Các bạn đang đọc Harry Porter và Hòn Đá Phù Thủy, phiên bản rút gọn, được mình viết lại vắn tắt hơn cho những ai muốn tiếp cận nhanh nội dung bộ truyện này. Hoặc đơn giản không có thời gian đọc hết truyện gốc, vì nó khá dài.
Tuy là bản rút gọn, nhưng nội dung cốt lõi được giữ lại, và kể cho các bạn bằng một giọng văn gần gũi hơn, kiểu như một người đã đọc qua và kể lại cho bạn nghe.
Nếu bạn từng đọc bản gốc, đây là dịp để hồi tưởng lại.
Nếu bạn chưa từng đọc, thì xin chào mừng – hành trình của Harry, Ron và Hermione sắp bắt đầu.
….
Chương 1: Cậu bé sống sót
Chuyện bắt đầu từ một ngôi nhà rất bình thường, trên một con phố rất bình thường, với một gia đình… không-thể-bình-thường hơn nữa: nhà Dursley ở số 4 đường Privet Drive.
Ông Vernon Dursley là người quản lý một công ty khoan, bụng phệ, mặt đỏ, và rất ghét những gì lạ lùng. Bà Petunia – vợ ông – thì luôn chanh chua và hay liếc xéo người khác như thể ai cũng làm phiền đến sự ngăn nắp của bà. Họ có một cậu con trai tên Dudley – mập ú, ồn ào và luôn được nuông chiều như hoàng tử. Tóm lại, nhà Dursley là kiểu người sẽ nhăn mặt nếu nghe đến từ “phép thuật”.
Nhưng họ lại đang giấu một bí mật cực lớn. Và cái bí mật đó… nằm ngay trong cái tủ dưới gầm cầu thang nhà họ.
Ngày hôm đó – một buổi sáng tháng Mười Một ảm đạm – ông Vernon Dursley đang lái xe đến chỗ làm thì bỗng thấy điều gì đó lạ: một con mèo… đang ngồi đọc bản đồ. Đúng vậy, bạn không nghe lầm đâu – một con mèo, lông vằn xám, ngồi trên bức tường gạch, chớp mắt nhìn dòng xe chạy ngang. Ông Vernon lắc đầu, nghĩ chắc mình thiếu ngủ. Nhưng rồi cả ngày hôm đó, ông thấy những thứ lạ hơn nữa: người mặc áo choàng, cú bay giữa ban ngày, và những cái bắt tay mừng rỡ khắp nơi.
Tối hôm đó, khi trời vừa khuya, có ba người xuất hiện bên ngoài nhà Dursley. Một ông già râu bạc dài đến thắt lưng, đội mũ chóp cao – cụ Albus Dumbledore. Một người phụ nữ nghiêm nghị – giáo sư McGonagall, chính là con mèo đọc bản đồ hồi sáng. Và cuối cùng là một người khổng lồ, to cao hơn cả chiếc xe máy – Hagrid – đang bế một đứa bé nhỏ xíu, bọc trong chiếc chăn cũ.
Đó là Harry Potter.
Thế giới phù thủy vừa trải qua một biến cố khủng khiếp. Kẻ hắc ám Voldemort – tên mà ai cũng khiếp sợ – đã giết chết vô số người. Nhưng đêm qua, hắn đã đến nhà Potter, giết cha mẹ Harry… và khi cố giết luôn đứa bé ấy – điều không tưởng đã xảy ra: lời nguyền phản lại chính hắn. Voldemort biến mất. Thế giới được giải thoát. Và đứa bé sống sót – chỉ bị một vết sẹo hình tia chớp – bỗng trở thành huyền thoại.
Họ đặt Harry trước cửa nhà Dursley, để cậu lớn lên như một đứa trẻ bình thường, tránh xa thế giới phù thủy – ít nhất là cho đến khi đến tuổi.
Cụ Dumbledore chỉ để lại một bức thư. Rồi họ biến mất vào màn đêm.
Harry lớn lên chẳng biết gì về quá khứ ấy.
Cậu bị nhốt trong tủ chổi gầm cầu thang, mặc quần áo cũ nhàu nát của Dudley, ăn uống kham khổ, và luôn bị coi như đồ thừa trong nhà. Mỗi khi hỏi về ba mẹ, Harry chỉ nhận được những câu cáu kỉnh, hoặc tệ hơn là im lặng như thể họ chưa từng tồn tại.
Dudley thì khỏi nói – nó có cả một phòng đầy đồ chơi, nhưng vẫn suốt ngày cáu gắt vì… “không đủ chỗ chơi xe điều khiển từ xa”. Còn Harry? Cậu chỉ có một cái tủ và vài quyển truyện cũ rách bìa.
Nhưng có điều kỳ lạ. Những chuyện “không thể giải thích” cứ xảy ra quanh Harry. Một lần bị Dudley rượt đuổi, Harry lạ thay… xuất hiện trên nóc tòa nhà. Một lần khác, tóc cậu mọc lại chỉ sau một đêm, dù mới bị bà Dursley cạo trọc vì “bẩn thỉu”. Có hôm, kính cậu bỗng vỡ, rồi lành lại – chẳng ai biết tại sao.
Nhà Dursley ghét điều đó. Họ gọi đó là “thứ kỳ quặc” và trừng phạt Harry mỗi khi có gì bất thường xảy ra.
Thế nhưng, số phận đâu dễ bị chối từ.
Vào một ngày gần sinh nhật thứ 11 của mình, Harry nhận được một lá thư. Một lá thư rất lạ – giấy da vàng óng, địa chỉ viết tay:
“Gửi Harry Potter – tủ chổi dưới cầu thang, số 4 Privet Drive…”
Bà Dursley tái mặt. Ông Dursley xé toạc thư ngay khi Harry định mở ra.
Nhưng hôm sau, có thêm hai lá. Rồi ba lá. Rồi cả trăm lá thư bay qua ống khói, khe cửa, lọt vào từng ngóc ngách trong nhà. Nhà Dursley hoảng loạn, đưa Harry chạy trốn lên một căn chòi giữa biển – nơi họ nghĩ sẽ không ai tìm thấy.
Họ đã nhầm to.
Đêm hôm đó, đúng nửa đêm sinh nhật Harry, một tiếng ầm! vang lên.
Cánh cửa bật tung.
Một người khổng lồ râu xồm xồm bước vào – chính là Hagrid. Và ông nói một câu khiến cuộc đời Harry đổi hướng mãi mãi:
“Harry, con là phù thủy.”
Chương 2: Lá thư và thế giới phù thủy
“Harry, con là phù thủy.”
Nếu bạn là Harry, sống 11 năm trong một căn nhà mà đến cả sinh nhật cũng chưa từng được nhắc tới, thì nghe ai đó nói câu đó, ngay đêm sinh nhật mình, chắc bạn cũng phải tròn mắt như cậu vậy.
Nhưng Hagrid – người khổng lồ to như gấu, đội áo khoác chứa cả ấm nước, ô bánh, lồng cú – không đùa đâu. Ông bước thẳng vào căn chòi gió hú, đưa cho Harry một phong thư bị giấu kỹ suốt bao ngày qua. Trên bì thư vẫn là nét chữ tay kỳ lạ, và lần này, Harry được phép mở nó ra.
Bên trong là một lời mời – từ Trường Phù thủy và Pháp sư Hogwarts.
Harry nhìn ông Dursley, mặt trắng bệch như tờ giấy, và hiểu ngay tại sao bao lâu nay họ cố che giấu. Hagrid thì nổi đóa khi biết nhà Dursley chưa từng nói gì với Harry về ba mẹ mình – rằng họ là phù thủy, là người giỏi giang, can đảm, và đã chết trong một cuộc chiến không ai dám kể lại.
Và cái vết sẹo tia chớp trên trán Harry? Không phải do tai nạn xe hơi, như ông Dursley bịa đặt. Đó là vết tích từ lời nguyền chết người – lời nguyền mà Harry đã sống sót, trong khi không một ai khác từng làm được.
Sáng hôm sau, Hagrid dẫn Harry trở về đất liền, bắt đầu một hành trình kỳ lạ nhất đời cậu.
“Chúng ta đi mua đồ cho trường học,” Hagrid nói, vỗ vỗ chiếc túi đầy tiền kim loại lấp lánh của Harry, mà ông vừa rút ra từ ngân hàng phù thủy Gringotts – một tòa nhà nguy nga giữa phố Diagon Alley, được canh gác bởi… yêu tinh.
Để đến Diagon Alley, họ phải đi qua một cái quán nhỏ tên là Leaky Cauldron – nhìn từ ngoài như quán rượu cũ kĩ, nhưng dân phù thủy thì ai cũng biết. Trong quán, ai nấy đều nhận ra Harry. Có người bắt tay, người cúi đầu, có người chỉ dám lén nhìn vết sẹo. Dù cậu chẳng nhớ gì, nhưng trong mắt họ, Harry Potter là biểu tượng sống.
Diagon Alley là một nơi không giống bất kỳ nơi nào Harry từng thấy – một khu phố lát đá uốn lượn, nơi mọi thứ đều sống động, lung linh, và… hơi điên rồ.
Có cửa hàng bán áo choàng, tiệm sách chất đầy sách biết cắn người, tiệm vạc đồng, cửa hàng lồng cú, thậm chí cả tiệm bán nấm khô biết nhảy múa. Nhưng nơi đặc biệt nhất trong chuyến đi đó chính là tiệm đũa phép Ollivanders.
Bên trong cửa hàng phủ bụi ấy, ông Ollivander – với ánh mắt sáng rực – tiến lại gần Harry. “Cha con đã dùng đũa gỗ gụ, 28 phân rưỡi, lõi lông kỳ lân. Mẹ con dùng gỗ liễu… nhưng con thì…”
Ông để Harry thử nhiều chiếc. Cái thì phát nổ, cái thì rung bần bật. Cho đến khi Harry cầm một chiếc đũa gỗ nhựa ruồi, dài 27 phân rưỡi, lõi lông phượng hoàng – luồng ánh sáng vàng rực bắn ra từ đầu đũa, làm bay cả lớp bụi quanh cửa sổ.
Ông Ollivander mỉm cười.
“Đũa chọn phù thủy, Harry. Và thật trùng hợp – chiếc đũa này có lõi là lông từ cùng một con phượng hoàng… mà cũng chính là lõi đũa của Voldemort.”
Harry lạnh gáy. Nhưng ông Ollivander không hề tỏ vẻ sợ hãi.
“Chuyện đáng nhớ thường bắt đầu bằng sự trùng hợp.”
Cuối cùng, Hagrid mua cho Harry một món quà sinh nhật đầu tiên trong đời – một con cú tuyết tuyệt đẹp, sau này cậu đặt tên là Hedwig.
Cả ngày hôm đó, Harry như đang mơ. Ai mà tin được – chỉ mới hôm qua cậu còn ngủ trong tủ chổi, còn hôm nay, cậu có đũa phép, áo choàng, sách thần chú, và cả cú riêng.
Còn một tháng nữa mới đến ngày khai giảng. Harry sẽ phải trở về nhà Dursley một thời gian ngắn, nhưng giờ đây, cậu đã biết: mình không giống ai trong căn nhà đó. Và một thế giới hoàn toàn khác đang mở ra trước mắt.
Tối hôm đó, trước khi chia tay, Hagrid đặt tay lên vai Harry và nói:
“Con có nhiều điều sẽ phải học, Harry. Nhưng có một điều chắc chắn – con không cô đơn.”
Chương 3: Hành trình đến thế giới phù thủy
Sáng hôm sau sau khi phá cửa căn chòi ven biển và trao thư nhập học cho Harry, Hagrid đánh thức cậu dậy bằng cách gõ nhẹ lên cánh cửa… đến mức suýt làm nó rơi bản lề.
“Dậy nào, Harry. Ta phải đi mua đồ trước khi ta đưa con về nhà Dursley thêm lần nữa.”
Chưa kịp phản ứng, Harry đã thấy mình ngồi phía sau một chiếc mô tô bay đang gầm rú giữa bầu trời sáng sớm, gió rít vào tai, đầu óc quay cuồng.
“Bám chặt vào, con trai! Chúng ta đến Diagon Alley!”
Khi đáp xuống London, Hagrid dẫn Harry xuyên qua một quán rượu cũ kĩ tên Leaky Cauldron. Dân Muggle chẳng ai để ý đến nơi này. Nhưng bên trong, không khí hoàn toàn khác: đông đúc, ấm cúng, toàn phù thủy và phù thủy – và đặc biệt, ai cũng nhận ra Harry Potter.
Người thì bắt tay, người thì cảm ơn cậu vì “đã sống sót”, người thì nhìn chằm chằm vào vết sẹo tia chớp trên trán cậu như thể đang nhìn vào một biểu tượng. Harry cảm thấy ngượng ngùng, không hiểu sao một đứa bé bình thường như mình lại được ai đó biết đến.
Hagrid chỉ cười, rồi vỗ vai cậu:
“Họ biết con, vì con là Harry Potter. Con đã sống sót khi không ai khác làm được.”
Sau lối đi sau quán rượu, Hagrid gõ một chuỗi gạch nhất định – và xoẹt! – bức tường đá mở ra như cánh cổng bí mật, để lộ Diagon Alley.
Cảnh tượng làm Harry chết lặng.
Một con phố lát đá uốn lượn, đầy những cửa hàng lạ lùng: vạc đồng, áo choàng, sách bay, cú mèo đậu trên lan can. Mùi thảo dược trộn với bánh bí đỏ. Tiếng chuông, tiếng cú kêu, tiếng trò chuyện náo nhiệt. Thế giới phù thủy đầu tiên hiện ra trước mắt Harry – sặc sỡ, sống động, và kỳ diệu.
Điểm đến đầu tiên là Gringotts, ngân hàng phù thủy. Một tòa nhà bằng đá trắng toát, nghiêng nhẹ sang một bên, có hai con yêu tinh đứng canh cửa với vẻ mặt nghiêm nghị.
Hagrid trao cho Harry một chiếc chìa khóa vàng. Đó là chìa của kho bạc gia đình Potter.
Họ được một yêu tinh tên Griphook dẫn vào. Chiếc xe mỏ trượt trên đường ray ngoằn ngoèo dưới lòng đất khiến Harry hoa mắt. Nhưng khi cánh cửa sắt lớn mở ra, đập vào mắt Harry là một kho báu nhỏ: từng chồng tiền vàng lấp lánh, tiền bạc sáng chói như mặt trời.
Harry thốt lên: “Tất cả… là của con à?”
“Đúng thế,” Hagrid đáp. “Cha mẹ con để lại cho con đấy.”
Tiện thể, Hagrid cũng ghé qua một hầm khác để lấy… một cái gói nhỏ, bọc trong giấy da. Hagrid không nói gì thêm, chỉ nháy mắt bảo: “Chuyện của Dumbledore.”
(Harry sẽ sớm biết đó là Hòn đá Phù thủy – nhưng chưa phải bây giờ.)
Rời khỏi ngân hàng, họ bắt đầu mua đồ.
Họ ghé Madam Malkin để lấy áo choàng học sinh. Harry gặp một cậu bé tóc vàng, dáng kiêu kỳ, hỏi mấy câu về Quidditch và Slytherin. Cậu này tự giới thiệu là Draco Malfoy. Harry chỉ gật đầu, nhưng cảm giác trong lòng thì không mấy dễ chịu.
Rồi đến hiệu sách, cửa hàng vạc, bộ dụng cụ điều chế độc dược, lồng cú… Harry nhìn gì cũng há hốc miệng.
Nhưng món quan trọng nhất là: đũa phép.
Cửa hàng Ollivanders yên tĩnh, bụi phủ đầy. Trên kệ là hàng ngàn chiếc hộp nhỏ, xếp cao tận trần. Ông chủ – gầy gò, mắt sáng – bước ra như từ trong bóng tối.
“Harry Potter… ta nhớ cha mẹ con rất rõ. Giờ đến lượt con rồi.”
Harry thử nhiều chiếc. Cái thì bật lửa, cái thì xẹt tia lửa, cái thì bay khỏi tay. Không cái nào hợp. Cho đến khi ông Ollivander trao cho Harry một chiếc đũa bằng gỗ nhựa ruồi, dài 27 phân rưỡi, lõi lông phượng hoàng.
Ngay khi Harry cầm nó lên, luồng sáng ấm lan ra từ tay cậu. Gió lặng. Không khí rung lên.
Ông Ollivander gật đầu chậm rãi:
“Kỳ lạ lắm… đũa này có lõi là lông từ cùng con phượng hoàng đã cho lông cho chiếc đũa… của Voldemort.”
Harry cứng người.
“Chẳng phải trùng hợp đâu,” ông thì thầm. “Đôi khi, định mệnh chọn ta.”
Trên đường về, Hagrid mua cho Harry một món quà sinh nhật: một con cú tuyết tuyệt đẹp.
“Con cần cú để gửi thư ở Hogwarts. Món này xứng đáng với con.”
Harry mỉm cười. Đây là món quà đầu tiên trong đời cậu từng nhận.
Khi họ quay lại thế giới Muggle, tay xách đầy hành lý, đầu óc Harry quay cuồng với hàng trăm hình ảnh.
Chỉ trong một ngày, cậu đã biết mình là phù thủy, mở kho bạc của chính mình, mua đũa phép gắn liền với kẻ mà ai cũng sợ nhắc tên… và lần đầu tiên cảm thấy rằng mình thuộc về một thế giới nào đó.
Vẫn còn một tháng nữa mới đến ngày nhập học, nhưng lòng Harry đã không thể chờ đợi thêm.
Chương 4: Tàu tốc hành và bạn mới
Ngày 1 tháng Chín đến nhanh hơn Harry tưởng. Buổi sáng hôm ấy, Harry dậy thật sớm, tự sắp xếp hành lý – chiếc vali phù thủy to oạch, đũa phép mới, bộ áo choàng học sinh, và cả Hedwig đang ngủ gật trong lồng sắt.
Ông Dursley chở Harry ra ga King’s Cross trong tâm thế bực dọc, vừa lái xe vừa càu nhàu. Khi đến nơi, ông nhìn tờ giấy Harry cầm trên tay, nhíu mày:
“Sân ga… 9¾ à? Trò đùa đấy à? Không có số đó đâu, cậu bé.”
Rồi ông ta đẩy vali xuống đất, bỏ đi ngay không ngoái đầu. Để lại Harry đứng bơ vơ giữa đám đông, lạc giữa thế giới người thường.
Harry dò dẫm đến giữa sân ga số 9 và 10, tìm mãi chẳng thấy biển nào ghi “9¾”. Người qua lại đều vội vã, chẳng ai để ý đến một cậu bé với cái xe hành lý to tướng và một con cú trắng trong lồng.
Đúng lúc đó, Harry nghe giọng một bà mẹ:
“Nhanh lên nào, các con! Chúng ta trễ tàu mất!”
Một nhóm trẻ con kéo theo xe hành lý đang tiến đến. Tất cả đều mặc đồ Muggle, nhưng nói chuyện rõ ràng là học sinh Hogwarts.
Harry rụt rè tiến lại gần.
“Xin lỗi cô… làm sao để tới sân ga 9¾ ạ?”
Người phụ nữ – bà Weasley – quay lại, ánh mắt hiền từ.
“Lần đầu à con? Không sao. Xem mẹ làm nè.”
Bà đẩy xe thẳng về phía bức tường gạch giữa sân ga 9 và 10… và biến mất.
Harry tròn mắt.
Rồi đến cậu bé tóc đỏ – Ron Weasley – hít một hơi, chạy theo mẹ. Cũng biến mất.
Harry hít sâu, rồi đẩy xe theo. Và – vù! – bức tường tan biến. Một thế giới khác hiện ra.
Trước mặt cậu là tàu tốc hành Hogwarts – thân tàu đỏ rực, hơi nước bốc lên trắng xóa, âm thanh rộn ràng của những học sinh đang chuẩn bị cho chuyến hành trình tới trường phép thuật.
Harry vừa ngỡ ngàng, vừa sung sướng. Cậu tìm một toa còn trống, lôi vali nặng trịch vào – khá vật vã. Một lúc sau, Ron Weasley xuất hiện ở cửa.
“Tớ ngồi được chứ? Tất cả chỗ khác kín rồi.”
“Tất nhiên rồi!” – Harry cười. Và thế là hai đứa trở thành bạn.
Ron vừa cắn bánh mì vừa nhìn Harry chằm chằm:
“Cậu thật sự là Harry Potter? Có phải… có sẹo thật không?”
Harry vén tóc. Vết sẹo tia chớp lộ ra. Ron há hốc miệng. “Tớ đã nghe kể, nhưng… wow.”
Harry kể chuyện nhà Dursley, chuyện chưa từng biết gì về thế giới phù thủy. Còn Ron kể về gia đình mình – nhà có đến 7 anh chị em, ai cũng học Hogwarts. Ron cảm thấy mình lúc nào cũng là “cái bóng của người khác”.
“Nhưng mẹ bảo, nếu con kết bạn được với Harry Potter thì…”
Cả hai phá lên cười.
Chuyến tàu lắc lư qua rừng, đồng cỏ. Khi xe đẩy bán đồ ăn đến, Harry mua gần hết – nào là chocolate ếch nhảy, đậu Bertie Bott, bánh bí đỏ. Cậu chia hết với Ron, khiến Ron ngại ngùng, nhưng rồi cũng ăn nhiệt tình.
Một lúc sau, cửa toa bật mở. Một cô bé tóc nâu xù ló đầu vào:
“Có ai thấy con cóc của bạn Neville không? À mà… Ồ, các cậu đang ăn đậu Bertie Bott à? Cẩn thận, có vị bắp cải thối đó!”
Cô bé nói một hơi, rồi tự giới thiệu:
“Mình là Hermione Granger. Mình đã đọc trước toàn bộ sách giáo khoa rồi. Các cậu đã luyện thần chú nào chưa?”
Ron nghẹn họng, còn Harry thì cười trừ. Hermione nhún vai, quay đi. Nhưng sau này, họ sẽ gặp lại cô bé này rất nhiều.
Tàu dừng lại khi trời chập tối. Học sinh ùa xuống.
Một giọng ồm ồm quen thuộc vang lên:
“Học sinh năm nhất! Lại đây nào! Theo tôi!”
Đó là Hagrid, cầm đèn lồng, dẫn cả nhóm đi qua con đường nhỏ dốc xuống hồ nước đen lấp lánh dưới trăng.
“Mỗi chiếc thuyền bốn đứa. Lên nào!”
Harry, Ron, Hermione và một cậu bé khác chèo cùng thuyền. Khi thuyền trượt qua mặt nước lặng như gương, Harry ngẩng đầu lên – và nín thở.
Hogwarts hiện ra.
Một lâu đài hùng vĩ với hàng trăm cửa sổ sáng đèn, tháp nhọn vươn lên trời đêm. Cảnh tượng kỳ vĩ đến mức Harry tưởng như đang mơ.
Sau khi cập bến, cả nhóm băng qua hành lang đá mát lạnh, vào sảnh lớn. Giáo sư McGonagall chờ sẵn, dặn dò: “Chút nữa, các trò sẽ được Mũ Phân Loại chọn vào một trong bốn nhà.”
Đại sảnh mở toang. Hàng trăm cây nến trôi lơ lửng giữa không trung. Trần nhà được ảo thuật biến thành bầu trời sao. Bốn dãy bàn dài xếp theo bốn nhà: Gryffindor, Hufflepuff, Ravenclaw, Slytherin.
Ở giữa là một chiếc ghế gỗ và chiếc mũ cũ rách.
Chiếc mũ bất ngờ… hát! Một bài hát dài giới thiệu về từng nhà.
Rồi từng học sinh được gọi tên. Người thì run, người thì háo hức. Mũ chỉ cần đặt lên đầu vài giây là hét lên tên nhà.
Đến lượt Harry.
Cậu tiến lên, tim đập thình thịch. Ngồi xuống ghế. Mũ phủ xuống đầu cậu – và bắt đầu thì thầm:
“Ừm… thông minh đấy. Gan dạ nữa. Có tố chất làm Slytherin…”
“Không, không phải Slytherin,” Harry nghĩ thầm, gần như van xin.
“Không Slytherin à? Thế thì… tốt thôi. Vậy thì… GRYFFINDOR!”
Cả bàn Gryffindor reo hò. Harry thở phào, chạy về bàn, ngồi xuống cạnh Ron – người cũng vừa được xếp vào Gryffindor.
Hermione – tất nhiên – cũng vào đó.
Sau lễ phân loại là bữa tiệc linh đình. Những chiếc đĩa trống rỗng bỗng đầy ắp món ngon: thịt quay, bánh ngọt, nước bí đỏ. Harry ăn no căng bụng, nói chuyện rôm rả với Ron và mấy anh chị lớp trên.
Cụ Dumbledore phát biểu mấy câu – vừa trí tuệ, vừa hài hước – rồi dặn dò học sinh vài quy định. Harry không nhớ nổi gì mấy – cậu đang lơ lửng trong cảm giác ấm áp đầu tiên trong đời.
Đêm hôm đó, Harry nằm trong ký túc xá nhà Gryffindor – căn phòng đá ấm cúng, giường bốn cọc phủ màn đỏ, bên cạnh Ron và các bạn khác.
Harry nhìn lên trần nhà, tay đặt lên vết sẹo trên trán.
Cậu thì thầm một mình:
“Mình đang ở nhà thật rồi.”
Chương 5: Cuộc sống ở trường phép thuật
Hogwarts vào buổi sáng sớm thật yên tĩnh. Ánh nắng dịu chiếu qua khung cửa kính cao vút, rọi xuống những bức tường đá lạnh mát, tạo thành vệt sáng vàng mỏng như sợi tơ. Trong ký túc xá nhà Gryffindor, Harry tỉnh giấc trên chiếc giường bốn cọc phủ màn đỏ, cảm giác như đang ở một thế giới khác hẳn những năm tháng sống dưới cầu thang nhà Dursley.
Hôm nay là ngày đầu tiên đi học tại một trường phép thuật.
Bữa sáng ở Đại Sảnh là một điều tuyệt vời.
Những chiếc đĩa đồng sáng bóng tự động đầy ắp món ăn nóng hổi – trứng chiên, xúc xích, bánh mì bơ, cháo yến mạch. Trên trần nhà là bầu trời thật, được ảo thuật phản chiếu – hôm đó là một ngày thu mát mẻ, nhiều mây, nhưng không mưa.
Harry và Ron vừa ăn, vừa cắm cúi nhìn tờ thời khóa biểu: nào là Biến hình, Thảo dược học, Bùa chú, Lịch sử Phép thuật, Độc dược, và cả môn “Bay trên chổi”, chưa kể thực hành với các sinh vật kỳ lạ.
Lớp học đầu tiên là Biến hình với giáo sư McGonagall – người nổi tiếng nghiêm khắc nhưng công bằng. Lớp được tổ chức tại một căn phòng sáng sủa, sàn lát gạch hoa cương, bàn ghế gọn gàng như phòng thí nghiệm.
Không nói nhiều, giáo sư bước tới bàn, đặt một con mèo lên đó – và ngay trước mắt học sinh, bà biến thành chính con mèo ấy trong nháy mắt.
Cả lớp nín thở. Rồi vỗ tay ồ lên.
“Đây là môn phép thuật đòi hỏi sự kiên nhẫn, kỹ năng và kỷ luật,” bà nói, đôi mắt sắc lẹm. “Ai nghĩ có thể đùa giỡn với việc biến hình – xin mời rời lớp ngay bây giờ.”
Sau đó, cả lớp dành cả buổi để cố gắng biến chiếc nút áo thành cây kim găm. Hầu hết chỉ làm nó run rẩy hoặc đổi màu. Harry thì khiến nó teo tóp lại. Hermione, tất nhiên, làm nó nhọn đầu ra – và cứ thế, cô bé ghi thêm một điểm cộng nữa trong bảng thành tích không ai đuổi kịp.
Lớp Thảo dược học thì vui hơn – được học trong nhà kính khổng lồ sau lâu đài. Giáo sư Sprout – người nhỏ người nhưng đầy năng lượng – hướng dẫn bọn trẻ cách trồng cây nổ, rễ mọc ngược, và xử lý loài cỏ biết… gào lên nếu chạm sai cách.
Lớp Lịch sử Phép thuật là lớp duy nhất do một… hồn ma dạy – giáo sư Binns. Ông đã chết từ lâu nhưng cứ thế bước ra khỏi thân xác để tiếp tục giảng dạy, như thể quên mất chuyện mình đã qua đời. Bài giảng của ông đều đều, vô cảm, khiến cả lớp ngủ gật chỉ sau 15 phút.
Lớp Bùa chú với giáo sư Flitwick thì cực kỳ sinh động. Ông tí hon đến mức phải đứng trên chồng sách để nhìn thấy bảng. Khi đọc tên Harry Potter, ông xúc động quá suýt ngã khỏi bục.
Nhưng lớp khiến Harry căng thẳng nhất chính là Độc dược – với giáo sư Snape.
Phòng học nằm sâu dưới tầng hầm – lạnh lẽo, tường đá phủ đầy rong rêu, lọ đầy những sinh vật ngâm trong dung dịch, hàng kệ chất kín lọ thủy tinh chứa rễ, xương, vảy rồng và cả những bộ phận cơ thể mà Harry không dám hỏi tên.
Snape bước vào như cái bóng – tóc dài đen nhánh, mắt đen sâu thẳm, giọng trầm lạnh lùng. Ông đi thẳng lên bục, khoanh tay lại và nói chậm rãi:
“Các trò đến đây không phải để vung vẩy đũa phép, hay phóng ánh sáng màu mè. Chúng ta sẽ học nghệ thuật điều chế chất lỏng – những thứ có thể hớp hồn, mê hoặc, cướp đi sinh mạng hoặc đem lại sự cứu rỗi.”
Ông không cười. Và ánh mắt từ đầu đến cuối đều dán vào Harry.
Snape bắt đầu hỏi dồn dập:
“Potter! Nếu ta bảo trò điều chế một liều thuốc mê Draught of Living Death, trò bỏ gì vào?”
Harry há miệng. Không biết. Snape nhếch mép:
“Thật đáng thất vọng. Rõ ràng là danh tiếng không đi kèm trí tuệ.”
Ron đỏ mặt. Hermione giơ tay muốn trả lời, nhưng Snape phớt lờ cô hoàn toàn.
Từ đó trở đi, Snape cứ như… có thù riêng với Harry.
Tuy không khí học tập khá căng thẳng, cuộc sống ở Hogwarts lại cực kỳ sôi động. Những bữa tiệc trong Đại Sảnh luôn náo nhiệt, cây cầu thang khổng lồ cứ tự động xoay hướng làm học sinh bị lạc, và bọn Peeves – con ma quậy phá nhất trường – liên tục làm trò chọc ghẹo học sinh.
Một hôm, Ron và Harry đang ngồi thư giãn trong phòng sinh hoạt chung thì Hedwig – con cú tuyết của Harry – bay tới mang theo một tờ báo: The Daily Prophet.
Tiêu đề to tướng ngay trang đầu:
“ĐỘT NHẬP THẤT BẠI TẠI NGÂN HÀNG GRINGOTTS!”
Harry giật mình. Vụ trộm xảy ra đúng ngày cậu cùng Hagrid đến ngân hàng. Tên trộm đã đột nhập vào hầm số 713 – nhưng… không lấy được gì, vì “món đồ đã được rút ra từ sáng sớm.”
“Đó là gói đồ Hagrid mang theo hôm đó,” Harry nói. “Gói nhỏ bọc trong vải – ông ấy không nói rõ đó là gì.”
Bọn trẻ bắt đầu nghi ngờ. Một món đồ được lấy ra trước khi vụ trộm diễn ra? Lại được Hagrid chuyển về Hogwarts? Chẳng lẽ… nó đang được giấu trong trường?
Nghi ngờ càng tăng khi một sự kiện bất ngờ xảy ra – khiến Harry, Ron và Hermione nhớ suốt đời.
Một tối nọ, sau khi bị Malfoy trêu chọc vì không dám lẻn ra ngoài ban đêm, Harry và Ron bị lừa vào hành lang tầng ba – khu vực bị cấm tuyệt đối.
Cánh cửa mở hé. Cả hai bước vào, định quay đi thì đột nhiên… ba cái đầu chó gầm gừ dữ dội.
Một con chó khổng lồ, to như bò mộng, với ba đầu to bằng vạc nấu. Mắt đỏ lừ, răng nanh nhọn hoắt, và nước dãi nhỏ tong tỏng xuống sàn đá.
Harry lùi lại, tim đập như trống trận.
Ron thì thầm: “Chạy đi!”
Cả hai lao ra ngoài, đóng sầm cửa, thở không ra hơi.
Hermione – đang đợi ở hành lang – giận run người.
“Các cậu bị điên à? Đó là lý do người ta cấm vào hành lang tầng ba!”
Harry thì nói nhỏ: “Dưới chân con chó ấy… có một cái cửa sập. Nó đang canh giữ thứ gì đó.”
Tất cả các manh mối bắt đầu ăn khớp:
– Gói đồ Hagrid lấy từ ngân hàng.
– Vụ đột nhập vào hầm số 713.
– Con chó ba đầu đang giữ một cái gì đó trong trường.
Harry bắt đầu có cảm giác rằng… cuộc sống ở Hogwarts không chỉ xoay quanh sách vở và học phép. Có điều gì đó rất quan trọng đang được che giấu.
Và cậu – dù không hề chủ ý – đang bước chân vào một bí mật lớn hơn cả thế giới phù thủy mà cậu vừa khám phá.
Chương 6: Trận Quidditch và những nghi ngờ
Không lâu sau vụ chạm trán với con chó ba đầu, cuộc sống ở Hogwarts tiếp tục xoay vòng trong nhịp học – bài vở, thí nghiệm, bài tập phép thuật – nhưng tâm trí Harry thì vẫn bận suy nghĩ về cái cửa sập.
Rõ ràng có điều gì đó đang được giấu kỹ trong trường. Và cậu không thể thôi tự hỏi: liệu nó có liên quan đến gói đồ mà Hagrid đã lấy từ ngân hàng Gringotts?
Nhưng chưa kịp tìm ra câu trả lời, thì một sự kiện hoàn toàn bất ngờ xảy ra, thay đổi luôn vị trí của Harry ở Hogwarts.
Một buổi chiều, lớp học Bay trên chổi đầu tiên được tổ chức trên sân cỏ phía Nam. Chỉ học sinh năm nhất nhà Gryffindor và Slytherin được tham gia. Giáo sư phụ trách chưa kịp đến thì Malfoy – như thường lệ – bắt đầu khiêu khích.
Neville Longbottom vừa bị ngã khỏi chổi, tay treo lủng lẳng, và được đưa vào bệnh xá. Trên mặt đất, Malfoy nhặt được quả cầu nhớ Rememberall của Neville – một loại cầu phát sáng khi người cầm quên mất điều gì đó.
“Có ai muốn lấy lại món đồ này không?” – Malfoy cười khẩy, rồi phóng chổi bay vút lên cao.
Harry, dù chưa từng cưỡi chổi, lao theo ngay lập tức. Khi Malfoy ném quả cầu, Harry chúi người, rạp sát thân chổi, lao vút như tên bắn, và tóm gọn quả Rememberall ngay trước khi nó chạm đất.
Cả sân im phăng phắc.
Chỉ vài giây sau, giáo sư McGonagall bước ra – nhưng thay vì nổi giận, bà lôi Harry ra khỏi nhóm, mặt không biểu cảm.
Harry nghĩ mình tiêu đời rồi.
Nhưng bất ngờ, bà dẫn cậu tới gặp Oliver Wood – đội trưởng đội Quidditch của Gryffindor.
“Tôi đã tìm được Tầm thủ mới rồi,” bà nói. “Một người trời sinh để bay.”
Và thế là Harry trở thành Tầm thủ trẻ nhất của nhà Gryffindor trong hơn một thế kỷ.
Ron thì phấn khích tột độ. Hermione – dù ban đầu ngạc nhiên – cũng mỉm cười. Dù sao, cô cũng đã dần mềm lại, không còn “luật lệ hóa” mọi cuộc trò chuyện nữa.
Cả ba bắt đầu gắn bó hơn. Sau vụ con chó ba đầu, họ có một bí mật chung. Sau vụ cưỡi chổi ngoạn mục, họ có một người hùng trong nhóm. Và dù khác biệt, họ bắt đầu tin tưởng nhau.
Harry bắt đầu tập luyện Quidditch. Mỗi buổi chiều, dưới ánh hoàng hôn, cậu học cách bay cao, tránh Bludger, và quan sát thật nhanh để tìm thấy trái Snitch vàng – thứ nhỏ bằng quả óc chó nhưng có cánh và bay như ruồi.
Cảm giác khi cưỡi chổi là một thứ gì đó khó tả – như được giải thoát, như được chính gió ôm lấy. Cậu chưa bao giờ thấy mình “đúng chỗ” đến vậy.
Ngày thi đấu chính thức đến rất nhanh.
Gryffindor đối đầu Slytherin – trận đấu luôn nóng nhất mùa.
Cả sân vận động Hogwarts chật kín học sinh. Mọi người mặc màu nhà mình: đỏ tươi cho Gryffindor, xanh lục cho Slytherin. Trên khán đài, cụ Dumbledore cũng có mặt, khiến mọi người càng thêm phấn khích.
Harry hồi hộp đến mức ăn không nổi bữa sáng.
Ron thì cố trấn an, Hermione kiểm tra giày Harry để chắc rằng không ai “yểm bùa.”
Khi tiếng còi vang lên, cả đội lao lên trời như một đàn ong lửa.
Harry lượn vòng, đảo qua đảo lại, mắt không rời khỏi không gian – tìm trái Snitch vàng. Hai đội giằng co ác liệt. Bludger bay như đạn pháo. Quả Quaffle đổi tay liên tục.
Và rồi – Harry bắt đầu cảm thấy chiếc chổi rung lắc.
Không phải do gió. Cái chổi… tự di chuyển, giật mạnh theo hướng khác, quay vòng nguy hiểm. Cậu cố ghì lại, nhưng vô ích. Chổi lắc dữ dội đến mức suýt hất cậu xuống.
Trên khán đài, Hermione hốt hoảng: “Ai đó đang điều khiển chổi Harry!”
Cô lấy ống nhòm – và thấy thầy Snape đang nhìn chằm chằm vào Harry, lẩm bẩm câu gì đó, không rời mắt.
“Chính ông ta! Snape đang yểm bùa!”
Không kịp nghĩ nhiều, Hermione lao xuống khán đài, chen qua hàng ghế, rồi chạy ra sau lưng Snape và châm lửa vào áo choàng ông.
Snape giật mình, ngắt lời nguyền.
Cùng lúc đó, chiếc chổi của Harry ổn định trở lại.
Và không biết có phải vì vậy không, nhưng chỉ vài giây sau, Harry nhìn thấy trái Snitch – bay thấp gần khán đài.
Cậu lao xuống như sao băng, gió rít bên tai, tiếng hò reo mờ dần.
Harry duỗi tay, bám chặt, cúi thấp… và chộp trúng Snitch.
Khán đài nổ tung tiếng reo hò.
Gryffindor chiến thắng. Harry – dù ngã lăn ra đất vì lao quá nhanh – vẫn nở nụ cười rạng rỡ nhất từ trước đến nay.
Tối hôm đó, cả phòng sinh hoạt nhà Gryffindor ăn mừng rầm rộ.
Ron vỗ vai Harry đến mỏi tay. Hermione – dù không thích ồn ào – vẫn ngồi lại rất lâu. Lần đầu tiên, cô chủ động nói:
“Cậu làm tốt lắm. Và… cảm ơn cậu đã cứu trận đấu.”
Harry đáp: “Không có cậu châm lửa vào Snape thì…”
Cả ba bật cười.
Từ giây phút ấy, tình bạn của họ không còn là tình cờ. Đó là điều đã được tôi luyện qua nguy hiểm, qua lòng tin, và qua chiến thắng đầu tiên.
Nhưng trong lòng Harry, vẫn còn một nỗi lo.
Snape. Người luôn tỏ ra ghét Harry. Người từng chặn cậu giữa hành lang, chất vấn đủ điều. Người mà hôm nay… dường như đã cố làm cậu ngã khỏi chổi.
Tại sao?
Và… liệu Snape có liên quan đến con chó ba đầu, đến cái cửa sập, hay thứ đang được canh giữ dưới đó?
Harry không biết.
Nhưng cậu chắc chắn một điều:
Trận đấu hôm nay chỉ là khởi đầu.
Chương 7: Hòn đá Phù thủy
Từ sau trận Quidditch và nghi ngờ về Snape, Harry không thể ngủ yên. Mỗi đêm, cậu lại nghĩ về con chó ba đầu, về cái cửa sập, và nhất là thầy Snape – người có vẻ như đang âm thầm tìm cách tiếp cận thứ gì đó được canh giữ bên dưới ngôi trường.
Càng về cuối năm, những dấu hiệu bất thường càng rõ rệt hơn.
Một lần, trong thư viện, Hermione đang tra sách thì phát hiện ra điều kỳ lạ: cái tên mà Hagrid lỡ miệng nhắc đến khi say – “Nicolas Flamel” – lại xuất hiện trong một cuốn sách cổ dày cộp.
“Nicolas Flamel là nhà giả kim nổi tiếng – người duy nhất chế tạo ra Hòn đá Phù thủy.”
Và Hòn đá ấy có công dụng gì?
Biến mọi kim loại thành vàng, và tạo ra Elixir of Life – giúp người uống sống bất tử.
Cả ba cùng im lặng một lúc. Giờ thì mọi thứ dần khớp lại:
– Gói đồ Hagrid lấy từ ngân hàng Gringotts.
– Cái cửa sập với con chó ba đầu.
– Và giờ, thứ đang được canh giữ – chính là Hòn đá Phù thủy.
Một viên đá có thể mang đến tiền bạc và sự sống vĩnh viễn?
Không lạ gì nếu kẻ nào đó muốn đánh cắp nó. Và Snape – với ánh mắt sắc lạnh và thái độ thù địch – vẫn là kẻ khả nghi số một.
Đêm nọ, khi đang đi tuần đêm trong hành lang cùng lớp học, bộ ba tình cờ nhìn thấy Snape lẻn ra từ cánh cửa tầng ba. Hắn có vẻ bị thương, chân cà nhắc, và miệng lầm bầm nguyền rủa.
Hôm sau, Ron nói chắc nịch:
“Chắc chắn hắn đã cố vượt qua con chó ba đầu. Có thể hắn đã bắt đầu phá được các lớp bảo vệ.”
Và rồi, chuyện càng nghiêm trọng hơn khi Hagrid lén nuôi một con rồng trong căn chòi sau trường.
Con rồng ấy – một con Norwegian Ridgeback nhỏ xíu – là món đồ trúng thưởng khi Hagrid chơi cờ với một kẻ lạ mặt mặc áo choàng đen trong quán rượu Hogsmeade. Kẻ đó đã moi được từ Hagrid cách khiến con chó ba đầu ngủ – chính là chơi nhạc cho nó nghe.
“Hagrid ơi là Hagrid,” – Hermione lẩm bẩm. “Chúng ta không còn thời gian nữa.”
Nếu kẻ xấu biết cách vượt qua con chó ba đầu, thì chỉ còn là vấn đề thời gian trước khi Hòn đá bị đánh cắp.
Đêm hôm ấy, Harry giật mình tỉnh dậy. Trong ánh sáng mờ, cậu thấy bóng ai đó vụt qua hành lang.
“Chuyện xảy ra rồi,” Harry nói với Ron và Hermione. “Đêm nay, hắn sẽ ra tay.”
Cả ba lặng lẽ khoác áo choàng tàng hình, rón rén băng qua hành lang lạnh ngắt, tránh các bức tranh biết nói và các giáo sư đang tuần tra.
Khi đến hành lang tầng ba, con chó ba đầu đang ngủ say, ngáy ầm ầm – và trong phòng vang lên tiếng đàn hạc nhẹ nhàng.
“Hắn đã đi trước,” Hermione nói. “Chúng ta phải theo.”
Harry mở cửa sập. Cả ba trượt xuống một đường hầm tối om, rơi phịch vào một lớp cây dày đặc và ẩm ướt.
“Cái gì thế này?” Ron kêu lên.
Hermione thì thầm: “Devil’s Snare! Một loại cây độc siết chặt nếu hoảng loạn – nhưng sợ ánh sáng.”
Cô rút đũa phép, hô to: “Lumos Solem!”
Ánh sáng chói lòa bùng lên. Cây cối lùi lại, thả cả ba xuống đất.
Tiếp theo là một căn phòng đầy những chiếc chìa khóa có cánh bay lượn khắp không trung. Ở giữa là một cánh cửa khóa chặt, với ổ khóa nhỏ hình cánh.
“Phải có chìa nào đó trong số này mở được cửa kia,” Harry nói, rồi trèo lên chổi.
Giữa hàng trăm chiếc bay loạn xạ, Harry để mắt tới một chiếc chìa to bằng bạc, cánh cong, một bên bị gãy nhẹ. Nó bay thấp, tránh né như có tri giác.
Harry bám sát, lao vút lên – và sau vài vòng rượt đuổi ngoạn mục, chộp được chiếc chìa khóa rồi tra vào ổ. Cửa mở ra.
Phòng tiếp theo là bàn cờ khổng lồ.
Cờ ở đây không chỉ biết di chuyển – mà còn đánh nhau vỡ toang.
“Phải chơi mới được qua,” Ron nói. “Ai đó phải làm quân cờ.”
Họ lên bàn cờ. Ron chọn cưỡi lên quân mã. Hermione làm xe, còn Harry đứng vị trí tượng.
Trận đấu diễn ra căng thẳng. Ron điều quân đầy chiến thuật. Nhưng khi đến nước cuối, cậu nhận ra:
“Tớ phải hy sinh. Nếu không, Harry không thể đến đích.”
Ron để quân địch tấn công – bị hất văng khỏi ngựa, bất tỉnh.
Harry và Hermione lao đến, nhưng Ron vẫn thở đều.
“Chúng ta phải tiếp tục,” Harry nói. “Cậu ấy đã hy sinh lượt mình cho bọn mình đi tiếp.”
Phòng kế là câu đố độc dược – với một hàng chai lọ, mỗi loại có kích thước và màu sắc khác nhau, cùng một câu đố logic.
Hermione mất vài phút đọc, phân tích, rồi chọn đúng lọ cho Harry để vượt lửa tiến về phía trước. Cô thì ở lại trông Ron.
“Đi đi, Harry,” Hermione thì thầm. “Đây là lúc chỉ cậu mới có thể tiếp tục.”
Harry bước vào căn phòng cuối cùng.
Và ở đó – không phải Snape, mà là giáo sư Quirrell đang đứng chờ.
“Thầy… là người muốn lấy Hòn đá?” Harry thốt lên.
Quirrell mỉm cười méo mó. Giọng nói run run quen thuộc đã biến mất. Giờ đây, ánh mắt ông ta lạnh lùng và quyết đoán.
“Snape? Cậu bị đánh lạc hướng rồi. Snape chẳng là gì cả. Hắn cố ngăn tôi, Potter à.”
Harry sững người. Quirrell chỉ vào một tấm gương cao – Gương Ảo Ảnh, có thể phản chiếu điều người đứng trước nó khao khát nhất.
“Ta đã thử đủ cách… Nhưng không sao, ngươi – Potter – có thể là chìa khóa.”
Quirrell buộc Harry đứng trước gương. Harry cố trấn tĩnh. Trong gương, cậu thấy chính mình… đút tay vào túi, và rút ra Hòn đá. Và – bất ngờ – cậu cảm thấy viên đá thực sự rơi vào túi áo của mình.
Gương trao nó… vì cậu không muốn dùng nó cho chính mình.
Nhưng ngay lúc đó – một giọng nói lạnh băng vang lên từ… sau đầu của Quirrell.
“Đưa ta… viên đá.”
Harry há hốc. Quirrell tháo khăn quấn đầu ra, để lộ một khuôn mặt khác – mọc sau gáy ông ta.
Voldemort.
Sống sót dưới dạng ký sinh, hắn bám vào thân thể Quirrell, đang tìm cách lấy lại hình dạng và sức mạnh.
Harry chạy lùi lại. Quirrell lao tới, cố giật lấy viên đá.
Harry túm lấy tay hắn – và kỳ lạ thay, Quirrell bắt đầu cháy bỏng.
Bất cứ nơi nào Harry chạm vào, da thịt Quirrell như bị thiêu rụi. Hắn gào lên trong đau đớn. Voldemort thét lớn – rồi tách ra khỏi thân thể Quirrell, xuyên qua Harry như một luồng gió lạnh, rồi biến mất.
Khi tỉnh dậy, Harry thấy mình nằm trên giường bệnh viện Hogwarts.
Cụ Dumbledore ngồi cạnh.
“Hòn đá đã bị phá hủy,” cụ nói. “Và con… đã cứu được nó.”
Harry cố hỏi: “Sao con chạm vào Quirrell mà hắn lại bị bỏng?”
Dumbledore mỉm cười buồn:
“Vì mẹ con đã hy sinh mạng sống để bảo vệ con. Tình yêu đó – là một ma thuật cổ xưa, mạnh hơn bất kỳ lời nguyền nào.”
Đêm hôm đó, khi các vì sao lấp lánh bên ngoài cửa sổ bệnh xá, Harry nằm nghĩ về mọi chuyện đã xảy ra: về Quirrell, Voldemort, Ron, Hermione, về Hòn đá Phù thủy… và về một câu hỏi lớn hơn cả:
“Liệu Voldemort có thực sự biến mất không?”
Harry không biết câu trả lời. Nhưng cậu biết một điều:
Mình sẽ không đơn độc khi đối mặt với điều đó.
Chương 8: Kết thúc năm học đầu tiên
Mấy ngày sau khi tỉnh dậy trong bệnh xá, Harry dần hồi phục. Ron và Hermione thay nhau đến thăm, mang theo chocolate, tin tức và cả những lời trách mắng nhẹ nhàng.
“Lần sau mà cậu định liều mình, nhớ rủ bọn tớ đi cùng,” Ron nói, vừa nhăn mặt vừa nhét thêm một cái bánh nướng vào túi Harry.
Hermione thì lau nước mắt mà vẫn không quên trách nhẹ: “Cậu thật là… dám đối đầu Voldemort một mình. Nhưng dù sao… cũng thật tuyệt vời.”
Một buổi chiều yên tĩnh, cụ Dumbledore ghé qua.
Ngồi bên mép giường, cụ mỉm cười hiền hậu. Harry thì có hàng tá câu hỏi chực chờ sẵn.
“Thưa thầy… viên đá… Voldemort… thầy Quirrell…”
Dumbledore giơ tay, ra hiệu cho Harry từ từ.
“Hòn đá Phù thủy đã bị tiêu hủy,” cụ nói. “Nicolas Flamel đồng ý. Hai ông bà ấy sẽ sống nốt những tháng năm cuối cùng một cách yên bình – mà không cần Elixir of Life.”
“Còn Voldemort?”
“Hắn vẫn sống – ở dạng yếu ớt, trốn chạy. Nhưng hắn sẽ tìm cách quay lại. Loại người như hắn… luôn vậy.”
Harry im lặng một lúc.
“Sao con chạm vào Quirrell mà ông ta lại bị bỏng?”
Dumbledore nhìn cậu, giọng nhẹ như gió:
“Mẹ con đã chết để bảo vệ con, Harry. Sự hy sinh ấy tạo ra một ma thuật cổ xưa và mạnh mẽ – tình yêu. Khi một người hiến dâng mạng sống vì người khác, tình yêu đó trở thành một tấm khiên vô hình.”
“Và Quirrell – kẻ chứa đầy hận thù, ích kỷ – không thể chạm vào con, vì con mang trong mình sự sống được bảo bọc bởi tình yêu.”
Harry lặng người.
Cậu chưa bao giờ được nghe nói về mẹ mình như vậy. Và giờ đây, cậu cảm nhận rõ hơn bao giờ hết: dù không còn, mẹ vẫn luôn bảo vệ cậu.
Cuối năm học đến gần.
Học sinh háo hức thu dọn đồ đạc, ký tên lên áo choàng, hẹn hò mùa hè, cười đùa khắp các hành lang. Còn Harry, Ron và Hermione thì đang chờ… kết quả trao Cúp Nhà.
Lễ bế giảng được tổ chức tại Đại Sảnh.
Các bàn ăn giờ đây được trang trí màu xanh lục và bạc – màu của nhà Slytherin, nhà đang dẫn đầu điểm số. Ai cũng chắc chắn rằng năm nay, Slytherin sẽ chiến thắng – lần thứ bảy liên tiếp.
Cụ Dumbledore đứng dậy.
“Trước khi trao Cúp Nhà… tôi nghĩ cần cộng thêm một số điểm nhỏ, vì những hành động dũng cảm trong năm học vừa qua.”
Cả Đại Sảnh im phăng phắc.
“Với Ronald Weasley – vì đã chơi một ván cờ khổng lồ xuất sắc, dẫn đường cho bạn bè – 50 điểm.”
“Với Hermione Granger – vì trí tuệ và sự bình tĩnh tuyệt vời trước thử thách – 50 điểm.”
“Với Harry Potter – vì lòng can đảm đối đầu Voldemort – 60 điểm.”
Tiếng reo hò vang dội từ bàn nhà Gryffindor. Cờ quạt bay tung. Nhưng Dumbledore giơ tay – chưa xong.
“Và cuối cùng… với Neville Longbottom – người đã đứng lên ngăn bạn mình làm điều nguy hiểm, cho dù rất khó khăn – 10 điểm.”
Một phút lặng.
Rồi… Gryffindor vượt điểm Slytherin – 482 trên 472.
Cụ Dumbledore vỗ tay. Đại Sảnh biến sắc – màu đỏ tươi và vàng kim hiện lên khắp trần nhà. Lá cờ Sư tử bay phấp phới. Cả nhà Gryffindor nhảy cẫng, ôm nhau, reo hò không ngớt.
Đó là chiến thắng ngọt ngào – không chỉ vì điểm số, mà vì cái cách họ đã cùng nhau giành được nó.
Ngày chia tay đến.
Harry thu dọn hành lý, ôm Hedwig, nói lời tạm biệt với Hogwarts. Con tàu đỏ rời khỏi sân ga, đưa bọn trẻ trở về thế giới Muggle sau một năm đầu tiên không thể nào quên.
Trên tàu, Ron và Hermione trò chuyện rôm rả, bàn về kỳ nghỉ hè và những món đồ phù thủy mới sẽ mua vào năm học sau. Harry chỉ ngồi ngắm cảnh vật trôi qua bên ngoài cửa sổ – rừng cây, thung lũng, đồng cỏ – lòng bâng khuâng lẫn háo hức.
Khi về đến nhà ga King’s Cross, cánh cổng giữa hai thế giới lại đóng sập sau lưng.
Ông Dursley đang đứng đó, tay chống nạnh, mặt cau có.
“Lên xe!” ông quát. “Về nhà ngay!”
Harry chỉ mỉm cười.
“Vâng ạ. Nhưng chú nên nhớ – giờ cháu có đũa phép rồi. Và cú riêng nữa. Nên đừng thử nhốt cháu trong tủ nữa nhé.”
Ông Dursley tái mặt.
Ron bật cười. Hermione cũng nháy mắt chào tạm biệt.
Harry quay bước, vali kéo lạch cạch trên nền sân ga. Nhưng cậu không còn là cậu bé mồ côi lạc lõng năm ngoái nữa.
Harry Potter đã có bạn bè. Có một mái nhà thật sự. Và một thế giới đang chờ cậu trở lại.
