ mặt hiền hòa, chất phác. Không có chút gì cho thấy anh đang che giấu điều gì. Nhưng đồng thời, cũng không hề có dấu hiệu nào cho thấy anh muốn nói ra bất cứ điều gì. Khuôn mặt anh lạnh lẽo đến mức người ta có cảm giác anh chẳng còn là con người nữa — mà là một sinh vật từ thế giới nào đó khác xa trần thế.
Nhiều người bất cẩn đi ngang qua Lazarus ngoài đường mà không nhận ra. Khi họ bỗng dưng thấy một người đàn ông cao lớn, lạnh lẽo, mặc quần áo lộng lẫy như lễ phục, chậm rãi bước ngang, họ cảm thấy ớn lạnh mà chẳng rõ vì sao. Mặc dù khi ấy mặt trời vẫn sáng, đài phun nước vẫn róc rách, bầu trời vẫn trong xanh… nhưng đối với Lazarus, những âm thanh ấy không chạm được vào tai anh, màu trời cũng không đập vào mắt anh. Anh không còn thấy, không còn nghe, không còn sống.
Có lúc, anh khóc òa lên. Có lúc, anh giật tóc, gào thét như một kẻ điên, cầu xin được cứu rỗi. Nhưng sau cùng, một ý nghĩ trầm tĩnh và băng giá len vào tâm trí anh: anh chỉ muốn chết.
Và thế là, suốt nhiều năm sau đó, Lazarus sống lặng lẽ, u uất, trước con mắt chứng kiến của người đời. Anh sống như một thân cây đang từ từ chết khô giữa mảnh đất sỏi đá cằn cỗi — không sức sống, không linh hồn — và ngày càng hao mòn.
Có những người, khi nhìn anh, không kiềm được mà bật khóc vì nghĩ rằng lần này anh sẽ chết thật. Nhưng cũng có kẻ thản nhiên, như thể chẳng có gì đáng để bận tâm.
Câu chuyện quay trở lại. Vị khách kia, vẫn ngoan cố, hỏi tiếp:
“Thật sự… ngài không thể kể cho tôi điều gì về thế giới bên kia sao?”
Nhưng lần này, giọng ông ta đã không còn chút nhiệt huyết. Gương mặt Lazarus giờ phủ một lớp bụi xám xịt của sự mỏi mệt — thứ mỏi mệt kinh hoàng toát ra từ đôi mắt anh đã lan khắp khuôn mặt. Mọi người ngồi đó, ngơ ngác nhìn nhau, rồi nhìn lại Lazarus và vị khách nọ. Họ chợt không hiểu nổi vì sao mình lại tụ họp nơi đây, ngồi quanh một bàn tiệc lộng lẫy đến thế.
Cuộc trò chuyện kết thúc trong im lặng. Dù biết đã đến giờ ra về, nhưng ai nấy đều nặng trĩu vì mệt mỏi, không thể nhấc mình dậy. Một lúc sau, họ mới lần lượt rời đi, như những đốm lửa ma trơi chập chờn trong bóng đêm.
Đám nhạc công, sau khi nhận tiền, lại tiếp tục biểu diễn. Một khúc nhạc hỗn hợp đầy cảm xúc cất lên. Họ chơi vài khúc dân ca rộn ràng, nhưng những người nghe lại cảm thấy rờn rợn, khó chịu. Không ai hiểu vì sao họ lại yêu cầu chơi nhạc lớn hơn, nhanh hơn, ồn ào hơn. Chỉ biết họ đã làm vậy — và không ai hiểu vì sao.
“Thật là thứ âm nhạc ngớ ngẩn,” một người buột miệng.
Các nhạc công giận dữ thu dọn rồi bỏ đi. Dần dần, các vị khách cũng lặng lẽ ra về. Bên ngoài, trời đã tối.
Khi bước vào bóng đêm tĩnh lặng, lần đầu tiên họ thở phào nhẹ nhõm. Nhưng ngay lập tức, trước mắt họ hiện lên hình ảnh Lazarus — trong bộ đồ tang lễ lộng lẫy, gương mặt tím tái như xác chết, đôi mắt lạnh lẽo, u ám chứa đựng nỗi sợ hãi chưa từng thấy. Hình ảnh ấy hiện ra trong ánh sáng mờ ảo, mơ hồ mà khủng khiếp.
Họ đứng đó, tách rời nhau trong sợ hãi, hóa đá như những bức tượng. Bóng đêm bủa vây lấy họ, nhưng giữa bóng đêm ấy, ảo ảnh huyền bí về Lazarus — người đã chết ba ngày như một điều bí ẩn — lại càng sáng rõ hơn bao giờ hết.
Ba ngày — trong khoảng thời gian ấy, mặt trời đã mọc lên rồi lặn xuống ba lần, trẻ con nô đùa, suối nhỏ róc rách chảy qua những viên đá, và khách lữ hành ngược xuôi giữa bụi đường. Còn Lazarus — anh đã chết.
Và giờ đây, anh sống lại giữa họ. Anh chạm vào họ, nhìn họ — và từ sâu trong đôi mắt đen ấy, qua lớp kính đen huyền bí, một thế giới khác, thế giới bên kia, đang lặng lẽ toả sáng.
III.
Giờ đây, cả bạn bè lẫn thân quyến đều đã rời xa Lazarus. Không một ai còn chăm sóc cho anh nữa. Ngôi nhà anh sống cũng trở nên hoang tàn, chẳng khác nào vùng đất hoang vắng bao quanh Thánh đô. Chiếc giường anh nằm vẫn để nguyên như cũ, không ai còn nhóm lại ngọn lửa đã tắt. Ngay cả hai người em gái, Maria và Martha, cũng đã bỏ rơi anh mà ra đi.
Martha vốn không đành lòng rời bỏ anh, vì nghĩ rằng nếu không có mình, sẽ không còn ai nuôi dưỡng hay xót thương anh trai nữa. Trong một thời gian dài, cô vẫn ở lại, vừa khóc, vừa cầu nguyện cho anh. Nhưng rồi, vào một đêm kia, gió lớn thét gào cuốn qua vùng đất hoang, cây bách tùng rạp mình trên mái nhà kêu lên xào xạc, Martha lặng lẽ thay áo, âm thầm lẻn ra khỏi nhà như một bóng ma.
Lazarus nghe thấy tiếng cửa mở vì gió giật, nhưng anh không đứng dậy, cũng không bước ra xem, càng không đi tìm người em gái đã bỏ anh mà đi. Cây bách tùng vẫn rít gào suốt đêm trên đầu anh, và cánh cửa lay động trong bóng tối, kêu lên như một lời than khóc.
Không chỉ bị mọi người xa lánh như một người phong hủi, Lazarus còn bị người ta đề nghị treo một chiếc chuông lên cổ — giống như cách người phong hủi thường làm để cảnh báo người khác khi đến gần. Nhưng rồi có người tái mặt, nói rằng nếu nửa đêm mà nghe thấy tiếng chuông vang lên dưới cửa sổ thì còn gì kinh hoàng hơn nữa. Vậy là ý tưởng ấy bị hủy bỏ.
Kể từ khi bắt đầu mặc kệ bản thân, Lazarus gần như đói đến chết. Dân làng, vì một nỗi sợ mơ hồ nào đó, không ai dám mang thức ăn cho anh. Thay vào đó, lũ trẻ con mang đồ ăn đến cho anh. Bọn trẻ không sợ Lazarus, cũng không trêu chọc anh như người ta thường làm với những người đáng thương. Chúng hoàn toàn dửng dưng với anh, và anh cũng vậy — không hề thể hiện chút quan tâm nào. Anh chẳng bao giờ vuốt tóc chúng, cũng không hề nhìn vào đôi mắt hồn nhiên, trong sáng của chúng.
Căn nhà anh ở, để mặc cho thời gian và tàn phá, bắt đầu đổ nát. Những con dê đói khát lang thang, bỏ đi sang đồng cỏ của làng bên. Và kể từ ngày nhạc công đến chơi trong bữa tiệc hôm đó, Lazarus cứ mặc luôn cả lễ phục cũ lẫn quần áo mới — không phân biệt gì nữa. Bộ áo cưới rực rỡ năm nào giờ đã sờn rách, phai màu, bị chó hoang và gai bụi nơi vùng đất hoang xé toạc từng mảnh.
Vào ban ngày, mặt trời thiêu đốt không thương tiếc tất cả sinh vật sống. Lũ bọ cạp chui rúc dưới đá, điên cuồng chực đâm bất cứ thứ gì lọt vào tầm với. Thế mà Lazarus vẫn ngồi yên bất động dưới ánh nắng chói chang như nước sôi, ngửa mặt tím tái, đầy râu rậm rì như một khóm cây hoang, đón lấy ánh sáng gay gắt đó như thể muốn hòa tan thân xác mình vào mặt trời.
Khi anh vẫn còn được người đời hỏi han, từng có người đến bên anh và nói với giọng xót xa:
“Lazarus, thật tội nghiệp. Cứ thế mà ngồi trừng mắt nhìn ông trời, liệu có dễ chịu hơn chút nào không?”
Lazarus đáp:
“Ừm… cũng được.”
Những người từng cố bắt chuyện với Lazarus đều mang một cảm giác giống nhau: bóng tối vĩnh hằng của ba ngày chết chóc ấy đã ngấm quá sâu vào anh, đến mức chẳng thứ ánh sáng hay hơi ấm nào trên cõi đời này có thể sưởi ấm được nữa, và cũng không thể xua tan bóng tối đã in sâu trong mắt anh. Nghĩ vậy, họ thở dài, bỏ đi.
Khi mặt trời rực rỡ sắp lặn, Lazarus thường đi ra vùng đất hoang. Anh bước thẳng về phía hoàng hôn, như thể quyết tâm chạm đến được mặt trời. Anh luôn đi thẳng về phía ánh sáng ấy. Có người tò mò bám theo để xem anh làm gì trong đêm trên vùng hoang dã. Nhưng rồi, trong ánh đỏ rực của hoàng hôn, họ chỉ thấy bóng đen khổng lồ của anh hằn lên nền trời, trong khi bóng tối của đêm từ từ phủ xuống, mang theo nỗi kinh hoàng tê dại. Quá sợ hãi, họ mất hết can đảm ban đầu và bỏ chạy tán loạn. Vì vậy, không ai biết Lazarus làm gì trong vùng hoang ấy. Nhưng hình ảnh màu đỏ và đen ám ảnh họ đến tận cuối đời, hằn sâu như vết chích của chiếc gai vào mắt, khiến họ dụi mắt trong tuyệt vọng, không sao xóa nổi ảo ảnh khủng khiếp đó.
Tuy vậy, những người sống ở nơi xa xôi, chỉ nghe lời đồn mà chưa từng thấy tận mắt Lazarus, vì tò mò mà tìm đến gặp anh. Họ đến bên Lazarus đang ngồi dưới ánh nắng, bắt chuyện. Khi ấy, vẻ mặt của Lazarus dường như trở nên dịu hơn một chút, ít rùng rợn hơn thường ngày. Những người này, với ấn tượng đầu tiên ấy, thường khinh thường dân chúng ở Thánh đô mà nói:
“Người ở đây đúng là một lũ ngốc.”
Nhưng khi họ vừa rời đi được một đoạn, dân Thánh đô đã nhìn theo và mỉa mai:
“Nhìn kìa! Cái bọn dám đến gần Lazarus, chắc chắn là lũ ngốc còn nặng đô hơn cả bọn mình!”
Rồi họ lắc đầu thương hại, giơ tay vẫy chào những người rời đi.
Nhà của Lazarus từng đón tiếp đủ hạng người: những chiến binh quả cảm mang theo vũ khí đáng sợ, những chàng trai trẻ chưa biết khổ đau vừa cười đùa vừa ca hát, cả các vị tu sĩ chống gậy thiền trượng và các thương nhân bận rộn lủng lẳng vàng bạc. Nhưng ai cũng vậy, khi rời khỏi đó, đều trở thành một con người hoàn toàn khác. Trong lòng họ, có một bóng tối khủng khiếp đã len vào, tạo ra một cảm giác hoàn toàn mới về thế giới quen thuộc quanh họ.
Những người từng muốn trò chuyện với Lazarus thường cố lý giải trải nghiệm của mình như sau:
“Tất cả những gì có thể chạm vào, có thể nhìn thấy, đều dần trở nên trống rỗng, nhẹ tênh, và trong suốt — như những cái bóng phát sáng trong màn đêm. Một bóng tối vĩ đại bao phủ khắp vũ trụ, không bị xua đi bởi mặt trời, mặt trăng hay sao trời, như một tấm vải liệm vĩnh cửu phủ lên địa cầu, ôm lấy nó như vòng tay của người mẹ.
Khi bóng tối ấy thấm vào mọi vật — ngay cả sắt đá — thì các phân tử cấu tạo nên vật chất sẽ bắt đầu lỏng lẻo, dần dần tách rời. Khi nó thấm sâu hơn nữa, đến tận cùng nguyên tử, thì nguyên tử cũng rã rời. Bởi lẽ, khoảng không vĩ đại bao quanh vũ trụ này không thể bị lấp đầy bởi những vật có hình có dạng, cũng không thể bị lấp đầy bởi mặt trời, mặt trăng hay các vì sao. Nó thấm vào mọi thứ, phân rã vật chất, từ phân tử đến nguyên tử.
Trong khoảng không ấy, cây cối mọc rễ chỉ vì nỗi lo sợ hão huyền rằng mình sẽ đổ ngã. Đền thờ, cung điện, chiến mã — tất cả đều hiện hữu, nhưng cũng đều trống rỗng. Con người cũng không ngừng chuyển động trong không gian ấy, nhưng họ cũng nhẹ bẫng, rỗng tuếch như những cái bóng.
Bởi vì thời gian là hư vô, nên mọi vật đều mang trong mình kết thúc ngay từ lúc khởi đầu. Dù việc xây dựng vẫn tiếp diễn, thì chính người xây lại đồng thời cũng là kẻ phá hủy bằng chiếc búa trong tay. Mọi thứ lần lượt trở thành đống đổ nát, rồi lại trở về với hư vô. Con người vẫn tiếp tục sinh ra, nhưng cùng lúc đó, ngọn nến tang lễ vẫn âm thầm cháy sáng trên đầu họ. Họ trở về cát bụi, và thay cho con người cùng ánh nến tang lễ, chỉ còn lại khoảng không trống rỗng.
Bị bóng tối và hư không bao phủ, con người phải đối mặt với nỗi sợ vĩnh cửu, và run rẩy tuyệt vọng trước cõi vô tận.”
Tuy nhiên, có những người không muốn nói chuyện với Lazarus. Họ chỉ lặng lẽ, im lìm, rồi chết đi — không một lời.
IV.
Vào thời kỳ đó ở La Mã, có một nhà điêu khắc lừng danh tên là Aurelius. Ông tạc tượng thần thánh và con người bằng đất sét, đá cẩm thạch và đồng xanh, và mọi người đều ca ngợi các tác phẩm ấy như biểu tượng của cái đẹp vĩnh cửu. Thế nhưng, bản thân ông lại không bao giờ hài lòng. Ông luôn tin rằng còn một vẻ đẹp cao hơn nữa hiện hữu trong thế gian, nhưng bản thân ông không tài nào truyền được vẻ đẹp ấy vào trong đá hay đồng.
“Tôi chưa bao giờ có thể nắm bắt ánh sáng dịu của vầng trăng, cũng không thể tự do nắm lấy ánh dương. Tượng đá của tôi không có linh hồn. Tượng đồng của tôi thì thiếu sức sống.”
— Đó là câu ông thường thốt ra. Vào những đêm trăng sáng, ông bước đi dưới những bóng cây bách đổ dài trên đường, để ánh trăng phản chiếu lên chiếc áo trắng mình mặc, như thể đang cố thu lấy ánh sáng ấy vào thân. Khi bạn bè thân thiết tình cờ gặp ông giữa đường, họ phá lên cười đùa:
“Kìa ông Aurelius! Lại đang thu ánh trăng à? Sao không mang theo cái giỏ?”
Ông cũng bật cười, rồi chỉ vào mắt mình:
“Đây này, giỏ của tôi ở đây. Tôi cất ánh trăng và ánh dương vào trong này đấy.”
Thực tế, ánh sáng ấy dường như thật sự lấp lánh trong đôi mắt ông. Tuy sinh trưởng trong gia đình quý tộc, sống sung túc bên vợ hiền con ngoan, vật chất chẳng thiếu điều chi, nhưng ông vẫn không thể nào đưa ánh sáng ấy vào trong đá. Nỗi tuyệt vọng vì điều đó khiến ông chán nản, sống những ngày không vui, mãi mãi không thỏa mãn.
Khi nghe lời đồn về Lazarus — người được cho là đã sống lại từ cõi chết — Aurelius bàn bạc với vợ con và bạn bè, rồi quyết định lên đường đến Judea để gặp tận mặt anh ta. Gần đây ông luôn cảm thấy mỏi mệt lạ thường, nên ông hy vọng chuyến hành trình này có thể đánh thức thần kinh đã mòn mỏi của mình. Vì thế, dù nghe bao tin đồn kỳ dị về Lazarus, ông cũng chẳng lấy làm ngạc nhiên. Thật ra, Aurelius đã nhiều lần suy ngẫm về cái chết, không phải là người ưa thích nó, nhưng cũng chẳng quá quyến luyến sự sống đến mức khinh miệt những ai chết trong khốn khổ hay tủi hổ.
“Ở thế gian này, cuộc sống là điều tươi đẹp.
Còn ở thế giới bên kia, cái chết là một điều huyền bí.”
Đó là niềm tin của ông. Đối với ông, không gì tuyệt vời hơn việc sống và say mê vẻ đẹp của vạn vật. Và ông mang theo một hy vọng rất riêng: rằng bằng cách chia sẻ triết lý sống của mình, ông có thể thuyết phục được Lazarus và khiến tâm hồn người ấy sống lại. Hy vọng này cũng không phải điều gì quá viển vông — bởi những lời đồn đại kỳ lạ kia dường như không phản ánh sự thật về Lazarus, mà chỉ là một lời cảnh báo mơ hồ về một nỗi sợ nào đó.
Lúc ấy, Lazarus vừa đứng dậy khỏi một phiến đá, như thể định đuổi theo vầng thái dương đang lặn xuống cuối vùng hoang. Bỗng một người đàn ông La Mã sang trọng, đi cùng một nô lệ mang vũ khí, bước đến gần anh và lên tiếng, giọng vang và rõ:
“Lazarus!”
Lazarus mặc bộ lễ phục lộng lẫy đính đá quý, gương mặt u tối đón lấy ánh hoàng hôn trang nghiêm đang rọi từ phía chân trời. Anh nhìn lên, và cũng thấy rõ gương mặt cùng mái đầu của người La Mã kia đang bừng sáng như một bức tượng đồng dưới nắng đỏ. Thấy vậy, Lazarus nhẹ nhàng quay trở lại chỗ cũ và cúi đầu, ánh mắt mờ nhạt lặng lẽ cụp xuống.
“Ừm, ngươi thật xấu xí,” người La Mã nói, “Lazarus đáng thương. Ngươi cũng thật ghê gớm. Chết chẳng bao giờ buông tay khỏi ngươi, kể từ ngày ngươi rơi vào tay nó. Nhưng ngươi quả là rắn rỏi. Như đại đế Caesar từng nói, những kẻ béo tốt thường không ôm hận trong lòng. Vậy nên, ta không hiểu sao mọi người lại sợ ngươi đến thế. Này, đêm nay cho ta ở lại nhà ngươi được không? Trời sắp tối rồi, mà ta lại chẳng có nơi nào để ngủ…”
Vừa nói, ông ta vừa đùa nghịch sợi dây chuyền vàng sáng loáng trên cổ.
Trước đó chưa từng có ai đề nghị tá túc trong nhà Lazarus.
“Tôi không có giường,” Lazarus đáp.
“Ta là một người lính, từng ngủ ngồi suốt bao năm. Ta chỉ cần có lửa là đủ.”
“Nhà tôi cũng không có lửa.”
“Vậy thì, ta và ngươi cứ cùng ngồi trong bóng tối, trò chuyện như hai người bạn. Hẳn ngươi còn một chai rượu nào đó chứ?”
“Tôi cũng không có rượu.”
Người La Mã bật cười:
“Ra vậy! Giờ thì ta hiểu rồi. Hèn chi gương mặt ngươi u ám như thế, và vì sao ngươi lại oán ghét chính việc mình sống lại… Là vì ngươi không có rượu! Thôi được, không còn cách nào khác — chúng ta sẽ trò chuyện suốt đêm, không cần rượu. Người ta bảo lời nói còn làm say lòng hơn cả rượu Falernian cơ mà.”
Aurelius ra hiệu cho người nô lệ lui đi, để chỉ còn lại hai người. Và rồi, nhà điêu khắc La Mã ấy lại bắt đầu câu chuyện với Lazarus. Thế nhưng, khi mặt trời dần lặn, lời nói của ông cũng dường như mất đi sức sống — yếu ớt dần, trống rỗng, mơ hồ như kẻ say ngà trong rượu cặn. Giữa các câu chữ ông thốt ra, mở ra những khoảng tối đen như vực thẳm, như thể chính bóng tối và không gian vô tận đã chen vào lời ông.
“Này, tôi là khách của anh đấy, Lazarus. Và là chủ nhà, anh nên tiếp đãi khách tử tế chứ. Dù anh đã từng chết suốt ba ngày, thì phép lịch sự vẫn là bổn phận của người sống lại, phải không? Tôi nghe nói anh đã nằm ba ngày trong mộ. Chắc là lạnh lắm. Có lẽ vì thế mà từ đó đến giờ anh sống không lửa, không rượu, thành một thói quen xấu. Riêng tôi thì rất yêu ngọn lửa — mà trời bây giờ thì tối nhanh quá.
Vầng trán và đôi mày của anh thật thú vị. Trông như tàn tích một cung điện cổ bị chôn vùi sau động đất vậy. Nhưng sao anh lại mặc cái bộ đồ kỳ quái và xấu xí ấy? À, phải rồi, tôi từng thấy người ta mặc đồ cưới như thế ở đất nước này. Khi đó tôi không thấy ghê sợ hay buồn cười gì cả… Nhưng còn anh, anh là chú rể đấy à?”
Mặt trời đã khuất, và bóng đen quái dị như sinh vật khổng lồ tràn về từ phương Đông. Bóng đó trườn tới, như bàn chân trần của một gã khổng lồ giẫm lên cát. Gió lạnh rít lên từng đợt, lùa cả vào lưng.
“Trong bóng tối, anh trông lại càng to lớn và vững chãi hơn. Anh sống bằng bóng tối phải không, Lazarus? Còn tôi, giờ thì chỉ cần một chút ánh lửa thôi, dù là lửa nhỏ nhất cũng được… Tôi bắt đầu thấy lạnh rồi. Đêm nào anh cũng chịu cái lạnh hoang dại này sao? Nếu không tối đến thế, hẳn tôi đã biết anh đang nhìn tôi… nhưng tôi cảm thấy rõ ràng anh đang nhìn tôi. Tại sao lại nhìn tôi như thế? Mà hình như anh đang cười nữa…”
Đêm trùm xuống, bóng tối sâu thẳm lấp đầy không gian.
“Ngày mai mặt trời sẽ lại mọc — thật tuyệt biết bao. Tôi là một nhà điêu khắc có chút danh tiếng, chắc anh từng nghe rồi. Tôi sáng tạo. Vâng, tôi vẫn chưa tạo ra được điều gì vĩ đại, nhưng tôi cần ánh sáng mặt trời. Nếu có được ánh sáng ấy, tôi có thể thổi hồn vào đá lạnh, và nung chảy đồng xanh thành ngọn lửa ấm áp… Ô, anh chạm vào tôi rồi đấy.”
“Mời vào. Anh là khách của tôi,” Lazarus đáp.
Họ cùng quay trở về. Và một đêm dài phủ xuống mặt đất.
Sáng hôm sau, mặt trời đã lên cao mà Aurelius vẫn chưa quay về, khiến người nô lệ lo lắng đi tìm. Anh ta lần mò khắp nơi, hỏi han từ người này sang người kia, đến cuối cùng thì bắt gặp hai người — Lazarus và Aurelius — đang ngồi lặng im, nhìn lên trời, toàn thân bừng sáng dưới ánh mặt trời chói lòa như thiêu đốt.
Người nô lệ bật khóc và gọi lớn:
“Chủ nhân ơi, người làm sao thế? Chủ nhân!”
Ngay hôm đó, Aurelius khởi hành trở về La Mã. Suốt chặng đường, ông chìm trong trầm tư, hầu như không nói một lời. Ông nhìn chăm chú vào mọi thứ — người qua lại, thuyền bè, cảnh vật — như thể cố ghi khắc điều gì vào tận đáy tâm trí. Khi ra tới biển, gió nổi lên, nhưng ông vẫn đứng nguyên trên boong tàu, chăm chú quan sát mặt biển cuộn trào, xô lên rồi lại rút xuống.
Khi về đến nhà, bạn bè ông kinh ngạc vì thấy ông thay đổi hẳn. Nhưng Aurelius chỉ nhẹ nhàng trấn an họ và nói đầy ẩn ý:
“Tôi đã tìm thấy rồi.”
Ông vẫn mặc nguyên bộ đồ hành trình phủ đầy bụi và lập tức lao vào công việc. Từng nhát đục, từng tiếng búa của ông vang lên sắc bén trên cẩm thạch. Trong một thời gian dài, ông không để ai bước vào xưởng, chuyên tâm tạo tác. Rồi đến một buổi sáng, khi tác phẩm đã hoàn thành, ông bảo người nhà mời bạn bè và các nhà phê bình đến chiêm ngưỡng.
Ông thay sang một bộ lễ phục rực rỡ — vải lanh đỏ thẫm dệt kim tuyến vàng — để đón tiếp họ.
“Đây là tác phẩm của tôi,” ông nói, ánh mắt chìm trong suy tưởng.
Những người xem đứng đó, mặt dần sa sầm, phủ đầy bóng tối buồn thảm. Tác phẩm của ông khác lạ hoàn toàn, chẳng có lấy một đường nét quen thuộc. Nhưng nó gợi lên một cảm giác kỳ dị, như thể ẩn chứa một tư tưởng chưa từng biết đến.
Trên một cành nhỏ cong queo — hay đúng hơn là thứ gì đó trông như một cành cây méo mó — là một hình người đang dựa nghiêng, tựa như một người mù dị dạng không tuân theo bất kỳ quy tắc tạo hình nào. Hình người ấy méo mó, như thể là một đống vật chất bị kéo giãn, hay là tập hợp những mảnh thô ráp đang vùng vẫy rời xa nhau trong vô vọng. Thứ duy nhất trong bức tượng toát ra vẻ đẹp — một cách đầy nghịch lý — là một con bướm. Một con bướm được tạc sống động đến mức đôi cánh trong suốt của nó như đang run rẩy vì một bản năng muốn bay lên.
“Con bướm tuyệt đẹp ấy là để làm gì vậy, Aurelius?” một người dè dặt hỏi.
“Tôi không biết,” ông trả lời.
Vì không thể moi được lời thật lòng từ Aurelius, một người bạn thân nhất của ông bèn quả quyết:
“Tác phẩm này thật kinh khủng. Phải phá bỏ nó thôi. Đưa tôi cái búa.”
Người bạn ấy vung búa đập hai nhát, đập tan hình người mù kỳ dị thành từng mảnh vụn. Chỉ con bướm ấy là được giữ lại.
Kể từ đó, Aurelius không bao giờ sáng tác nữa. Ông cũng không còn ngó ngàng đến đá, đồng, hay những tác phẩm tuyệt mỹ mà xưa kia linh hồn ông từng trú ngụ. Bạn bè tìm đủ cách để khơi lại niềm đam mê xưa — dẫn ông đi xem các kiệt tác của những bậc thầy khác. Nhưng Aurelius vẫn lặng lẽ mỉm cười, không nói gì, chỉ lắng nghe những cuộc trò chuyện về cái đẹp. Và sau mỗi lần như vậy, ông lại đáp bằng một giọng mệt mỏi, lãnh đạm:
“Tất cả chỉ là giả dối.”
Vào những ngày nắng đẹp, ông ra ngồi trong khu vườn rộng lớn và tráng lệ của mình. Ông tìm một nơi không có bóng râm, quay mặt về phía mặt trời. Những cánh bướm đỏ trắng bay lượn xung quanh. Từ miệng của tượng thần rừng say rượu Kytherios, làn nước đổ xuống hồ đá cẩm thạch, tạo thành dải cầu vồng rực rỡ. Nhưng Aurelius không hề cử động, cứ ngồi lặng như thế.
Giống hệt như Lazarus ngày nào, một mình ngồi bất động nơi đầu bãi hoang sỏi đá, dưới ánh nắng như thiêu đốt của mặt trời.
V.
Đích thân Hoàng đế vĩ đại Augustus của La Mã đã truyền gọi Lazarus đến yết kiến. Các sứ thần của hoàng đế khoác lên Lazarus một bộ lễ phục cưới lộng lẫy, như thể chàng rể được đưa đến lễ thành hôn. Lazarus mặc nó — bộ đồ mà cả đời anh có lẽ chưa từng hiểu đến ý nghĩa — như một chú rể của một cô dâu vô danh. Cảnh tượng ấy chẳng khác nào khoác vàng ròng lên một cỗ quan tài mục nát, trang trí bằng tua xám và ren mới.
Đoàn sứ giả của hoàng đế, trong phục sức rực rỡ, cưỡi ngựa theo sau Lazarus thành một đoàn rước cưới. Người đi đầu thổi kèn trumpet vang dội, tuyên báo cho dân chúng phải nhường đường cho người được hoàng đế vời đến. Nhưng trên đường Lazarus đi, không một ai đứng lại. Quê hương anh đã quá khiếp sợ tên gọi “Lazarus sống lại”, đến mức người ta nguyền rủa nó. Nghe tin Lazarus sắp đến, dân chúng rủ nhau chạy tán loạn. Âm thanh chói tai của kèn đồng vang vọng trong khoảng không tĩnh lặng, dội vào vùng hoang mạc xa xa. Lazarus lên đường bằng tàu thủy.
Chiếc tàu chở anh được trang trí cực kỳ xa hoa, nhưng giữa bao con tàu từng phản chiếu trên sóng lam của Địa Trung Hải, đây là con tàu đáng buồn nhất. Dù có nhiều hành khách, tàu vẫn lạnh lẽo như mồ chôn. Tiếng sóng vỗ vào mũi tàu oai vệ vang lên như tiếng khóc nghẹn vì tuyệt vọng. Lazarus tách biệt khỏi đám đông, mặt hướng về mặt trời, lặng lẽ lắng nghe lời thì thầm của sóng vỗ. Đám thủy thủ và sứ thần lặng lẽ túm tụm lại như những cái bóng xa xa. Nếu trời nổi sấm, gió giật cánh buồm đỏ, có lẽ con tàu đã bị lật — vì không ai trên tàu còn chút khát vọng sống, chỉ đờ đẫn như kẻ mất hồn.
Sau cùng, vài thủy thủ cũng ra boong tàu, như thể đang tìm kiếm vai của nàng tiên cá trong hang nước, hay bóng hình một kỵ sĩ rượu chè lảo đảo phi qua sóng. Nhưng đại dương trong xanh vẫn phẳng lặng như sa mạc, tĩnh lặng như kẻ câm.
Lazarus bước lên đất La Mã – thành phố vĩnh hằng – với vẻ dửng dưng tuyệt đối. Đối với anh, giàu sang, cung điện lộng lẫy, vẻ đẹp huy hoàng của thành La Mã, âm nhạc của một cuộc sống tinh tế — tất cả đều chỉ như tiếng gió vọng giữa đồng hoang hay tiếng cát trôi trong sa mạc. Chiến xa lăn bánh, những kẻ xây dựng nên thành vĩnh cửu oai phong bước đi giữa phố xá, tiếng hát cất lên, vòi phun và phụ nữ cười như ngọc, nhà hiền triết say rượu thuyết giảng nơi đường phố, người tỉnh táo mỉm cười lắng nghe, vó ngựa gõ rào rào lên những phiến đá lát đường. Trong khung cảnh đó, một người đàn ông cao lớn, u ám bước đi lặng lẽ với bước chân lạnh lẽo và tuyệt vọng — gieo vào lòng người nỗi khó chịu, phẫn nộ, và một thứ mệt mỏi u uẩn không tên.
Ngay cả ở La Mã, khi dân chúng nhìn thấy khuôn mặt buồn bã của Lazarus, họ cũng sững sờ, chau mày vì kinh ngạc. Chỉ hai ngày sau, cả thành La Mã biết rõ anh chính là Lazarus, kẻ đã sống lại từ cõi chết — và từ đó họ bắt đầu sợ hãi, tránh xa anh.
Thế nhưng cũng có những kẻ can đảm, muốn thử lòng dũng cảm của mình, tìm đến gặp Lazarus. Anh luôn điềm nhiên nhận lời những lời mời cợt nhả đó. Vì hoàng đế Augustus còn bận việc nước nên cuộc tiếp kiến bị trì hoãn, Lazarus có bảy ngày tự do để đến nhà những người khác.
Một ngày, Lazarus được mời đến dinh thự của một tay khoái lạc. Chủ nhân tiếp đón anh bằng tiếng cười lớn:
“Nào, uống đi Lazarus! Nếu hoàng đế nhìn thấy cảnh ngươi uống rượu, ngài cũng không nhịn được cười đâu!”
Những người phụ nữ say rượu, ngực trần, phá lên cười, rắc cánh hoa hồng vào bàn tay tím ngắt của Lazarus. Nhưng rồi, khi gã khoái lạc ấy nhìn vào mắt Lazarus, tất cả niềm vui thú của hắn kết thúc vĩnh viễn. Dù không uống một giọt rượu, hắn sống phần đời còn lại như kẻ say — nhưng không phải cơn say của lạc thú, mà là cơn say bị ám bởi những cơn ác mộng khủng khiếp. Ngày đêm hắn hít lấy hơi độc của giấc mộng ấy, và chết một cái chết còn kinh hoàng hơn cả những bạo chúa tàn nhẫn nhất trong lịch sử La Mã.
Lazarus cũng đến nhà một đôi tình nhân. Họ say sưa trong mật ngọt của tình yêu. Chàng trai ôm chặt người yêu, vừa cười vừa nói:
“Lazarus, hãy nhìn chúng tôi. Hãy vui mừng cùng chúng tôi. Có gì trên đời mạnh mẽ hơn tình yêu chứ?”
Lazarus chỉ lặng lẽ nhìn họ. Kể từ đó, cặp tình nhân này vẫn yêu nhau — nhưng tình yêu ấy không còn là niềm vui. Họ như những cây bách mọc rễ nơi nghĩa địa hoang vu, vươn đỉnh lên trời vô ích trong chiều tàn. Dù có ôm nhau vì khao khát sống, nụ hôn của họ vẫn pha vị đắng, và niềm khoái lạc mang theo đau đớn. Họ dần hiểu rằng mình chỉ là những nô lệ của cuộc đời — những tôi tớ câm lặng và kiên nhẫn của sự trống rỗng. Hết hòa thuận lại đến cãi vã, họ sáng lên như tia lửa rồi vụt tắt trong bóng tối vô biên.
Lazarus lại được mời đến nhà một nhà hiền triết kiêu ngạo.
“Ta đã biết hết mọi nỗi sợ mà ngươi mang trong ánh mắt. Ngươi không thể làm ta sợ đâu.”
Nhưng chỉ trong khoảnh khắc, nhà hiền triết ấy nhận ra rằng kiến thức về nỗi sợ không phải là nỗi sợ, và ảo ảnh của cái chết không phải là cái chết thực sự. Ông ta hiểu ra rằng trước vô tận, trí tuệ và ngu dốt là một — bởi vì phân biệt ấy chỉ do con người tự đặt ra, còn với cõi vô hạn thì chẳng có khôn hay dại. Từ đó, ranh giới giữa hiểu biết và ngu tối, giữa chân lý và ngụy thuyết, giữa cao quý và thấp hèn… đều tan biến. Chỉ còn lại những ý nghĩ vô hình trôi dạt trong không gian.
Và nhà hiền triết ấy, hoảng loạn, ôm đầu gào lên:
“Ta không hiểu được! Ta không còn khả năng suy nghĩ nữa!”
Chỉ một lần nhìn Lazarus, tất cả ý nghĩa và lạc thú của cuộc đời đều sụp đổ trong phút chốc. Có người đề nghị: để bảo vệ hoàng đế, không nên để ông gặp Lazarus, mà tốt hơn hết là bí mật thủ tiêu anh, chôn vùi xác, rồi nói rằng anh đã mất tích.
Lưỡi dao đã được mài sẵn, những lính trẻ giữ gìn trật tự thành phố đã chuẩn bị sẵn đao phủ. Nhưng đúng lúc ấy, hoàng đế ra lệnh: ngày mai hãy đưa Lazarus đến diện kiến. Kế hoạch giết người thất bại.
Vì không thể thủ tiêu Lazarus, người ta nghĩ chí ít cũng nên làm dịu đi vẻ mặt kinh hoàng ấy. Thế là họ triệu tập những họa sĩ giỏi nhất, thợ làm tóc, nghệ nhân — làm việc suốt đêm. Họ cạo râu anh, uốn tóc, dùng màu vẽ che đi những vết tím xác chết trên mặt và tay. Những nếp nhăn u uất từng khắc sâu trên gương mặt anh — gây ác cảm nơi người đối diện — cũng bị phủ kín. Thay vào đó, họ tô điểm khuôn mặt anh bằng nét tươi cười hiền hậu, vẻ vui vẻ dễ mến bằng kỹ thuật tài hoa.
Lazarus vẫn giữ nguyên thái độ dửng dưng, để mặc người ta làm gì thì làm. Chẳng bao lâu sau, anh trông như một ông lão phúc hậu, có thể có hàng đàn cháu — hoàn toàn khác hẳn. Nụ cười ông từng mỉm khi quay tơ giờ vẫn phảng phất bên mép. Trong mắt anh dường như có ánh hiền hậu của tuổi già. Tuy nhiên, họ không thay bộ áo cưới, và không thể thay được đôi mắt ấy — hai con mắt giống như gương soi của cõi đời này và cõi âm, âm u và rùng rợn không thể xóa đi.
VI.
Lazarus bước vào hoàng cung mà không mảy may xúc động trước vẻ uy nghi của nơi ấy. Với anh, một căn nhà đổ nát giữa vùng hoang mạc và cung điện xây bằng đá tuyệt mỹ cũng như nhau cả. Anh vẫn giữ nguyên vẻ thờ ơ, lặng lẽ bước vào. Dưới chân anh, nền đá cẩm thạch cứng lạnh cũng chẳng khác gì cát bụi nơi hoang địa. Còn những con người khoác xiêm y lộng lẫy kia — trong mắt anh, tất cả chỉ là lớp không khí trống rỗng.
Khi Lazarus đi qua, không ai dám nhìn thẳng vào mặt anh. Nhưng khi tiếng bước chân anh tắt hẳn, họ lại quay đầu dõi theo bóng dáng già nua, vai hơi cúi xuống, đang dần khuất sâu vào nội cung. Anh như hiện thân của chính cái chết — và một khi cái chết đã đi qua, không còn gì đáng sợ hơn thế nữa.
Cho đến nay, người ta vẫn tin rằng chỉ kẻ đã chết mới hiểu được cái chết, và chỉ người còn sống mới hiểu rõ đời sống. Hai thế giới ấy không bao giờ giao nhau. Nhưng giờ đây, một kẻ vừa sống lại, vừa biết cái chết, một con người kỳ dị, mang theo điều huyền bí khủng khiếp, đã xuất hiện. Và tri thức ấy — thứ tri thức không ai mong biết — làm mọi người căm ghét, như thể đó là một lời nguyền mới.
“Hắn sẽ đoạt lấy mạng sống của Thánh hoàng Augustus…” — họ thầm nghĩ, và phẫn uất ném lời nguyền rủa theo bóng dáng Lazarus đang dần tiến vào hậu cung.
Hoàng đế đã được báo trước về con người này và cho chuẩn bị kỹ càng cho buổi diện kiến. Là một người dũng cảm, Augustus không cho phép mình dựa dẫm vào bầy tôi, dù đối mặt với một kẻ từng bước qua ranh giới sống chết. Ông quyết định gặp Lazarus một mình.
“Đừng nhìn ta, Lazarus.” — đó là lời đầu tiên hoàng đế cất lên. — “Gương mặt ngươi giống như đầu Medusa, ta nghe nói ai bị ánh mắt ngươi chiếu vào thì hóa đá. Ta muốn gặp ngươi, trò chuyện với ngươi trước khi hóa đá.”
Dù trong lòng có chút sợ, hoàng đế vẫn nói bằng giọng điềm tĩnh đầy uy quyền. Ông tiến lại gần Lazarus, chăm chú quan sát khuôn mặt và bộ lễ phục kỳ quặc kia. Mặc dù sở hữu con mắt rất tinh tường, Augustus vẫn bị lớp hóa trang đánh lừa.
“Ồ, ngươi trông cũng không đáng sợ đến thế. Một ông lão hiền hậu là đằng khác. Nếu như nỗi sợ lại khoác vẻ ngoài dễ chịu, thậm chí đáng kính như vậy, thì với ta, điều đó còn tệ hơn cả kinh hoàng. Nào, cùng nói chuyện đi.”
Augustus ngồi xuống, ánh mắt nghiêm nghị xoáy vào Lazarus, bắt đầu cuộc đối thoại:
“Sao ngươi không chào ta khi bước vào?”
“Vì tôi thấy không cần thiết.” — Lazarus đáp thản nhiên.
“Ngươi là tín đồ Cơ Đốc giáo chăng?”
“Không.”
Hoàng đế gật đầu như thể điều đó nằm trong dự đoán:
“Tốt. Ta cũng không ưa Cơ Đốc giáo. Họ vội rung cây đời khi trái chưa kịp chín, gieo rắc khắp nơi. Thế ngươi là người như thế nào?”
Lazarus cố gắng lắm mới cất được câu trả lời — như thể phải lôi nó từ tận vực sâu tâm hồn:
“Tôi… đã chết.”
“Chuyện ấy ta đã nghe. Nhưng còn bây giờ? Ngươi là gì trong hiện tại?”
Lazarus im lặng một lúc, rồi lặp lại, giọng mỏi mệt và hờ hững:
“Tôi đã chết.”
Hoàng đế — như đã chuẩn bị từ trước — liền nói thẳng, dứt khoát:
“Nghe đây, vị khách đến từ xứ khác. Đế quốc của ta là thế giới của người sống. Thần dân của ta là những kẻ đang sống. Không có chỗ cho kẻ chết. Ngươi là kẻ dư thừa.
Ta không biết ngươi là ai, cũng chẳng biết ngươi nghĩ gì về La Mã. Nhưng nếu ngươi đang nói dối, ta khinh miệt lời dối trá ấy. Nếu ngươi đang nói thật, ta căm ghét chính cái sự thật đó.
Trong lồng ngực ta, nhịp sống đập mạnh mẽ. Trong cánh tay ta, sức lực dồi dào. Tư tưởng của ta — cao quý như đại bàng — vươn đến tận trời xanh.
Dưới pháp luật của ta, dù ở nơi xa nhất trong đế quốc, người dân vẫn sống, làm việc và hưởng lạc. Ngươi không nghe thấy tiếng hô vang của những người đang chiến đấu với cái chết sao?”
Augustus dang hai tay ra như đang khấn nguyện, giọng vang lên long trọng:
“Vinh quang thay, ôi cuộc đời thiêng liêng và vĩ đại!”
Lazarus vẫn im lặng. Càng im lặng, hoàng đế càng không kìm được cảm xúc đang dâng trào, tiếp tục nói:
“Hỡi con người đáng thương — kẻ vừa thoát khỏi hàm răng của tử thần — dân La Mã không muốn ngươi ở lại. Ngươi gieo mệt mỏi và chán ghét vào tâm hồn chúng ta. Như giòi bọ nhìn chằm chằm bông lúa đang trổ, ngươi nhỏ dãi tuyệt vọng và khổ đau vào những hân hoan của sự sống.
Chân lý của ngươi giống như thanh kiếm rỉ trong tay kẻ sát nhân về đêm. Vì thanh kiếm đó, ngươi đáng bị xử tử như một tên giết người.
Nhưng trước khi làm điều đó, hãy để ta nhìn vào mắt ngươi. Có lẽ chỉ những kẻ hèn nhát mới run sợ, còn trái tim của người dũng cảm sẽ bừng lên ngọn lửa tranh đấu và khát vọng chiến thắng.
Khi đó, ngươi sẽ được ban thưởng. Và cái chết sẽ được tha cho ngươi.
Nào, nhìn ta đi… Lazarus!”
Thoạt đầu, ngay cả hoàng đế Augustus cũng tưởng rằng Lazarus đang nhìn mình bằng ánh mắt thân thiện. Đôi mắt ấy dịu dàng, hiền hậu, như thể đang tan chảy tâm hồn ông. Không một chút kinh hoàng ẩn giấu trong đó; ngược lại, sự bình an và lòng bác ái từ đôi mắt ấy lan tỏa, khiến Augustus liên tưởng đến một người vợ hiền, một người chị đầy yêu thương, hay một người mẹ dịu dàng. Nhưng dần dần, ánh mắt đó như xiết chặt lại — tựa như một nụ hôn cưỡng ép — bóp nghẹt hơi thở hoàng đế. Lớp thịt mềm nơi cơ thể ông như lộ ra phần xương sắt thép ẩn bên trong, vòng dây vô hình tàn nhẫn siết chặt lấy ông từng chút một. Một hàm răng lạnh buốt, vô hình, chạm đến lồng ngực Augustus, rồi âm thầm cắm sâu vào tim ông.
“A… ta ngạt thở mất. Nhưng cứ tiếp tục nhìn ta đi, Lazarus… nhìn đi…” — Thánh hoàng Augustus thì thào, mặt tái nhợt.
Đôi mắt Lazarus như cánh cửa sắt nặng nề chưa bao giờ được mở, giờ đang khẽ hé dần. Qua khe hở ấy, từng làn hơi kinh hoàng vĩnh cửu bắt đầu rỉ ra. Những cái bóng — một là không gian vô tận, một là hố sâu tăm tối không đáy — dần hiện rõ. Chúng nuốt chửng mặt trời, cuốn đi mặt đất dưới chân, xóa sạch cả bầu trời phía trên đầu.
Chưa từng có cảm giác nào lạnh lẽo và đau đớn đến thế.
“Nhìn nữa đi… nhìn nữa đi, Lazarus…” — Augustus run rẩy ra lệnh.
Thời gian như ngừng lại. Mọi thứ đang tiến gần đến điểm tận cùng. Chiếc ngai của hoàng đế đổ sập chỉ trong chớp mắt, và hình bóng Augustus biến mất theo nó. Không một tiếng động, thành Rome bị hủy diệt. Trên đống tro tàn ấy mọc lên một thành phố mới — nhưng rồi thành phố ấy cũng bị nuốt chửng bởi khoảng không. Giống như những bóng ma khổng lồ, thành phố, quốc gia, và cả những đế quốc sụp đổ. Tất cả tan biến vào bóng tối trống rỗng, nơi cái dạ dày đen ngòm vô hạn đang bình thản nuốt sạch tất cả.
“Dừng lại đi.” — Hoàng đế ra lệnh.
Nhưng giọng ông đã mất hết cảm xúc. Tay ông rũ xuống, mắt ông không còn nhìn thấy gì nữa. Trước cơn sóng dữ của bóng tối, đôi mắt từng rực lửa như mặt trời của ông giờ đã hoàn toàn tắt lịm.
“Lazarus… ngươi đã lấy mạng ta rồi.” — Augustus thều thào.
Chính câu nói thất vọng đó lại cứu sống ông. Khi nghĩ đến những thần dân mà mình phải bảo vệ, một cơn đau nhói như xuyên qua trái tim yếu ớt của ông, và nhờ đó, ông dần lấy lại được một phần ý thức.
“Dân ta cũng đang bị tuyên án tử…” — ông nghĩ mơ hồ. Hình ảnh bóng tối khổng lồ của cái chết lại hiện ra. Và cơn khiếp hãi trào dâng mạnh hơn nữa.
“Dân ta… những con người có dòng máu sôi sục, trái tim biết đến cả bi kịch lẫn hân hoan, giống như những con thuyền mong manh trước giông tố…” — Augustus gào lên trong lòng.
Cảm giác cô độc xé toạc lồng ngực ông.
Và rồi, giữa hai cực của sự sống và cái chết, giữa lúc chao đảo và chiêm nghiệm, Augustus dần hồi sinh. Trong niềm đau và niềm vui của đời sống, ông nhận ra có một tấm khiên — một thứ có thể chống lại bóng tối rỗng tuếch và nỗi kinh hoàng vô biên.
“Lazarus… ngươi chưa giết được ta. Nhưng ta sẽ giết ngươi. Cút đi!” — Augustus nói dõng dạc.
Tối hôm ấy, Thánh hoàng Augustus dùng bữa với tâm trạng vô cùng phấn chấn. Nhưng thỉnh thoảng, khi bàn tay ông khựng lại và ánh mắt sáng rực như lửa bỗng trở nên vẩn đục, đó là lúc ông cảm nhận được những con sóng sợ hãi đang cuộn lên dưới chân mình.
Dù đã bị đánh bại, nỗi sợ vẫn chưa bị tiêu diệt. Nó tiếp tục đứng bên cạnh ông — như một cái bóng đen mang hình hài tử thần — suốt cả đời. Ban ngày, nó bị niềm vui và nỗi buồn lấn át, nhưng đêm xuống, nó lại trở về.
Sáng hôm sau, đao phủ dùng sắt nung đỏ móc mắt Lazarus rồi đuổi anh về quê cũ. Ngay cả Thánh hoàng Augustus, dẫu là đấng cầm quyền thiêng liêng, cũng không thể kết án tử cho Lazarus.
Lazarus trở lại vùng hoang mạc quê nhà. Ở đó, gió ấm và nắng vàng chào đón anh. Anh lại ngồi lên tảng đá cũ, ngửa khuôn mặt râu ria xồm xoàm của mình lên trời. Thay cho đôi mắt, chỉ còn hai hốc đen mờ mịt mang biểu cảm mơ hồ của kinh hoàng, vẫn đang dõi nhìn lên vòm trời. Phía xa, Thánh đô luôn ồn ào, nhưng quanh Lazarus, sự im lặng mênh mông như cõi câm lặng phủ kín.
Không ai đến gần nơi ở của Lazarus. Người làng xưa đã bỏ nhà đi từ lâu.
Hai mắt anh bị móc đi, nhưng tri thức bị nguyền rủa về cái chết vẫn ẩn sâu trong hộp sọ, ẩn náu như loài thú gớm ghiếc. Từ nơi đó, tri thức ấy tỏa ra vô số ánh nhìn vô hình, khiến không ai dám nhìn thẳng vào Lazarus.
Khi mặt trời lặn, ngày càng đỏ, càng to, tiến gần về phía tây, Lazarus thường lần bước theo nó. Nhưng anh thường vấp đá ngã dúi dụi, dáng hình gầy guộc đổ dài trong ánh hoàng hôn. Thân thể đen sì của anh cùng hai cánh tay dang thẳng soi lên nền đỏ rực — trông chẳng khác gì một cây thập giá khổng lồ.
Và rồi, một ngày kia, như thường lệ, anh theo hoàng hôn mà đi mãi… rồi không bao giờ trở lại.
Người từng chết một lần, rồi sống lại như một phép lạ, nay đã kết thúc cuộc đời tái sinh của mình trong im lặng — như một bí ẩn chưa từng được giải đáp.
